Chương 7: Xuống Giếng Băng
Cái lồng thang rùng mình một cái rồi bắt đầu tụt xuống, và Đòng nhìn thấy bầu trời co lại thành một cái miệng giếng tròn trên đầu.
Lồng thang của Giếng Băng là một cái khung thép vuông, bốn bề chăng lưới, sàn bằng tôn đục lỗ, đủ cho sáu người mặc áo ngoài đứng sát vai nhau. Nó treo trên hai sợi cáp chạy qua ròng rọc ở đỉnh tháp, tụt xuống chậm, hai mét một giây. Từ mặt đất xuống đáy mỏ ba trăm hai mươi mét, mất chừng ba phút. Ba phút đứng im trong một cái lồng sắt rơi vào lòng đất.
Giếng không có vách đá. Vách giếng là băng.
Mười mét đầu tiên là đất đá trộn băng, nâu xỉn, lổn nhổn sỏi. Rồi ánh đèn trên nóc lồng quét qua một lớp ranh giới, và từ đó trở xuống, vách giếng đổi sang một màu khác hẳn. Trắng ngà ở những chỗ bị máy khoan cào xước. Xanh nhạt ở những chỗ phẳng. Và ở những chỗ băng trong nhất, khi đèn chiếu thẳng vào, ánh sáng đi sâu vào trong lòng băng thành một màu xanh lam thẫm. Xanh như nhìn xuống nước sâu, như cái quầng quanh mặt trời lúc hoàng hôn hôm nọ.
– Đẹp quá, – anh Khiêm nói khẽ.
– Đẹp cho ông thanh tra coi thôi, – Tấn nói. – Chớ tụi tui xuống đây hoài, coi nó như coi cái tủ đá.
Nhưng Tấn cũng đang nhìn. Đòng thấy nó nghiêng mũ, để đèn trán rọi vào vách.
Trong băng có những vân. Chúng chạy ngang, song song nhau, mỗi vân là một đường mảnh màu nâu đất, cách nhau khi một gang, khi một sải tay. Ông nội từng giảng cho cô: mỗi đường vân là một lớp bụi. Ngày xưa, xa lắm, khi trục quay của sao Hoả nghiêng khác bây giờ, có những thời kỳ tuyết rơi dày ở vùng này, tuyết đè lên tuyết thành băng. Rồi tới thời kỳ khô thì bụi phủ lên một lớp, rồi tuyết lại rơi. Cứ thế hàng triệu năm. Những vân bụi trong băng giống như vòng tuổi trên thân cây. Cái giếng này, mỗi mét tụt xuống là đi lùi lại một quãng thời gian mà không ai đếm xuể.
– Hầm Một, – chú Nghiệp nói qua bộ đàm.
Lồng thang khựng lại. Bên trái, một cửa hầm mở ra trên vách băng, vuông vức, cao hai mét, sâu hun hút. Đèn treo dọc trần hầm sáng một màu vàng ấm. Đây là tầng một trăm mét, tầng khai thác đầu tiên, đã cạn từ lâu, giờ chỉ để chứa đồ.
Họ đi hết hầm Một. Rồi hầm Hai ở tầng một trăm sáu mươi. Rồi hầm Ba ở tầng hai trăm hai mươi. Ở mỗi tầng, chú Nghiệp dẫn họ đi dọc đường hầm chính. Chú chỉ cho anh Khiêm những cái máy đo khí gắn trên vách, những tấm biển đánh số, những chỗ băng đã khai thác xong được đánh dấu bằng sơn đỏ. Chú nói nhiều hơn mọi khi. Chú giải thích cách cái máy Voi nấu băng. Mũi khoan nhiệt nung đỏ, chọc vào vách, băng chảy ra thành nước. Nước được hút ngay lên ống trước khi kịp đông lại, đi một mạch lên mặt đất tới trạm nấu băng. Một con Voi mỗi ngày lấy được bốn mét khối nước. Làng có ba con Voi. Ba trăm mười hai người, chín bậc ruộng, một trăm bốn mươi con vịt, tất cả đều uống từ cái giếng này.
Đòng đi sau cùng. Ở mỗi tầng, cô làm việc của mình. Cô lấy lõi băng ở vách bằng mũi khoan tay, cho vào ống, dán nhãn. Cô đo nhiệt độ vách. Cô áp tai mũ vào băng để nghe.
Ở hầm Ba, cô nghe thấy nó.
Nó không đi qua không khí, vì ở đây không có không khí để mà đi qua. Mỏ không kín áp, ai xuống cũng mặc áo ngoài. Nó đi qua băng, qua vách, qua lớp vỏ mũ, vào tận xương hàm cô. Thịch. Thịch. Thịch. Không to. Nhưng rõ, rõ hơn ở làng. Và có một cái gì đó khác. Ở làng, ba nhịp nện nghe đục, như nện vào nền đất. Ở đây, sau mỗi nhịp có một tiếng ngân rất khẽ, như khi người ta gõ vào thành một cái chum rỗng.
Cô ngẩng lên. Bố cô đang đứng cách cô mấy bước, cũng áp một bàn tay găng vào vách băng. Bố không áp tai. Bố áp tay, như người ta bắt mạch.
– Bố có nghe thấy không?
– Nghe. – Bố không bỏ tay ra. – Nó ở dưới nữa.
– Hầm Bốn, – chú Nghiệp nói, giọng đã lại ngắn như cũ. – Hầm Bốn đóng. Mình xuống thẳng hầm Năm.
Lồng thang lại tụt. Đèn quét qua vách băng xanh, qua những đường vân bụi nâu. Tầng hai trăm năm mươi. Hai trăm sáu mươi. Hai trăm bảy mươi.
Ở tầng hai trăm tám mươi, một cánh cửa thép trượt qua trước mặt họ.
Nó không giống những cửa hầm khác. Những cửa kia để mở, khung thép trần. Cửa này đóng kín, bắt chặt vào vách băng bằng mười hai con bu lông to bằng ngón tay cái, mặt thép sơn màu vàng đã bong tróc gần hết. Trên mặt cửa có mấy dòng chữ sơn đỏ, đã mờ, nhưng vẫn đọc được: Hầm 4. Túi khí nén. Cấm vào. 2061.
– Dừng lại được không? – anh Khiêm hỏi.
– Không cần dừng, – chú Nghiệp nói. – Hầm Bốn đóng từ sáu mốt. Hồi ấy khoan trúng một túi khí các-bon bị nén trong băng, nó phụt ra, áp suất cao, suýt hất người xuống giếng, phải rút ra gấp. Sau đó sập một đoạn ở giữa hầm. Thầy Thiệp cho đóng lại. Mười bốn năm nay không ai vào.
Lồng thang không dừng. Cánh cửa thép trôi lên trên đầu họ, khuất dần. Đòng thấy bố cô, lúc cánh cửa trôi qua ngang mặt, đưa bàn tay găng ra chạm vào nó. Rất nhẹ. Chỉ một ngón tay, lướt qua mặt thép sơn vàng. Như người ta chạm vào vai một người quen trong đám đông mà không muốn họ quay lại.
Hầm Năm ở tầng ba trăm. Đây là tầng đang khai thác chính. Ở đây ồn hơn. Hai con Voi đang làm việc ở hai đầu hầm, vòi khoan nhiệt chọc sâu vào vách băng, đỏ rực. Hơi nước bốc lên thành những đám mây trắng rồi đông lại ngay thành bụi băng lấp lánh rơi lả tả trong ánh đèn. Ống hút nước chạy dọc trần, rung lên từng đợt. Ba người thợ mỏ giơ tay chào. Tấn chạy lại chỗ một con Voi, vỗ vỗ lên cái vỏ thép của nó như vỗ con trâu nhà.
Đòng lấy lõi băng ở hầm Năm. Băng sạch. Cô đo nhiệt độ vách. Âm sáu mươi hai độ, bình thường. Cô đi hết chiều dài đường hầm, soi đèn vào từng chỗ vách, từng chỗ nối giữa vách và sàn. Không có khe nứt nào. Không có vệt nước nào.
Hầm Sáu ở đáy giếng, tầng ba trăm hai mươi, cũng sạch.
Ở cuối hầm Sáu có một mảng vách để trơn, không khoan, trên đó ai đó đã lấy sơn trắng vẽ một hình mũi tên chỉ xuống. Anh Khiêm hỏi mũi tên ấy để làm gì. Đòng đáp rằng năm cô mười hai tuổi, ông nội đưa cô xuống đây, đứng đúng chỗ này, khoan một mẩu băng to bằng đốt tay, bỏ vào cốc nước ấm cho tan rồi bắt cô uống. Ông bảo: con đang uống thứ nước rơi xuống từ trời khi chưa có một con người nào trên đời. Cái mũi tên là ông vẽ, từ hồi ông còn tự tay đào cái giếng này với sáu người khác, khi bố cô mới hai mươi bảy tuổi. Ông bảo nó chỉ về phía băng già nhất.
– Rứa nước đó có vị chi không? – anh Khiêm hỏi.
– Không có vị gì cả, – Đòng nói. – Nhạt. Nhạt hơn mọi thứ nước tôi từng uống.
Anh Khiêm ghi tất cả vào bảng tay. Anh hỏi từng con số. Lõi băng lấy ở đâu, nhiệt độ bao nhiêu, nồng độ khí trên các máy đo vách là bao nhiêu. Chú Nghiệp trả lời hết, rành mạch, không vấp. Đến cuối, anh Khiêm hỏi:
– Máy đo khí và máy đo địa chấn trong mỏ, số liệu gửi về đâu?
– Về Mõ, như mọi máy khác.
– Hôm họp, Mõ nói Mõ không có số liệu nào để báo về Giếng Băng.
Chú Nghiệp đứng im một lúc trong ánh đèn của hầm Sáu. Qua tấm kính mũ, Đòng không đọc được mặt chú.
– Thì là không có gì để báo, – chú nói. – Mỏ bình thường.
Họ lên.
Lồng thang chạy ngược lên, chậm. Đòng đứng sát lưới phía bắc của lồng, tay vịn vào khung thép, đèn trán soi vào vách giếng trượt qua trước mặt. Băng xanh, vân nâu, vết cào trắng của máy khoan cũ. Ba trăm mười. Ba trăm lẻ năm. Hầm Năm trôi xuống dưới chân. Hai trăm chín mươi lăm. Hai trăm chín mươi.
Đèn trán cô quét qua một vệt màu khác.
– Tấn. Dừng.
– Hả?
– Dừng lồng. Ngay.
Tấn đập tay vào nút đỏ trên bảng điều khiển. Lồng thang khựng lại, lắc lư trên hai sợi cáp. Chú Nghiệp quay phắt lại.
– Cái gì đấy?
Đòng không trả lời. Cô rọi đèn vào vách giếng phía bắc, ngay ngang tầm mắt, ở tầng hai trăm tám mươi bảy. Lúc nãy đi xuống, cô đứng ở phía nam của lồng, nên không thấy. Lúc nãy ai cũng nhìn vào cánh cửa thép của hầm Bốn ở phía đông, nên không ai thấy.
Trên mặt băng xanh, có một vệt dài màu vàng đục.
Nó bắt đầu từ một khe nứt nhỏ ngang tầm mắt cô, mảnh như sợi tóc, chạy chếch lên phía trên. Từ khe nứt ấy, một thứ gì đó đã rỉ ra, chảy xuống dọc vách giếng rồi đông lại thành một lớp băng khác, đục, xốp, ngả vàng như nước chè xanh đông lại trong tủ đá. Nó dài chừng hai mét. Ở đầu dưới của vệt, nó tụ lại thành một cái nhũ băng nhỏ, nhọn hoắt, màu vàng đục, chĩa xuống lòng giếng.
Đòng tháo lớp găng giữ nhiệt bên ngoài tay phải, chỉ để lại lớp găng kín áp mỏng nhất. Cái lạnh âm sáu mươi độ xuyên qua lớp găng mỏng, cắn vào da tay cô như răng. Cô đưa ngón tay chạm vào cái nhũ băng vàng.
Nó không cứng như băng của vách giếng. Nó hơi mềm. Một giọt nhỏ đọng ở đầu nhũ, chưa đông hẳn.
– Nước muối, – cô nói. – Mới. Mới lắm. Băng của nước muối lạnh tới thế này mà vẫn chưa đông cứng hết, thì nó mới rỉ ra trong mấy ngày nay.
Không ai nói gì.
Cô rọi đèn dọc theo cái khe nứt mảnh như sợi tóc. Nó chạy chếch lên, sang phải, theo một đường gần như thẳng. Nó không chạy về phía mặt đất. Nó không chạy về phía hầm Năm hay hầm Ba. Nó chạy về phía đông, về phía cánh cửa thép sơn vàng mười hai bu lông ở ngay phía trên kia, cách đầu cô chừng bảy mét.
Hầm Bốn.
Đòng quay lại. Trong cái lồng thang chật, đèn trán của mọi người đang chiếu lên cùng một vệt vàng đục trên mặt băng. Qua ba tấm kính mũ, cô nhìn thấy mặt người bên trong: Tấn há hốc miệng, anh Khiêm nhíu mày, bố cô nhắm mắt lại như người vừa nghe một tin không muốn nghe.
Chỉ có một luồng đèn không chiếu vào vệt vàng. Chú Nghiệp đã quay đèn đi, chiếu lên trên, về phía cánh cửa thép của hầm Bốn. Và trong ánh đèn của chú, Đòng thấy rằng trên mười hai con bu lông bắt cánh cửa ấy vào vách, có ba con sáng loáng, không một vết gỉ, như vừa mới được vặn vào.
— Hết chương 7 —

🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe
🚀 Khoa học viễn tưởng🎧 Nghe