Chương 17: Trúc Cơ dưới Vách Tro
Sư phụ nhẹ hơn một bao tro.
Nhen cõng bà trên lưng từ lúc trời còn đen kịt, hai bao tro Cổ buộc trước ngực, đi theo con đường mòn mé tây núi. Lần trước hai thầy trò đi đường này, bà đi trước, bước nhẹ như không giẫm xuống đất. Lần này bà nằm trên lưng cô, hai tay vòng qua cổ cô, nóng hầm hập như một cái lò sưởi tay. Thỉnh thoảng bà ho. Những lúc ấy Nhen dừng lại, không dám quay đầu, sợ thấy tàn lửa.
Tới rừng sau sau thì trời hửng. Lá sau sau tháng Tám đã ngả vàng, rụng đầy lối đi, giẫm lên kêu xào xạc.
– Đặt bà xuống. – Sư phụ nói. – Bà đi được.
– Dạ, con cõng được.
– Đặt xuống. Con cần sức.
Bà đi nốt đoạn cuối, chậm, tay vịn vai cô. Tới chân Vách Tro thì mặt trời đã lên một sào. Dải tro đen xám giữa vách núi vẫn y nguyên như sáu tháng trước, lấp lánh những hạt cườm trời dưới nắng. Cái khe đá dưới chân vách vẫn phả ra hơi ấm như hơi thở người ngủ say.
Sư phụ bắt cô rải tro Cổ thành một vòng tròn quanh miệng khe, rộng vừa một người ngồi. Rồi bà bắt cô nhặt hạt cườm trời trong tro ra, từng hạt một, xếp thành một vòng nhỏ hơn nằm trong vòng tro. Gần trưa mới xong. Chín mươi chín hạt, bà dặn, không hơn không kém.
Rồi bà ngồi xuống một hòn đá, lấy trong túi áo ra một cái hộp gỗ nhỏ, mở nắp.
Trong hộp là một viên thuốc màu vàng sẫm như sáp ong, to bằng đầu ngón cái, trên mặt có sáu vòng.
– Trúc Cơ Đan. – Bà nói. – Bà luyện từ lâu rồi. Uống vào thì một ngày một đêm là đúc xong nền. Nền thủy thổ, chắc là nền đá bùn, như phần lớn người có thủy thổ. Không đẹp, mà chắc. Trăm người uống thì chín mươi người qua.
Nhen nhìn viên thuốc. Ba trăm linh thạch một viên ở chợ. Sáu vòng thì còn đắt hơn nhiều.
– Hoặc là không uống. – Bà nói. – Con ngồi trong vòng tro kia, lấy hơi ấm dưới khe làm lửa, lấy tro làm khuôn, lấy nước của con mà ủ. Ba ngày, có khi lâu hơn. Nền ra cái gì bà không biết. Có khi không ra gì hết, con phải đợi một năm nữa mới thử lại được.
– Sao sư phụ không biết?
– Vì chưa ai đúc nền như vậy. – Bà nói.
Nhen nhìn vòng tro, nhìn chín mươi chín hạt cườm trời xếp thành vòng tròn lấp lánh. Cô nhớ cái bình lưu ly thứ nhất nứt trong lò ủ lúc nửa đêm, tiếng "tinh" như gõ đũa vào chén. Cô nhớ cái bình thứ ba đứng giữa lòng lò ủ sau chín ngày chín đêm, không chỗ nào giận.
Viên thuốc kia là nền của người khác. Nền mà ai uống vào cũng ra như nhau.
– Con không uống. – Cô nói.
Sư phụ đóng nắp hộp lại. Bà không khen, không chê. Bà chỉ gật đầu, cất cái hộp vào túi áo.
Nhen bước vào giữa vòng tro, ngồi xếp bằng trước miệng khe. Hơi ấm phả lên mặt, lên ngực. Sư phụ ngồi sau lưng cô, đặt bàn tay lên đỉnh đầu cô, như lần trước.
– Hộ pháp ba ngày. – Bà nói. – Bà ngồi đây. Con đừng lo cho bà. Con lo cho cái nền.
Ngày đầu, Nhen làm như ở Vách Tro tháng Hai, như ở lò ủ Bến Cát Trắng. Cô mở cửa, để hơi ấm dưới khe chui vào thủy linh lực của mình. Nhưng lần này cô không trả nó đi. Cô giữ lấy nó, gom nó xuống dưới bụng, nơi đan điền nằm như một cái giếng. Linh lực trong giếng ấm lên, ấm lên, rồi đặc lại. Đặc như mật. Đặc như hồ đất sét non.
Đó là lúc nền bắt đầu thành hình. Cô biết, vì sư phụ đã kể từ năm đầu: đúc nền là lúc linh lực đặc lại thành một cái gì có hình, có chất. Người hỏa linh căn thì nền thường như than hồng. Người kim thì nền như sắt. Người thủy thổ thì nền như đá bùn, như đất nện.
Nền của cô đặc lại, đặc lại. Rồi nó bắt đầu nóng.
Không phải ấm. Nóng. Như hồ đất sét bị nung. Cô thấy nó nóng tới mức bụng dưới cô như có một cục than, cô run lên, mồ hôi chảy ròng ròng.
– Đừng đóng cửa. – Sư phụ nói sau lưng.
Cô không đóng cửa. Cô để nó nóng. Cô để nó nóng tới mức cô tưởng mình sẽ chảy ra như hạt cườm trời trong lò nấu của cha. Và đúng lúc ấy, cô thấy cái vòng chín mươi chín hạt cườm trời quanh mình sáng lên. Không phải sáng bằng mắt. Cô vẫn nhắm mắt. Sáng ở đâu đó bên trong, như có chín mươi chín đốm lửa nhỏ đứng quanh cô thành một vòng.
Rồi cô thấy một chuyện không phải của mình.
Cô thấy một cái lò.
Không phải lò đan, không phải lò ủ. Một cái lò to bằng cả bầu trời, miệng lò tròn, lửa trong lò không đỏ không vàng mà trắng, trắng như nhìn thẳng vào mặt trời. Đứng bên ngoài cái lò là một đứa bé. Đứa bé không có mặt, không có tóc, chỉ là một hình người nhỏ xíu bằng ánh sáng, như một đốm lửa có tay có chân. Nó đứng ngước nhìn lên cái lò. Có một bàn tay, một bàn tay khổng lồ không biết của ai, đặt vào trong lò một thứ gì tròn tròn, nhỏ như hạt đậu, màu xanh nước biển.
Đứa bé bằng ánh sáng nhìn cái hạt tròn ấy. Rồi nó bước vào trong lò.
Nhen thấy cảnh đổi. Cô thấy cái hạt tròn ấy từ bên trong. Thấy sông, thấy núi, thấy những thành phố cô không biết tên, những mái nhà không giống nhà nào ở Hoàn Châu, và trên trời, đầy trời, những đốm sáng nhỏ, lạnh, đứng yên. Sao.
Rồi lửa đổ xuống.
Lửa đổ xuống từ trên trời như một cái thác. Trời đỏ như lòng lò. Sông bốc hơi. Cát ở bờ biển chảy ra như mật ong. Những mái nhà, những thành phố, chảy ra. Và đứa bé bằng ánh sáng đứng giữa tất cả, nhìn, không làm gì được. Nó khóc. Nước mắt nó không phải nước. Nó khóc ra lửa.
Nhen giật mình mở mắt.
Cô vẫn ngồi trong vòng tro. Trời đã tối. Sư phụ vẫn ngồi sau lưng cô, bàn tay vẫn đặt trên đỉnh đầu cô, nóng hổi.
– Đừng mở mắt. – Bà nói, giọng khàn đặc. – Chưa xong.
Cô nhắm mắt lại. Nền của cô vẫn đang nóng. Nóng tới cực độ. Cô biết, như biết lúc nào bình lưu ly vừa thổi xong phải đưa vào lò ủ. Nếu bây giờ nó nguội vội, nó sẽ nứt.
Cô bắt đầu ủ.
Ngày thứ hai, cô hạ nó xuống một bậc. Rồi bậc nữa. Mỗi bậc cô chờ cho khắp cái nền nóng như nhau, không chỗ nào hơn chỗ nào, rồi mới hạ tiếp. Nước của cô, thứ thủy linh lực cô đã tập chở lửa suốt sáu tháng, giờ ôm lấy cái nền như vòng áo nước ôm lấy bụng lò. Cô không biết bên ngoài là ngày hay đêm. Cô chỉ biết bàn tay sư phụ vẫn đặt trên đầu mình, lúc nóng hơn, lúc nguội hơn.
Bậc thứ chín.
Cô thả ra. Nền nằm yên dưới bụng cô, nguội, đặc, chắc. Cô dò vào nó. Cô thấy nó.
Cô thấy xuyên qua nó.
Nền của cô trong suốt. Không phải đá bùn, không phải đất nện. Nó như cái bình lưu ly cha cô thổi, trong như nước giếng, ánh lên một màu khói nâu nhạt. Linh lực của cô chảy qua nó, và cô thấy được từng dòng chảy, như nhìn qua thành lò lưu ly thấy hòn bi thuốc đang xoay.
Cô mở mắt.
Lần này sư phụ không bảo cô nhắm lại. Trời đang hửng sáng. Vòng chín mươi chín hạt cườm trời quanh cô đã mờ đục hết, như những hạt thủy tinh bị ai lấy hết ánh sáng ra. Sư phụ ngồi sau lưng cô, bàn tay đã rời khỏi đầu cô, buông trên đầu gối.
Bà nhìn cô một lúc rất lâu.
– Nền lưu ly. – Bà nói.
– Sư phụ thấy rồi hả?
– Bà thấy. – Bà nói. Giọng bà khàn và rất nhỏ. – Bà chờ cái này lâu lắm rồi.
Nhen không hiểu bà chờ cái gì. Cô định hỏi về đứa bé bằng ánh sáng, về cái lò to bằng bầu trời. Nhưng cô nhìn mặt bà. Mặt bà xám như tro, hai hốc mắt sâu hoắm, môi khô nứt. Ba ngày ba đêm bà ngồi đó, không ăn không uống.
– Sư phụ nghỉ đi. Con nấu nước.
Cô nhóm một bếp lửa nhỏ, nấu nước trong cái ống bương mang theo. Sư phụ uống nước bằng tay, chụm hai bàn tay lại mà uống, vì cái bát mẻ đã vỡ. Cô ngồi nhìn bà uống. Rồi cô hỏi một câu khác, câu mà cô đã giữ trong lòng từ hôm Kiều Lẫm cúi đầu ở cổng tre.
– Sư phụ có bao nhiêu học trò?
Bà đặt hai bàn tay xuống.
– Con là đứa thứ chín. – Bà nói.
– Tám người trước con đâu?
– Bảy đứa lên trời rồi.
Nhen im. Cô nghĩ tới dãy đèn trên cùng ở Điện Đèn Hồn. Mười một ngọn đèn rỗng ruột. Cố Lô Nhân.
– Lên trời là Đăng Vân? – Cô hỏi.
– Ừ.
– Đèn của họ... – Cô ngập ngừng. – Đèn của họ cũng tắt sau chín ngày?
Sư phụ không trả lời ngay. Gió sớm thổi qua Vách Tro, mấy hạt tro rơi lả tả từ trên vách xuống, rơi lên tóc bà.
– Ừ. – Bà nói.
– Vậy sao sư phụ để họ đi?
Bà nhìn cô. Cái nhìn ấy Nhen sẽ còn nhớ rất lâu.
– Có đứa bà để đi. – Bà nói. – Có đứa bà bảo đi.
Nhen không nói gì được. Cô ngồi đó, nhìn bà, cái nền lưu ly mới đúc nằm trong bụng cô mát lạnh như nước giếng.
– Còn đứa thứ tám? – Cô hỏi, rất khẽ. – Sư phụ nói bảy đứa lên trời.
– Còn một đứa. – Bà nói. – Đứa đó bà không muốn nhắc.
Hai thầy trò về tới Am Lò Nghiêng lúc xế chiều ngày hai mươi bốn. Nhen cõng bà lần nữa, bà không cãi. Lên tới khúc quanh cuối thì cô thấy có người ngồi chờ ở cổng tre. Hầu Bảy. Nó thấy hai người thì đứng bật dậy, mặt tái mét.
– Chị Nhen! Chị đi đâu ba ngày? Em tìm chị khắp núi!
– Chuyện gì?
– Tiêu sư huynh trốn rồi! – Nó nói, giọng lạc đi. – Từ sau Đan Thí, Thiên Thăng Các để hai sứ giả ở lại Vân Lô, canh sư huynh với sư tỷ Ngọc Đài ở Tĩnh Thất Hồi Hỏa. Họ nói là để chữa kinh mạch, dưỡng sức, chờ ngày đưa lên Vọng Thiên. Đêm qua sư huynh trốn. Sáng nay người ta thấy phòng trống, trên bàn có một mẩu giấy. – Nó nuốt nước bọt. – Mẩu giấy ghi mấy chữ: "Đi xem cho tận mắt."
– Đi đâu?
– Không ai biết. Tông chủ cho người đi khắp nơi. – Hầu Bảy nhìn cô, mắt đỏ hoe. – Mà chị ơi. Em thay dầu ở Điện Đèn Hồn sáng nay. Đèn tổ sư Cố Lô Nhân vẫn còn đó. Nhưng cái thẻ gỗ mun dưới chân đèn thì mất rồi.
Nhen đứng im trên dốc, sư phụ vẫn trên lưng cô.
– Còn sư tỷ Ngọc Đài?
– Sứ giả nói sư tỷ khỏe, chữa xong rồi. – Hầu Bảy nói. – Mười ngày nữa, mùng bốn tháng Chín, đưa sư tỷ lên Vọng Thiên. Không chờ sư huynh nữa.
— Hết chương 17 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe