Chương 6: Than tổ ong và sổ gạo
Hàng người trước cửa hàng lương thực đã dài đến gốc cây gạo khi Nhã đến, và người đứng cuối hàng không phải là người mà là một cái làn cói thủng đáy.
– Làn của tôi đấy. – Một bà cụ đứng gần đó nói, chỉ vào cái làn đặt trên đất. – Tôi xếp từ năm giờ, giờ về nấu cơm cho cháu, lát tôi ra. Cô đứng sau cái làn nhé.
Nhã đứng sau cái làn. Trước cái làn là một cái nón mê, trước cái nón mê là một cái guốc mộc, trước cái guốc là ba người thật, rồi lại một hòn đá. Cả hàng người lẫn đồ vật uốn lượn từ gốc cây gạo đến tận cửa hàng, nơi cánh cửa sắt kéo vẫn đóng im.
Cô cầm trong tay quyển sổ gạo của gia đình. Bìa giấy màu xanh nhạt, đã sờn mép, bên trong kẻ ô, mỗi ô là một tháng, ghi số người, số cân, có đóng dấu đỏ. Nhà bốn khẩu. Bố Phác, bà Nhàn, Hồng, Chiểu. Tháng này được mua mười bốn cân, trong đó tám cân gạo, sáu cân mì sợi.
Nhã đã thấy những quyển sổ này trong tủ kính của một bảo tàng. Cô chưa bao giờ nghĩ có ngày mình phải cầm nó đi xếp hàng.
Chủ nhật, mồng bảy tháng Một âm lịch. Trời rét ngọt, sương đọng trên tóc. Cửa hàng mở lúc bảy giờ, nhưng đến tám giờ mới đến lượt cô. Cô mậu dịch viên mặc áo bông xanh, đeo tay áo vải, đóng dấu vào sổ, xúc gạo từ cái bao vào cái cân đĩa. Gạo xám, lẫn thóc, lẫn sạn. Mì sợi thì đóng thành bánh, vàng ệch, mùi ẩm mốc.
– Tháng này mì nhiều hơn gạo à chị? – Nhã hỏi.
– Trên phân xuống thế nào thì bán thế. Cô có mua không?
Cô mua. Mười bốn cân, trả theo giá cung cấp, rẻ hơn ngoài chợ năm sáu lần. Cô xách hai cái túi vải về nhà, đi qua cửa hàng chất đốt, nơi một hàng người khác đang đứng chờ mua than tổ ong, mỗi người cầm một tờ phiếu.
Ở nhà, bà Nhàn đổ gạo ra cái nia, ngồi nhặt sạn. Nhã ngồi xuống bên cạnh, nhặt cùng.
– Mày nhặt được à? – Bà Nhàn hỏi.
– Nhặt sạn thì ai chả nhặt được, u.
– Ừ. – Bà nhặt thêm một lúc. – Thế mà trước mày toàn trốn.
Nhã không đáp. Cô đã học được rằng những câu như thế không cần đáp. Cô chỉ cần làm khác đi một chút, đủ để bà Nhàn nói, không đủ để bà hỏi.
Đêm thứ Ba, mất điện.
Cả thị trấn tối om từ chập choạng. Điện hẹn mười giờ về, đến mười một giờ vẫn chưa. Nhã nằm trên gác xép, nghe tiếng mưa phùn rả rích trên mái ngói. Ở dưới nhà, bố mẹ cô chưa ngủ. Họ nói chuyện, lúc đầu nhỏ, sau to dần.
– Tháng này ông lại khất nữa à?
– Thì khất. Anh Cẩn bảo không vội.
– Không vội! Ông tưởng người ta tốt với ông à? Lãi ba phân một tháng, hai cây vàng là sáu phân mỗi tháng. Ông khất một tháng là người ta cộng vào gốc. Ông khất từ tháng Bảy đến giờ là bao nhiêu tháng rồi?
– U nó nói nhỏ thôi.
– Tôi nói to đấy! Hai cây vàng, ông mua về cái máy phóng với một đống giấy mốc! Giấy mốc ông ạ! Một nửa chỗ giấy ấy in ra ảnh đốm như da cóc! Ông bảo người ta giới thiệu chỗ hàng tốt, hàng mậu dịch thanh lý! Thằng Toản giới thiệu ông với lão Cẩn, lão Cẩn giới thiệu ông chỗ mua giấy, rồi lão cho ông vay để mua. Một vòng thế mà ông không thấy à?
Im lặng. Rồi tiếng bố Phác, rất nhỏ.
– Thì cũng nhờ anh ấy dẫn khách xuống mà nhà mình có việc.
– Dẫn khách xuống! Khách nó trả một trăm rưỡi ba tấm ảnh, ông trả lãi cho lão sáu phân vàng một tháng. Ông tính hộ tôi xem bao giờ thì hết?
Không có tiếng trả lời. Một lúc sau, Nhã nghe tiếng ghế kéo, tiếng cửa tủ thờ mở ra rồi đóng lại, tiếng chén rượu đặt xuống mặt bàn.
Cô nằm im trong bóng tối, đếm.
Hai cây vàng là hai mươi chỉ. Lãi ba phân là ba phần trăm một tháng. Sáu phân vàng mỗi tháng, tức là hơn nửa chỉ. Nhà này bán xôi ba lăm đồng một gói, chụp ảnh thẻ một trăm rưỡi một người. Tháng nào khá thì được bao nhiêu? Cô không biết. Nhưng cô biết chắc một điều: món nợ này không bao giờ trả được bằng xôi và ảnh thẻ.
Và cô biết một điều khác, nằm lặng trong túi áo trong của mình: cái phong bì hai nghìn đồng ông Cẩn dúi cho cô, nói là "như mọi lần".
Sáng hôm sau, cô vào cái kho nhỏ dưới gầm cầu thang, nơi bố Phác chất giấy ảnh và hóa chất.
Mười hai hộp giấy ảnh, loại hộp bìa cứng màu cam, chữ in tiếng nước ngoài. Ba hộp đã dùng hết, chỉ còn vỏ. Chín hộp còn nguyên hoặc dùng dở. Cô mở một hộp ra, ngay trong ánh sáng ban ngày, vì cô biết thứ cô sắp thấy đằng nào cũng đã hỏng. Những tờ giấy ảnh trắng, nhưng ở mép có những đốm nâu nhạt, li ti như vết ruồi bậu. Cô lật xuống giữa xấp. Đốm thưa hơn, nhưng vẫn có.
Giấy ảnh bị ẩm từ trước khi về đến nhà này. Không phải ẩm vì để kho. Ẩm vì nằm ở đâu đó rất lâu, trong một cái kho dột, rồi được đóng lại hộp, bán đi.
Cô đóng hộp lại, xếp về chỗ cũ.
Chiều thứ Tư, Chiểu đi học về muộn.
Nhã đang ngồi ở quầy, viết sổ hẹn trả ảnh, thì thấy thằng bé đạp xe ngang qua cửa hiệu mà không vào. Nó đạp thẳng về phía chợ, cái cặp sách buộc ở đèo hàng, trên giỏ xe là một cái túi vải căng phồng. Mười lăm phút sau nó quay lại, cái túi vải đã xẹp, nó vào nhà, huýt sáo.
– Em đi đâu thế?
– Đi đâu đâu. – Nó ném cặp lên phản. – Em đi chơi.
– Cái túi trên giỏ xe là cái gì?
Nó đứng sững lại. Rồi nó nhún vai.
– Giấy tờ của anh Cẩn. Anh ấy nhờ em mang ra bến xe đưa cho người ta. Một chuyến anh ấy cho năm chục.
– Năm chục.
– Năm chục, chị ạ! – Mặt nó sáng lên. – Một tuần em chạy ba chuyến là được trăm rưỡi. Bằng ba tấm ảnh thẻ đấy. Anh Cẩn bảo em nhanh nhẹn, sau này cho em đi theo làm hồ sơ, rồi đi Tiệp luôn. Đi Tiệp chỉ cần biết đọc biết viết, chứ cần gì học hết cấp ba.
Nhã đặt cây bút xuống.
Tôi bỏ học, đi phụ hồ. Ông Chiểu năm mươi tư tuổi nói câu ấy một cách bình thản, xoa hai bàn tay dính vữa vào nhau.
– Em đưa chị xem bài kiểm tra Toán tuần trước.
– Làm gì?
– Đưa chị xem.
Nó lườm cô, nhưng vẫn lục cặp, lôi ra một tờ giấy kẻ ô gấp tư, nhàu nát. Ba điểm. Lời phê bằng mực đỏ: "Không học bài. Phụ huynh ký."
– Bố chưa ký.
– Em định để chị ký. – Nó nói, rồi im bặt, như vừa lỡ lời.
Nhã hiểu. Trước đây, Hồng vẫn ký hộ nó.
Cô cầm tờ giấy kiểm tra, nhìn nó. Thằng bé mười lăm tuổi, cao lêu nghêu, áo len thủng vai, đôi mắt giống hệt bố. Cô nghĩ đến hai bàn tay to bè của ông Chiểu, móng tay đầy vữa. Không phải vì cô coi thường nghề phụ hồ. Mà vì ông đã nói câu ấy như người ta nói về một cánh cửa đã đóng lại, không còn mở ra được nữa.
– Chiểu. Chị thuê em.
– Thuê em làm gì?
– Phụ chị trong buồng tối. Pha thuốc, rửa ảnh, phơi ảnh. Mỗi đêm có điện, chị trả em năm chục. Bằng một chuyến của ông Cẩn. Nhưng mà có hai điều.
– Điều gì?
– Một là không chạy giấy cho ông Cẩn nữa. Hai là bài kiểm tra nào dưới năm điểm thì đêm ấy không có tiền.
Thằng bé há miệng, định cãi, rồi ngậm lại. Nó nhìn cô với vẻ nghi ngờ của một đứa trẻ quen bị lừa.
– Chị lấy đâu ra tiền mà trả em?
– Chị có.
Cô nghĩ đến cái phong bì hai nghìn đồng. Cô chưa động vào nó. Cô không biết nó là tiền gì, nhưng cô biết nó là tiền của Hồng, và Hồng có lẽ sẽ không phản đối nếu nó được dùng để giữ thằng em ở lại trường.
– Thế chị ký bài kiểm tra cho em không?
– Không. Em đưa bố ký. Rồi tối nay ngồi đây, chị giảng lại cho em bài này.
Nó lườm cô một lúc lâu. Rồi nó giật tờ giấy lại, nhét vào cặp, đi vào trong nhà. Nhưng tối hôm ấy, khi điện về, Nhã thấy nó đã ngồi ở đầu phản, quyển vở Toán mở trên đùi, mặt cau có như sắp ra pháp trường.
Cô giảng cho nó bài hệ phương trình. Cô đã quên gần hết, phải nhìn sách giáo khoa của nó mà nhớ lại. Nó hiểu chậm, cáu, đòi đi ngủ ba lần. Đến lần thứ tư thì nó làm đúng một bài.
– Thế à? – Nó nhìn kết quả, ngạc nhiên. – Dễ thế à?
– Dễ thế.
Đêm ấy, nó phụ cô trong buồng tối lần đầu tiên. Nó đổ nước ngắt vương ra bàn, làm rơi một tờ giấy ảnh, nhưng nó học nhanh hơn cô tưởng. Đến cuối đêm, nó đã biết gắp ảnh bằng cái kẹp tre, biết đếm giây theo nhịp. Nó đếm to, sai nhịp. Cô bảo nó đếm nhỏ thôi. Nó bảo:
– Chị toàn đếm bằng cái bài ấy. Em đếm thế nào được.
– Bài nào?
Nó nhìn cô, rồi bật cười.
– Ngạt than xong chị lẩm cẩm thật rồi.
Cô không hỏi thêm.
Chủ nhật, mười bốn tháng Một âm. Toản đến.
Anh ta đến vào buổi chiều, lúc trời hửng nắng, mang theo một cái gói giấy báo. Anh ta chào bố mẹ cô, ngồi uống một chén trà với bố Phác, rồi rủ cô ra bờ sông.
Họ đi bộ dọc con đê đất chạy men theo sông Thượng. Nước sông mùa đông xuống thấp, trong vắt, có thể thấy cả những đám rong dưới đáy. Bên kia sông là bãi phơi gạch của xí nghiệp, hàng nghìn viên gạch mộc xếp thành những bức tường lỗ chỗ, cái ống khói lò gạch nhả khói xám lên nền trời xanh nhạt.
Toản mở cái gói giấy báo. Bên trong là một cái khăn len màu đỏ thẫm, đan tay, mũi len chưa đều lắm.
– U anh đan cho em. – Anh ta nói. – U anh nằm mãi cũng chán, bảo đan cho cái Hồng một cái khăn, kẻo nó lạnh mà lại ngất.
Anh ta quàng nó lên cổ cô. Cái khăn ấm, mùi len mới, mùi ẩm của người ốm nằm lâu.
– Em cảm ơn bác gái.
Toản nhìn cô. Đôi mắt anh ta vẫn hiền, vẫn quầng thâm, nhưng có một cái gì đó đang được cân đo.
– Hôm ấy em giận anh lắm phải không?
– Hôm nào ạ?
– Thôi, em không nhớ thì thôi. – Anh ta quay mặt ra sông. Một lúc sau, anh ta nói, giọng vui hẳn lên. – Anh báo em tin này. Xí nghiệp có danh sách rồi. Tháng Giêng anh có giấy đi Tiệp. Ba năm. Về anh mua cho em cái xe đạp mới, mua cho bác trai bóng đèn chụp, mua cho u anh thuốc tốt. Rồi mình cưới.
Nhã đứng trên đê, cái khăn len đỏ quàng trên cổ, nhìn cái ống khói lò gạch bên kia sông.
Anh ấy cũng khổ. Năm tám tám xí nghiệp cử đi Tiệp, có tên rồi, lại bị gạch. Nghe đâu vì lý lịch.
Cô nhìn Toản. Anh ta đang cười, cái cười của người vừa báo một tin vui. Và cô không biết anh ta có biết, hay không biết, rằng mình sẽ không đi.
— Hết chương 6 —

⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe