Chương 18: Bà Mười Gừng
Bốn giờ rưỡi sáng mùng Bốn tháng Hai, sương trên sông Vàm Cỏ dày tới mức Thoa đứng ở đầu bến đò không thấy được bờ bên kia.
Cô đi một mình. Cô không đánh thức Đờn. Cô đã đứng nhìn anh ngủ trong cabin xe tải gần năm phút, cái khăn voan trắng viền chỉ bạc gấp gọn đặt trên ngực anh, hai tay anh đặt hờ lên đó như đang giữ một con chim nhỏ. Rồi cô quay đi. Cô muốn chắc chắn trước đã. Cô không muốn anh phải nghe một lời chối từ từ chính miệng người đó.
Bến đò Phước Lý chỉ là một cái cầu ván nhỏ chìa ra sông, cột vào mấy cây cọc tràm. Ngay đầu bến có một cái chòi lá, mái lá dừa nước, vách lá, kê hai cái băng ghế dài bằng ván, một cái bàn nhỏ có ấm trà, vài cái ly, hũ kẹo đậu phộng. Một ngọn đèn dầu treo trên cột chòi, ánh sáng vàng nhạt run run trong sương.
Bà Hai bán nước đang ngồi nhóm bếp, quạt than phì phì. Bà ngước lên nhìn Thoa, gật đầu, không hỏi gì.
Trên băng ghế trong cùng, có một người đàn bà ngồi.
Bà ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đùi. Bên chân bà là đôi quang gánh, cái nồi nhôm bọc khăn, cái thúng đựng chén. Cái nón lá thủng chóp đặt trên đùi bà. Bà không đội nón. Tóc bà bạc trắng, cắt ngắn ngang gáy như tóc đàn ông.
Thoa đứng ở cửa chòi. Cô cầm cái cà mèn nhôm trong tay. Đêm qua cô đã ăn hết chè trong đó, từng viên một, ngồi trên bậc đá bến đình một mình. Rồi cô đem rửa sạch.
Người đàn bà ngẩng lên, thấy cô. Bà không ngạc nhiên. Bà chỉ nhìn, rất lâu, như người ta nhìn một cơn mưa mình đã biết trước sẽ tới.
– Con trả cà mèn cho bà. – Thoa nói.
Cô bước vô, đặt cái cà mèn lên bàn, rồi ngồi xuống băng ghế đối diện. Bà Hai bán nước liếc qua hai người, rồi lặng lẽ xách ấm nước ra sau chòi, để lại cái bếp than đỏ hồng.
– Chè ngon không con? – Người đàn bà hỏi.
– Cay.
– Gừng phải cay. Không cay thì không ấm.
Giọng bà khàn, đặc. Thoa nhìn kỹ gương mặt bà dưới ánh đèn dầu. Da đen sạm, nhăn nheo, hai má hóp, như một trái táo phơi nắng lâu ngày. Lưng bà còng xuống một chút, hai vai nhô lên. Ai nhìn cũng nói bà bảy mươi lăm, tám mươi. Nhưng đôi mắt bà, dưới hai mí mắt chảy xệ, vẫn còn đen, vẫn còn sáng, vẫn còn một cái gì đó ở đuôi mắt hơi xếch lên.
Thoa đã nhìn đôi mắt đó gần trọn tối hôm qua, trong cuốn album ảnh bìa nhựa ố vàng của bà Tám mà Thụ mang theo để chụp lại làm tư liệu. Dưới dòng chú thích bằng bút bi: "Sáu Kình, Chín Lựu, Mỹ Lương 87".
– Tên bà là gì bà? – Thoa hỏi.
– Mười. Người ta kêu bà Mười Gừng.
– Bà ở đâu?
– Cù lao Tân Thạnh. Trên sông Hậu.
– Bà ở đó bao lâu rồi?
Người đàn bà im lặng. Bà cúi xuống, vuốt vuốt vành nón lá trên đùi.
– Lâu rồi.
– Ba mươi tám năm?
Bàn tay đang vuốt vành nón ngừng lại.
– Con hỏi chuyện gì tui không hiểu. – Bà nói.
Thoa không vội. Cô ngồi đó, nhìn bà, rồi cô kể. Cô kể chậm rãi, đều đều, như kể cho một người lạ nghe một câu chuyện của một người lạ khác.
Cô kể về một cô đào tên Chín Lựu, năm tám mươi tám đội vai Ngọc Nữ, đêm thứ sáu chèo xuồng qua sông Hậu rồi không bao giờ trở về. Cô kể về một ông kép võ tên Sáu Kình, ba ngày ba đêm lặn ngụp dọc bờ sông tới mức chân tay sưng phù. Cô kể về một cái phong bì không đề tên người gửi, tháng Tám năm chín mươi, trong có một lọn tóc đen buộc chỉ đỏ, dấu bưu điện một xã cù lao trên sông Hậu. Ông kép võ đó giữ lọn tóc ba mươi sáu năm, giữ trong một cái túi ni lông đựng đinh vít, nắm chặt trong lòng bàn tay mỗi khi nhớ.
Người đàn bà ngồi im. Hai bàn tay bà đặt trên vành nón đã nắm chặt lại.
Thoa kể về một đứa con nít mấy tháng tuổi, đêm ba mươi Tết năm Kỷ Tỵ, nằm ở cổng nhà Tổ một gánh hát, quấn trong một cái khăn voan trắng viền chỉ bạc. Cái khăn có một chỗ rách ở góc. Đứa nhỏ khóc như tiếng đờn cò, nên người ta đặt tên nó là Đờn. Bây giờ nó ba mươi bảy tuổi, to con, da đen, lái xe tải, dựng sân khấu, treo đèn, ít học, ít nói. Đêm qua nó ngủ ôm cái khăn voan đó trên ngực.
– Hôm qua ảnh hỏi con một câu. – Thoa nói. – Ảnh hỏi, nếu bà đó còn sống, bà đi theo coi ảnh suốt mùa, sao bà không tới gặp ảnh. Bà sợ cái gì.
Hai bàn tay trên vành nón siết chặt lại, mấy cọng nan tre kêu răng rắc.
Bà Mười Gừng quay mặt đi. Bà nhìn ra sông, nhìn vào lớp sương trắng đục, nơi không có gì để nhìn.
– Con nói chuyện gì tui không hiểu. – Bà nói lần nữa. Nhưng giọng bà đã run.
Hai người ngồi im một lúc lâu. Bà Hai bán nước ở sau chòi ho khan mấy tiếng. Ngoài sông, sương vẫn dày.
– Ông kép võ đó… – Bà Mười Gừng nói, mắt vẫn nhìn ra sông. – Giờ ổng sao rồi?
– Ông Sáu bảy mươi sáu tuổi rồi. Ổng còn đánh trống chiến, tay còn chắc lắm. Mà lưng ổng đau, ngồi lâu là phải đứng dậy đi một vòng.
– Ổng còn ăn trầu không?
Thoa nhìn bà.
– Còn. Ngày ba miếng. Răng ổng đen hết rồi.
Khoé miệng bà Mười Gừng giật nhẹ một cái, như sắp cười, rồi không cười.
– Hồi đó ai biểu bỏ cũng không bỏ. – Bà nói nhỏ, như nói với cái nón lá. – Cái tật đó.
– Bà nói hồi đó là hồi nào bà?
Bà Mười Gừng im bặt. Bà mím môi, quay mặt đi chỗ khác.
– Con nói chuyện gì tui không hiểu. – Bà nói, lần thứ ba.
Thoa đứng dậy. Cô bước ra giữa chòi, đứng cạnh cái bếp than đỏ hồng, quay mặt ra phía sông. Cô không biết mình định làm vậy cho tới khi cô đã làm.
Cô hát câu ra.
Không có trống, không có kèn, không có mặt nạ. Chỉ có giọng cô, trần trụi, đi qua lớp sương mỏng trên mặt nước.
– Đình ơi, mở cửa cho con về.
Chữ "về" cô kéo xuống, thật sâu, rồi nhấc lên một chút ở cuối. Như sóng chạm bờ rồi rút. Kiểu của cô.
Sau lưng cô, có tiếng một hơi thở bị nghẹn lại.
– Không phải vậy.
Thoa quay lại.
Bà Mười Gừng vẫn ngồi trên băng ghế. Nhưng bà không còn quay mặt đi nữa. Bà nhìn thẳng vào Thoa, đôi mắt đen dưới hai mí mắt chảy xệ mở to, ướt.
– Không phải vậy. – Bà nói lần nữa, như nói với chính mình. – Chữ "về" là cô đã đi rồi. Cô đã đi tới cổng rồi. Mà cô còn thương cái đình đó. Nên cô phải ngoái lại. Con phải luyến lên. Rồi mới buông.
Và bà hát.
Giọng bà khàn đặc, run rẩy, như một sợi dây đờn đã chùng sau ba mươi tám năm không ai lên dây. Nhưng chữ "đình" vẫn tròn, chữ "mở cửa" vẫn chắc. Và tới chữ "về", giọng bà vút lên, cao, cao hơn mức một giọng khàn như vậy có thể lên tới. Nó lơ lửng ở đó một chút, như người ta đứng ở ngưỡng cửa mà không nỡ bước ra. Rồi nó buông rơi, nhẹ như chiếc lá.
Cái luyến mà Thoa đã nghe qua cặp tai nghe của Thụ ở Vĩnh Phước. Cái luyến từ giữa sông đen kịt ở Phước Lý. Cái luyến mà ông Sáu Kình đã nghe một lần, rồi đánh rơi cây dùi trống xuống nước.
Bà hát xong thì ôm mặt khóc. Cái nón lá trên đùi rơi xuống đất, lăn một vòng rồi nằm úp.
Thoa ngồi xuống bên cạnh bà. Cô không chạm vào bà. Cô đợi.
Ngoài sông, sương bắt đầu tan dần. Bờ bên kia hiện ra lờ mờ, một dải tràm xanh thẫm, mấy mái nhà lá. Có tiếng máy đò nổ phành phạch từ xa, càng lúc càng gần. Ông lái đò cất tiếng gọi khách, giọng vang trên mặt nước.
Bà Mười Gừng chùi nước mắt bằng tay áo. Bà cúi xuống nhặt cái nón lá lên. Bà làm vậy bằng tay trái, và khi tay áo bà xếch lên, Thoa thấy rõ trên mu bàn tay trái của bà một vết sẹo nhăn nhúm, bóng nhẫy, như vết bỏng cũ.
– Hồi sinh thằng nhỏ, tui làm phụ bếp cho người ta. – Bà nói, giọng đã bình tĩnh lại, khi thấy Thoa nhìn vết sẹo. – Nồi nước sôi đổ. Tui ôm thằng nhỏ bằng tay phải, tay trái tui đỡ nồi. Tui không để nó bị gì. Nó khóc có một tiếng rồi nín. Nó khóc nghe như tiếng đờn cò.
Chiếc đò cập bến. Ông lái đò đứng ở mũi, gọi lớn:
– Bà Mười ơi! Đi chuyến này không bà? Chuyến chót buổi sáng đó nghen!
Bà Mười Gừng nhìn ra chiếc đò. Bà nhìn đôi quang gánh dưới chân mình. Rồi bà nhìn Thoa.
– Không đi. – Bà nói, giọng không lớn. Ông lái đò nghe không rõ, hỏi lại. Bà nói lớn hơn: – Không đi, chú Tư ơi. Chú đi đi.
Ông lái đò nhún vai, quay vô gọi người khác. Chiếc đò rời bến, chìm dần vào lớp sương còn sót lại trên sông.
Hai người ngồi im trong chòi lá. Than trong bếp đã tàn bớt, chỉ còn đỏ ửng âm ỉ. Ngọn đèn dầu trên cột chòi nhợt nhạt đi trong ánh sáng ban mai.
Ngoài kia, gà bên xóm đã gáy. Có tiếng một chiếc xe máy nổ máy, tiếng ai đó gọi con dậy đi học, tiếng chổi tre quét sân. Một buổi sáng như mọi buổi sáng. Chỉ có cái chòi lá này là như đứng ngoài ngày tháng.
– Bà là cô Chín Lựu. – Thoa nói.
Bà Mười Gừng không trả lời ngay. Bà nhìn ra sông, nơi chiếc đò vừa đi, nơi lớp sương đang tan, nơi mặt nước bắt đầu loang loáng ánh hồng.
Khi bà quay lại, gương mặt bà không còn khóc nữa. Nó đã trở lại cái vẻ khô khốc, cứng cỏi của một bà già bán chè dạo. Chỉ có đôi mắt là khác. Đôi mắt nhìn Thoa như nhìn một người đã đi rất xa mà bây giờ mới chịu quay đầu lại.
– Chín Lựu chết dưới sông Hậu ba mươi tám năm rồi, con. – Bà nói. – Còn tui…
Bà ngừng lại. Bà đưa bàn tay có vết sẹo bỏng lên, đặt lên mu bàn tay Thoa. Bàn tay bà lạnh ngắt, sần sùi như vỏ cây.
– Tui là người đứng ở bến đình Tân Thạnh, đêm má con té.
— Hết chương 18 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe