Chương 29: Bát nước mẻ
Nhen cầm hai nửa cái bát lên, mỗi tay một nửa, và lần đầu tiên cô nhìn kỹ cái vết vỡ.
Đêm mười tám tháng Mười. Cô về tới Am Lò Nghiêng lúc trời đã tối hẳn, không ăn, không thắp đèn, ngồi thẳng xuống bậc đá chỗ sư phụ vẫn ngồi. Hai nửa bát nằm ở đó hơn một năm, phủ một lớp bụi mỏng và mấy cái lá thông khô. Cô thổi bụi đi, nhặt lá ra. Cô nhóm một bếp than con trong cái nồi đất mẻ, như sư phụ hay nhóm, để có chút ánh sáng.
Mép vỡ không thẳng.
Cô xoay nửa bát bên trái dưới ánh than. Từ chỗ mẻ ở miệng, đường nứt chạy xuống, mảnh như sợi tóc, đúng cái vết rạn cô nhìn thấy mỗi ngày suốt ba năm. Tới nửa thành bát thì nó gấp khúc một cái, chỗ đêm mùng sáu tháng Hai nó dài thêm. Tới gần đáy nó lại gấp khúc, chỗ đêm hai mươi chín tháng Hai, khi cô kể chuyện ngọn đèn. Rồi nó chạy qua đáy, vòng lên phía bên kia, và ở đó, cái đoạn cuối cùng của đường nứt không mảnh như sợi tóc nữa, mà toác ra, lởm chởm, như ai bẻ.
Cái đoạn rạn từ từ thì mép mịn. Cái đoạn vỡ một lần thì mép sắc.
Cô đặt hai nửa xuống, ghép vào nhau. Chúng khít. Khít tới mức nếu rót nước vào, có lẽ nó giữ được một lúc, rồi mới rỉ ra.
Cô nghĩ tới cái nóng trong người sư phụ, nóng như than bọc trong vải. Cô nghĩ tới nước giếng Lạnh, lạnh tới mức mùa hè ngâm tay vào cũng tê buốt. Ba năm, ngày nào sư phụ cũng múc nước giếng Lạnh vào cái bát ấy, cầm trong lòng bàn tay nóng hổi của bà mà uống. Ngoài nóng, trong lạnh. Ngày nào cũng vậy, sáng tối hai lần. Cái bát sành ấy chưa bao giờ được nguội cho đều một lần nào.
Kính nứt không phải vì nóng. Kính nứt vì nguội không đều.
Cô ngồi đó rất lâu, nhìn cái bát vỡ dưới ánh than. Than trong nồi đất thở chậm, đỏ rồi hồng rồi đỏ.
Một người ngồi trên rốn. Nhận hết dòng lửa của cái lò lớn trong một khắc. Cái nền chịu được tới lúc sợi nối rời. Không chịu được lâu hơn.
Đó là cái bình thứ nhất cha cô thổi. Dày gần một đốt tay. Ủ một đêm như ủ chén thường. Nửa đêm nghe một tiếng "tinh", sáng ra tách làm hai nửa gọn như bổ dưa.
Không ai bắt một cái bình chịu hết cái nóng của nó trong một khắc. Người phường Lưu Ly không ai làm vậy. Cái bình thứ ba, cái bình làm nên Lò Lưu Ly, cha cô ủ nó chín ngày chín đêm. Mỗi sáng hạ một bậc. Bớt một cục than, hé cửa gió một sợi chỉ. Nó không phải chịu hết một lần. Nó chịu từng chút, đều khắp, cho tới khi trong nó không còn chỗ nào giận hơn chỗ nào.
Nhen đứng bật dậy.
Cô đi ra giữa sân, tới chỗ ba vết tròn sẫm màu của Lò Nghiêng, chỗ hai đường than vẫn chạy về phía tây bắc. Cô nhặt một cục than trong nồi đất, thổi tắt, cầm trong tay. Cô ngồi xổm xuống nền đá.
Ngày Lửa Hạ. Chín ngày. Mặt trời mờ như trăng, lò nhà nào cũng nguội. Sáu mươi năm một lần nó hạ lửa chín ngày. Năm nay nó hạ lần cuối, rồi mở nắp.
Nó hạ lửa chín ngày trước khi mở lò. Như người đứng lò hạ lửa trước khi mở nắp lấy đan. Nó cũng đang ủ. Nó ủ theo cách của nó. Nhưng nó hạ lửa từ trên, từ miệng mặt trời. Còn bên dưới, dòng lửa vẫn chảy vào qua rốn, chảy ra khắp Hoàn Châu qua những chỗ lửa trong đất. Trên nguội, dưới nóng. Ngoài nguội, trong nóng.
Cả Hoàn Châu là một cái bát sành mẻ, mỗi ngày bị cầm trong một bàn tay nóng mà rót nước lạnh vào.
Cô vạch một cái chấm lên nền đá, ngay chỗ hai đường than gặp nhau nếu kéo dài ra. Rốn.
Rồi cô vạch quanh nó một vòng tròn nhỏ. Rồi một vòng lớn hơn. Rồi lớn hơn nữa.
Chín vòng.
Vòng trong hẹp. Vòng ngoài rộng. Như đan phổ của Cố Lô Nhân. Như ba viên Hồi Mạch đêm mùng sáu. Bậc đầu đan còn mềm, nguội nhiều, vòng rộng, nằm ngoài cùng. Càng về sau càng đặc, nguội ít, vòng hẹp, nằm sâu vô trong.
Lửa trong đất từ rốn mà ra, lên ở chỗ nào? Cô bắt đầu đếm, ngón tay cầm than run run. Hỏa Khẩu số Một. Hỏa Khẩu số Hai. Hai cái gần rốn nhất. Chín cột lửa đá ở Đại Điện Hồi Hỏa, lửa dẫn từ Thung Ba Lửa lên. Khe ấm dưới chân Vách Tro, ba nghìn sáu trăm năm chưa nguội. Mỏ Hỏa Tủy dưới chân núi Đe. Chân Thang Mây trên Vọng Thiên, chỗ hơi bốc lên nắp, chỗ người ta rút Bạch Hỏa. Xa hơn, dọc sông Mân, mấy cái suối nóng ở cửa sông mà người ta kể. Xa nhất, Bến Cát Trắng, chỗ ống khói nhà ông Tư Đục nghiêng về phía rốn, gió hút. Phố than trấn Khói, mấy chục cái lò cháy ngày đêm.
Chín chỗ.
Cô vạch từng cái chấm lên chín vòng tròn trên nền đá. Bến Cát Trắng ở vòng ngoài cùng. Hỏa Khẩu số Một ở vòng trong cùng, sát rốn.
Không phải một người chịu hết. Chín chỗ. Chín ngày. Chín bậc.
Ngày Lửa Hạ thứ nhất, khi nó bắt đầu hạ lửa từ trên, thì vòng ngoài cùng hạ lửa từ dưới. Bến Cát Trắng. Người ta không dập lửa. Người ta ủ nó. Nhận cái nóng từ đất lên, giữ lấy, trả ra từ từ, như lò ủ thở. Ngày thứ hai, vòng thứ hai. Ngày thứ ba, vòng thứ ba. Vòng ngoài hạ nhiều, vòng trong hạ ít. Mỗi ngày dòng lửa qua rốn nhỏ đi một chút. Tới ngày thứ chín, vòng trong cùng. Tới Đông chí, khi nắp mở, dòng lửa còn chảy qua rốn chỉ còn bằng một bậc cuối cùng. Một bậc nhỏ nhất. Hẹp như sợi chỉ.
Cái nền lưu ly của cô chịu được một bậc như thế. Cô biết. Như cô biết lúc nào cái bình vừa thổi xong phải đưa vào lò ủ.
Cô ngồi bệt xuống nền đá, cục than trong tay.
Và Hoàn Châu, ủ chín ngày như vậy, lúc rời lửa sẽ không nứt. Không ba vạn, không ba trăm vạn. Cái điều Mục Trường Thanh sợ suốt bảy trăm năm. Cái điều làm Ninh Viễn bước lên Thang Mây. Nguội đều thì không nứt.
Rồi cô nhớ một điều nữa, một điều của nghề thổi kính mà đứa trẻ con nào ở phường Lưu Ly cũng biết. Kính đang nóng thì dính. Dính vào ống thổi, dính vào kẹp sắt, dính vào tay người. Kính ủ nguội rồi thì trơn. Cầm không chắc tay là tuột.
Đan cũng vậy. Đan đang nóng thì dính đáy lò, dính muỗng đồng. Đan ủ nguội thì trơn như hòn bi.
Nó mở nắp để lấy. Bàn tay nó thò xuống.
Một viên đan ủ đều thì nắm không được.
Nhen ngồi giữa sân Am Lò Nghiêng cho tới khi trời hửng. Chín vòng tròn bằng than trên nền đá, chín cái chấm, một cái chấm ở giữa. Khi mặt trời lên, cô không ra mỏm đá coi lửa. Cô gói hai nửa cái bát vào một cái khăn vải, đeo lên lưng, đứng lên thanh kiếm của Kẽm, và bay về phía bắc.
Tĩnh Thất phía sau vẫn không khóa. Người đệ tử áo trắng ngồi ở bậc thềm nhìn thấy cô đáp xuống bên giếng đá, chỉ đứng dậy lùi ra.
Sư phụ ngồi trên chõng, quay mặt ra khung cửa sổ, như bà đã ngồi suốt từ hôm qua. Bà không quay lại khi nghe tiếng cửa.
Nhen không chào. Cô đi thẳng tới cái bàn thấp, mở khăn vải, đặt hai nửa cái bát lên mặt bàn, ghép vào nhau.
Bà quay lại. Bà nhìn cái bát.
– Con đem nó lên đây làm gì? – Bà hỏi.
– Để sư phụ nhìn. – Nhen nói.
Cô lấy cục than trong túi áo ra, vạch lên mặt bàn gỗ. Một cái chấm. Chín vòng tròn. Chín cái chấm trên chín vòng. Cô vừa vạch vừa nói, không nhìn bà. Bến Cát Trắng. Suối nóng cửa sông. Chân Thang Mây. Trấn Khói. Vách Tro. Mỏ Hỏa Tủy. Chín cột lửa. Số Hai. Số Một. Rốn.
Cô nói Ngày Lửa Hạ là nó đang ủ. Cô nói không ai phải chịu hết cái nóng trong một khắc. Cô nói mỗi ngày một vòng, vòng ngoài hạ nhiều, vòng trong hạ ít, như vòng văn Cửu Hoàn. Cô nói tới Đông chí dòng lửa qua rốn chỉ còn một bậc nhỏ nhất, cái nền của cô chịu được. Cô nói ủ cho tới khi cả Hoàn Châu không chỗ nào giận. Cô nói đan ủ nguội thì trơn, tay nó thò xuống thì nắm không được.
Cô nói, cái bát này không vỡ vì nóng. Nó vỡ vì sư phụ cầm nó bằng bàn tay nóng mà rót nước lạnh vào, ngày nào cũng vậy, ba năm.
Bà Lộ ngồi im nghe. Bà không ngắt lời lần nào.
Khi Nhen ngừng, trong gian nhà đá chỉ còn tiếng gió u u qua miệng giếng.
Bà nhìn chín vòng tròn bằng than trên mặt bàn. Bà nhìn rất lâu, lâu như cái lần bà soi mảnh kính vào lò ủ bên bãi Cát Trắng. Rồi bà đưa một ngón tay khô như rễ cây, đặt lên vòng tròn ngoài cùng, lần theo nó một vòng. Rồi vòng thứ hai. Rồi vòng thứ ba. Tay bà run.
– Chín vòng. – Bà nói. Giọng bà khàn, nhỏ, như người nói trong mơ. – Chín vòng.
Bà ngẩng lên nhìn Nhen. Hai con mắt đục của bà, đôi mắt nhìn thẳng mặt trời năm mươi chín năm không chảy một giọt nước, giờ ướt.
– Con hiểu ra rồi. – Bà nói.
– Dạ.
– Ba nghìn năm bà nghĩ cách cắt. – Bà nói. – Con nghĩ cách ủ.
Bà đặt bàn tay lên hai nửa cái bát. Bàn tay bà nóng. Cái bát sành không kêu.
– Chín chỗ. – Bà nói. – Chín ngày. Không chỗ nào được bỏ. Một chỗ bỏ là chỗ đó nứt. Phải có người đứng ở cả chín chỗ, chín ngày chín đêm không tắt lửa ủ. Có chỗ là tông môn, có chỗ là người phàm. Người phàm thì không có linh lực.
– Người phường Lưu Ly ủ kính bằng tay. – Nhen nói. – Không ai có linh lực.
Bà Lộ nhìn cô. Rồi bà cười. Không phải cái cười khô như tiếng lá. Một cái cười thật, nhỏ, như hôm ở Vách Tro bà nói cổ thư trong đầu bà.
– Thằng Trường Thanh sẽ không để yên. – Bà nói.
– Con biết.
– Nó...
Ngoài sân có tiếng chiêng.
Không phải tiếng chiêng đồng ở chợ. Tiếng chiêng của Thiên Thăng Các, trầm và dài, vọng xuống từ đại điện trên đỉnh, chín tiếng. Rồi một giọng nói, không to mà ai cũng nghe rõ như ngay bên tai, vang khắp Vọng Thiên, vang xuống những sườn núi bên dưới.
– Thiên Thăng Các bố cáo. Thượng Giới mở cửa sớm. Lễ Đại Đăng Vân dời lên mùng ba tháng Mười Một, ngày đầu Lửa Hạ.
Cục than trong tay Nhen rơi xuống mặt bàn.
Mùng ba tháng Mười Một. Cô đếm. Không cần đếm. Mùng ba lên Thang Mây. Chín ngày nằm trên nắp. Ngày thứ chín là mười hai. Mười hai tháng Mười Một là Đông chí.
Đèn của chín người sẽ tắt đúng vào lúc nắp mở.
— Hết chương 29 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe