Chương 2: Sáng mười sáu tháng Mười
Người đàn bà đổ cho cô một thìa dầu gió vào lòng bàn tay rồi chà lên ngực cô mạnh đến mức Nhã tưởng xương sườn mình sắp gãy.
– Thở đi! Thở ra cho u xem nào! Mày làm u sợ chết khiếp!
Nhã thở. Không khí buổi sáng lạnh buốt, ẩm mùi sương và mùi khói bếp nhà ai, nhưng cô hít vào như người chết đuối vừa ngoi lên. Lần thứ nhất thì sặc. Lần thứ hai thì ho. Lần thứ ba thì thấy hai bàn chân mình, đi đôi dép nhựa quai trong, đặt trên nền gạch đỏ của một cái hiên hẹp.
Cô đang ngồi tựa lưng vào cánh cửa gỗ. Trước mặt là một con đường đất rải đá dăm, tối mờ, bên kia đường là dãy nhà mái ngói thấp. Một con chó sủa đâu đó. Chân cô tự dưng co rúm lại, đầu gối run lên, mà cô không hiểu tại sao.
– Bố cái Hồng! Ông ra đây! – người đàn bà quay vào trong gào.
Bà khoảng năm mươi, gầy, tóc búi củ hành, mặc áo bông chần đã sờn. Dưới đèn dầu, mặt bà xám ngoét, miệng vẫn mấp máy như đang khấn. Nhã nhìn bà và biết ngay đây là người đàn bà cầm đèn ông sao trong tấm ảnh. Trẻ hơn. Chưa bạc tóc. Nhưng là bà.
Cô không dám nghĩ tiếp.
Một người đàn ông bước ra, áo bông khoác vội lên áo may ô, chân đất. Gầy, tóc chải ngược đã rối, đôi mắt sâu như hai cái hố. Ông cúi xuống nhìn cô, rồi nhìn vào trong nhà, nơi cánh cửa buồng tối vẫn mở toang và khói vẫn lờ đờ bò ra theo trần.
– Lại cái bếp than. – Ông nói, giọng cộc. – Tao bảo bao nhiêu lần rồi.
– Ông còn đứng đấy mà nói à! Ông đi gọi cô Lài trạm xá cho tôi!
Ông không cãi. Ông xỏ dép, khoác áo, đi ra đường. Một lúc sau, Nhã nghe tiếng ông gõ cửa nhà nào đó, gọi khàn khàn trong sương.
Thằng bé là người thứ ba ra hiên. Nó mặc áo len chui đầu thủng một lỗ ở vai, tóc dựng như tổ quạ, đứng dụi mắt.
– Chị Hồng làm sao thế u?
– Ngạt than. Mày vào đổ hết nước ở chậu ra, mở cửa sổ sau ra cho tao. Đừng đụng vào cái bếp, nóng đấy.
Thằng bé chạy vào. Nhã nhìn theo cái lưng gầy của nó. Mười lăm tuổi. Ông Chiểu năm mươi tư tuổi, ngồi trên cái ghế nhựa đỏ, hai bàn tay dính vữa, nói "tôi nhớ nhất cái tiếng gào ấy".
Cô nhắm mắt lại.
Đây là một giấc mơ. Cô ngủ gục ở bàn làm việc, ba giờ sáng, đầu óc đầy câu chuyện của ông khách. Lát nữa con Mướp sẽ nhảy lên bàn, giẫm vào bàn phím, và cô sẽ tỉnh dậy với cái cổ mỏi nhừ.
Cô cấu vào đùi mình qua lớp quần vải. Đau thật. Cái lạnh cũng thật, thứ lạnh mà không giấc mơ nào làm ra được, thấm vào từng đốt sống. Mùi dầu gió cay sè mắt. Tiếng con chó vẫn sủa, và đầu gối cô vẫn run.
– Cái Hồng sao rồi? Ấy đấy, bà đã bảo mà!
Một bà cụ lom khom đi tới từ phía đầu ngõ, tay bưng một cái ca tráng men bốc khói. Bà cụ thấp bé, răng đen, quấn khăn mỏ quạ, giọng to như gọi đò.
– Bà Hĩm. – Người mẹ đứng dậy. – Bà dậy sớm thế.
– Bà có ngủ được đâu. Bà ngồi hiên từ ba giờ, nghe chị gào là bà biết. Nước gừng đây, cho nó uống. Gừng già, đường đỏ, uống vào là ấm cái bụng.
Nhã uống. Nước gừng nóng bỏng lưỡi, ngọt lừ, cay xè lên tận óc. Cô uống hết, chỉ để có việc gì đó làm với hai bàn tay đang run.
– Ấy đấy, – bà Hĩm ngồi xổm xuống trước mặt cô, nheo mắt. – Mắt nó còn đờ đẫn. Hồng, nhìn bà xem. Bà là ai?
Nhã nhìn bà cụ. Câu hỏi đơn giản như thế mà cô thấy mồ hôi lạnh túa ra sau gáy.
– Bà Hĩm. – Cô nói. Giọng cô khàn, và lạ. Cao hơn giọng của cô. Mềm hơn.
– Ừ, còn biết bà. Thế là không sao.
Cô Lài trạm xá đến lúc trời hửng sáng. Cô ấy chừng ba mươi, mặc áo blu trắng ngả vàng khoác ngoài áo len, đeo cái túi vải có thêu chữ thập đỏ. Cô ấy vạch mí mắt Nhã ra xem, đặt ống nghe lên ngực, bắt mạch, hỏi đau đầu không, buồn nôn không, có thấy hai hình không.
– Ngộ độc khí than. – Cô Lài nói với người mẹ. – May bác dậy sớm. Hôm nay cho nằm chỗ thoáng, uống nhiều nước, ăn cháo loãng. Không được vào buồng tối ấy nữa, cấm đốt bếp trong đó. Nếu chiều nay còn lú lẫn, nói lung tung, thì phải đưa lên bệnh viện huyện.
– Vâng, vâng.
– Cô Hồng nghe chưa? – cô Lài quay sang. – Làm ảnh thì làm, đừng có mà dại.
Nhã gật.
Người ta dìu cô vào trong. Gian ngoài là một cửa hàng nhỏ. Một cái tủ kính bày ảnh mẫu, ảnh cô dâu chú rể, ảnh em bé mặc yếm, ảnh một cụ già ngồi ghế bành. Một cái quầy gỗ có ngăn kéo. Sau quầy là một tấm rèm hoa ngăn sang phòng chụp. Qua khe rèm, cô thấy một tấm phông vải vẽ hồ nước, cây liễu rủ, cầu cong. Và trên chân ba càng, phủ một tấm khăn đen, là một cái máy ảnh to như cái hòm gạo.
Người ta đặt cô nằm trên cái phản gỗ kê ở góc gian ngoài, gần cửa ra vào. Người mẹ đắp lên người cô cái chăn bông nặng trịch, mùi long não.
Trên tường, ngay trên đầu phản, có treo một quyển lịch bloc. Tờ trên cùng in số 6 to, màu đỏ. Dưới số là dòng chữ nhỏ hơn: Chủ nhật, tháng 12 năm 1987. Góc dưới in thêm: ngày 16 tháng 10 năm Đinh Mão.
Nhã nhìn tờ lịch rất lâu.
Một nghìn chín trăm tám mươi bảy. Cô sinh năm tám lăm. Lúc này, ở một khu tập thể nào đó dưới Hải Phòng, có một con bé hai tuổi đang ngủ cạnh mẹ nó. Mẹ nó còn trẻ, chưa ho, phổi còn trong.
Cô quay mặt vào tường.
Một lúc sau, khi người mẹ đã ra hiên đồ nốt chõ xôi, Nhã ngồi dậy. Cái đầu vẫn nặng, nhưng hai chân đã vững hơn. Cô đi đến chỗ cái gương nhỏ treo cạnh tủ kính, cái gương để khách soi lại tóc trước khi chụp. Mặt gương đã tróc thủy ở viền, chỉ còn một ô giữa trong.
Trong ô gương ấy là cô gái tóc tết.
Gầy hơn trong ảnh. Mắt quầng. Môi nhợt vì khói than. Bím tóc dài xổ ra một nửa. Nhưng là cô ấy, không lẫn đi đâu được, với cái mũi hơi hếch và cái nốt ruồi nhỏ dưới đuôi mày trái mà mấy tiếng trước Nhã còn phải phục chế lại vì bị một vệt mốc che.
Nhã đưa tay sờ lên má. Cô gái trong gương cũng sờ lên má. Bằng tay trái.
Cô không định dùng tay trái. Cô thuận tay phải từ bé. Nhưng cái tay vừa đưa lên là tay trái, nhanh và tự nhiên như cái tay đã làm thế hàng nghìn lần.
– Chị Hồng. – Thằng bé đứng sau lưng cô từ lúc nào, cầm một quyển sổ bìa cứng. – Chị dậy rồi à? Thế khách hẹn lấy ảnh hôm nay, em bảo người ta thế nào?
Nó chìa quyển sổ ra. Đó là sổ hẹn trả ảnh, mỗi dòng một tên khách, một ngày hẹn, một số tiền. Dòng cuối cùng ghi "Chủ nhật 6/12, anh Thơ xóm Đình, 6 ảnh thẻ, đã trả 300".
– Em bảo người ta chiều lấy. – Nhã nói. – Hoặc mai.
– Thế chị ghi vào đi. Bố bảo cái gì cũng phải ghi.
Nó dúi vào tay cô một cây bút bi. Nhã cầm bút, cúi xuống quyển sổ, và nhìn cái tay trái của mình viết. "Hẹn lại chiều thứ Hai". Chữ nghiêng sang phải, đều tăm tắp, chữ g có cái móc đuôi cong ngược lên. Không phải chữ của cô. Chữ của cô thẳng đứng, xấu, bố cô từng bảo như gà bới.
Cô nhìn dòng chữ, rồi nhìn những dòng chữ phía trên, ghi từ những ngày trước. Cùng một nét. Cùng cái chữ g móc ngược.
Thằng bé không để ý gì. Nó cầm sổ đi ra quầy, huýt sáo.
Nhã đứng yên giữa cửa hàng. Cô hiểu ra, theo cái cách người ta hiểu một điều quá lớn, là hiểu từng mảnh nhỏ một. Bàn tay này biết viết. Đôi chân này sợ chó. Giọng nói này là của người khác. Nhưng trong đầu cô, không có một cái tên nào, một gương mặt nào, một kỷ niệm nào của cô gái tên Hồng. Không có gì cả. Chỉ có cô, Lại Thanh Nhã, bốn mươi mốt tuổi, thợ phục chế ảnh, chủ một con mèo mướp, ngủ gục lúc ba giờ sáng.
Và chỉ có những gì ông Chiểu đã kể.
Mười bốn tháng nữa, hiệu ảnh này cháy. Cô gái trong gương chết trong buồng tối.
Người mẹ gọi cô ra hiên ăn xôi. Nhã ra. Trời đã sáng hẳn, sương tan dần trên con đường đá dăm. Người đi chợ sớm bắt đầu qua lại, xe đạp chở thúng, quang gánh kẽo kẹt. Xa hơn, cây cầu sắt bắc qua một con sông nhỏ, khung thép đen sì in trên nền trời màu sữa.
Cô ăn xôi lạc bằng tay trái, rồi đổi sang tay phải, rồi lại thấy tay phải vụng về, đành để tay trái làm. Người mẹ liếc cô một cái, không nói gì.
Có tiếng lục cục ở phía sau nhà. Người mẹ đặt cái muôi xuống, đi vòng ra ngõ sau. Nhã đi theo.
Ngõ sau hẹp, chỉ vừa một người dắt xe đạp, một bên là tường nhà, bên kia là bờ rào dâm bụt. Ở đầu ngõ có một gốc bàng to, dưới gốc là một cái chõng tre và cái ấm tích, chỗ bà Hĩm bán nước chè.
Trên bức tường sau nhà, cao ngang đầu người, có một lỗ thông hơi hình vuông chừng một gang tay. Đó là lỗ thông hơi của buồng tối. Và trong lỗ ấy có một thứ gì đó màu nâu đang bị nhét chặt.
Người mẹ kiễng chân, nắm lấy cái mép thò ra, giật mạnh.
Một cái bao tải gai rơi xuống, cùng với một viên gạch đỏ đập xuống nền đất kêu bịch. Cái bao đã cũ, nhưng chỗ đáy có một miếng vá bằng vải bao khác, khâu bằng chỉ đỏ, mũi to và đều.
– Ơ hay. – Người mẹ lật cái bao lên xem. – Cái bao nhà mình đây. Tao cho nhà thằng Toản mượn đong thóc từ tháng Chín. Sao lại mắc vào đây?
Bà nhìn lên lỗ thông hơi, rồi nhìn quanh.
– Gió đêm qua to quá. Chắc nó để ngoài bờ rào, gió cuốn lên.
Bà nhặt viên gạch lên, phủi đất, ngắm nghía.
– Gạch lò Bến Thượng. Viên này còn tốt. Lấy về chặn cửa sau, cái cửa nó cứ đập suốt.
Nhã nhìn cái lỗ thông hơi. Nó cao ngang đầu cô. Cái bao tải lúc nãy không mắc vào lỗ, không vắt qua, mà bị gấp làm tư, nhét vuông vức vào lòng lỗ, rồi chèn bằng một viên gạch cho khỏi rơi.
Gió không gấp được cái bao làm tư.
Cô không nói gì. Cô không biết mình được phép nói gì. Cô không biết người đàn bà này có phải là người dễ tin, hay chỉ là người không muốn nghĩ đến điều khác.
Bảy giờ sáng, người khách đầu tiên của ngày Chủ nhật đến hiệu ảnh không phải để chụp ảnh.
Anh ta dựng xe đạp ở hiên, xe khung xanh, cái giỏ sắt phía trước dính đầy bụi gạch. Anh ta cao, gầy, mặt dài, tóc húi cua, mặc một cái áo ka ki màu cỏ úa đã bạc, chỗ khuỷu tay trái có một miếng vá hình chữ nhật, đường khâu lộ ra từng mũi.
Nhã nhận ra miếng vá trước khi nhận ra người.
– Bác gái ơi, cháu nghe bà Hĩm bảo Hồng bị làm sao? – Anh ta nói, giọng nhỏ, hơi thở trắng xóa trong không khí lạnh.
– Ngạt than. – Người mẹ nói. – Vào đi, Toản.
Toản vào. Anh ta ngồi xuống mép phản, bên cạnh Nhã, đặt vào tay cô hai quả quýt. Bàn tay anh ta lạnh ngắt, như người vừa nhúng tay vào nước giếng.
– Em thấy sao rồi?
– Em đỡ rồi.
– Đêm qua anh về lúc mười giờ, em còn đang rửa ảnh. Anh dặn em tắt bếp rồi mà. – Anh ta nhìn cô chằm chằm. Đôi mắt đen, hiền, có quầng thâm. – Em có nhớ gì không?
Nhã cầm hai quả quýt. Vỏ quýt lạnh, mùi tinh dầu cay cay. Cô cảm thấy người đàn ông bên cạnh đang nín thở.
– Em chẳng nhớ gì cả. – Cô nói. Câu ấy là câu thật nhất cô có thể nói. – Từ tối qua đến lúc u lôi ra hiên, em không nhớ gì hết.
Vai Toản hạ xuống, rất nhẹ, như người vừa đặt một thùng nước xuống đất.
– Thế thì thôi. Em nghỉ đi. Anh còn phải lên lò.
Anh ta đứng dậy, chào bố mẹ cô, dắt xe ra đường. Đến hiên, anh ta quay lại, cúi xuống như để chỉnh lại cái chăn trên người cô, và nói nhỏ, chỉ đủ một mình cô nghe.
– Chuyện tối qua em nói với anh, coi như anh chưa nghe thấy gì.
Rồi anh ta đạp xe đi, cái giỏ sắt rung lên lách cách trên đường đá dăm.
Nhã ngồi yên với hai quả quýt trong tay.
Tối qua cô gái tên Hồng đã nói gì đó với người yêu. Một chuyện đủ để anh ta phải dặn quên đi. Và Nhã không có cách nào biết đó là chuyện gì.
— Hết chương 2 —

⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe