Chương 30: Xuống lần cuối
Thằng Mít không khóc. Nó đứng ở khoang điều áp, hai tay ôm ngang lưng bố nó, mặt áp vào lớp vải áo ngoài màu xám, và nó không khóc.
Năm giờ sáng ngày mười tháng Hai, hai mươi lăm tháng Chạp. Bốn người đã mặc xong áo ngoài. Bác Lụa kiểm áo cho ông nội ba lần, rồi kiểm cho ba người kia mỗi người hai lần. Mỗi người đeo một bình dưỡng khí chính tám tiếng, thêm hai bình phụ bốn tiếng gài ở hông. Mười sáu tiếng. Đòng đã tính đi tính lại: xuống thang, đi một trăm tám mươi mét, đặt cột, đi về, lên thang, mất cùng lắm năm tiếng. Mười sáu tiếng là thừa.
Chú Nghiệp quỳ xuống trước mặt con. Áo ngoài cứng, chú quỳ không thấp được, nên hai bố con vẫn chênh nhau.
– Bố đi gõ cửa đất, – chú nói. Giọng chú qua cái loa nhỏ ở cổ áo nghe rè rè. – Lần này bố đóng nó lại hẳn. Rồi đất ngủ.
Thằng Mít nhìn bố, rồi nhìn sang Đòng.
– Chị hứa rồi đấy.
– Ừ, – Đòng nói. – Chị hứa rồi.
Bà Nhàn đứng bên ngoài ô kính. Bà không nói gì. Đèn trên cửa ngoài chuyển từ đỏ sang vàng.
Con Voi số hai đứng giữa bình nguyên, bốn trăm hai mươi mét về phía đông nam cái tháp Giếng Băng, như một con trâu đang cúi đầu uống nước. Cái vòi của nó đã chìm xuống đất hai trăm bảy mươi hai mét. Tấn ngồi trong buồng lái, đèn bảng điều khiển hắt lên kính một màu xanh lục. Khi xe Trâu chạy ngang qua, nó giơ tay lên cửa kính, năm ngón xoè ra.
– Tao chờ cái tiếng bộp cạch của mày đó nghen, – nó nói qua bộ đàm.
– Chờ đi.
Lồng thang tụt. Ba phút. Đèn nóc lồng quét qua vệt nước muối vàng ở tầng hai trăm tám mươi bảy, bây giờ đã là một dòng băng đục dài hơn mười mét, cái nhũ băng ở đầu dưới to bằng bắp đùi. Ở gờ thép trước cửa hầm Bốn, chú Nghiệp tháo ba con bu lông. Lần này chú không khựng lại.
Trong hầm Bốn, bây giờ có đèn. Anh Lành đã kéo một đường dây điện mới vào từ hôm qua, cùng một đường cáp tin chạy dọc vách, qua cái lối chui dưới bức tường băng, tới cái ngách, xuống khe, xuống tận chân thang. Ở chân thang có một cái hộp nhỏ màu cam, đèn xanh nháy. Ở đó, bộ đàm của ba người sẽ nói được với Mõ. Xa hơn thì không.
Cái buồng tròn cuối hầm đã ngập. Nước muối trào qua miệng nút không nghỉ, đông lại thành băng vàng, phủ kín sàn buồng thành một lớp dày gần một gang tay, sủi bọt, nứt nẻ. Họ đi men theo vách, giẫm lên những mảnh bạt anh Lành trải sẵn.
Ông nội ngồi xuống cái khối băng ở góc ngách, chỗ ông đã ngồi hôm hai mươi tháng Một. Anh Lành đặt cạnh ông một bình dưỡng khí lớn có ống nối vào áo ông, một cái ghế xếp, một tấm chăn nhiệt. Ông không ngồi lên ghế. Ông ngồi trên khối băng, cái túi đồ đặt bên cạnh. Ông lấy cái chày lim ra, đặt ngang trên đùi.
Ngay cạnh ông là cái cọc thép neo sợi cáp năm sáu mốt, đóng sâu xuống nền băng. Chú Nghiệp đã nối vào đầu kia của sợi cáp ấy, ở chân thang, một cuộn dây thép mới dài hai trăm mét. Đi hang thì phải có dây, chú bảo. Trong rừng cột băng, ánh đèn bị bẻ cong đi mọi phía, nhìn đâu cũng thấy đường, mà đường nào cũng là vách. Có sợi dây thì đi đâu cũng tìm được lối về.
– Ông, – Đòng nói.
– Đi đi. – Ông vỗ lên cái cọc thép. – Ông ngồi đây.
Đòng xuống trước. Rồi anh Khiêm. Rồi chú Nghiệp, vác cái cột phát âm trên lưng.
Sáu mươi mét thang nhôm. Băng trong suốt không vân. Lần này, Đòng không nghe tiếng ngân dài như tiếng trống đồng sau mỗi nhịp nữa. Không còn nhịp. Chỉ còn một tiếng rền đều, liên miên, đi lên qua thang, qua găng, qua xương tay cô, như có một cái cối xay khổng lồ đang quay mãi ở đâu đó dưới chân.
Chân cô chạm nền băng. Cô quay đèn ra.
Cái ao không còn lặng nữa.
Ba tuần trước, mặt nước đen phẳng như gương, chỉ gợn ba vòng mỗi lần đất nện. Bây giờ nó sôi. Không phải sôi như nồi nước trên bếp. Nó sủi lên từ khắp nơi, những bọt khí to bằng nắm tay nổi lên, vỡ, nổi lên, vỡ, không ngừng, làm cả mặt hồ lăn tăn như mặt ruộng lúc mưa mà mẹ cô quay trong thư. Màn sương trên mặt nước dày gấp mấy lần, cuộn lên tới tận lưng chừng những cột băng. Và những bông sen đỏ ở mạn tây, những bông to bằng cái mẹt mà hôm ấy làm anh Khiêm quỳ xuống, bây giờ dập dềnh trên mặt nước sủi. Có bông đã rách tả tơi như cái lá chuối bị gió xé.
Anh Khiêm đứng cạnh cô. Anh nhìn những bông sen rách, và cô nghe thấy anh thở mạnh trong bộ đàm.
– Mõ, – Đòng gọi. – Bọn cháu xuống tới chân thang.
– Mõ nghe rõ. – Giọng Mõ qua cái hộp màu cam, nhỏ nhưng rõ. – Voi số hai đang chờ ở hai trăm bảy mươi hai mét. Khi cô Đòng bật cột phát âm, Voi sẽ khoan tiếp.
Họ đi.
Chú Nghiệp đi đầu, vì chú đã đi đường này. Chú không đi sát mép nước. Chú đi lùi vào phía trong một chút, giữa những cột băng to nhất, nơi nền băng dày và trắng, cứ mười bước lại dừng lại cắm một cái móc vào nền, móc sợi dây thép vào. Anh Khiêm đi giữa. Đòng đi sau cùng, đèn trán chiếu xuống nền, tìm những chỗ vàng.
Rừng cột băng ở gần còn đẹp hơn ở xa. Mỗi cột to bằng một vòng tay người ôm, có cột hai vòng, trong suốt từ chân lên ngọn. Trong lòng mỗi cột có những bọt khí nhỏ bị nhốt lại từ hàng triệu năm, xếp thành từng chuỗi như chuỗi hạt cườm. Đèn trán rọi vào, ánh sáng đi vào cột, vỡ ra thành những vệt lam, vệt lục, chạy loang loáng trên trần, trên nền, trên mặt kính mũ của nhau. Đòng thấy khuôn mặt anh Khiêm qua tấm kính mũ của anh, xanh lam, rồi xanh lục, rồi lại xanh lam.
Năm mươi mét. Bờ cong dần về phía đông. Những bông sen thưa dần trên mặt nước.
Tám mươi mét. Họ tới cái eo.
Cái eo hẹp hơn Đòng nghĩ. Hai bờ băng xô lại gần nhau, chỉ còn một dải mặt nước rộng chừng mười mét chảy qua giữa, nước ở đây không sủi mà chảy, xiết, từ bầu đông về bầu tây. Bờ nam của cái eo là một gờ băng nghiêng, rộng chừng hai sải tay, kẹp giữa mặt nước và vách. Không có cột băng nào ở đây. Chỉ có cái gờ, và trần hang thấp xuống, gần tới mức Đòng tưởng có thể với tay chạm vào những nhũ băng.
Trên gờ, giữa chừng, có một vệt vàng.
– Dừng, – Đòng nói.
Hai người dừng. Cô bò lên trước, nằm sấp, như hôm cứu bố. Cô dò vệt vàng bằng cây gậy sắt. Nó dài chừng ba mét, rộng nửa gờ, sát mép nước. Nửa gờ phía vách vẫn trắng.
– Đi sát vách, – cô nói. – Đừng để chân lệch ra. Từng người một.
Họ đi qua từng người một, lưng áp vào vách băng, mặt quay ra mặt nước đen chảy xiết. Chú Nghiệp qua trước. Rồi anh Khiêm. Rồi cô. Khi cô đặt chân lên băng trắng ở đầu kia cái eo, cô mới nhận ra mình đã nín thở suốt từ nãy.
– Một trăm mười mét, – chú Nghiệp đọc trên cổ tay áo. – Còn bảy chục.
Bầu đông mở ra trước mặt họ.
Nó nhỏ hơn bầu tây nhiều, nhưng trần cao hơn. Và nó trắng. Ông nói đúng, mẹ nói đúng. Băng ở đây trắng như vôi, đục, không trong như những cột băng ở bầu tây. Mặt nước ở đây cũng sủi, nhưng không có một bông sen nào. Chỉ có nước đen, sủi bọt, và những bờ băng trắng.
Đòng nhìn về phía cuối bầu đông. Ở đó, theo bản đồ của Mõ, ba mươi mét dưới trần, sẽ có một cái mũi khoan nhiệt chọc xuống.
Đúng lúc ấy, tiếng rền dưới chân tắt.
Cả ba người cùng đứng sững lại. Năm ngày nay, kể từ mười giờ bốn mươi sáng hai mươi tháng Chạp, tiếng ấy chưa tắt một giây nào. Bây giờ nó tắt. Không phải nhỏ dần. Tắt, như ai bóp cổ nó.
Mặt nước ở bầu đông thôi sủi.
Đòng biết cái im lặng này. Cô đã đếm nó một lần, dưới đáy cái giếng này, ba tuần trước. Bảy phút. Tám phút. Rồi cái vòm nước phồng lên giữa hồ.
– Nấp, – chú Nghiệp nói. Chú đã nhớ ra cùng lúc với cô. – Vào sau cột kia. Ngay.
Có một cột băng to ở mép bầu đông, cột cuối cùng của khu rừng, to bằng ba vòng tay người ôm. Họ chạy tới, nép vào sau nó, lưng áp vào băng. Đòng vẫn cầm đầu sợi dây thép trong tay.
Họ chờ.
Một phút. Hai phút. Không có tiếng gì. Mặt nước ở cả hai bầu phẳng lặng. Màn sương lắng xuống. Trong khoảnh khắc ấy, cái ao trông đẹp như hôm đầu tiên họ xuống, đen, lặng, bông sen nằm im.
Ba phút.
Rồi nó vỡ. Không phải giữa bầu tây như lần trước. Ở ngay cái eo. Ở ngay sau lưng họ.
Đòng không thấy nó. Cô chỉ cảm thấy nó, đi lên qua cột băng sau lưng, qua bình dưỡng khí, qua xương sống. Thịch. Một nhịp. Cái nhịp to nhất cô từng biết. Cột băng rung lên như một cái chuông. Rồi qua tấm kính mũ, cô thấy trần hang ở chỗ cái eo, chỗ thấp nhất, chỗ cô tưởng có thể với tay chạm vào những nhũ băng, đang chuyển động.
Nó không rơi như một nhũ băng. Nó rơi như một cái mái. Cả một mảng trần rộng bằng sân đình tách ra, nghiêng đi, chậm, rất chậm trong trọng lực yếu, rồi đổ xuống cái eo. Những khối băng to bằng cái nhà, bằng cái xe Trâu, vỡ ra, chồng lên nhau, lấp kín cái gờ họ vừa đi qua, lấp kín cả mặt nước chảy xiết. Bụi băng bốc lên thành một bức tường trắng, che hết mọi thứ.
Đòng bị hất ngã. Chú Nghiệp đè lên cô, hai tay ôm lấy mũ cô. Anh Khiêm co người lại dưới chân cột.
Rồi lặng.
Rất lâu sau, khi bụi băng đã lắng xuống, Đòng đứng dậy. Cô quay đèn trán về phía tây.
Cái eo không còn nữa. Ở chỗ ấy, bây giờ là một bức tường băng vỡ, cao tới trần, lổn nhổn những khối trắng xanh sắc cạnh, nước đen rỉ ra qua những kẽ hở dưới chân. Không có lối nào qua. Phía bên kia bức tường ấy là một trăm mười mét bờ băng, là rừng cột, là cái thang nhôm, là cái hộp nhỏ màu cam nháy đèn xanh.
– Mõ, – cô gọi. – Mõ ơi.
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng rè rè.
– Mõ.
Chỉ có tiếng thở của ba người, gấp, trong ba cái mũ.
Đòng nhìn xuống bàn tay mình. Cô vẫn đang cầm đầu sợi dây thép. Nó chạy từ tay cô, căng thẳng, về phía bức tường băng vỡ, rồi biến mất vào giữa những khối băng chồng chất. Nó không đứt. Cô kéo nhẹ. Nó không nhúc nhích. Nó bị đè chặt ở đâu đó trong đống đổ nát. Nhưng nó vẫn còn đó, một sợi thép duy nhất nối từ bàn tay cô, qua bức tường băng, qua một trăm mười mét bờ hồ, qua sáu mươi mét khe nứt, tới cái cọc thép cạnh chỗ ông ngồi.
Dưới chân cô, tiếng rền lại bắt đầu.
— Hết chương 30 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe