AI Truyện
Làng lúa dưới hoàng hôn xanh

🚀 Khoa học viễn tưởng

Đáy cái giếng

Làng lúa dưới hoàng hôn xanh · Chương 18/36 · Sáng tác: AI Truyện

📖 11 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 18: Đáy cái giếng

– Ông có muốn nói với tôi trước không? – bà Nhàn hỏi.

Năm giờ sáng giờ làng, Cửa Đình. Bốn người đã mặc xong áo ngoài, đứng trong khoang điều áp. Bà Nhàn đứng bên ngoài ô kính, áo len khoác vội, tóc chưa búi. Bà không ngủ. Đòng nhìn đôi mắt bà là biết.

Ông nội đứng giữa khoang, chống gậy, cái túi đồ đi mỏ đời cũ đeo chéo sau lưng. Ông đã mặc lại bộ áo ngoài màu xám với cái mũ số 01. Bác Lụa đã kiểm áo cho ông ba lần, rồi nhìn Đòng, rồi lắc đầu, không nói gì.

– Chị đợi chúng nó về mà nghe, – ông nói qua ô kính. – Chúng nó kể đúng hơn ông.

Bà Nhàn đặt bàn tay lên mặt kính. Ông nhìn bàn tay ấy, rồi gật đầu một cái rất khẽ. Đèn trên cửa ngoài chuyển từ đỏ sang vàng.

Bão bụi đã sang ngày thứ mười một. Xe Trâu bò qua màn nâu đặc. Tấn lái, chân vẫn bó, miệng không nói một câu đùa nào suốt đường. Ở tháp Giếng Băng, nó trèo lên buồng lái, đóng cửa, rồi nói vào bộ đàm:

– Ông Thiệp. Con ở đây. Ông kêu là con nghe.

– Ừ, – ông nói. – Mày ngoan.

Lồng thang tụt. Ba phút. Đòng đứng sát ông, một tay vịn lưng áo ông. Chú Nghiệp đứng phía bên kia, cũng một tay vịn ông. Anh Khiêm đứng sau. Không ai nói. Đèn nóc lồng quét qua những vân bụi nâu trong băng xanh, qua vết nước muối vàng đục ở tầng hai trăm tám mươi bảy. Bây giờ nó đã dài gấp ba lần hôm nọ, cái nhũ băng vàng ở đầu dưới to bằng cổ tay.

Ở gờ thép trước cửa hầm Bốn, chú Nghiệp tháo ba con bu lông. Chú tháo không cần nhìn. Đòng thấy chú khựng lại một nhịp khi con bu lông đầu tiên ra khỏi lỗ, như người cảm thấy bàn tay khác đã vặn nó vào. Chú không nói gì. Ông nội nhìn chú, cũng không nói gì.

Bức tường băng ở mét bốn mươi vẫn còn cái khối trượt. Ông không bò được nữa. Đêm ngày chín ông đã bò, nhưng đêm ngày chín ông chưa ốm. Bây giờ ông nằm sấp xuống sàn băng, và chú Nghiệp, không đợi ai bảo, nằm xuống ngay sau ông, luồn hai cánh tay qua dưới nách ông, rồi bò. Chú bò bằng khuỷu tay và đầu gối, kéo ông theo, như người ta kéo một bao lúa qua một cái cống nhỏ. Chậm. Từng chút một.

– Thầy, – chú nói trong bộ đàm, thở gấp. – Thầy cứ thả lỏng người. Đừng cố.

– Ông không cố, – ông nói. – Ông già rồi, cố cũng không được.

Đòng bò theo sau họ. Cô nghe chú Nghiệp gọi ông là thầy, cái chữ mà chỉ mình chú dùng trong cả làng, và cô không biết phải nghĩ gì về hai người đàn ông đang bò trước mặt mình.

Qua bức tường, chú dựng ông dậy, đỡ ông đi tiếp. Tới buồng tròn ở cuối hầm.

Cái lỗ khoan đã khác.

Mười một ngày trước, giữa nút băng chỉ có một cái lỗ nhỏ đường kính mười phân. Bây giờ cái lỗ ấy đã to gấp đôi, mép nham nhở, mòn vẹt đi vì nước muối và khí lạnh phụt qua mỗi vài phút. Những vành băng nhỏ bịt vụng ngày nào giờ đã vỡ hết, vương vãi khắp sàn buồng như mảnh bát vỡ. Mặt nước trong lòng lỗ không còn đứng cách miệng hai mét nữa. Nó đứng cách chừng một gang tay, đen bóng, sủi bọt không ngừng.

Rồi nó dâng. Ba lần. Lần thứ ba, nó trào qua miệng nút, tràn ra sàn buồng thành một lớp mỏng, sủi bọt, rồi đông lại thành băng vàng ngay dưới đế ủng họ.

Đòng quay nhìn chú Nghiệp. Chú đang nhìn cái lỗ. Qua tấm kính mũ, cô thấy mặt chú co rúm lại, như người bị ai đâm một mũi kim vào chỗ đau cũ.

– Đi, – ông nội nói. – Không phải ở đây.

Ông chống gậy đi về phía cái ngách. Cái ngách mà đêm ngày chín ông đã ngồi đợi trong bóng tối. Nó sâu chừng ba sải tay, rộng vừa hai người. Ở cuối ngách có một đống băng vụn, lẫn những mảnh bạt cũ đông cứng, trông như một đống rác bị bỏ quên. Đêm ngày chín Đòng có thấy nó, lờ mờ, sau lưng ông. Cô đã không nghĩ gì về nó.

– Nghiệp, – ông nói.

Chú Nghiệp không hỏi gì. Chú bước tới, quỳ xuống, bắt đầu gạt đống băng vụn sang hai bên bằng hai bàn tay găng. Lớp bạt cũ đông cứng như tấm tôn, chú phải bẻ ra từng mảnh. Bên dưới, đèn trán của bốn người cùng chiếu xuống một thứ màu xám kim loại.

Một cái nắp thép. Tròn, đường kính chừng tám mươi phân, bắt vào nền băng bằng sáu con bu lông to. Bu lông gỉ đỏ, phủ băng cũ dày như mỡ đông. Không một con nào sáng.

Chú Nghiệp lấy cờ lê. Sáu con bu lông gỉ không chịu ra. Chú phải dùng cái dao nhiệt nung đỏ từng con, cho băng tan, cho gỉ nở ra, rồi mới vặn được. Mất gần nửa tiếng. Suốt nửa tiếng ấy không ai nói câu nào. Ông nội ngồi trên một khối băng ở góc ngách, cái túi đồ đặt trên đùi, hai tay ôm lấy nó.

– Chú biết cái nắp này, – Đòng nói với chú Nghiệp. Không phải hỏi.

– Chú hàn nó, – chú Nghiệp đáp, không ngẩng lên. – Năm sáu mốt.

Con bu lông cuối cùng ra. Chú Nghiệp và anh Khiêm cùng nhấc cái nắp lên, dựng nó vào vách ngách.

Bên dưới là một cái miệng tối, không tròn, méo mó, rộng hơn cái nắp một chút. Không phải lỗ khoan. Đó là một khe nứt tự nhiên trong băng, mà ai đó đã nới rộng ra bằng máy. Một cái thang nhôm cũ bắt vào vách khe, chạy thẳng xuống. Bên cạnh thang là một sợi cáp thép, một đầu neo vào một cái cọc đóng sâu trong nền băng, đầu kia thả xuống bóng tối.

– Sáu mươi mét, – ông nói. – Thang ông bắt năm sáu mốt. Không biết bây giờ còn chắc không.

– Con xuống trước, – Đòng nói.

– Ừ. Con xuống trước. Rồi anh Khiêm. Rồi ông. Nghiệp xuống sau cùng, thả ông xuống bằng dây.

Đòng bám thang, bắt đầu xuống.

Cái thang rung dưới tay cô, kêu răng rắc qua lớp găng ở mấy chỗ nối, nhưng nó giữ. Vách khe là băng. Băng ở đây khác băng trong giếng. Không có vân bụi. Nó trong suốt, trong tới mức đèn trán của cô rọi vào thì ánh sáng đi sâu mãi vào trong, thành một màu lam đậm rồi đen, như nhìn vào lòng biển mà cô chưa từng thấy. Ở những chỗ băng bị máy cắt năm xưa, mặt cắt còn nguyên vệt xoắn, như vân trên mặt gỗ lim.

Hai mươi mét. Tiếng nện rõ dần. Nó không còn ở dưới chân cô nữa. Nó ở chung quanh cô, trong vách băng, trong cái thang, trong xương sống cô. Thịch. Thịch. Thịch. Sau mỗi nhịp là một tiếng ngân dài, sâu, như tiếng trống đồng ông kể từng thấy ở viện bảo tàng thủ đô, cái trống mà người ta không gõ nữa mà chỉ để nhìn.

Bốn mươi mét. Phía trên, cô nghe anh Khiêm thở trong bộ đàm. Phía trên nữa, chú Nghiệp đang thả dây, từng sải một, đếm thành tiếng cho ông nghe. "Một. Hai. Thầy bám chắc vào. Ba."

Năm mươi lăm mét. Vách băng bên phải cô đột ngột biến mất.

Cô dừng lại trên thang. Đèn trán quét sang phải, và không chạm vào cái gì cả. Chỉ có bóng tối. Một bóng tối rộng, sâu, có hơi lạnh bốc lên, và có một cái gì đó khác. Một mùi. Không, ở đây không có mùi, cô đang ở trong mũ, cô chỉ ngửi thấy cao su và hơi thở của mình. Nhưng có một cái gì đó, một cảm giác, như khi người ta bước từ ngõ hẹp ra một cái sân rộng trong đêm mà không cần nhìn cũng biết.

Năm bậc thang cuối. Chân cô chạm đất. Không phải đất. Băng. Một nền băng cứng, phẳng, hơi dốc xuống về phía trước.

Cô đứng đó, không dám quay đèn. Cô chờ. Anh Khiêm xuống, đứng cạnh cô. Rồi ông nội, treo lơ lửng trên dây, hai tay ôm lấy cái túi đồ, được thả xuống từ từ như một kiện hàng quý, chân chạm nền băng. Đòng đỡ lấy ông, tháo dây. Rồi chú Nghiệp, xuống thang nhanh như người đã từng xuống nhiều lần.

Bốn người đứng sát nhau dưới chân thang, bốn luồng đèn trán chĩa xuống đất.

– Ông, – Đòng nói.

– Ngẩng lên, – ông nói. – Cả ba đứa. Ngẩng lên cùng một lúc.

Họ ngẩng lên.

Bốn luồng đèn trán cùng bắn ra phía trước, và cái bóng tối ấy vỡ ra thành một không gian mà Đòng không có chữ nào để gọi.

Một cái hang. Không, cái hang dưới Hố Trời Thủng mà cô từng nghĩ là khổng lồ, đặt vào đây sẽ chỉ như một cái mương. Đây là một lòng chảo băng, rộng tới mức đèn trán không chạm tới vách bên kia. Trần cao vút, mờ mờ trong ánh sáng, và từ trần rủ xuống, từ nền mọc lên, là những cột băng. Hàng chục cột. To như cột đình, có cột to hơn, trong suốt, xanh lam, xếp không thành hàng nhưng như có người xếp, lặng lẽ, như một khu rừng đã đông cứng giữa lúc đang mọc. Ánh đèn trán đi vào những cột băng ấy, bị bẻ cong, bị tách ra, rồi hắt lại thành những vệt sáng chạy lung tung trên trần, trên vách, như nắng qua mặt nước lăn tăn.

Và giữa rừng cột băng là một mặt nước.

Đen. Đen tuyền, đen bóng, phẳng như mặt gương, chạy dài vào bóng tối. Hơi lạnh bốc lên từ đó thành một màn sương rất mỏng, là là trên mặt nước, cuộn chầm chậm như khói hương. Mặt nước không đóng băng. Nó lặng. Nó lặng cho tới khi đất nện ba cái, và khi ấy cả cái hồ rùng mình. Những vòng sóng tròn lan ra từ một chỗ nào đó ngoài xa, rất xa, rồi vỗ nhè nhẹ vào bờ băng dưới chân bốn người.

Đòng hạ đèn trán xuống mặt nước gần bờ. Và cô thấy chúng.

Trên mặt hồ, sát mép băng, nổi lên những đám gì đó. Thoạt nhìn tưởng là rác, là băng vụn. Rồi đèn của cô rọi thẳng vào, và chúng hiện ra rõ ràng như một bức tranh ai vừa vén tấm vải che.

Đỏ. Đỏ son. Cái màu đỏ son của những đốm li ti trong cái lọ thuỷ tinh hôm nào, cái màu son trên cột đình, cái màu người ta quét lên quả trứng ngày đầy tháng. Mỗi đám to bằng bàn tay, có đám to bằng cái mẹt, mỏng như lá, xếp lớp lên nhau thành từng vòng, vòng trong nhỏ, vòng ngoài lớn, xoè ra như những cánh hoa. Chúng nổi trên mặt nước đen, đám này cạnh đám kia, kín cả một vùng mép hồ, rồi trải ra xa hơn, xa mãi vào trong bóng tối, xa tới chỗ đèn trán không với tới được nữa. Trên vách băng sát mặt nước cũng có chúng, bám thành từng mảng, đỏ thắm trên nền băng xanh lam.

Như một cái ao sen. Một cái ao sen nở giữa đêm, dưới ba trăm bốn mươi mét băng, trên một hành tinh mà hai mươi ba năm nay người ta vẫn tin là đã chết.

Bên cạnh cô, anh Khiêm khuỵu xuống. Không phải ngã. Anh quỳ xuống nền băng, hai tay buông thõng, như người ta quỳ trước một cái gì đó quá lớn để đứng mà nhìn.

Chú Nghiệp đứng im. Chú không nhìn cái ao. Chú nhìn ông.

Ông nội đứng chống gậy ở mép nước, cái túi đồ đeo sau lưng, đèn trán vàng yếu ớt của ông rọi xuống những bông sen đỏ gần nhất. Ông đứng rất lâu. Rồi ông nói, giọng khàn, nhỏ, như người ta nói ở trong đình lúc có lễ:

– Đây là cái ao, – ông nói. – Mười bốn năm ông giữ nó.

— Hết chương 18 —

Mục lục Làng lúa dưới hoàng hôn xanh

  1. 1Tiếng giã gạo lúc nửa đêm8 phút
  2. 2Muối ở gốc lúa11 phút đọc
  3. 3Hoàng hôn xanh11 phút đọc
  4. 4Mộ của người đi trước10 phút đọc
  5. 5Vết nứt dưới bậc Một10 phút đọc
  6. 6Lọ nước biến mất11 phút đọc
  7. 7Xuống Giếng Băng11 phút đọc
  8. 8Đường hầm số bốn10 phút đọc
  9. 9Lỗ khoan không có trên bản đồ11 phút đọc
  10. 10Ông nội ở cuối hầm11 phút đọc
  11. 11Bão bụi11 phút đọc
  12. 12Đứa trẻ đếm nhịp11 phút đọc
  13. 13Nhánh hang không tên11 phút đọc
  14. 14Nước mặn không đóng băng10 phút đọc
  15. 15Cái ao11 phút đọc
  16. 16Hai chiếc khoá10 phút đọc
  17. 17Đêm trước khi xuống10 phút đọc
  18. 18Đáy cái giếng11 phút đọc
  19. 19Mười bốn năm12 phút đọc
  20. 20Điều thứ chín12 phút đọc
  21. 21Lá thư mẹ không gửi10 phút đọc
  22. 22Hai mươi phút10 phút đọc
  23. 23Cấp ba11 phút đọc
  24. 24Rằm tháng Chạp10 phút đọc
  25. 25Người làng cãi nhau10 phút đọc
  26. 26Con voi gãy vòi10 phút đọc
  27. 27Gặt sớm12 phút đọc
  28. 28Chiếc khoá thứ ba11 phút đọc
  29. 29Ông Công ông Táo10 phút đọc
  30. 30Xuống lần cuối11 phút đọc
  31. 31Nhịp chày10 phút đọc
  32. 32Người ở lại11 phút đọc
  33. 33Mũi khoan từ trời10 phút đọc
  34. 34Ra khỏi lòng đất10 phút đọc
  35. 35Tất niên10 phút đọc
  36. 36Mưa xuân trên sao Hoả10 phút đọc

Về truyện này

Làng lúa dưới hoàng hôn xanh là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →