Chương 25: Dấu búa dưới lớp nỉ
Cái dấu nằm ở chính giữa đáy hộp, sẫm đen trên nền gỗ vàng, to bằng đầu ngón tay cái, sắc cạnh như vừa được ai dí cái búa sắt nung đỏ vào hôm qua: một hình tam giác, ba cạnh đều, và bên trong là một mũi tên chĩa lên.
Mơ thấy nó cùng lúc với Chiêng. Lần đầu tiên trong đời cô thấy nó. Ba tháng nay cô biết nó ở đấy, biết từng đường nét của nó qua lời bố, đã nhìn nó trên tấm ván bố ôm trong đêm giao thừa, đã thấy nó trên tấm kệ thờ nhà bà Ỏn từ tháng Mười. Nhưng cô chưa bao giờ nhìn thấy nó ở đây, trong cái hộp cô đã cầm mỗi ngày suốt chín tháng, nơi cô để phấn, để nhãn dán ngôi sao, để tấm thiệp của Chở.
Chiêng ngồi im bên chậu lửa. Cái hộp nằm nghiêng trên hai bàn tay anh, miếng nỉ xanh ướt rơi xuống chân. Ánh lửa hắt lên đáy hộp, lên cái dấu, rồi hắt lên mặt anh.
Ngoài kia mưa vẫn rơi. Mưa trên mái tôn mới vá, đều, không dột.
– Cái này ở đâu ra? – anh hỏi.
Giọng anh không to. Không run. Bằng phẳng như giọng anh đọc biên bản.
Mơ không trả lời được. Cô đứng giữa phòng, hai tay buông thõng, như đứa học trò bị gọi lên bảng mà không thuộc bài.
– Mơ. – Anh ngẩng lên. – Cái này ở đâu ra?
– Bố em đóng.
– Anh biết bố em đóng. Gỗ ở đâu ra?
Cô nhìn anh. Cô thấy trong mắt anh không phải giận. Chưa phải giận. Là một cái gì đó giống như người đang đứng trên mép taluy nhìn xuống, chưa nhìn thấy đáy.
Và cô nói. Cô nói tất cả.
Cô nói như người ta lật ngược một cái túi, mọi thứ rơi ra cùng một lúc, không theo thứ tự nào. Đêm giao thừa. Cái tủ không khóa. Tấm ván bố ôm trên đùi, một đầu cưa phẳng. Bố là người lái cái xe ấy. Thùng xanh. Chở bắp cải, dưới bắp cải là gỗ. Người ngồi bên cạnh quát đạp ga, dừng là cả hai đi tù. Người mặc áo mưa màu cỏ úa chạy ra kéo thanh chắn. Cái đèn pin rơi, lăn, tắt ở mép đường. Bố nhìn gương. Bố định dừng. Người bên cạnh túm vai bố, bảo nó tự nhảy, nó không sao. Hộp sắt chín triệu đồng chưa tiêu. Mẩu báo cắt. Mười bảy năm. Người ngồi bên cạnh ấy, đêm ấy, tên là Tống Đức Lượng.
Cô nói cả chuyện ông Lượng đứng ở sân trường hôm mùng sáu tháng Ba, gọi tên bố cô. Tờ giấy ghi tên trường bên kia sông. Quán nước ở rìa chợ Nà Hừ. Người lái xe là người đạp ga. Khách đi nhờ. Bố cô ngoài năm mươi, phổi yếu. Cô về xuôi thì bố cô yên.
Cô nói cả chuyện bố xin cô đừng nói. Để bố tự nói. Chuyện bố nằm viện. Chuyện bố viết ra giấy hết rồi, sợ lên đến nơi không nói được.
Chiêng nghe hết. Anh không ngắt lời cô câu nào. Anh ngồi im, cái hộp vẫn nằm trên tay, mắt nhìn cái dấu trong đáy hộp. Đến khi cô dừng lại, hết hơi, nước mắt chảy ròng ròng mà không biết từ lúc nào, anh vẫn ngồi im.
Rồi anh hỏi một câu. Chỉ một câu.
– Em biết từ Tết.
Không phải câu hỏi. Anh nói như người đọc lại một con số đã ghi.
– Từ đêm giao thừa, – Mơ nói.
Anh gật đầu. Chậm. Rồi anh đặt cái hộp xuống mặt bàn, cạnh những viên phấn nứt nẻ, cạnh tập nhãn ngôi sao dính bết. Anh đặt nó xuống cẩn thận, như người ta đặt một vật của người khác. Miếng nỉ ướt anh nhặt lên, đặt bên cạnh.
– Ba tháng, – anh nói.
– Anh ơi...
– Hội hoa ban. – Anh nói tiếp, như không nghe cô. – Em bảo chưa được. Em bảo có một chuyện em hứa với người ta là chưa nói. Lúc sửa mái nhà. Lúc anh kể chuyện sáu cây bị hạ. Lúc anh kể anh nghi người trong Hạt. Em ngồi bên cạnh anh.
– Bố em xin em...
– Anh biết. – Anh đứng dậy. – Anh nghe rồi.
Anh lấy cái áo mưa cánh dơi treo ở đinh cửa. Áo vẫn còn ướt. Anh khoác lên người, chậm, từng tay một. Anh đội mũ. Anh không nhìn cô.
– Anh đi đâu? Trời đang mưa. Dốc Đá Trắng...
– Anh biết đường.
Anh mở cửa. Gió mưa tạt vào, làm chậu lửa phụt lên rồi xẹp xuống. Anh bước ra. Mơ chạy theo đến cửa.
– Anh Chiêng!
Anh không quay đầu. Anh đi qua sân, qua cây đào, ra cổng. Tiếng xe máy nổ trong mưa. Tiếng cái xích quấn bánh lạch cạch trên đất bùn. Ánh đèn xe quét qua hàng rào nứa, quét qua tảng đá to nơi ngày đầu tiên Dình vẽ cô ngã, rồi khuất ở đầu dốc.
Mơ đứng ở cửa, mưa tạt ướt cả người. Sau lưng cô, trên mặt bàn, cái hộp gỗ nằm mở nắp, cái dấu tam giác ngửa lên trần nhà.
Chiêng không nhớ mình đã đi xuống con đường đất ấy thế nào.
Anh chỉ nhớ mưa. Mưa quất vào mặt, vào kính mũ bảo hiểm mà anh quên không hạ xuống, mưa chảy vào cổ áo, xuống lưng. Anh nhớ bánh xe trượt ngang ở khúc cua thứ ba, anh chống chân xuống bùn, xe nghiêng, rồi đứng lại. Anh nhớ dốc Đá Trắng dưới ánh đèn xe như một dòng sông bùn vàng đặc quánh đang chảy ngược lên. Anh dắt xe qua, ngã một lần, đầu gối đập xuống đá. Anh đứng dậy, dắt tiếp. Anh không thấy đau.
Anh không nghĩ được gì. Anh chỉ thấy cái dấu. Cái dấu trong đáy hộp. Cái dấu trên tấm kệ thờ. Cái dấu anh đã nhìn hằng ngày từ năm mười hai tuổi, mỗi lần mẻ thắp hương, mỗi lần anh ngồi ăn cơm trước bàn thờ bố. Hai cái dấu. Một tấm ván.
Anh nghĩ đến cái hộp lần đầu tiên anh cầm nó, giữa bùn dốc Đá Trắng, ngày ba mươi tháng Tám năm ngoái. Anh đã đưa nó lên mũi ngửi. Pơ mu. Gỗ của núi này. Cô mang về trả à?
Anh đã nói thế. Anh đã nói đúng câu ấy.
Về đến nhà thì đã gần chín giờ tối. Nhà sàn tối om, chỉ có ánh lửa bếp le lói qua khe vách. Mẻ đã ngủ. Anh dựng xe dưới gầm sàn, cởi áo mưa, đứng dưới chân cầu thang một lúc lâu, nước từ quần áo nhỏ xuống đất. Rồi anh leo lên, từng bậc, chín bậc, nhẹ như hồi bé đi chơi đêm về sợ bố biết.
Anh không thay quần áo. Anh đi thẳng vào gian trong.
Góc thờ. Cái chỗ mà khách không được đi qua. Tấm kệ ván pơ mu đóng sát vách, màu vàng sẫm đã ngả nâu vì khói mười bảy năm. Bát hương. Chai rượu. Đĩa xôi khô. Và tấm ảnh lồng khung: bố anh, áo kiểm lâm kiểu cũ, cổ bẻ, mũ có huy hiệu, cười lệch một bên mép.
Anh ngồi xuống sàn nứa trước bàn thờ, hai tay đặt trên đầu gối. Anh ngồi như thế rất lâu.
Mưa ngớt dần. Rồi tạnh. Mây trôi đi, và qua cái cửa sổ nhỏ ở vách gian trong, ánh trăng lọt vào. Trăng gần tròn, đêm mười bốn tháng Tư âm lịch. Trăng rằm. Bố anh thích trăng rằm. Rằm nào bố cũng đi tuần đêm, dắt anh theo, đi đến chỗ nào nhìn xuống được thì ngồi, kể cây này tên gì, cây kia bao nhiêu năm. Người phải giữ cây, chứ không phải cây giữ người.
Ánh trăng chiếu lên mép tấm kệ thờ. Lên cái dấu đốt ở đầu bên phải. Tam giác. Mũi tên.
Anh đưa tay ra, sờ lên cái dấu. Gỗ lạnh. Vết đốt hơi lõm xuống, nhẵn vì khói và vì thời gian.
Mười bảy năm anh muốn biết. Muốn biết đêm ấy trong cái cabin ấy là ai. Muốn biết hắn có nhìn thấy bố anh không. Muốn biết hắn có quay lại nhìn không.
Bây giờ anh biết. Người lái xe là một ông thợ mộc ở một làng ven đê sông Hồng, ngoài năm mươi, ho khan mỗi sáng, đóng bàn ghế không cần đinh, cái gì cũng đóng dấu chữ "Nghiêm" dưới đáy. Ông ấy có nhìn gương. Ông ấy thấy cái đèn pin rơi. Ông ấy nhìn cái đèn pin ấy mười bảy năm. Ông ấy giữ lại chín triệu đồng không tiêu. Ông ấy đánh rơi bát cơm khi nghe anh kể. Ông ấy bảo anh về đi, con gái tôi không lấy chồng xa.
Và người ngồi bên cạnh ông ấy, người quát đạp ga, người túm vai ông ấy bảo nó tự nhảy, là người đàn ông mặc áo sơ mi trắng cài khuy cổ tay, bế con bé Mỷ đứng trước cửa rừng chụp ảnh. Người gọi đúng tên từng người. Người kể chuyện đi học chân đất. Người tặng chăn. Người trồng sâm cạnh rừng pơ mu, và rừng pơ mu chết đứng.
Anh muốn giận. Anh biết mình phải giận. Mười bảy năm anh đã để dành cơn giận ấy cho người lái xe. Bây giờ người lái xe có mặt, có tên, có một đứa con gái mà anh thương. Anh không tìm thấy cơn giận ấy ở đâu cả. Anh chỉ thấy mệt. Mệt như người đã đi rừng ba ngày ba đêm, về đến nhà thì quên mất mình đi tìm cái gì.
Và Mơ. Ba tháng. Ba tháng cô ngồi bên cạnh anh, nhìn anh lần theo những vết gỗ lăn, nghe anh nói anh nghi người trong Hạt, nghe anh nói có khi là chính anh nói hớ. Ba tháng cô biết.
Anh không giận cô vì bố cô. Anh giận cô vì ba tháng ấy. Rồi anh lại không biết có phải mình giận không, hay chỉ là đau, mà đau thì anh không biết đặt nó vào đâu.
Gần sáng, có tiếng sột soạt sau lưng. Mẻ anh đứng ở đầu gian, tay cầm cây đèn dầu, mặc áo ngủ, tóc xõa. Bà nhìn con trai ngồi ướt sũng trước bàn thờ, bà không hỏi gì. Bà đi xuống bếp, thổi lửa, đun nước. Một lúc sau bà quay lại, đặt cạnh anh một bát nước gừng nóng, một bộ quần áo khô. Rồi bà đi ra.
Anh không nói với mẻ. Anh chưa nói được. Làm sao anh nói được với mẻ rằng mảnh còn lại của tấm ván trên bàn thờ bố, mẻ đã gặp nó rồi, trong tay cô giáo mẻ gọi là con.
Cả ngày Chủ nhật anh không ra khỏi nhà. Mẻ đi chợ phiên về, mang theo hai gói xôi không bán hết. Bà không hỏi. Hiên gọi điện, anh không nghe. Pấng đi ngang, đứng dưới sân gọi to rủ đi uống rượu, anh nói vọng xuống là anh mệt. Pấng cười, bảo thằng này yếu, rồi đi.
Tối Chủ nhật, điện thoại anh rung lên. Mơ. Anh nhìn màn hình đến khi nó tắt. Nó lại rung. Lại tắt. Rồi một tin nhắn.
"Em biết anh không muốn nghe em. Em chỉ báo anh một việc. Tối qua em gọi cho bố, em bảo anh biết rồi. Bố em im rất lâu rồi tắt máy. Mẹ em vừa gọi. Sáng nay bố em đi rồi. Bỏ cả lịch tái khám sáng mai, để lại tờ giấy trên bàn bào: Bố đi Lai Châu. Bố đi xe đêm. Mẹ em gọi bố không được. Em cũng không gọi được. Bố em chưa khỏi hẳn. Em xin lỗi."
Chiêng đọc tin nhắn ba lần. Rồi anh ngẩng lên, nhìn tấm ảnh bố trên kệ thờ.
Trăng rằm đã lên. Ánh trăng tràn qua cửa sổ, sáng đến mức anh nhìn thấy rõ từng vân gỗ trên tấm kệ, từng nét của cái dấu tam giác ở mép phải, và nụ cười lệch của bố anh, nụ cười không bao giờ già đi.
— Hết chương 25 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe