Chương 5: Ảnh thờ của người không có ảnh
Bà cụ đặt lên mặt quầy một cái khăn mùi xoa gấp làm tám, rồi mở từng lớp ra chậm đến mức Nhã nghe được cả tiếng vải sột soạt.
Lớp cuối cùng là một mẩu giấy ảnh bé bằng đốt ngón tay cái. Nó bị cắt bằng kéo từ một tấm ảnh to hơn, mép cắt lượn sóng vì tay người cắt run. Trên mẩu giấy là một khuôn mặt. Một chàng trai đội mũ cối, khuôn mặt nhỏ chưa bằng hạt ngô, rạn ngang rạn dọc như mặt bánh đa nướng. Một vết gấp chạy chéo qua má trái, trắng xóa.
– Thằng Khuê nhà tôi. – Bà cụ nói. – Nó hy sinh ở Quảng Trị năm bảy hai. Ảnh này là ảnh cả tiểu đội nó chụp hồi còn huấn luyện, đơn vị gửi về cho tôi cùng với giấy báo. Tôi cắt riêng mặt nó ra để thờ. Mười lăm năm nay tôi thắp hương cho cái mẩu giấy này.
Bà cụ đã ngoài bảy mươi, lưng còng gần gập đôi, chống một cây gậy tre bóng láng ở chỗ tay cầm. Bà tên Lự, ở làng Mộc Hạ, cách thị trấn bảy cây số. Bà đi bộ ra từ lúc gà gáy.
– Mồng năm tháng Một là giỗ nó. Năm nay tôi muốn nó có một cái ảnh tử tế. Người ta bảo hiệu ông Phác làm được.
Bố Phác cầm mẩu giấy lên, đưa ra chỗ sáng cửa, nhìn qua kính lúp. Ông nhìn rất lâu. Rồi ông đặt nó xuống, lắc đầu.
– Bé quá bà ạ. Phóng lên thì nhòe, toàn hạt. Còn cái vết gấp này thì ăn vào mặt rồi. Tôi làm thì ra một cái mặt mờ mờ như ma, bà thờ không đành.
Bà Lự không nói gì. Bà gấp cái khăn lại, từng lớp một, nhưng tay bà dừng ở lớp thứ ba.
– Để con thử. – Nhã nói.
Bố Phác quay sang nhìn cô. Bà Nhàn đang ngồi ở hiên cũng ngoảnh vào.
– Mày thử cái gì?
– Con chụp lại nó bằng máy hòm, kéo hộp xếp ra hết cỡ, đưa sát vào. Rồi con sửa trên phim, cạo mấy cái vết rạn. In ra rồi chấm mực vào chỗ nào còn trắng. Con làm được.
Cô nói nhanh, không kịp nghĩ. Cô đã làm việc này hàng nghìn lần, chỉ là bằng chuột và màn hình, không phải bằng dao cạo và bút chì. Nhưng nguyên lý thì vẫn thế. Một khuôn mặt bị rạn không mất đi. Nó chỉ bị che. Nhiệm vụ của người thợ là tìm xem bên dưới vết rạn, mặt người ta lẽ ra phải như thế nào.
Bố Phác nhìn cô một lúc lâu.
– Hỏng thì sao?
– Hỏng thì con không lấy tiền. Mẩu ảnh này con không động vào, chỉ chụp lại thôi. Bà vẫn còn nguyên của bà.
Bà Lự đặt cái khăn mùi xoa trở lại mặt quầy.
– Cô làm cho tôi nhé.
Chiều thứ Năm, Nhã dựng máy.
Cô ghim mẩu ảnh lên một tấm bìa đen bằng hai cái kim gút, dựng tấm bìa thẳng đứng trên bàn, trước cửa sổ phía bắc, nơi ánh sáng tràn vào đều và mềm. Cô kéo cái hộp xếp bằng da của máy hòm gỗ ra đến nấc cuối cùng, cái máy dài ra gần gấp đôi, trông như một con sâu đo khổng lồ đang vươn cổ. Cô đẩy chân máy sát vào, đến khi ống kính chỉ cách mẩu ảnh hơn một gang tay.
Dưới tấm khăn đen, trên tấm kính mờ, khuôn mặt chàng trai hiện ra to bằng bao diêm. Lộn ngược. Mờ. Cô vặn núm lấy nét từng chút một, như vặn kim đồng hồ.
Rồi cái mặt ấy hiện ra rõ. Rõ đến từng sợi rạn, rõ đến cả những hạt bạc lấm tấm trên mặt giấy cũ. Nhưng giữa những vết rạn ấy là một đôi mắt. Đôi mắt một mí, hơi xếch, nhìn thẳng vào ống kính với vẻ nghiêm trang của người lần đầu được chụp ảnh. Một cái cằm nhọn, có một vết sẹo nhỏ như vết dao cạo.
Cô bóp quả bóp cao su. Rồi cô chụp thêm hai tấm nữa, để phòng.
Đêm thứ Năm, điện về lúc mười giờ kém mười lăm. Nhã rửa phim. Bố Phác không nói gì, nhưng ông đứng ở ngoài rèm suốt lúc cô rửa, cô nghe tiếng ông gõ ngón tay lên cánh cửa gỗ, đều đều.
Tấm phim thứ hai là tấm tốt nhất. Cô phơi nó cho khô rồi mang sang bàn sửa phim.
Cô bật đèn dưới mặt kính mờ, đặt tấm phim lên. Âm bản: mặt chàng trai đen, tóc trắng, mắt trắng. Các vết rạn trên ảnh gốc là những vệt trắng, sang âm bản thành những vệt đen đặc, chạy ngang chạy dọc như mạng nhện. Cái vết gấp chéo qua má trái là một vệt đen to bằng sợi chỉ.
Cô lấy cái lọ nhỏ trong hộp gỗ, thứ mà cô đoán là dầu nhựa thông pha loãng, nhúng đầu ngón tay, xoa một lớp mỏng lên mặt thuốc của phim ở vùng má. Rồi cô cầm con dao cạo, loại lưỡi nhỏ hình mũi mác, lưỡi đã mài mỏng đến mức nhìn xuyên được ánh đèn.
Cạo phim là việc của người thợ ngày xưa. Mỗi nét dao lấy đi một lớp bạc mỏng hơn sợi tóc. Lấy nhiều quá thì thủng. Lấy ít quá thì vết rạn vẫn còn. Nhã chưa từng làm. Nhưng tay trái của cô cầm dao như cầm một thứ quen thuộc, ngón trỏ tì lên sống dao, cổ tay hạ thấp, và nó cạo từng nhát ngắn, nhẹ, như gãi.
Cô để tay làm. Mắt cô theo dõi qua kính lúp, và mỗi khi tay sắp lấn sang chỗ không nên lấn, cô dừng nó lại.
Gần hai giờ sáng, vết gấp chéo qua má đã mờ đi chỉ còn như một vệt bóng. Cô chuyển sang bút chì. Bút chì thì làm ngược lại dao: nó thêm vào. Ở âm bản, mỗi nét chì là một chỗ đậm thêm, in ra sẽ sáng hơn. Cô dùng nó để làm mịn những lỗ chỗ trên da mặt, để nối lại đường viền của cái mũ cối bị rạn đứt.
Ba giờ, bà Nhàn gọi.
– Hồng!
– Con đây u!
– Đi ngủ!
– Con xong rồi.
Đêm thứ Sáu, cô phóng ảnh. Khổ mười tám nhân hai mươi tư, loại giấy dày nhất trong tủ. Cô thử ba tờ, thời gian chiếu sáng mỗi tờ tăng thêm hai giây, cắt bìa che bớt quanh khuôn mặt để mặt sáng hơn nền. Tờ thứ ba là tờ được. Cô thả nó vào khay thuốc hiện.
Khuôn mặt chàng trai hiện lên trong làn nước đỏ.
Không còn vết rạn. Không còn vết gấp. Hạt ảnh vẫn còn, vì không gì xóa được hạt bạc của một mẩu giấy bé bằng đốt ngón tay. Nhưng hạt ấy chỉ làm cho khuôn mặt trông như được vẽ bằng than, mềm và hơi xa. Đôi mắt một mí nhìn thẳng. Cái cằm nhọn, vết sẹo nhỏ vẫn ở đó.
Cô đã định cạo vết sẹo đi. Cô cầm dao lên, rồi lại đặt xuống. Cô nghe giọng ông Chiểu nói ở đầu cầu thang: cô đừng làm cho chị tôi đẹp hơn ngày xưa nhé, chỉ cần giống thôi.
Có tiếng sột soạt sau lưng. Bố Phác đã vào buồng tối từ lúc nào, đứng sát sau cô, nhìn xuống khay thuốc. Ông không nói gì. Ông nhìn khuôn mặt chàng trai lâu đến mức cô sợ ảnh sẽ lên quá đậm, phải gắp nó ra, thả sang khay nước ngắt.
– Mày học ở đâu? – Ông hỏi. Giọng ông khàn.
– Con nghĩ ra, bố ạ. Con nằm mấy hôm, nghĩ.
– Nghĩ ra. – Ông nhắc lại. – Ông nội mày làm nghề bốn mươi năm, cạo phim giỏi nhất Hà Nội, cũng không cạo được cái mặt bé bằng hạt ngô.
Ông quay ra. Đến cửa, ông dừng lại.
– Pha thuốc hiện mới đi. Thuốc ấy yếu rồi. Bố pha cho.
Ông pha. Hai bố con không nói với nhau câu nào nữa cho đến sáng. Cô in thêm hai tờ dự phòng, ông đứng bên cạnh gắp ảnh, rửa ảnh, phơi ảnh. Cô thấy tay ông, cái tay đã cầm đồ nghề ba mươi năm, làm mọi việc nhẹ nhàng như người ta bế trẻ con.
Sáng thứ Bảy, cô chấm mực. Ngồi ở hiên, chỗ ánh sáng tốt nhất, với một cây bút lông nhỏ như cái tăm, một thỏi mực tàu mài với nước trên cái đĩa sứ. Những đốm trắng li ti còn sót trên ảnh, cô chấm cho chúng xám bằng với chỗ da xung quanh. Bà Nhàn bán xôi bên cạnh, không nói gì, nhưng cứ chốc chốc lại ngó sang.
– Mày có biết mày đang ngồi đấy bao lâu rồi không? – Bà hỏi.
– Bao lâu hả u?
– Hai tiếng. Không nhúc nhích. Con Hồng của u ngày xưa ngồi được một khắc là đã đứng lên đi lại, hát hò. Mày ngạt than xong lại hóa ra đứa khác.
Bà nói câu ấy như nói đùa, rồi quay sang bán xôi cho khách. Nhưng Nhã thấy bà không cười.
Chủ nhật, bà Lự đến.
Bố Phác đã đóng cho tấm ảnh một cái khung gỗ xoan, đánh vecni, lắp kính. Ông đặt nó lên mặt quầy, úp xuống. Bà Lự đứng trước quầy, tay vịn cây gậy, nhìn cái mặt sau của khung gỗ như nhìn một cái cửa.
Nhã lật nó lên.
Bà cụ không nói gì. Bà đặt cây gậy dựa vào quầy, đưa cả hai tay ra, không cầm lấy khung ảnh, chỉ chạm vào mặt kính. Ngón tay bà lần theo vành mũ cối, xuống má, xuống cằm. Dừng ở cái vết sẹo nhỏ.
– Nó ngã cây ổi nhà tôi. – Bà nói. – Năm nó lên tám. Cành ổi gãy, nó rơi xuống, cằm va vào hòn đá. Tôi cõng nó lên trạm xá, nó không khóc. Nó bảo u ơi con không đau, u đừng chạy nữa u ngã.
Bà cụ cúi xuống, áp trán vào mặt kính.
– Nó đây rồi.
Cả gian hàng im lặng. Bà Nhàn đứng ở cửa hiên, lấy vạt áo lau mắt. Bố Phác quay vào phòng chụp. Chiểu đứng cạnh cầu thang, hai tay đút túi quần, mặt đỏ lên như vừa bị tát.
Bà Lự trả một nghìn hai trăm đồng, toàn tiền lẻ, buộc trong cái khăn mùi xoa. Bà còn để lại một nải chuối tiêu xanh, bảo để trên bàn thờ ông bà nhà cô. Rồi bà ôm cái khung ảnh vào lòng, buộc nó lên lưng bằng một cái khăn vải, như người ta địu con, và đi bộ về Mộc Hạ.
– Bà để con bảo thằng Chiểu đèo bà về. – Nhã chạy ra hiên.
– Thôi cô. – Bà cụ quay lại. – Tôi muốn đi bộ với nó một quãng.
Chiều hôm ấy, Nhã dọn bàn sửa phim.
Cô cất dao cạo, bút chì, lọ dầu, quét bụi chì trên mặt kính mờ. Cái bàn có một ngăn kéo nông bên dưới, cô kéo ra để cất cây bút lông. Trong ngăn kéo có một hộp bút chì đã gọt ngắn tũn, mấy lưỡi dao cạo đã mòn vẹt, một cục tẩy. Rất nhiều bút chì, rất nhiều lưỡi dao. Một người đã ngồi ở đây hàng trăm giờ.
Dưới đáy ngăn kéo, kẹp giữa hai tờ giấy bóng mờ, có một tấm phim.
Cô rút nó ra, đặt lên mặt kính, bật đèn.
Một tấm phim tấm chín nhân mười hai, một khuôn mặt chụp chính diện cỡ ảnh thẻ. Một chàng trai trẻ, tóc húi cua. Nửa bên phải của khuôn mặt là phim nguyên, sạch, không một vết chì. Nửa bên trái thì đã bị vẽ lại. Ai đó đã dùng dao cạo bớt lớp thuốc ở chân mày, cho nó in ra dày hơn và xếch lên. Đã dùng chì vuốt một đường sáng dọc sống mũi cho nó thẳng và cao hơn. Đã cạo một cái lõm nhỏ ở cằm, cái lõm không hề có ở nửa bên kia.
Một nửa là mặt anh ta. Nửa kia là mặt một người khác.
Nhã cầm cây bút chì lên, đặt đầu chì vào đúng một nét vẽ trên sống mũi. Nét chì khớp với cây bút trong tay cô, khớp đến độ cứng của ngòi, khớp cả cái góc nghiêng mà chỉ một bàn tay trái mới vẽ ra.
— Hết chương 5 —

⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe