Chương 33: Hàng kiến trước điện
Ba cái bát men ngọc đặt cạnh nhau trên một cái khay sơn đen, giữa điện Minh Chính, dưới ánh nắng chiều xiên qua cửa điện.
Bát bên trái là bát của Thục phi. Miệng sứt hình móng tay. Bát giữa là thang của thầy Đồng, Uyển Nhi sắc. Bát bên phải là thang Kinh phương, Ngải sắc. Ba cái bát giống nhau như ba giọt nước, cùng men, cùng dáng, cùng dấu sen hai nét dưới chân đế. Chỉ có cặn dưới đáy là khác.
– Bẩm Hoàng thượng. – Ngải nói. – Nô tỳ xin ba người nhìn. Người tù kia, vì cha nô tỳ đã nhìn cái bát này mười bảy năm. Viện sứ Khâu, vì Viện sứ đã nếm cặn nồi đêm ấy. Và Ngự y Lã, vì Ngự y là người Kinh phương, không có lý do gì để nói giúp thầy Đồng.
Giọng già sau rèm châu nói một chữ. Được.
Lính tháo xích cho cha nàng, đỡ ông đứng dậy, dìu ông lên. Ông cúi xuống khay. Khâu Tuấn Đức đứng bên kia, cao lừng lững. Ngự y Lã Đức Thuần đứng giữa, hai tay chắp sau lưng, mắt nheo lại như người đọc chữ nhỏ.
Không ai nói gì một lúc lâu. Cả điện chỉ nghe tiếng thở.
Ngải nhìn cặn trong ba cái bát. Nàng đã nhìn cái bát bên trái mấy trăm lần, trên đò dọc, dưới gầm phản, trong công phòng Đại lý tự. Lớp cặn khô nâu sẫm, nứt chân chim. Ở giữa có một mảng sẫm hơn, đặc hơn, như một đồng tiền mỏng. Quanh viền, sát chân thành bát, có một vòng hạt nhỏ li ti như cát, màu nâu vàng, chưa nát. Hồi ở trên đò nàng tưởng đó là vụn của một vị sắc chưa kỹ.
Bây giờ nàng nhìn cái bát giữa. Cặn mới khô, chưa nứt, màu nâu nhạt hơn một chút. Nhưng ở giữa có một mảng sẫm hơn, đặc hơn, như một đồng tiền mỏng. Quanh viền, sát chân thành bát, có một vòng hạt nhỏ li ti như cát, màu nâu vàng.
Cái bát bên phải thì khác hẳn. Cặn Kinh phương mịn, đều, màu nâu đỏ, se lại thành một lớp mỏng như vỏ hành, không có mảng sẫm, không có vòng hạt.
– Hạt ở viền. – Cha nàng nói khẽ. Giọng ông run. – Là hạt của vị thứ chín. Hạt nhỏ, cứng, sắc bao lâu cũng không nát. Nó chìm xuống trước, nằm ở chân thành bát. Thầy bảo vị ấy để làm dịu cổ. Kinh phương không dùng vị ấy.
Ngự y Lã cúi xuống thật sát, mũi gần chạm vào thành bát cũ. Ông nhìn lâu. Rồi ông sang bát giữa. Rồi sang bát của chính phái mình.
– Bẩm Hoàng thượng. – Ông nói, và giọng ông khô khốc, như người phải nói một điều mình không muốn. – Thần làm thuốc ba mươi năm. Bát bên trái với bát giữa, cặn cùng một thang. Cùng các vị. Cùng cách sắc. Bát bên phải là thang của phái thần. Cặn khác hẳn. – Ông đứng thẳng lên. – Nếu năm ấy có thêm một vị gì không thuộc đơn vào thuốc, thì cặn bát bên trái phải có cái gì mà bát giữa không có. Thần không thấy.
– Thần cũng không thấy. – Khâu nói. – Mười bảy năm trước thần nếm. Hôm nay thần nhìn. Như nhau.
Cha nàng không nói gì nữa. Ông chỉ đứng nhìn cái bát bên trái, cái bát của thầy ông, đáy bát của thầy ông. Bàn tay ông bám vào vai người lính đỡ ông, run lên.
Sau tấm rèm châu, có tiếng một người già thở dài.
– Thuốc sạch. – Thị lang Mạc nói, nhanh. – Thì đã sao? Thục phi vẫn chết. Một bà cung nữ nhận mình đưa mứt. Thế thì người ta có thể nói là chính bà ta bỏ độc vào mứt, rồi đổ cho một người áo xanh không ai thấy mặt. Cái lọ ấy đâu? Không có lọ thì lấy gì mà chứng?
Ngải đứng dậy.
– Bẩm Hoàng thượng. – Nàng nói. – Nô tỳ xin cho nô tỳ ra sân một lúc. Nô tỳ cần kiến.
Có người bật cười ở cuối điện. Một tiếng, rồi im ngay. Không ai cười theo.
Ở phủ Phù Vân, cả công đường đã cười. Ngải nhớ cái tiếng cười ấy, nhớ cái vũng bùn ngoài cổng phủ, nhớ đồng tiền ai đó ném cho nàng như ném cho người ăn mày. Bây giờ nàng đứng giữa điện Minh Chính, trước mặt Hoàng thượng, và nàng xin kiến. Nàng không thấy mặt mình nóng.
– Cho đi. – Giọng già nói.
Gốc cây bàng già ở góc sân điện, chỗ rễ cây trồi lên đội nền đá, có một tổ kiến. Ngải đã thấy nó từ sáng, lúc quỳ chờ ngoài cửa điện. Một sợi chỉ đen mảnh bò từ khe đá lên thân cây, rồi xuống, đi kiếm ăn quanh sân. Kiến đường. Kiến đen nhỏ, loại kiến hay bò vào hũ mật.
Nàng nhờ Hàn Kỳ mang mười hai cái lọ ra. Mười hai cái lọ sứ nhỏ men xanh nhạt, nắp tròn có núm như quả quất, bọc giấy dầu, đóng dấu đỏ Đại lý tự từ đêm rằm tháng Tám. Hàn Kỳ bóc lớp giấy dầu từng cái trước mặt Thượng thư bộ Hình. Lọ nào cũng đậy kín nắp, trong đựng hạt giống: hạt tía tô, hạt kinh giới, hạt mướp, hạt bồ công anh.
Ngải xếp mười hai cái lọ thành một hàng trên nền đá, cách gốc bàng ba bước, cách đều nhau. Rồi nàng đặt thêm ba cái bát men ngọc ở đầu hàng: bát của Thục phi, bát của thầy Đồng mới sắc, bát Kinh phương.
– Kiến đường không bò vào thuốc đắng. – Nàng nói, to, cho những người đứng trên hiên nghe. – Ở quê nô tỳ, ai cũng biết. Kiến không bò vào hạt giống. Kiến bò vào chỗ có ngọt.
Rồi nàng lùi ra. Nàng quỳ xuống bên mép sân. Mọi người đứng trên hiên nhìn xuống. Các quan, các thái giám, lính áo đỏ. Khang vương đứng ở đầu hiên, vịn tay vào cột. Hoàng hậu đã bước ra khỏi rèm the, đứng sau một tấm bình phong ở cửa điện. Nắng chiều thu xiên dài trên sân đá.
Một khắc trôi qua. Không có gì xảy ra.
Thị lang Mạc đứng trên hiên, chắp tay sau lưng.
Rồi một con kiến rời khỏi sợi chỉ đen ở gốc bàng. Rồi con thứ hai. Chúng bò qua nền đá, chậm, quờ quạng, như dò đường. Chúng đi ngang qua bát của Thục phi. Không dừng. Đi ngang qua bát của thầy Đồng. Không dừng. Đi ngang qua bát Kinh phương. Không dừng. Đi ngang qua lọ thứ nhất, lọ thứ hai, lọ thứ ba.
Ở lọ thứ chín, chúng dừng.
Chúng bò lên thân lọ, lên vai lọ, đến chỗ cái nắp đậy khít vào miệng lọ. Rồi chúng đứng đó, quờ quạng quanh cái rãnh nhỏ dưới vành nắp. Con thứ ba đến. Con thứ mười. Từ gốc bàng, sợi chỉ đen tách ra một nhánh mới, bò thẳng qua nền đá, không vòng vèo nữa, không qua ba cái bát, không qua tám cái lọ trước, đến thẳng lọ thứ chín.
Lọ có cái núm sứt mất một mẩu nhỏ.
Không ai nói gì. Trên hiên điện Minh Chính, mấy chục người đứng nhìn một hàng kiến bò lên một cái lọ sứ, im lặng như đứng trước một đám tang.
– Bẩm Hoàng thượng. – Hàn Kỳ nói. – Mười hai cái lọ này lấy từ gian nhà tranh trong vườn Nam dược của Thái y viện, đêm rằm tháng Tám. Thần niêm phong. Từ đêm ấy đến giờ không ai mở.
Bà Quản Lương đứng dậy. Không ai cho phép. Bà đi xuống thềm, ra giữa sân, đến bên hàng lọ, quỳ xuống. Bà nhìn cái lọ có hàng kiến. Bà không chạm vào nó.
– Cái núm. – Bà nói. Giọng bà khàn đặc. – Hôm ấy nô tỳ mở nắp lọ. Núm đã sứt. Cạnh sứt cứa vào đầu ngón tay nô tỳ. Nô tỳ nghĩ, đồ của Ngự dược phòng mà dùng cái lọ sứt. Rồi nô tỳ quên. – Bà ngẩng lên. – Là cái lọ này.
Thị lang Mạc quay sang hàng ghế Thái y viện. Nhưng người đứng lên trước ông ta là ông Tôn.
Ông bước ra đầu hiên. Mặt ông trắng bệch, mồ hôi rịn trên trán. Giọng ông vẫn ấm, vẫn chậm, như khi ông kể chuyện cây thuốc.
– Bẩm Hoàng thượng. – Ông nói. – Vườn Nam dược là vườn của Viện. Ai trong Viện cũng vào được. Lọ trong gian nhà tranh là lọ của Ngự dược phòng, ai cũng lấy được, ai cũng đặt được. – Ông dừng lại, thở. – Viện sứ Khâu năm ấy là Phó sứ Kinh phương, mặc áo xanh lục, vào cung không cần ai hỏi. Thẻ số bảy nằm trên xác người vừa ra khỏi nhà Viện sứ. Thần không nói ai có tội. Thần chỉ xin Hoàng thượng xét cho đủ.
Khâu Tuấn Đức quay lại nhìn ông. Hai ông già nhìn nhau qua khoảng hiên điện, như hôm ở sân Viện tháng Năm. Ba mươi năm không ưa nhau. Nhưng lần này Khâu không nói gì. Ông chỉ nhìn.
Ngải đứng dậy ở mép sân.
– Bẩm Hoàng thượng. – Nàng nói. – Nô tỳ xin một cái áo.
Giọng già sau rèm im một lúc.
– Áo gì?
– Một cái áo y chính xanh lục, trong tủ áo chung của Ngự dược phòng. Áo nào cũng được. Áo may một cỡ.
Thủ kho Bùi Lâm chạy đi. Ông chạy nhanh hơn bất cứ lúc nào trong ba mươi năm làm thủ kho. Gần hai khắc sau, ông quay lại, thở hồng hộc, ôm trên tay một cái áo xanh lục gấp vuông vức, có thêu số mười một ở cổ áo.
Ngải cầm cái áo, đi lên hiên. Nàng đưa nó cho Khâu Tuấn Đức trước.
– Bẩm Viện sứ. – Nàng nói. – Xin Viện sứ mặc vào. Rồi đưa hai tay ra như đưa một cái lọ cho người khác.
Khâu không hỏi. Ông khoác cái áo lên vai, xỏ tay vào. Áo vừa vặn, như may cho ông. Ông đưa hai tay ra trước mặt bà Quản Lương, như đưa một vật gì. Hai ống tay áo buông thẳng, chấm đến cổ tay, bàn tay ông lộ ra ngoài, xương xẩu, dài.
Bà Quản nhìn hai bàn tay ấy. Bà lắc đầu.
Khâu cởi áo ra. Ngải cầm lấy. Nàng đi đến trước mặt ông Tôn.
Ông Tôn nhìn nàng. Nàng nhìn ông. Một lúc rất lâu. Nàng thấy lại ông ngồi bên luống ngải tháng Ba, cách nàng một sải tay, xoắn một cọng cỏ. Ông đẩy xe nồi đồng lúc nửa đêm. Ông quỳ khóc bên cha nàng.
– Sư bá. – Nàng nói, rất khẽ. Chỉ ông nghe. – Xin sư bá mặc vào.
Ông Tôn không cãi. Ông cầm cái áo xanh lục. Ông khoác lên vai, xỏ tay vào.
Áo rộng. Vai áo trễ xuống quá vai ông. Vạt áo chạm gần đến mắt cá chân. Hai ống tay áo dài trùm qua bàn tay, trùm qua cả đầu ngón, rủ xuống như hai cái túi rỗng.
– Xin sư bá đưa hai tay ra. – Ngải nói. – Như đưa một cái lọ.
Ông Tôn đưa hai tay ra. Hai ống tay áo xanh lục rủ xuống, che kín bàn tay. Không ai đưa được cái gì cho ai bằng hai bàn tay bị trùm kín như thế.
Và ông làm cái việc ông đã làm mỗi sáng trong bốn mươi năm, từ năm mười tám tuổi, không nghĩ.
Tay phải ông cầm mép ống tay trái, gấp lên một nếp. Gấp lên nếp thứ hai. Gọn gàng. Tay trái ông cầm mép ống tay phải, gấp lên một nếp. Gấp lên nếp thứ hai. Hai cổ tay rám nắng lộ ra, như tay nhà nông. Rồi ông chìa hai bàn tay ngón ngắn ra trước mặt bà Quản Lương, như dâng một vật gì.
Bà Quản Lương nhìn đôi bàn tay ấy. Mặt bà trắng bệch như tờ giấy.
– Là đôi tay này. – Bà nói.
Ông Tôn nhìn xuống hai ống tay áo xanh lục xắn hai nếp của mình. Ông nhìn rất lâu, như nhìn hai cái gì không phải của mình.
Trên sân điện Minh Chính, hàng kiến vẫn bò lên cái lọ có núm sứt, không đứt quãng.
— Hết chương 33 —

🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe
🏯 Cổ đại & cung đấu🎧 Nghe