Chương 9: Lỗ khoan không có trên bản đồ
– Tôi ghi tên tôi vào, – anh Khiêm nói, và áp tấm thẻ khoá của Ban vào ổ đọc trên cổng Giếng Băng. – Nếu sai, tôi chịu.
Ổ đọc kêu bíp một tiếng, đèn chuyển xanh. Cánh cổng lưới thép trượt sang bên. Trong mũ Đòng vang lên giọng Mõ, đều đều như mọi khi:
– Mõ xin ghi nhận: hai mươi mốt giờ ba mươi tám phút, đại diện Ban mở cổng Giếng Băng ngoài giờ làm việc, lý do: kiểm tra an toàn. Mõ đã lưu vào nhật ký.
Đó là đêm hôm sau, đêm ngày chín tháng Một. Cả ngày hôm ấy, Đòng không nói với ai về chén rượu của bố, về cánh cửa buồng ông còn sáng đèn, về tiếng gõ chày. Cô đi làm như mọi ngày, đo nước chín bậc, ghi số, ăn cơm trưa ở bếp chung. Chú Nghiệp không xuất hiện ở bếp. Người ta bảo chú ở lì trong xưởng từ sáng. Chiều, anh Khiêm tìm cô ở phòng thí nghiệm, đứng ở cửa, chỉ nói một câu: "Tối ni tôi xuống. Cô có đi không?" Và cô đã gật.
Tấn không xuống được. Bàn chân nó còn sưng, bác Lụa cấm đi. Nhưng khi nghe chuyện, nó nhất định đòi lái xe Trâu chở hai người ra mỏ, rồi ngồi lại trong buồng lái của tháp thang để điều khiển lồng. "Tụi bây xuống mà hổng có ai ở trên coi cáp là tụi bây điên," nó nói. "Tao ngồi. Chân tao đau chớ tay tao đâu có đau."
Bây giờ Tấn ngồi trong cái buồng kính nhỏ trên đỉnh tháp, chân gác lên ghế, áo ngoài mặc tới cổ, mũ để trên đùi vì trong buồng có khí. Nó dí mặt vào cái bảng ghi lịch chạy của lồng thang.
– Ủa, – nó nói qua bộ đàm. – Lồng mới chạy một chuyến lúc tám giờ bốn mươi. Xuống tầng hai tám mươi. Rồi tự về.
Đòng và anh Khiêm nhìn nhau.
– Ai chạy?
– Không ghi tên. Lồng gọi từ dưới lên thì không cần thẻ. Gọi từ trên xuống thì cần. – Tấn im một chút. – Mà trên này đâu có thẻ nào quẹt lúc tám giờ bốn mươi. Chắc ai đó gọi bằng cái nút khẩn ở cổng phụ.
– Có người dưới đó, – anh Khiêm nói.
Không ai trả lời. Đòng nghĩ tới chú Nghiệp ở lì trong xưởng cả ngày. Cô nghĩ tới bốn lượt đi, bốn lượt về.
– Xuống, – cô nói.
Lồng thang tụt. Ba phút. Băng xanh, vân bụi nâu, những vết cào trắng. Đèn trên nóc lồng giờ để mức thấp, để không ai ở dưới thấy ánh sáng từ xa. Tầng hai trăm tám mươi. Lồng dừng ngang gờ thép trước cửa hầm Bốn. Dấu ủng trên gờ hôm qua bây giờ có thêm một lượt nữa. Mới. Băng chưa kịp phủ.
Ba con bu lông sáng vẫn nằm đó. Anh Khiêm lấy cái cờ lê từ hộp đồ. Con thứ nhất ra dễ, nhẹ hều, như được tra dầu. Con thứ hai cũng thế. Con thứ ba cũng thế. Không cần dùng sức. Anh Khiêm đặt ba con bu lông vào túi áo, rồi cùng Đòng tì vai vào mép cánh cửa, đẩy. Nó xoay trên bản lề, kêu ken két một tiếng mà cô không nghe được bằng tai, chỉ cảm thấy qua vai. Hé ra một khe vừa một người nghiêng mình lách qua.
Bên trong tối đen.
Đèn trán của hai người quét vào. Một đường hầm vuông vức, cao chừng hai mét, như những hầm khác. Nhưng đèn trên trần không sáng, dây điện treo lủng lẳng, đầu dây cắt gọn. Sàn hầm là băng phủ một lớp bụi đá mỏng. Trên lớp bụi ấy, dấu ủng chạy thành một con đường mòn, đi vào và đi ra, đè lên nhau dày đặc.
– Mõ, – Đòng gọi. – Đo khí trong hầm Bốn.
Không có tiếng trả lời.
– Mõ?
Cáp truyền tin trong hầm này đã bị cắt cùng với dây điện. Mõ không nghe thấy họ ở đây. Từ đây trở vào, chỉ còn bộ đàm giữa hai cái mũ với nhau, và chút sóng yếu chạy ngược qua khe cửa về cái lồng thang, về Tấn.
– Tao nghe tụi bây rè rè, – Tấn nói, tiếng nó vỡ vụn. – Đi chậm thôi nghen. Cứ năm phút báo tao một lần.
Đòng bật cái máy đo khí cầm tay. Ngoài lòng giếng, không khí sao Hoả loãng tới mức áp suất chỉ bằng chưa tới một phần trăm không khí trong làng. Ở đây, ngay sau cánh cửa, kim đồng hồ chỉ gấp đôi thế. Khí đang dồn lại trong hầm này, khí các-bon thoát ra từ đâu đó rồi bị nhốt sau cánh cửa thép. Chưa đủ để làm hại hai người mặc áo ngoài kín từ đầu tới chân. Nhưng nó không nên có ở đây.
Họ đi vào.
Bốn mươi mét. Đúng chỗ chú Nghiệp nói. Đèn trán của Đòng quét lên một bức tường chắn ngang đường hầm, từ sàn lên tận trần.
Không phải đá sập. Đó là băng. Những khối băng vuông vức, mỗi khối cỡ cái thùng gạo, xếp chồng lên nhau như người ta xếp gạch, khe giữa các khối được trám bằng một thứ băng khác, đục hơn. Nhìn từ xa thì giống đá sập phủ băng. Nhìn gần thì không giống gì cả. Đá sập không xếp thành hàng. Đá sập không có mép cắt thẳng như dao.
– Băng cắt bằng máy, – Đòng nói. – Rồi đổ nước cho đông lại ở khe. Mới. Mấy tháng thôi.
Anh Khiêm đặt bàn tay găng lên bức tường.
– Mười bốn năm hầm ni sập, – anh nói, giọng vẫn nhẹ, – mà chỗ sập mới có mấy tháng tuổi.
Đòng đã tháo con dao nhiệt đeo bên hông, định cắt. Rồi cô dừng tay. Đèn trán của cô vừa quét qua chân bức tường. Ở hàng băng sát sàn, ngay giữa, có một khối không giống những khối khác. Mép nó không dính băng trám, và trên mặt sàn trước nó có hai vệt cào song song, nhẵn bóng, như vệt người ta kéo một cái hòm ra kéo vào nhiều lần. Cô quỳ xuống, luồn hai bàn tay găng vào hai khe bên, kéo. Khối băng trượt ra dễ dàng trên một lớp băng mỏng, như ngăn kéo trượt trên ray. Sau nó là một cái hang chui vừa một người bò.
Họ bò qua.
Bên kia bức tường, đường hầm vẫn tiếp tục. Không sập. Không có một hòn đá nào trên sàn. Chỉ có con đường mòn dấu ủng, đi thẳng vào sâu hơn, và kim đồng hồ khí trong tay Đòng nhích dần lên. Gấp ba ngoài giếng. Gấp bốn. Gấp năm.
– Tấn. Bọn tao qua chỗ sập rồi. Không có sập.
– Hả? Tao nghe hổng rõ…
Tám mươi mét. Một trăm. Cuối đường hầm mở ra thành một cái buồng tròn, rộng chừng ba sải tay, trần thấp. Đèn trán quét vào, và trong khoảnh khắc đầu tiên Đòng không hiểu mình đang nhìn thấy cái gì.
Giữa sàn buồng có một cái lỗ.
Nó tròn, đường kính chừng ba mươi phân, mép nhẵn như được tiện. Quanh miệng lỗ là một vành băng dày, màu trắng đục, rộng chừng một gang tay, như cái cổ chai. Đó là cái nút. Đòng hiểu ngay đó là cái nút, vì nó trông y hệt những nút băng mà bố cô vẫn đổ để bịt những lỗ khoan thăm dò đã dùng xong. Đổ nước vào lỗ, để đông, lớp này chồng lớp kia, cho tới khi kín miệng. Nhưng cái nút này không còn kín nữa. Chính giữa nó đã bị khoan thủng một lỗ nhỏ hơn, đường kính chừng mười phân, thành lỗ còn nguyên những vết xoắn ốc của mũi khoan.
Quanh miệng lỗ, trên sàn buồng, phoi băng vương vãi. Những sợi băng xoắn như phoi bào gỗ, trắng tinh, chưa bị bụi phủ. Và lẫn trong đám phoi ấy, đèn trán của Đòng bắt được một ánh kim loại.
Cô cúi xuống nhặt nó lên. Một mảnh mũi khoan gãy, dài chừng ba đốt tay, đầu răng đã mòn. Trên thân nó, chỗ gần khớp nối, có mấy chữ khắc bằng máy, nhỏ nhưng rõ: X-07.
X là xưởng. Bảy là số thứ tự. Mọi dụng cụ trong xưởng cơ khí của làng đều được khắc số như thế, từ cái cờ lê nhỏ nhất đến cái mũi khoan lớn nhất, để ai mượn thì ghi sổ, ai trả thì gạch tên. Cô đã tự tay ghi sổ xưởng cả trăm lần.
– Đòng, – anh Khiêm gọi.
Anh đang đứng sát miệng lỗ, đèn trán chiếu thẳng xuống. Đòng bước lại.
Lỗ khoan sâu hun hút, thành lỗ là băng, rồi đá, rồi lại băng. Nhưng cách miệng lỗ chừng hai mét, nó không trống. Nó đầy nước. Một cột nước muối đứng lặng trong lòng lỗ, mặt nước ngả vàng, lăn tăn bọt. Hơi lạnh bốc lên từ đó thành một làn sương mỏng, trườn qua miệng lỗ, tan vào bóng tối. Và từ cái lỗ nhỏ khoan thủng giữa nút băng, có một tiếng rít khe khẽ, không dứt. Khí đang thoát ra.
Rồi mặt nước trong lòng lỗ dâng lên.
Nó dâng lên một cái, đột ngột, chừng nửa mét, rồi hạ xuống. Dâng lên cái nữa. Hạ xuống. Dâng lên cái thứ ba, lần này gần tới miệng nút, bọt sủi trắng xoá, một vòi khí lạnh phụt lên qua cái lỗ nhỏ, làm phoi băng trên sàn bay tung lên như bị thổi. Rồi nó hạ xuống, và đứng yên.
Dưới đế ủng, qua đá, qua băng, Đòng cảm thấy nó. Thịch. Thịch. Thịch. Nghỉ.
Cô đã tìm thấy nó. Cái tiếng giã gạo. Không phải ma. Không phải đá dung nham co giãn. Không phải nước ngầm theo khe nứt mà lên. Đây là một cái lỗ khoan, và ai đó trong làng đã khoan thủng cái nút bịt nó. Gần đây. Bằng một mũi khoan lấy từ xưởng của làng. Và từ cái lỗ thủng ấy, một thứ gì đó ở rất sâu bên dưới đang thở ra, ba hơi một. Nó đẩy nước muối lên, đẩy khí lên, đẩy vào từng khe nứt quanh đây, cho tới khi nó tìm được đường chạy về dưới bậc Một.
Mối hoạ của làng Hương Hoả không đến từ sao Hoả. Nó đến từ tay người.
– Anh chụp, – cô nói. Giọng cô không giống giọng mình. – Chụp hết. Cái nút. Cái lỗ. Phoi băng. Cái mũi khoan.
Anh Khiêm đã chụp. Đèn chụp của bảng tay anh loé lên từng chớp, trắng xoá cả cái buồng băng. Một chớp. Hai chớp. Ba chớp.
Đến chớp thứ tư thì có một ánh đèn khác bật lên.
Nó không đến từ phía đường hầm họ vừa đi vào. Nó đến từ phía sau lưng họ, từ một cái ngách nhỏ khoét vào vách buồng mà nãy giờ hai người không để ý, vì đèn trán của họ chỉ chĩa xuống cái lỗ. Một luồng sáng vàng, yếu, từ một cái đèn trán đời cũ. Nó vẫn đứng yên một chỗ, như của người ngồi.
Đòng quay phắt lại. Anh Khiêm bước lên một bước, đứng chắn trước cô.
Trong cái ngách tối, có một người đang ngồi trên một khối băng. Người ấy mặc một bộ áo ngoài màu xám, kiểu cũ, loại mà làng đã thôi dùng từ hơn chục năm trước. Lưng còng. Hai tay đặt trên đầu gối. Bên cạnh dựng một vật gì đó dài, thẳng, cô không nhìn rõ.
Cái mũ của người ấy cũng là mũ đời cũ, vỏ trắng đã ngả vàng. Ngay trên trán mũ, ngay dưới cái đèn trán vàng yếu ớt, có hai con số sơn đỏ, nét to, đã tróc mất một góc.
01.
Đòng biết con số ấy. Cả làng biết con số ấy. Ngày năm hai, khi bốn mươi người đầu tiên đặt chân xuống bình nguyên này, mỗi người được phát một bộ áo ngoài, mỗi bộ sơn một con số. Người cầm số 01 là người dẫn đoàn.
Cái vật dài dựng bên cạnh người ấy là một cây gậy.
— Hết chương 9 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe