Chương 3: Con dấu rơi xuống nền gạch
Đêm ấy Nhã thử ngủ ngồi.
Cô đợi cả nhà ngủ say, rồi rón rén bò xuống khỏi gác xép, đến ngồi bên cái quầy gỗ ở gian ngoài. Cô gục đầu lên hai cánh tay khoanh lại, đúng cái tư thế cô đã ngồi ở bàn làm việc đêm qua. Không có màn hình, không có tấm ảnh, không có con Mướp. Chỉ có ngọn đèn dầu vặn nhỏ, cái tủ kính bày ảnh mẫu, và tiếng gió rít qua khe cửa.
Cô nhắm mắt và tự nhủ: lúc mở mắt ra sẽ là gian gác hai, sẽ là ba giờ sáng, sẽ là trà nguội.
Cô ngủ được thật, một giấc chập chờn đầy tiếng chó sủa. Lúc mở mắt, cổ cô cứng đơ, tay tê dại, ngọn đèn dầu đã tắt. Qua khe cửa, trời xám. Người mẹ đang lục cục ngoài hiên với cái chõ xôi, và tờ lịch bloc trên tường vẫn in số 6.
Cô ngồi đó cho đến khi người mẹ bước vào, bắt gặp cô và kêu lên:
– Ối giời, sao mày ngồi đây? Mày lại định vào buồng tối à?
– Không ạ. Con không ngủ được.
– Lên gác nằm đi. Hôm nay u không cho mày làm gì hết.
Nhã đứng dậy, đi đến chỗ quyển lịch, xé tờ số 6 đi. Bên dưới là số 7. Thứ Hai.
Cô không thử lại nữa.
Buổi sáng đầu tiên trong đời mới, cô học tên mọi thứ bằng cách im lặng và nghe. Người mẹ tên Nhàn, người ta gọi là bà Phác hoặc u cái Hồng. Người bố tên Phác, ông chủ hiệu Ảnh Phác. Thằng bé tên Chiểu, đang đi học, ham chơi, sợ bố như sợ cọp. Cái thị trấn này tên Bến Thượng, nằm trên đường số 5, có cầu sắt, có ga xép, có chợ họp ngày chẵn. Tỉnh là Hải Hưng.
Hải Hưng. Nhã nhớ cái tên ấy từ những tấm ảnh khách mang đến, những con dấu mờ trên giấy khen, giấy báo tử. Một cái tên tỉnh đã bị tách đôi từ hồi cô còn học cấp hai.
Cô ăn xôi ở hiên, quan sát. Người qua lại chào bà Nhàn, mua một gói xôi đỗ, một gói xôi lạc. Ba mươi đồng một gói. Họ trả bằng những tờ tiền giấy nhàu nát, màu nâu, màu xanh, có tờ phải dán băng dính. Một bà mua chịu, bà Nhàn ghi vào cái bìa các tông kẹp sau cột hiên. Một ông đi xe đạp chở hai sọt lợn con kêu eng éc, dừng lại mua ba gói, kể rằng gạo ngoài chợ lại lên giá.
– Lên bao nhiêu?
– Một trăm ba một cân, chị ạ. Tuần trước còn trăm mốt.
– Ối giời. Thế thì xôi của tôi phải bán ba lăm.
Bà Nhàn lắc đầu, lẩm bẩm tính toán.
Bố Phác ra phòng chụp từ sớm. Nhã đi theo, đứng ở khe rèm. Ông đang lau ống kính của cái máy ảnh hòm gỗ bằng một miếng da mềm, chậm rãi, từng vòng nhỏ một, như người ta lau mặt cho trẻ con.
Cô đã thấy loại máy này trong sách, trong ảnh, chưa bao giờ thấy tận mắt. Một cái hộp gỗ màu gụ, các góc bọc đồng, phía trước là ống kính đồng vàng, phía sau là tấm kính mờ để ngắm. Giữa hai đầu là cái hộp xếp bằng da đen, gấp nếp như cái đàn ác-coóc-đê-ông, kéo dài ra thu ngắn vào để lấy nét. Nó đứng trên ba cái chân gỗ cao ngang ngực, phủ một tấm khăn đen.
– Mày đứng đấy làm gì? – Bố Phác không quay lại. – Lên gác mà nằm.
– Con xem bố lau máy.
– Xem cái gì. Mày lau nó từ năm mười hai tuổi.
Nhã im. Ông lau thêm một vòng nữa, rồi đặt miếng da xuống.
– Đêm qua bố nằm nghĩ. – Ông nói, vẫn không quay lại. – Cái máy này ông nội mày mang ở Hà Nội về, năm năm sáu. Bố theo ông học nghề từ lúc bằng thằng Chiểu. Ba mươi năm bố không để nó hỏng một con ốc. Thế mà suýt nữa thì bố mất mày vì một cái bếp than.
Ông quay lại. Mắt ông đỏ, nhưng có thể là do đêm qua ông thức.
– Từ giờ không đốt bếp trong buồng tối nữa. Mùa đông thuốc lạnh thì đổ nước phích vào chậu. Ảnh xám thì để xám.
– Vâng.
Ông nhìn cô thêm một lúc, như định nói gì nữa, rồi thôi.
Nhã xin phép bố vào buồng tối, nói là để dọn dẹp. Ông cau mày, nhưng gật.
Buồng tối nhỏ hơn cô tưởng. Hai mét rưỡi chiều sâu, chưa đến hai mét chiều ngang, trần thấp. Cửa ra vào có hai lớp, lớp cửa gỗ và lớp rèm vải đen dày. Một cái bàn dài bọc tôn chạy dọc tường, trên đặt ba cái khay men trắng đã ố vàng: một khay đựng thuốc hiện, một khay đựng nước ngắt, một khay đựng thuốc hãm. Cuối bàn là một cái chậu nhôm to để rửa ảnh. Góc trong có một cái máy phóng ảnh trông còn mới. Đối diện là một cái bàn nhỏ có mặt kính mờ, bên dưới đặt bóng đèn, bên cạnh là một hộp gỗ đựng bút chì, dao cạo, kính lúp.
Bàn sửa phim.
Nhã đứng nhìn cái bàn ấy rất lâu. Ở nhà, cô cũng có một cái bàn đèn, to hơn, sáng hơn, nhưng làm cùng một việc: soi xuyên qua phim âm bản để nhìn thấy những gì mắt thường không thấy.
Cô ngồi xuống. Hai bàn tay cô, không đợi lệnh, mở nắp hộp gỗ, lấy ra một cây bút chì đã gọt nhọn hoắt, xoay nó giữa ngón cái và ngón trỏ tay trái. Cô buông bút xuống. Bàn tay ấy biết làm việc này. Bàn tay ấy đã ngồi ở đây hàng trăm đêm.
Cái bếp than tổ ong vẫn còn đặt dưới gầm bàn, nguội ngắt, xám tro. Nhã kéo nó ra, nhìn lên lỗ thông hơi ở tường sau. Từ bên trong, lỗ ấy vuông chừng một gang tay, cao gần sát trần, có một tấm lưới mắt cáo đóng đinh. Bây giờ ánh sáng ban ngày lọt qua, thành một ô vuông trắng nhỏ.
Đêm qua, ô vuông ấy đã bị bịt kín.
Cô bưng cái bếp than ra ngoài, đặt ở góc sân sau. Viên gạch đỏ mà bà Nhàn nhặt về đã nằm chặn chân cánh cửa sau. Cô ngồi xổm xuống, lật nó lên. Mặt dưới viên gạch có ba vết lõm nhỏ, xếp thành hàng, như vết ba đầu ngón tay ai đó ấn vào lúc gạch còn là đất. Cô đặt nó lại chỗ cũ.
Rồi cô lên gác xép.
Gác xép của Hồng là một khoảng sàn gỗ nằm trên trần buồng trong, lên bằng một cái cầu thang gỗ dốc như thang leo. Ở đó có một cái chiếu, một cái gối, một cái chăn, một cái hòm gỗ đựng quần áo. Trên vách có đóng một cái đinh treo cái túi vải thêu hoa. Một cái gương con, một cái lược sừng, một lọ dầu dừa. Một quyển truyện dịch bìa đã rách, kẹp một cái lá bàng khô làm dấu trang. Dán trên vách gỗ là vài tấm ảnh: Hồng hồi bé ngồi trong lòng mẹ, Hồng mặc áo dài trắng đứng trước cổng trường, Hồng và một cô bạn khoác vai nhau cười.
Không có nhật ký. Không có thư từ. Không có thứ gì để Nhã biết cô gái này đã nghĩ gì, yêu ai, sợ cái gì, ngoài con chó.
Cô ngồi xuống chiếu và đếm.
Hôm nay là thứ Hai, ngày bảy tháng Mười Hai năm tám bảy. Hai mươi ba tháng Chạp năm Mậu Thìn rơi vào khoảng cuối tháng Một năm tám chín. Cô không nhớ chính xác, nhưng chắc chắn không lệch quá vài ngày. Chừng bốn trăm hai mươi ngày.
Bốn trăm hai mươi ngày để tìm hiểu một vụ cháy chưa xảy ra. Bốn trăm hai mươi ngày đóng vai một người con gái cô chưa từng gặp, trước mặt cha mẹ, em trai và người yêu của người ấy.
Hoặc là, cô nghĩ, có khi chẳng có vụ cháy nào cả. Có khi những gì ông Chiểu kể chỉ là một câu chuyện, và câu chuyện có thể đi theo một hướng khác ngay từ hôm nay.
Ở dưới nhà, có tiếng bố Phác quát.
– Thằng kia! Bỏ xuống!
Nhã chạy ra đầu cầu thang. Chiểu đang đứng cạnh quầy, áo sơ mi trắng mặc ngoài áo len, cặp sách đeo lệch một bên vai, tay cầm một cái kìm bằng đồng vàng to bằng cái bàn là con. Nó đang dập thử vào một tờ giấy báo, cạch, cạch, như người ta chơi cái bấm móng tay.
– Con dập thử thôi mà bố.
– Thử cái gì! Cái đấy là đồ nghề! Bỏ xuống rồi đi học!
Chiểu giật mình, xoay người định đặt cái kìm lên quầy. Cái quai cặp sách vướng vào tay nó. Cái kìm trượt khỏi mấy ngón tay, rơi thẳng xuống nền gạch.
Tiếng đồng va gạch vang lên một tiếng khô và đục, như tiếng chuông bị nứt.
Cả gian nhà im lặng. Bà Nhàn đứng sững ở cửa hiên, tay còn cầm cái muôi xôi.
Bố Phác bước tới, cúi xuống nhặt cái kìm lên, mở hai má kìm ra, đưa lên chỗ sáng cửa sổ mà nhìn. Rồi ông đặt nó xuống quầy, quay sang, và tát thằng con trai một cái.
Không mạnh như Nhã tưởng. Nhưng đủ để tiếng tát vang lên trong gian nhà nhỏ, đủ để Chiểu loạng choạng một bước, đủ để bà Nhàn kêu lên "ông ơi".
Chiểu không khóc. Nó đứng đực ra, má đỏ dần lên, rồi quay lưng chạy ra đường, cái cặp sách đập vào hông.
Bố Phác cầm cái kìm, đi thẳng vào phòng chụp, kéo rèm lại.
Nhã xuống cầu thang. Cô đi đến chỗ quầy, nơi tờ giấy báo Chiểu dập thử vẫn còn nằm đó. Trên mặt giấy có ba vòng tròn nổi, chữ chạy vòng: ẢNH PHÁC · BẾN THƯỢNG. Ba vòng tròn liền, vành tròn đều.
Cô vào phòng chụp. Bố Phác ngồi trên cái ghế đẩu, cái kìm đặt trên đầu gối, cái kính lúp gài trên mắt.
– Có hỏng không bố?
Ông không trả lời. Ông lấy một tờ giấy ảnh hỏng trong hộp, gấp lại cho dày, kẹp vào giữa hai má kìm, bóp mạnh. Ông mở ra, đưa cho cô.
Vòng chữ nổi lên trên mặt giấy trắng. Ngay phía trên chữ G của chữ THƯỢNG, vành tròn khuyết một vệt nhỏ, như có ai cắn mất một miếng.
Nhã cầm tờ giấy. Ngón tay cô run.
Hai ngày trước, theo cách đếm của cô, cô đã ngồi trước màn hình phóng to vệt khuyết này gấp mười lần. Ông Chiểu năm mươi tư tuổi đã bật cười và sờ lên má trái.
– Không chết được. – Bố Phác nói. – Sứt một tí ở vành thôi, chữ vẫn rõ. Mài thì lại hỏng chữ. Để thế.
Ông đứng dậy, cất cái kìm vào ngăn kéo quầy.
– Tát nó thế có quá không bố? – Nhã hỏi, không kịp giữ miệng.
Ông nhìn cô, ngạc nhiên. Rồi ông quay đi.
– Bố tát nó vì nó làm bố sợ. Từ hôm qua đến giờ bố sợ đủ rồi.
Cả buổi chiều hôm ấy, Nhã ngồi ở quầy với tờ giấy có vòng dấu khuyết. Cô cất nó vào túi áo. Cô biết, bằng một thứ chắc chắn không cần lý lẽ, rằng mọi điều ông Chiểu kể đều đúng. Cái trăng, cái bếp than, tiếng gào, cái tát. Không lệch đi một ngày nào. Câu chuyện ấy không phải câu chuyện. Nó là một con đường, và cô đang đứng ở đầu đường.
Còn bốn trăm hai mươi ngày.
Chập tối, khi đèn dầu vừa thắp, một người đàn ông đạp xe đến hiệu ảnh.
Ông ta trạc bốn mươi, người đậm, mặc áo bành tô dạ màu ghi đã sờn cổ, đầu đội mũ lưỡi trai, đeo một cái cặp da nâu chéo qua vai. Ông ta dựng xe, cởi mũ, bước vào với một nụ cười rộng, như người ta về nhà mình.
– Ông anh ơi! Nghe nói cháu Hồng bị ngạt à?
Bố Phác ở trong phòng chụp đi ra rất nhanh. Nhanh hơn bất kỳ lúc nào Nhã thấy ông đi trong hai ngày qua.
– Anh Cẩn. Anh vào đây. U nó ơi, pha ấm trà.
– Thôi thôi, khỏi trà. – Người đàn ông tên Cẩn xua tay, nhưng vẫn ngồi xuống cái ghế bố Phác vừa kéo ra. Ông ta rút trong túi áo ra một gói thuốc lá cuốn, mời bố Phác một điếu, tự châm một điếu, rồi quay sang Nhã. – Cháu khỏe chưa? Mặt còn xanh lắm. Phải ăn uống vào. Tuần sau anh dẫn khách xuống, toàn hồ sơ đi Tiệp, nhiều việc lắm. Em phải khỏe để làm.
Nhã gật đầu. Cô không biết Hồng gọi ông ta là gì.
– Tháng này anh dẫn được mười hai người, ông anh ạ. – Cẩn quay lại với bố Phác. – Thiên hạ đang đổ xô đi Tiệp, đi Đức. Ảnh nhà ông anh đẹp nhất vùng, em không dẫn đi đâu khác đâu.
– Cảm ơn anh. – Bố Phác nói. Ông ngồi ghế đối diện, hai bàn tay đặt trên mặt bàn. Nhã thấy ngón trỏ tay phải của ông gõ xuống mặt gỗ, nhịp đều, nhỏ, như nhịp đồng hồ.
Họ nói chuyện thêm một lúc về giá gạo, giá xăng. Rồi Cẩn đứng dậy, đội mũ, vỗ vai bố Phác.
– Thôi ông anh nghỉ. À, cái khoản tháng này, ông anh cứ thong thả. Em không vội.
– Vâng. Cảm ơn anh.
Cẩn ra xe, đạp đi. Bố Phác đứng ở cửa nhìn theo cho đến khi bóng ông ta khuất sau cầu sắt.
Rồi ông quay vào, mở cánh cửa tủ thờ ở góc gian ngoài, lấy ra một tờ giấy gấp làm tư, mở ra đọc dưới ánh đèn dầu, gấp lại, đặt vào chỗ cũ, sau bát hương. Bàn tay ông run đến nỗi phải hai lần mới đóng được cánh cửa tủ.
Nhã ngồi ở quầy, nhìn tất cả, không dám thở mạnh.
— Hết chương 3 —

⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe