Chương 33: Mũi khoan từ trời
– Không, – Đòng nói. – Cháu dời cái cột.
Chú Nghiệp nhìn cô như không hiểu. Rồi chú hiểu. Đòng thấy chú hiểu, vì mặt chú qua tấm kính mũ thay đổi, giống hệt mặt người thợ già nhìn thấy đứa học trò tháo một cái máy theo cách mình chưa từng nghĩ.
– Mõ, – cô gọi. – Con Voi đi theo tiếng cái cột. Nếu cháu dời cái cột sang chỗ khác, nó có đi theo không?
– Mõ xin báo: có. Đầu dò âm của Voi số hai lái mũi khoan về phía tiếng gõ to nhất. – Mõ dừng một nhịp, như để tính. – Nhưng mũi khoan chỉ nghiêng được tối đa mười một độ. Với mười hai mét còn lại, điểm xuyên chỉ dịch được chừng hai mét rưỡi. Đường nứt trên trần kéo dài tám mét tính từ vách. Hai mét rưỡi không đủ.
– Thế nếu rút con Voi lên một đoạn rồi khoan lại, khoan xiên?
Mõ im lâu hơn.
– Rút lên ba mươi mét, khoan xiên từ đó, theo một cái cột đặt cách vách ít nhất mười bốn mét, thì điểm xuyên ra khỏi vùng nứt. Mất thêm chừng một ngày rưỡi. Voi sẽ xuyên vào ao khoảng chiều tối mai.
– Thêm một ngày rưỡi, – chú Nghiệp nói. – Thêm một ngày rưỡi cái ao nín rồi bật.
– Thêm một ngày rưỡi chú ngồi đây, – Đòng nói. – Còn hơn chú nằm dưới tấm trần kia.
Cô gọi Mõ nối cho cô với Tấn. Một lúc sau, giọng Tấn vang lên qua cái hộp màu cam, rè rè, khàn đặc như người thức trắng.
– Rút lên hả? Ba chục mét? Trời đất ơi, tao mới cho nó xuống từng tấc một… – Nó im một nhịp. – Ừ. Rút. Mày dời cái cột đi. Dời xong gõ cho tao biết.
Cái cột cắm sâu gần nửa thân vào băng cứng. Chú Nghiệp đã đóng nó ba mươi nhát búa. Đòng tắt búa điện, rồi dùng con dao nhiệt, nung đỏ, cắt quanh chân cột từng vòng một, chậm, để băng chảy ra mà không nứt. Nước băng chảy xuống quanh cột, đông lại ngay thành một vành trắng. Cô cắt lại. Mất gần một tiếng cô mới rút được nó lên.
Cô vác nó đi dọc gờ băng về phía cuối bầu đông. Cô đếm bước. Mười bốn mét. Mười lăm. Mười sáu. Ở đó, gờ băng hẹp lại, nhưng vẫn trắng, vẫn chắc. Cô dò nó bằng gậy sắt. Không có vệt vàng nào.
– Mười sáu mét, – cô nói.
– Đóng sâu vào, – chú Nghiệp nói từ chỗ ngồi. – Cầm búa thấp xuống. Nện bằng vai, đừng nện bằng cổ tay.
Cô nện. Ba mươi bảy nhát. Cái cột đứng thẳng. Cô mở nắp, bấm công tắc đỏ.
Bộp, cạch. Bộp, cạch. Bộp, cạch. Dừng.
Mười phút sau, Mõ báo con Voi đã rút lên ba mươi mét và bắt đầu khoan lại.
Ngày mười một trôi qua như thế.
Anh Lành xuống lúc chín giờ với khúc cột chống thứ ba, lúc mười hai giờ với khúc thứ năm, lần nào cũng mang theo bình dưỡng khí thay cho hai người. Anh bò qua lối chui, kéo theo khúc cột buộc dây sau lưng, rồi ngồi bắt nó vào những khúc trước bằng bu lông, dưới tấm trần nứt, cạnh chân chú Nghiệp. Anh không nói nhiều. Anh nẹp cái chân gãy của chú bằng hai thanh nhôm, qua lớp áo ngoài, buộc bằng băng dính vàng. Chú Nghiệp nghiến răng, không kêu một tiếng.
Buổi chiều, cái hộp màu cam nói bằng giọng anh Khiêm.
– Đòng. Anh ở nhà Mõ. – Anh dừng. – Có người muốn nói với anh Nghiệp.
Rồi một giọng khác, nhỏ, lanh lảnh, run run.
– Bố ơi.
Chú Nghiệp ngẩng phắt lên.
– Bố ơi, em đây. Chị Đòng có trông bố không?
– Có, – chú Nghiệp nói. Giọng chú vỡ ra. – Chị trông bố.
– Bố ơi, em không vẽ cá nữa. Em vẽ con voi. Con voi đang khoan xuống chỗ bố. Anh Tấn bảo thế. – Thằng Mít ngừng lại, nghe tiếng sụt sịt. – Bố ơi, bố còn đi gõ cửa đất không?
Chú Nghiệp không trả lời ngay. Chú nhắm mắt lại.
– Bố về rồi bố kể, – chú nói. – Bố kể hết. Bố đi gõ cửa đất thật đấy. Nhưng mà bố gõ sai cửa. Bố về bố kể.
Đòng quay mặt đi, nhìn ra mặt nước đen. Cô để hai bố con nói với nhau như thế, không nghe.
Tối mười một, khúc cột chống thứ mười một được bắt vào. Cây cột thép đứng thẳng dưới tấm trần nứt, đỡ lấy nó. Anh Lành gõ cán cờ lê vào cây cột, nghe tiếng ngân, gật đầu.
– Giờ thì cắt khối băng được, – anh nói. – Nhưng mà chờ cái ao lặng đã. Cắt lúc nó đang bật thì cột chống cũng không cứu nổi.
Đêm ấy cái ao nín thở rồi bật ra ba lần. Lần nào Đòng cũng nằm áp xuống băng, hai tay ôm sợi dây thép. Lần nào cây cột chống cũng rung lên như một sợi dây đàn. Lần nào nó cũng đứng.
Sáng mười hai, hai mươi bảy tháng Chạp, Mõ báo con Voi còn mười tám mét. Trưa, còn mười một. Ba giờ chiều, còn năm.
– Mõ xin báo, – Mõ nói lúc bốn giờ. – Trên mặt đất, trời quang. Đồng Gương lên tám mươi chín phần trăm. Mặt trời sẽ lặn lúc năm giờ bốn mươi mốt phút giờ làng.
Lần đầu tiên sau ba mươi bốn ngày, trời quang.
Đòng nhắm mắt lại một lúc. Cô nghĩ tới Vòm Đình. Giờ này nắng thật đang rọi qua lớp kính vòm, rọi xuống gốc đào, xuống cái đồng hồ đôi. Cô nghĩ tới hai cái nụ trên cành thấp. Cô nghĩ tới mẹ ngồi trên bậc thềm viện lúa, bảo mưa không lạnh nhất, mưa ướt nhất. Cô không biết vì sao lại nghĩ tới những thứ ấy, ở đây, dưới ba trăm mét băng, cạnh một người đàn ông bị kẹp chân. Có khi người ta chỉ nghĩ tới những thứ ấy khi ở những chỗ như thế này.
Chú Nghiệp ngủ thiếp đi, đầu gục vào vai cô. Cô để yên.
Đòng ngồi cạnh chú Nghiệp, lưng tựa vào cây cột chống, đèn trán chiếu lên trần, về phía cái cột phát âm mười sáu mét xa. Tiếng rì rì của con Voi bây giờ không còn ở trên đầu cô nữa. Nó ở phía ấy, xiên xuống, to dần, gần dần. Trên trần phía trên cái cột, băng bắt đầu đổi màu. Từ trắng đục, nó ngả sang một màu hồng nhạt, rồi cam, như có ai đang thắp một ngọn đèn ở phía bên kia.
– Mõ xin báo: còn hai mét.
Sợi dây thép trong tay Đòng giật lên một nhịp giã đôi. Rồi một nhịp nữa. Rồi một nhịp nữa. Ông đang gõ liền, không dừng. Đòng gõ trả lời.
– Còn một mét.
Đốm cam trên trần sáng rực lên. Nước băng chảy ra từ đó thành giọt, rơi xuống, đông lại giữa chừng, rơi xuống mặt nước bầu đông thành những viên bi trắng.
– Mõ xin báo: năm giờ ba mươi tám phút. Voi số hai xuyên.
Một cái mũi đỏ rực chọc ra khỏi trần băng, cách cái cột phát âm chừng ba bước. Nó chỉ to bằng bắp chân. Nó thò ra chừng một gang tay, đỏ như thanh sắt trong lò rèn, rồi dừng lại.
Trong một nhịp, không có gì xảy ra.
Rồi cái ao thở.
Đòng không nghe thấy gì. Không có tiếng gì ở dưới này. Nhưng cô thấy. Cô thấy màn sương trên mặt nước bầu đông, cái màn sương lúc nào cũng cuộn là là như khói hương, nghiêng đi. Rồi nó bị hút về phía cái lỗ trên trần, bị kéo lên như khói bị kéo vào ống khói bếp khi người ta mở cửa lò. Cô thấy mặt nước dưới cái lỗ phồng lên, nhưng không thành vòm như mọi lần. Nó trồi lên thành một cái cột, mảnh, xoắn, trắng xoá bọt, lao thẳng lên cái lỗ trên trần, chui vào đó, biến mất. Cô thấy cả mặt nước bầu đông chảy về phía ấy, rồi cả mặt nước ở cái eo, qua những kẽ hở của bức tường băng đổ, chảy về phía đông. Những bông sen đỏ ở bầu tây mà cô không nhìn thấy được, cô biết lúc này đang trôi theo.
Cây cột chống bên cạnh cô rung lên. Rung mãi. Rồi thôi.
Và dưới chân cô, dưới cái gờ băng, dưới cái ao, tiếng rền tắt.
Nó không tắt như những lần cái ao nín thở. Những lần ấy, cái im có hình dạng, căng, như người nín hơi chờ bật ra. Lần này cái im không có hình dạng gì. Nó chỉ là im. Mặt nước bầu đông hạ xuống, lặng lại, phẳng ra như gương. Màn sương mỏng dần, rồi tan.
– Mõ, – Đòng nói. Giọng cô không ra tiếng. Cô nói lại. – Mõ.
– Mõ xin báo, – Mõ nói, và lần đầu tiên trong đời mình, Đòng nghe thấy giọng Mõ không đều nữa. Nó chậm hơn một chút, như người nói mà phải nghĩ từng chữ. – Kể từ năm giờ ba mươi chín phút, các máy đo địa chấn của làng không ghi được chấn động nào.
Cái hộp màu cam rè lên. Rồi giọng anh Khiêm, đứt quãng, thở gấp, như người đang chạy.
– Đòng… Đòng ơi. Anh đang ở chỗ con Voi. Anh với Tấn. Em có thấy… – Anh dừng. – Răng mà… Đòng ơi, em phải thấy cái ni.
Bảng tay trên cổ áo Đòng sáng lên. Mõ gửi xuống một tấm ảnh.
Nó nhỏ, chỉ bằng nửa bàn tay, nhưng rõ. Bình nguyên màu gỉ sắt, lúc hoàng hôn. Ở chân trời phía tây, mặt trời nhỏ xíu đang lặn, và quanh nó là cái quầng xanh lam, xanh như nước giếng trong lúc trưa, như một con mắt đang mở ra giữa trời gạch. Và giữa tấm ảnh, ngay cạnh cái dáng đen của con Voi, một cột trắng phụt thẳng lên trời. Cao. Cao hơn cái tháp Giếng Băng, cao hơn mọi thứ trên bình nguyên ấy. Ở trên đỉnh, nó toả ra thành một đám mây trắng, và cái đám mây ấy, trong ánh hoàng hôn, có màu hồng ở mép, màu xanh lam ở lòng.
– Nước muối với khí, – anh Khiêm nói qua cái hộp. – Lên tới trên kia thì đông lại hết. Nó đang rơi xuống thành bụi trắng. Bụi trắng bay theo gió. Gió đang thổi về phía làng.
Đòng giơ cổ tay áo lên trước mặt chú Nghiệp. Chú nhìn tấm ảnh rất lâu. Chú không nói gì. Chú chỉ đưa bàn tay găng lên, chạm vào cái màn hình nhỏ, như người ta chạm vào mặt một đứa con.
Sợi dây thép trong tay Đòng giật lên.
Không phải một nhịp giã đôi. Ba nhịp. Bộp, cạch. Bộp, cạch. Bộp, cạch. Rồi dừng. Rồi lại ba nhịp. Rồi dừng. Đều, chậm, rõ, như ông đang giã gạo thật, ở một cái sân gạch nào đó ở làng Đông Hạ, gần Tết, cho một đứa trẻ nằm trong nhà nghe mà biết là sắp có bánh.
Đòng đặt cái cờ lê lên sợi dây. Cô vào sau ông nửa nhịp.
Dưới chân hai ông cháu, lần đầu tiên sau bảy mươi sáu ngày, đất im.
— Hết chương 33 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe