Chương 16: Trà ở tầng hai mươi hai
– Cháu uống trà gì? Chú có ô long, có trà sen, có trà mạn Thái. Hay cháu uống cà phê?
– Dạ, cháu uống gì cũng được.
– Người nói "gì cũng được" thường là người kén nhất. – Ông Hoành cười, rót trà sen vào cái chén sứ trắng mỏng như vỏ trứng. – Anh Lộc cũng vậy. Hồi trước ai hỏi anh ăn gì, anh nói gì cũng được, rồi bưng ra món gì anh cũng chê.
Mười giờ sáng thứ Hai, tầng hai mươi hai. Phòng chủ tịch Đa Tầng rộng gấp ba lần cả tầng trệt xưởng Gạch Thẻ, một mặt là vách kính từ sàn tới trần, nhìn xuống sông Sài Gòn uốn một vòng cung xám bạc dưới nắng. Bàn gỗ me tây trống trơn, chỉ có bình trà, hai cái chén và một chậu lan hồ điệp trắng. Không có bản vẽ nào. Không có mô hình nào. Miên nghĩ một kiến trúc sư mà phòng làm việc không có một tờ giấy can thì hoặc là đã lên tới chỗ không cần vẽ nữa, hoặc là đang trốn cái gì đó.
Sáng nay thư ký của ông Hoành gọi cho cô, giọng ngọt như mía lùi: chủ tịch mời chị lên uống trà, chị sắp xếp được không ạ. Cô hỏi Thạch. Thạch đang ở công trường đo mái căn mười hai, nói qua điện thoại: "Em đi đi. Chú không cắn." Rồi anh ngừng một nhịp, nói thêm: "Chú hỏi gì em không muốn trả lời thì em uống trà."
Cô đã uống hai chén.
Ông Hoành kể chuyện ngày xưa. Không phải chuyện cái kho. Chuyện những năm đầu, khi hai ông còn trẻ, thuê một căn gác trọ ở Tân Định làm văn phòng, một cái bàn vẽ, một cây đèn bàn, một cây thước gấp hai mét.
– Anh Lộc có cái tật dựng cây chống trước khi tháo bất cứ thứ gì. – Ông nói, mắt nhìn ra sông. – Tháo một cái chuồng gà sau nhà người ta mà anh cũng bắt thợ dựng hai cây chống. Thợ cười. Chủ nhà cười. Anh nói: "Cười đi, cười xong thì dựng." Chú hồi đó cũng cười.
Miên đặt chén trà xuống. Cô nghĩ tới bảy năm đứng nghe thầy mắng vì một cây chống đặt lệch hai phân.
– Thầy cháu giờ vẫn vậy.
– Chú biết. – Ông Hoành nói. Rồi ông quay lại nhìn cô, và cô thấy cái nhìn đó chuyển từ ông già kể chuyện sang ông chủ tịch ngồi bàn đàm phán, nhanh như lật một trang giấy. – Chú nói thẳng nghe cháu. Đa Tầng đang tính mở một khối riêng chuyên về bảo tồn. Hai năm nay chú muốn làm mà không có người. Chú muốn cháu về đứng đầu khối đó. Lương gấp ba chỗ cũ. Cháu chọn người, chọn việc, chú không can thiệp.
Miên không trả lời ngay. Cô nhìn chậu lan hồ điệp, những cánh hoa trắng không một vết sâu, như hoa giả.
– Còn nếu cháu muốn ở lại với anh Lộc. – Ông Hoành nói tiếp, giọng nhẹ hơn. – Chú biết xưởng đang khó. Chú có thể thu xếp một khoản, qua bà Thoa, gọi là tạm ứng phí thiết kế cho vòng hai. Không ai biết là của chú. Anh Lộc cũng không biết.
– Chú muốn mua cái gì vậy chú?
Câu hỏi rơi xuống giữa bàn, lịch sự, sắc như mép tờ giấy mới cắt. Ông Hoành nhìn cô một lúc. Rồi ông bật cười, không phải tiếng cười làm ăn, mà một tiếng cười ngắn, già, mệt.
– Chú muốn mua lại một thứ chú làm mất. – Ông nói. – Mà nó không bán.
– Cháu cảm ơn chú. Cháu không nhận cả hai.
– Chú biết cháu sẽ nói vậy. – Ông rót thêm trà vào chén cô, dù chén còn đầy một nửa. – Anh Lộc dạy học trò giỏi. Ba cháu cũng dạy con giỏi.
Ông đặt bình trà xuống.
– Thằng Thạch thương cháu thật đó. – Ông nói. – Sáng hôm ngập, chú đứng dưới gốc me, chú thấy. Mười bốn năm nay chú chưa thấy nó nắm tay ai giữa đường.
Miên thấy mặt mình nóng lên. Cô cúi xuống uống trà, chén thứ ba, trà sen đã hơi nguội, đắng chát ở cuối lưỡi.
– Ba cháu, anh Sáu, dạo này khỏe không? – Ông Hoành hỏi, giọng tự nhiên như hỏi thời tiết. – Mùa mưa này cái chân có nhức không?
Cô ngẩng lên.
– Sao chú biết ba cháu tên Sáu?
Một nhịp. Rất ngắn. Ngắn tới mức nếu không phải người đã bảy năm học cách nghe tiếng rỗng sau một bức tường thì sẽ không nghe ra.
– Thằng Thạch kể. – Ông Hoành nói. – Nó nói ba cháu trộn vôi giỏi, đi đứng khó khăn. Chú hỏi vậy thôi.
– Dạ. – Miên nói. – Ba cháu khỏe. Mùa mưa có nhức.
– Ừ. – Ông Hoành nhìn ra sông. – Người già mình ai cũng vậy.
Cô xuống thang máy hai mươi hai tầng với cái vị trà sen đắng ở cuối lưỡi. Tới tầng trệt, cô mới nhận ra điều làm mình khó chịu. Không phải cái tên. Thạch có thể đã kể cái tên. Mà là câu hỏi. Mùa mưa có nhức không. Người ta chỉ hỏi câu đó khi biết cái chân bị đau từ hồi nào, đau ra sao, đau mấy chục mùa mưa rồi.
Trưa đó cô ghé xưởng. Thầy Lộc đang ăn cơm hộp bằng tay phải, cổ tay trái mới tháo bột tuần trước, còn đeo cái nẹp vải màu da. Cô kể ông Hoành mời trà. Kể khối bảo tồn, lương gấp ba. Kể khoản tạm ứng qua bà Thoa.
Thầy Lộc nhai chậm, không ngẩng lên.
– Mày đi không?
– Con không đi.
– Ừ. – Ông gắp một miếng trứng chiên. – Tiền nhà thì tao lo. Không cần nó.
– Thầy lo bằng cách nào?
– Tao lo. – Ông nói, giọng chấm hết.
Miên ngồi xuống ghế đối diện. Cô định không nói câu tiếp theo, rồi vẫn nói.
– Ổng hỏi thăm ba con. Hỏi cả cái chân ba mùa mưa có nhức không.
Đôi đũa trong tay thầy dừng lại giữa hộp cơm. Chỉ một nhịp. Rồi ông gắp tiếp, một cọng cải, đưa lên miệng.
– Thằng Hoành hỏi thăm ai cũng kỹ. – Ông nói. – Làm ăn mà. Mày ăn cơm chưa?
– Dạ chưa.
– Hộp kia của mày. Ăn đi rồi đi làm.
Cô ăn hộp cơm thầy để sẵn, cơm nguội, trứng chiên mặn, và không hỏi gì thêm. Nhưng cô nhớ cái nhịp dừng của đôi đũa, như nhớ cái nhịp im trước câu "thằng Thạch kể" của ông Hoành. Hai ông già, hai cái nhịp, giống nhau tới mức như cùng một người học.
Ba giờ chiều, Thạch về văn phòng lấy cuộn bản vẽ mặt cắt căn mười hai để mang ra công trường.
Tầng hai mươi hai vắng một nửa. Ly đi gặp nhà thầu. Phi ngủ gục trên bàn phím, tai nghe còn đeo. Anh đi ngang bàn thư ký của chủ tịch, cái bàn kê ngay trước cửa phòng chú Hoành. Chị Diễm đã ngồi đó mười hai năm, nói chuyện điện thoại bằng giọng ngọt như mía lùi với mọi người trừ phó tổng. Chị Diễm không có ở bàn. Cái máy in bên cạnh bàn chị đang chạy, nhả ra từng tờ, và tờ cuối cùng trượt khỏi khay, rơi xuống sàn thảm, ngửa lên.
Thạch cúi xuống nhặt. Anh định đặt nó lên khay rồi đi tiếp. Mắt anh lướt qua dòng tiêu đề trước khi anh kịp quyết định không đọc.
"Các khoản chi cá nhân cố định hằng năm của ông Văn Khắc Hoành – gửi phòng kế toán để tổng hợp."
Một bảng nhỏ, chừng mười dòng. Tiền điện nước căn nhà ở Phú Nhuận. Bảo hiểm sức khỏe cho bà Nguyệt. Tiền gửi sang Úc cho con gái. Đóng góp quỹ khuyến học của một trường đại học. Rồi một dòng làm anh dừng lại: "Học bổng Kiều Duy Thạch, 2011–2013. Đã kết thúc." Tên mình, nằm trong danh sách chi tiêu của một người khác, gọn gàng như một món hàng đã trả xong.
Anh đọc xuống dòng tiếp theo.
"Anh Hà Văn Sáu. 4.000.000 đồng/tháng. Từ tháng 8/1997 (chuyển khoản từ năm 2009). Không kết thúc."
Thạch đứng giữa hành lang tầng hai mươi hai, tờ giấy trong tay, rất lâu.
Hà Văn Sáu. Cái bảng gỗ ở đầu hẻm sau chợ Bà Chiểu, chữ sơn đỏ trên tấm bìa các-tông: "Hà Sáu". Người đàn ông đi cà nhắc, trộn vôi mật mía, hỏi anh sợi xích mười hai li. Cái bay rơi xuống tấm tôn, choang một tiếng, khi giọng chú Hoành vang lên từ điện thoại.
Tháng Tám năm chín bảy. Một tháng sau khi cái kho Hiệp Thành sập.
Không kết thúc.
Có tiếng giày cao gót gõ trên sàn đá ở đầu hành lang. Chị Diễm. Thạch đặt tờ giấy lên khay máy in, úp mặt xuống, đặt ngay ngắn như chưa ai đụng vào. Anh đi về phòng mình, cầm cuộn bản vẽ mặt cắt căn mười hai, đi ra thang máy. Trong thang máy, anh nhìn mặt mình trong vách inox. Cái mặt không nhăn một chỗ nào. Anh ghét nó.
Anh lấy điện thoại ra, mở khung tin nhắn với Miên. Gõ: "Em ơi, anh vừa thấy một chuyện." Rồi anh nhìn dòng chữ đó. Anh nhớ tới câu chính mình nói ở hẻm hậu sau căn số năm, hôm Tùng và Ly bị bắt quả tang: Đó không phải chuyện của tôi để nói.
Đây là chuyện của ba cô ấy. Chuyện của chú Hoành. Chuyện hai mươi tám năm. Anh không biết nó nghĩa là gì. Có thể là một món nợ. Có thể là một lòng tốt. Có thể là cả hai, hoặc là thứ gì đó tệ hơn cả hai. Anh không biết vết nứt này sống hay chết.
Anh xóa dòng chữ. Thang máy mở ra ở tầng hầm.
Năm giờ rưỡi chiều, trời đã chạng vạng, anh đang đứng trên mái căn số mười hai đo nốt cái máng xối thì điện thoại rung. Tin nhắn của Miên.
"Hồi sáng ông Hoành hỏi thăm ba em. Hỏi cả cái chân ba mùa mưa có nhức không. Ổng nói anh kể với ổng về ba em. Anh có kể hả?"
Thạch đứng trên mái ngói ướt, nhìn dòng chữ, rất lâu. Dưới chân anh, những viên ngói âm dương xếp lớp như vảy cá, một viên lệch đi một chút là nước sẽ tìm đường chảy vào.
Anh chưa từng kể với chú Hoành một chữ nào về ba cô. Chưa từng nhắc cái tên. Chưa từng nhắc cái chân.
Anh gõ: "Anh chưa kể gì về ba em với chú."
Một phút sau, tin nhắn tới.
"Vậy sao ổng biết?"
Anh gõ ba chữ. Anh nhìn chúng một lúc lâu, ngón tay cái lơ lửng trên nút gửi, như cây bút chì đỏ của thầy Lộc lơ lửng trên trang mười hai. Rồi anh bấm.
"Anh không biết."
Gió từ phía chợ Bình Tây thổi qua mái nhà, mang theo mùi khói nhang và mùi mưa sắp tới. Thạch cất điện thoại vào túi áo, cúi xuống đo tiếp cái máng xối. Hai mét mười một. Anh ghi vào sổ. Rồi anh nhận ra mình đã ghi con số đó vào cột chiều dài máng xối căn mười một, đã đo từ hôm trước, và đè lên con số cũ.
— Hết chương 16 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe