Chương 8: Đường hầm số bốn
– Ba con bu lông ấy tôi thay hồi tháng Mười, – chú Nghiệp nói. – Kiểm tra định kỳ. Mấy con cũ gỉ quá, sợ cửa bung.
Chú nói trước khi có ai kịp hỏi. Đòng để ý điều ấy, như cô để ý cái cách Mõ xếp chữ hôm họp. Người ta chỉ trả lời trước câu hỏi khi người ta đã chờ sẵn câu hỏi ấy.
– Cho lồng lên ngang cửa hầm Bốn, – anh Khiêm nói.
– Để làm gì?
– Để tôi nhìn.
Chú Nghiệp không cãi. Tấn bấm nút, lồng thang nhích lên bảy mét, dừng ngang mép cửa. Ở đây, giữa vách giếng và lồng thang có một cái gờ thép hẹp chừng nửa mét, gắn chặt vào vách băng, chạy dọc trước cửa hầm, để người ta bước từ lồng sang mà làm việc. Lớp băng mỏng phủ trên gờ đã bị cào thành vệt. Có dấu ủng. Nhiều dấu ủng.
– Định kỳ, – chú Nghiệp nói, như thể có ai vừa hỏi lần nữa.
Anh Khiêm bước ra gờ thép trước. Anh bước cẩn thận, tay bám vào khung lồng, chân dò từng bước. Tấn bước theo sau, nhanh hơn, vì Tấn chưa bao giờ biết bước chậm. Đòng đứng trong lồng, đèn trán chiếu lên cánh cửa.
Mười hai con bu lông. Chín con gỉ đỏ, phủ một lớp băng cũ dày như mỡ đông. Ba con sáng loáng, không gỉ, không có băng. Ba con ấy nằm ở cạnh phải của cánh cửa, phía bản lề. Không phải ở góc. Không phải chỗ người ta thay khi sợ cửa bung. Ở đúng chỗ người ta sẽ tháo ra nếu muốn hé cánh cửa đủ cho một người lách qua.
– Anh Nghiệp, – anh Khiêm nói, tay chạm vào mặt cửa. – Bên trong cửa ni là chi?
– Đường hầm dài một trăm hai mươi mét. Sập ở mét thứ bốn mươi. Bên kia chỗ sập là túi khí. Không ai qua được.
– Tôi muốn xem chỗ sập.
– Không có đồ tháo. Không có máy đo khí cho người vào hầm kín. – Giọng chú Nghiệp cứng lại. – Anh thanh tra. Tôi tôn trọng quyền của anh. Nhưng tôi là kỹ sư trưởng, an toàn của mỏ này là việc của tôi. Tôi không cho ai mở cánh cửa này khi chưa chuẩn bị. Mười bốn năm trước, cái túi khí ấy suýt giết ba người.
– Ba người nào?
Chú Nghiệp không trả lời. Bố Đòng cũng không. Cả hai đứng im trong lồng thang, cách nhau một sải tay, không nhìn nhau.
Rồi đất nện.
Không phải ba nhịp. Lần này nó đến như một cú đấm. Một tiếng rền dội lên từ dưới đáy giếng, đi qua vách băng, qua khung lồng, qua đế ủng, qua cả xương ống chân. Đòng nghe thấy nó bằng răng. Cái lồng thang giật mạnh sang bên, lắc như con lắc, đập vào vách băng đánh rầm. Trên đầu, từ những khe nứt li ti trên vách giếng, bụi băng rơi lả tả như ai rây bột, lấp lánh trong ánh đèn. Rồi một mảng băng to bằng cái mâm tách khỏi vách ở đâu đó phía trên, rơi xuống, va vào nóc lồng, vỡ tung thành trăm mảnh, rơi tiếp xuống đáy giếng. Rất lâu sau mới nghe tiếng nó chạm đáy, vọng lên qua vách băng, xa lắc.
– Bám! – chú Nghiệp hét.
Đòng đã bám. Tay cô siết chặt khung lồng tới mức đau cả khớp ngón. Anh Khiêm trên gờ thép ngã khuỵu một gối, nhưng hai tay vẫn bám vào thanh vịn hàn trên cánh cửa. Còn Tấn.
Tấn đang đứng ở mép gờ, một chân trên gờ, một chân vừa nhấc lên định bước về lồng. Khi lồng thang giật sang bên rồi đập trở lại, cái khe giữa sàn lồng và mép gờ mở ra rồi khép lại như một cái miệng. Ủng của Tấn nằm đúng giữa cái miệng ấy.
Tấn không hét. Qua bộ đàm, Đòng chỉ nghe một tiếng hự ngắn, như người bị đấm vào bụng. Rồi tiếng Tấn thở, gấp, rít qua kẽ răng.
– Kẹt… chân tao kẹt…
– Đừng cử động! – Chú Nghiệp đã quỳ xuống sàn lồng, đèn trán chiếu thẳng vào cái khe. – Tấn. Nghe tôi. Đừng giật chân ra. Đừng.
Đòng nhìn thấy cái chú đang nhìn. Mũi ủng của Tấn bị kẹp giữa mép sàn tôn của lồng và mép gờ thép, ép bẹp lại. Lớp vỏ ủng ngoài cùng là cao su lưới, dày. Bên dưới là lớp kín áp. Bên dưới nữa là bàn chân. Nếu Tấn giật mạnh, mép tôn sắc sẽ rạch qua lớp cao su, rạch qua lớp kín áp. Và ở đây, ngoài lớp áo ngoài ấy ra, là gần như chân không.
– Mõ, – chú Nghiệp gọi, giọng vẫn bình tĩnh. – Áp suất áo của Tấn.
– Mõ xin báo: áo của anh Tấn ba mươi kilô pascal, ổn định. Chưa có rò.
– Sơn. Giữ lồng. Đừng cho nó lắc.
Bố Đòng đã ở đó. Bố chống hai tay, hai vai vào vách băng, đẩy cái lồng thang ra khỏi vách, giữ cho nó đứng im. Bố không to con, nhưng hơn hai mươi năm đào băng làm cho hai cánh tay bố như hai khúc cây. Cái lồng ngừng lắc.
– Đòng. Cái kích trong hộp đồ. Cái kích nhỏ màu đỏ.
Đòng buông một tay ra, mở hộp đồ gắn dưới sàn lồng. Tay cô run, nhưng cô thấy ngay cái kích, vì cô đã thấy nó cả trăm lần trong xưởng. Cô dúi nó vào tay chú Nghiệp. Chú đặt nó vào khe, sát cạnh mũi ủng của Tấn, một đầu tì vào sàn lồng, một đầu tì vào gờ thép, rồi bắt đầu quay tay quay. Chậm. Rất chậm. Mỗi vòng quay, cái khe mở ra được một chút.
– Tấn. Lúc tôi bảo, rút chân lên. Rút thẳng lên, không được rút sang bên. Rút thẳng lên.
– Dạ… dạ…
– Một chút nữa.
Đất lại nện. Lần này là ba nhịp, như thường lệ, nhẹ hơn cú vừa rồi nhiều. Nhưng cái lồng vẫn rung, và Đòng thấy bàn tay quấn băng của chú Nghiệp trên tay quay khựng lại, các đốt ngón tay căng lên. Bố cô nghiến răng, đẩy mạnh hơn vào vách băng.
Thịch. Thịch. Thịch. Hết. Nghỉ.
– Rút! – chú Nghiệp nói.
Tấn rút. Thẳng lên, đúng như được dặn. Cái ủng ra khỏi khe, bẹp dí ở mũi, lớp cao su lưới ngoài cùng rách toạc một đường, nhưng lớp bên trong vẫn nguyên. Anh Khiêm, không biết từ lúc nào đã bò lại gần, túm lấy vai áo Tấn kéo cả người nó về lồng. Hai người ngã chồng lên nhau trên sàn tôn.
– Mõ, – chú Nghiệp nói, vẫn quỳ, tay vẫn đặt trên cái kích.
– Áo của anh Tấn ba mươi kilô pascal. Ổn định. Không rò.
Chú Nghiệp ngồi bệt xuống sàn lồng. Chú tháo tay khỏi cái kích, đặt hai bàn tay lên đùi. Đòng thấy chúng run, run thật sự, không giấu nổi, như hai con chim bị nhốt. Qua tấm kính mũ, mặt chú ướt đẫm mồ hôi, môi trắng bệch.
– Lên, – chú nói. – Lên ngay. Hôm nay không ai ở dưới này nữa.
Không ai cãi.
Trên đường về, trong buồng kín của xe Trâu, Tấn ngồi duỗi chân, đế ủng tháo ra, bàn chân sưng đỏ ở ngón cái nhưng không gãy. Nó cứ lặp đi lặp lại "trời đất ơi, trời đất ơi" như cô Ba Huệ, rồi lại cười hềnh hệch, rồi lại im. Anh Khiêm ngồi cạnh nó, lặng lẽ băng chân cho nó bằng hộp cứu thương. Chú Nghiệp lái, không nói một câu nào. Bố Đòng ngồi ghế sau cùng, nhìn ra cửa sổ.
Đòng nhìn chú Nghiệp. Cô nhớ hai bàn tay run ấy. Cô nhớ cái mặt tái đêm vá màng. Cô nghĩ đến ba con bu lông sáng loáng. Và cô không hiểu. Một người nói dối thì không sợ như thế. Một người nói dối thì không quỳ xuống quay cái kích từng vòng trong khi đất đang nện dưới chân, để cứu chân cho một thằng lái xe. Chú sợ thật. Chú sợ cái giếng ấy hơn cả cô.
Anh Khiêm nghiêng người sang phía cô, tay vẫn quấn băng cho Tấn, không ngẩng lên. Trong buồng kín, đã tháo mũ, tiếng máy xe ù ù đủ che một câu nói nhỏ.
– Cô Đòng, – anh nói rất khẽ. – Mấy cái dấu ủng trên gờ thép. Tôi đếm được ít nhất bốn lượt đi, bốn lượt về. Dấu mới chồng lên dấu cũ. Đế răng cưa, loại ủng mỏ. Băng phủ trên gờ chưa kịp lấp. – Anh dừng một chút. – Một cánh cửa mười bốn năm không ai mở thì không có bốn lượt đi về.
Đòng không đáp. Nhưng cô ghi nhớ con số ấy, như ghi nhớ một số đo nước.
Về tới làng, Tấn được khiêng lên trạm y tế. Bác Lụa bảo rạn xương ngón cái, nằm nghỉ một tuần. Cô Ba Huệ chạy từ bếp lên, vừa khóc vừa mắng, vừa mắng vừa lau mặt cho nó bằng vạt áo. Anh Khiêm đi viết báo cáo sự cố. Chú Nghiệp đi thẳng về phía xưởng.
Bố Đòng về nhà. Đòng đi theo bố.
Nhà cô ở cuối dãy số ba, hai buồng và một gian bếp nhỏ, cửa sổ nhìn ra bậc Sáu. Bố rửa mặt, thay áo, rồi ngồi xuống cái ghế gỗ ép ở bàn ăn, rót một chén rượu nếp từ cái chai nhựa cất dưới gầm chạn. Rượu nếp làm từ gạo nếp của làng, ủ trong vò sành nặn từ đất sét nung, cay xè, mỗi năm bố chỉ uống vài lần. Đòng ngồi xuống đối diện.
– Bố.
Bố uống cạn chén rượu.
– Hầm Bốn có sập không bố?
Bố không trả lời ngay. Bố rót thêm một chén nữa, nhưng không uống. Bố xoay cái chén trong tay, nhìn rượu sóng sánh. Ở dưới sàn nhà, đất lại nện ba cái. Mặt rượu trong chén gợn lên ba vòng. Bố nhìn ba cái vòng ấy, rồi đặt chén xuống.
– Không, – bố nói. – Hầm Bốn không sập.
Đòng nín thở.
– Năm sáu mốt, – bố nói tiếp, giọng khàn, chậm, như người kéo một sợi dây rất nặng lên từ dưới giếng, – bố đi qua hầm Bốn. Hết chiều dài. Đi với ông con. Có cả thằng Nghiệp. Ba người. Không có chỗ sập nào. Bố đi tới cuối hầm, tận mắt thấy cái lỗ khoan ông con khoan. Rồi ông con bảo có túi khí nén, bảo mọi người lui ra, bảo bịt hết lại.
– Rồi sao nữa bố?
– Rồi bịt. Bịt cái lỗ khoan bằng băng. Đóng cửa. Sơn chữ lên. – Bố nhìn lên trần nhà, như nhìn qua cả hai mươi mét đá, nhìn qua cả mười bốn năm. – Ông con bắt bố thề…
Bố dừng lại.
Đòng chờ. Bố cầm chén rượu lên, uống cạn, đặt xuống. Rồi bố đứng dậy, đi vào buồng trong, đóng cửa lại. Không mạnh, không đập. Chỉ đóng lại thôi, nhẹ nhàng, như người ta đóng một cái hòm.
Đòng ngồi một mình bên bàn ăn. Trên mặt bàn, cái chén rượu không còn một giọt. Cô ngồi đó rất lâu. Ở buồng bên kia vách, buồng ông nội, không có tiếng động nào. Nhưng khi cô đứng dậy đi ngang qua cửa buồng ông, cô thấy khe cửa còn sáng đèn, và cô nghe thấy một tiếng rất khẽ, đều đặn, như tiếng ai cầm một khúc gỗ gõ nhẹ lên mặt sàn. Một. Hai. Ba. Nghỉ.
Ông đang ngồi gõ cái chày theo nhịp của đất.
— Hết chương 8 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe