Chương 31: Nhịp chày
– Mười ba tiếng ba mươi phút, – anh Khiêm đọc. – Bình chính của anh còn năm tiếng rưỡi. Hai bình phụ tám tiếng.
– Của chú năm tiếng hai mươi, – chú Nghiệp nói. – Cháu?
– Năm tiếng bốn mươi, – Đòng nói.
Ba người ngồi sát nhau dưới chân cột băng to nhất bầu đông, lưng tựa vào băng, ba cái đèn trán chĩa về ba phía. Đã gần tám giờ sáng. Bụi băng đã lắng hết. Bức tường băng vỡ ở chỗ cái eo đứng sừng sững trong ánh đèn, trắng xanh, lổn nhổn, cao tới trần. Dưới chân nó, nước đen rỉ ra từ những kẽ hở, chảy lặng lẽ về bầu đông.
Chú Nghiệp đã đi dọc bức tường ấy một lượt, từ vách tới mép nước, gõ cán cờ lê vào từng khối. Chú quay lại, ngồi xuống, không nói gì một lúc lâu.
– Không đào được từ phía này, – chú nói. – Không có đồ. Mà khối nào cũng tì lên khối khác. Rút một khối là đổ cả đống.
– Người ở trên biết chưa? – anh Khiêm hỏi.
– Biết. Cái hộp cam ở chân thang mất tín hiệu là Mõ biết. Máy đo trong giếng ghi được cú đổ là Mõ biết. – Chú nhìn bức tường. – Họ biết có chuyện. Họ không biết ba đứa mình còn hay mất.
Không ai nói gì.
Đòng nhìn xuống bàn tay mình. Cô vẫn cầm đầu sợi dây thép. Cô đã không buông nó ra từ lúc trần đổ, như người ngã xuống nước không buông cái phao. Nó căng, chạy thẳng vào giữa đống băng vỡ, rồi mất hút.
Cô nghĩ tới cái cọc thép neo sợi cáp năm sáu mốt. Cái cọc đóng sâu xuống nền băng trong cái ngách ở hầm Bốn. Ông ngồi ngay cạnh nó, trên khối băng, cái chày lim đặt ngang trên đùi.
– Chú, – cô nói. – Sợi dây này nối thẳng lên cái cọc chỗ ông ngồi?
– Nối thẳng. Chú bắt khoá nối ở chân thang. Thép liền một mạch.
– Gõ vào đây thì trên ấy có nghe không?
Chú Nghiệp nhìn sợi dây. Anh Khiêm nhìn sợi dây.
– Thép truyền tiếng tốt hơn băng, – chú nói chậm. – Băng cũng truyền. Nhưng dưới chân mình cái ao đang nện liền không nghỉ. Tiếng gõ nhỏ thì lẫn vào.
– Không lẫn, – Đòng nói. – Nếu không gõ như đất.
Cô tháo cái cờ lê nhỏ ở thắt lưng ra. Cô quỳ xuống, đặt sợi dây thép lên một khối băng phẳng cho nó căng hơn, rồi giữ nó bằng bàn tay trái. Bàn tay phải cầm cờ lê.
Cô gõ.
Bộp.
Rồi cô dừng. Nửa nhịp. Cái nửa nhịp mà đêm mùng hai, bên bờ bậc Một, cô đã gõ sai bốn lần trước khi ông lắc đầu và gõ lại từ đầu. Cô để trống cái nửa nhịp ấy. Rồi cô gõ tiếp.
Bộp. Nghỉ nửa nhịp. Bộp. Nghỉ nửa nhịp. Bộp. Dừng.
Một người không giã đôi được. Phải có người thứ hai biết mình định nện lúc nào.
Cô chờ. Bàn tay trái đặt trên sợi dây thép, qua hai lớp găng. Dưới đầu gối, tiếng rền của cái ao đi lên đều đều, liên miên. Không có gì khác.
Cô gõ lại. Bộp. Nghỉ. Bộp. Nghỉ. Bộp. Dừng.
Không có gì.
Lần thứ ba. Lần thứ tư. Anh Khiêm ngồi xuống cạnh cô, không nói gì, đặt bàn tay găng của mình lên sợi dây cạnh tay cô. Chú Nghiệp đứng sau lưng hai người, đèn trán chiếu xuống sợi dây, như thể có thể nhìn thấy tiếng đi trong đó.
Lần thứ chín.
Bộp.
Và trong cái nửa nhịp cô để trống, qua sợi thép, qua hai lớp găng, qua da tay cô, có một cái gì đó chạm vào. Rất khẽ. Một cái giật nhỏ, sắc, khác hẳn tiếng rền tròn đục của đất.
Cạch.
Đòng không thở.
Bộp, cô gõ.
Cạch.
Bộp.
Cạch.
Dừng.
Cô ngồi im, bàn tay vẫn ép lên sợi dây. Cô cảm thấy anh Khiêm siết lấy cổ tay mình. Cô không biết mình đang khóc cho tới khi thấy mặt kính mũ mờ đi.
Ở trên kia, cách một trăm mười mét bờ hồ, sáu mươi mét khe nứt, một ông già bảy mươi bảy tuổi đang ngồi trên khối băng. Một bàn tay ông đặt lên cái cọc thép, bàn tay kia cầm cái chày lim của bà cố, nện vào cái cọc đúng sau cô nửa nhịp. Như hai người bước đi mà không giẫm chân nhau.
– Ôn nghe, – anh Khiêm nói khẽ. Giọng anh vỡ ra. – Ôn nghe được.
Họ phải mất gần một tiếng để nói được với nhau những điều cần nói.
Làng có một bộ mã gõ. Đứa trẻ nào lớn lên ở đây cũng phải thuộc, cùng lúc thuộc tờ hướng dẫn khoá áo ngoài: mã gõ hầm, để người bị kẹt dưới mỏ báo lên khi bộ đàm câm. Một tiếng là có. Hai tiếng là không. Ba tiếng là còn sống, đủ người. Sau đó là số: gõ bao nhiêu tiếng là bấy nhiêu. Đòng thuộc nó từ năm sáu tuổi. Ông là người đặt ra nó.
Cô gõ ba tiếng. Còn sống, đủ người.
Trên kia trả lời bằng một nhịp giã đôi. Đã nghe.
Cô gõ mười ba. Mười ba tiếng dưỡng khí.
Giã đôi.
Rồi cô hỏi: bao nhiêu tiếng nữa thì người ta đào tới. Cô không có mã cho câu ấy. Cô gõ một tiếng, chờ, rồi gõ dồn thành một chuỗi nhanh như chim gõ kiến, cái kiểu bọn trẻ con vẫn gõ khi muốn hỏi một con số. Cô không biết ông có hiểu không.
Một lúc lâu, không có gì. Rồi sợi dây giật lên. Lần này không phải giã đôi. Một chuỗi tiếng đều, chậm, rõ, như người ta đếm thóc. Đòng đếm theo, môi mấp máy.
Mười.
Mười tiếng.
– Mõ hiểu, – chú Nghiệp nói. Chú nói như nói với chính mình. – Máy đo trong giếng nghe thấy cháu gõ. Mõ đọc mã, Mõ báo lên cho thằng Lành, thằng Lành nói với thầy. Thầy gõ lại.
Mười tiếng. Đội cứu sẽ đào từ phía chân thang, qua đống băng đổ. Mười tiếng nữa thì tới, nếu không có gì đổ thêm. Họ còn chừng mười hai tiếng rưỡi dưỡng khí. Hơn hai tiếng thừa.
Đòng ngồi bệt xuống nền băng. Hai chân cô mềm ra như sợi bún.
– Rứa thì mình ngồi chờ, – anh Khiêm nói.
– Không, – chú Nghiệp nói.
Hai người nhìn chú. Chú đã đứng dậy, quay đèn trán về phía cuối bầu đông, chỗ băng trắng như vôi.
– Cú đổ vừa rồi không phải ở giữa ao, – chú nói. – Nó ở cái eo. Chỗ trần thấp nhất. Cái ao đang tìm chỗ yếu nhất mà thở. Lần sau nó tìm chỗ khác. Cứ mỗi lần nó nín rồi bật ra là trần lại yếu thêm. – Chú quay lại nhìn hai người. – Mười tiếng ngồi đây là mười tiếng nó nín, bật, nín, bật. Con Voi ở trên đang chờ tiếng cái cột. Cái cột thì đang nằm trên lưng tôi.
– Mình đặt nó, – Đòng nói.
– Mình đặt nó.
Cô gõ lên sợi dây: một tiếng. Có. Rồi bảy tiếng, mã của cái cột. Đi đặt cột.
Rất lâu sau, sợi dây giật lên. Một nhịp giã đôi. Rồi một nhịp nữa. Rồi một nhịp nữa. Đòng không biết đó là ông đồng ý, hay ông chỉ muốn cô biết ông vẫn ngồi đó.
Họ đi bảy mươi mét cuối cùng. Sợi dây thép cuộn trên lưng anh Khiêm, cứ đi một đoạn lại thả ra, móc xuống nền. Bầu đông trống trải, không có cột băng nào ngoài cái cột to nơi họ vừa nấp. Chỉ có mặt nước đen sủi bọt bên trái và vách băng trắng bên phải, và cái trần cao vút ở phía trên, trắng đục, lặng.
Ở cuối bầu đông, bờ băng nhô ra thành một cái gờ rộng, chắc, trắng. Đòng dò nó từng bước bằng cây gậy sắt. Không có vệt vàng nào. Cô đứng giữa gờ, ngẩng đèn trán lên trần. Theo bản đồ của Mõ, ở đâu đó trên kia, cách chừng ba mươi mét, cái vòi khoan nhiệt của con Voi đang nằm im trong băng, chờ.
– Đây, – cô nói.
Chú Nghiệp hạ cái cột phát âm khỏi lưng. Chú cắm đầu nhọn của nó vào nền băng, rồi dùng búa đóng. Băng ở đây cứng, mỗi nhát búa chỉ ăn vào một đốt ngón tay. Chú đóng ba mươi nhát. Cái cột đứng thẳng, cắm sâu gần nửa thân.
Đòng mở cái nắp kín trên đầu cột. Cô nhìn cái công tắc nhỏ màu đỏ. Rồi cô nhìn sang hai người.
Anh Khiêm gật. Chú Nghiệp gật.
Cô bấm.
Bộp, cạch. Bộp, cạch. Bộp, cạch. Dừng.
Tiếng búa điện gõ vào thân cột thép, đi xuống nền băng, đi lên vách, đi vào trần. Cô cảm thấy nó qua đế ủng, khác hẳn tiếng rền của đất. Hai tiếng, so le nhau nửa nhịp. Một tiếng to, một tiếng nhỏ. Như hai người đứng hai bên một cái cối đá.
Cô quỳ xuống cạnh sợi dây thép, gõ năm tiếng. Mã của câu: đã xong.
Một lúc lâu. Rồi sợi dây giật. Giã đôi. Rồi một nhịp nữa, dài hơn, như ông nện chậm lại một chút ở tiếng cuối.
Họ ngồi xuống cạnh cái cột phát âm, chờ.
Một tiếng sau, Đòng cảm thấy nó. Không phải qua chân. Qua đỉnh mũ. Một tiếng rì rì rất khẽ, đều, đi xuống từ trên trần, xuyên qua ba mươi mét băng, như ai đang mài một cái gì đó ở rất xa. Con Voi đã nghe thấy cái cột. Nó đang xuống.
Ba người ngồi sát nhau. Đèn trán để mức thấp nhất cho đỡ tốn pin. Chỉ còn ba quầng sáng nhỏ trên nền băng trắng, và tiếng bộp cạch đều đều của cái cột, và tiếng rì rì trên trần, và tiếng rền dưới chân.
– Hôm trước anh hỏi em một câu, – Đòng nói. – Em chưa trả lời.
Anh Khiêm quay sang. Qua hai lớp kính mũ, trong ánh đèn mờ, cô chỉ thấy cặp kính cận của anh.
– Anh hỏi em có sợ không, – cô nói. – Có. Em sợ.
Anh không nói gì. Anh đưa bàn tay găng ra, đặt lên nền băng giữa hai người, như hôm trên bậc đình. Cô đặt tay mình lên tay anh. Lần này không phải hai ngón út chạm nhau. Lần này cô nắm lấy.
Chú Nghiệp ngồi lùi ra một chút, quay đèn trán đi chỗ khác.
Cô không biết họ ngồi như thế bao lâu. Cô chỉ biết rằng có lúc chú Nghiệp đứng dậy, đi ra phía mép gờ, đứng ngay dưới cái chỗ trên trần mà tiếng rì rì vọng xuống to nhất, ngẩng đèn lên nhìn rất lâu. Rồi chú quay lại, không ngồi chỗ cũ nữa. Chú ngồi xuống ngay chân vách, dưới cái chỗ trần ấy, lưng tựa vào một khối băng lớn đã nứt từ trước.
– Chú ngồi đấy làm gì? – Đòng hỏi.
– Trông, – chú nói. – Trên kia băng đang kêu. Có ai trông thì đỡ hơn.
— Hết chương 31 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe