Chương 18: Mảnh kính và mặt trời
Thanh kiếm sắt dưới chân Nhen chúi mũi xuống lần thứ mười một, và lần này cô rơi thẳng vào một bụi mua, tím cả hai ống quần.
Cô nằm ngửa giữa bụi mua, thở. Trên đầu cô, trời chiều hai mươi lăm xanh nhạt, mấy đường vân trời mờ mờ bắt đầu hiện ra ở chân trời phía tây. Thanh kiếm nằm cách cô ba bước, cắm nghiêng vào đất, xấu xí, lưỡi gợn sóng, chuôi quấn dây gai.
Đó là thanh kiếm đầu tay Kẽm rèn năm nó mười sáu tuổi. Tối hôm qua cô chạy xuống trấn Khói, đập cửa lò rèn ông Bảy Đe lúc canh hai, hỏi nó có cái gì ngự được không. Nó lục dưới gầm chõng lôi ra thanh kiếm này, bọc trong bao bố.
– Xấu hoắc. – Nó nói. – Mà chắc. Bà Trúc Cơ rồi hả? Trời đất. Vậy bà ngự đi. Đứng lên, dồn linh lực xuống chân, nghĩ nó là cái xuồng. Tui nghe người ta nói vậy.
– Ông chưa ngự bao giờ?
– Tui Luyện Khí tầng sáu, ngự cái gì. – Nó gãi đầu. – Mà bà đi đâu?
– Vọng Thiên.
Nó nhìn cô một lúc lâu, rồi không hỏi gì nữa. Nó bọc thêm cho cô một gói cơm nắm muối mè.
Trước khi đi cô đã về Am Lò Nghiêng. Sư phụ nằm trên chõng, mắt nhắm. Cô kể chuyện Tiêu Khải, kể cái thẻ gỗ mun mất khỏi chân đèn Cố Lô Nhân, kể chuyện Ngọc Đài mùng bốn tháng Chín sẽ bị đưa đi. Cô nói cô đoán Khải lên Vọng Thiên. Cô nói cô muốn đi theo.
Sư phụ mở mắt nhìn lên mái tranh.
– Đi đi. – Bà nói. – Con Trúc Cơ rồi. Con ngự được.
Chỉ vậy. Bà không dặn gì thêm. Không dặn về mảnh kính.
Bây giờ là chiều hai mươi lăm. Cô đã bay, rơi, đi bộ, rồi lại bay suốt một ngày. Vọng Thiên ở phía bắc, cao nhất vùng, đỉnh núi chìm trong mây. Ngự kiếm mà quen tay thì một buổi là tới, đi bộ thì hai ngày. Cô thì đi bằng cả hai cách, ngã bao nhiêu lần không còn đếm.
Cô bò ra khỏi bụi mua, nhổ thanh kiếm lên, đứng lên nó lần nữa.
Lần này nó không chúi. Cô nghĩ tới chiếc xuồng nhà Kẽm, nghĩ tới con nước sông Mân, nghĩ tới cách thủy linh lực của mình chảy qua cái nền lưu ly mới đúc, đều đặn, trong suốt. Cô không đẩy thanh kiếm đi. Cô để nó nổi lên, như cái xuồng nổi trên nước. Thanh kiếm nhấc khỏi mặt đất một gang tay, hai gang tay, rồi lướt đi, chầm chậm, lảo đảo, nhưng không ngã.
Tối hai mươi sáu, cô tới chân Vọng Thiên.
Thiên Thăng Các nằm trên đỉnh núi, những mái nhà trắng nối nhau như một đàn hạc đậu, đèn lồng trắng thắp dọc tường thành. Còn Thang Mây thì nằm ngoài tường thành, mọc lên từ một cái sân đá rộng ở sườn đông. Đó là một dãy bậc đá trắng, rộng bằng ba người dang tay, cứ thế đi thẳng lên trời, không bám vào núi, không có trụ đỡ, đi lên cho tới khi chìm vào mây. Người ta nói nó có chín trăm chín mươi bậc. Không ai đếm được, vì không ai được bước lên quá bậc thứ chín, trừ người Đăng Vân.
Cái sân đá dưới chân Thang Mây vắng tanh. Chỉ có hai cột đèn đá, ánh lửa trắng lạnh. Không có lính canh. Không ai cần canh một cái thang mà người phàm leo không nổi, còn tu sĩ thì không ai dám leo.
Cô tìm thấy Tiêu Khải ở bậc thứ chín.
Cậu ta ngồi co ro, lưng tựa vào lan can đá trắng, hai tay ôm đầu gối, cái áo choàng đỏ sẫm đan đường quấn chặt quanh người. Gió trên này thổi lạnh buốt. Cậu ta nghe tiếng chân thì ngẩng lên, mặt trắng bệch dưới ánh đèn đá.
– Cô thợ lò. – Cậu ta nói. Giọng khàn đặc. – Tôi đoán thế nào cô cũng tới.
Nhen ngồi xuống bên cạnh cậu ta. Đá lạnh như băng.
– Sư huynh lấy cái thẻ gỗ.
Cậu ta không hỏi sao cô biết. Cậu ta lấy trong ngực áo ra cái thẻ gỗ mun, đặt vào tay cô. Cái thẻ mòn vẹt, dài bằng ngón tay giữa, mặt trước khắc ba chữ Cố Lô Nhân.
– Lật lại. – Cậu ta nói.
Cô lật lại. Mặt sau thẻ gỗ nhẵn bóng. Cô phải nghiêng nó dưới ánh đèn đá mới thấy. Có chữ. Những chữ nhỏ li ti, khắc bằng mũi kim, nông như vết móng tay, nằm sát mép thẻ, chỉ ai cầm thẻ lên lau mới thấy.
"Nhìn mặt trời qua kính khói sẽ thấy nắp. Đừng lên."
Nhen đọc ba lần.
– Ba năm tôi lau cái thẻ đó. – Tiêu Khải nói. – Tôi tưởng vết xước. Tháng Bảy, tôi lấy kính lúp của ông Từ Đèn soi thử. – Cậu ta cười, cái cười lệch, run run vì lạnh. – Đan sư giỏi nhất mấy trăm năm của Vân Lô, khắc lên thẻ đèn của chính mình hai chữ "đừng lên". Rồi ông ấy lên.
– Sao ông ấy lên?
– Tôi không biết. – Cậu ta nói. – Tôi không có kính khói. Tôi đi cả hai đêm tới đây, ngồi đây từ sáng nay, nhìn mặt trời bằng mắt trần tới mức không thấy đường. Không thấy cái nắp nào hết.
Cậu ta quay sang nhìn mảnh lưu ly trên cổ cô.
– Cô có.
Nhen nắm lấy mảnh kính. Nó lạnh. Lạnh như nước giếng.
Đừng bao giờ, sư phụ đã nói. Ba năm, sư phụ chỉ cấm cô đúng một điều mà không nói lý do. Rồi sư phụ để Lò Nghiêng đi, để bát mẻ vỡ, ho ra tàn lửa, bảo cô đi Vọng Thiên mà không dặn thêm một câu.
Bảy đứa lên trời rồi. Có đứa bà để đi. Có đứa bà bảo đi.
Mùng bốn tháng Chín, Ngọc Đài sẽ đứng ở cái sân đá bên dưới.
– Sáng mai. – Cô nói. – Lúc mặt trời mọc.
Hai người ngồi ở bậc thứ chín suốt đêm. Không ai ngủ. Tiêu Khải kể chuyện hồi nhỏ, chuyện leo mái điện, chuyện đốt kho dược liệu, chuyện ông nội phạt quỳ. Nhen kể chuyện bãi Cát Trắng, chuyện sàng hạt cườm, chuyện Kẽm đổi hạt lấy bánh tráng. Họ không nhắc tới đèn, không nhắc tới chín ngày.
Gần canh năm, ở phía đông, một lưỡi liềm trăng rất mỏng nhô lên khỏi biển mây. Trăng hai mươi bảy, mỏng như vết móng tay, mờ như sắp tắt.
Trời hửng dần. Dưới chân họ, biển mây trắng trải ra tới tận chân trời, những đỉnh núi thấp hơn nhô lên như những hòn đảo. Phía đông, mây chuyển sang hồng, rồi vàng. Những đường vân trời hiện rõ trên nền trời đang sáng, nhiều hơn mọi khi cô thấy ở dưới thấp. Chúng chạy song song từ chân trời này sang chân trời kia, rồi như chụm dần lại về phía đông, phía mặt trời sắp mọc.
Mặt trời nhô lên.
Nhen đứng dậy. Cô kéo sợi dây gai, tháo mảnh lưu ly ra khỏi cổ, cầm trong tay.
– Nhen. – Tiêu Khải nói. Lần đầu tiên cậu ta gọi tên cô. – Cô không cần phải...
– Em cần.
Cô áp mảnh kính lên mắt phải, và nhìn thẳng vào mặt trời.
Lúc đầu cô chỉ thấy chói. Kính màu khói đã dịu đi rất nhiều, nhưng mặt trời vẫn là mặt trời, mắt cô cay xè, nước mắt ứa ra. Cô chớp mắt, giữ chặt kính, nhìn tiếp.
Rồi cái chói lùi đi. Như khi cô nhìn vào lò qua kính, lớp sáng bên ngoài lùi đi để lộ cái lõi.
Mặt trời không tròn.
Nó tròn, nhưng không phải tròn như một quả cầu. Nó tròn như một cái miệng. Một cái miệng tròn khổng lồ khoét vào bầu trời. Ngang qua cái miệng ấy là những thanh đen sẫm, song song, đều nhau, như những thanh ghi trong lòng một cái bếp lò, như vỉ sắt người ta đặt dưới đáy lò để than nằm lên. Đằng sau những thanh ghi ấy là lửa. Lửa trắng. Trắng như cái màu cô đã thấy dưới đáy khe Hỏa Khẩu số Ba. Trắng như lửa trong cái lò to bằng bầu trời cô đã thấy dưới Vách Tro. Nó cuộn, nó gầm, mà không có một tiếng động nào xuống tới đây.
Cô dời kính ra xa mặt trời một chút.
Bầu trời quanh mặt trời không xanh. Qua kính, nó không phải là không khí. Nó là một mặt phẳng cong, sẫm màu, như mặt trong của một cái vung nồi khổng lồ úp lên cả thế giới. Và những đường vân trời, những đường mờ mà trẻ con Bến Cát Trắng vẫn đếm lúc chạng vạng, chúng không phải mây. Chúng là những đường ghép. Những đường nối giữa các mảnh của cái vung ấy, chạy từ mép trời vòng lên, chụm lại về phía cái miệng lửa, như nan của một cái nón úp ngược.
Cô dời kính sang lưỡi liềm trăng. Qua kính, nó không phải là trăng. Nó là một cái lỗ tròn trên mặt vung, bị một tấm gì sẫm màu che gần kín, chỉ hở ra một vệt cong mỏng, và qua vệt hở ấy là ánh sáng.
Cô quay lại mặt trời. Đằng sau những thanh ghi, trong lửa trắng, có một cái bóng.
Rất lớn. Lớn hơn cả cái miệng lửa. Nó di chuyển chầm chậm ở phía bên kia, đằng sau lửa, như có ai đó đang đi ngang qua trước miệng lò. Rồi nó dừng lại. Rồi nó cúi xuống.
Nhen buông tay. Mảnh kính rơi xuống, đập vào bậc đá, nảy lên. Tiêu Khải chụp được nó trước khi nó lăn xuống bậc thứ tám.
Cô quỳ sụp xuống. Hai mắt cô bỏng rát, nước mắt chảy ròng ròng. Cô không thở được. Cô áp hai bàn tay lên mặt đá lạnh, áp chặt, như để chắc là dưới tay mình vẫn còn có đất.
– Nhen! Cô thấy gì? Nhen!
Cô không trả lời được. Cô chỉ chỉ vào mảnh kính trong tay cậu ta.
Tiêu Khải nhìn cô, nhìn mảnh kính. Rồi cậu ta đứng dậy, áp nó lên mắt, quay về phía mặt trời. Cậu ta đứng đó rất lâu. Lâu tới mức Nhen nghe được tiếng gió rít qua lan can đá. Rồi cậu ta hạ kính xuống, chậm rãi, ngồi xuống bậc đá bên cạnh cô. Mặt cậu ta không còn chút máu nào.
– Nắp. – Cậu ta nói. Giọng như của người khác. – Ông ấy viết đúng. Nắp.
Hai người ngồi đó, trên bậc thứ chín của Thang Mây, dưới cái bầu trời vừa không còn là bầu trời. Mặt trời đã lên cao hơn, chói chang, bình thường, như mọi buổi sáng.
Có tiếng gậy trúc gõ lên đá ở phía dưới.
Cộc. Cộc. Cộc. Chậm rãi, đều đặn, đi lên từng bậc.
Nhen quay lại. Ở bậc thứ năm, một người mặc áo trắng trơn, không thêu, không đai bạc, đang leo lên, tay chống cây gậy trúc. Tóc đen, hai bên thái dương bạc trắng như rắc tro. Mặt hiền, tròn, như mặt ông thầy đồ.
Mục Trường Thanh dừng lại ở bậc thứ tám, ngay dưới chân hai người. Ông ta nhìn mảnh lưu ly trong tay Tiêu Khải. Rồi ông ta nhìn Nhen, nhìn hai con mắt đỏ hoe của cô.
– Giờ thì con thấy rồi. – Ông ta nói, giọng ấm và buồn. – Sư phụ con thấy cái đó từ ba nghìn sáu trăm năm trước.
— Hết chương 18 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe