Chương 36: Mùng một tháng Chạp năm Nhâm Dần
Bao thứ bốn mươi mốt không rách.
Kiệm biết thế trước khi nhấc nó lên vai. Anh đã nhìn bốn góc bao dưới ánh đèn cao áp vàng đục, đã bóp thử, đã nghe tiếng lạc nhân sàn sạt bên trong như tiếng mưa rơi trên tàu chuối. Bao tải mới, đường khâu miệng đều, của một mối lạc ở Nghệ An mà Hến mới tìm được hồi tháng Chín.
Bốn giờ sáng, thứ Sáu, ngày hai mươi ba tháng Mười hai năm 2022. Mùng một tháng Chạp năm Nhâm Dần. Chợ đầu mối chưa sáng hẳn. Người ta đi lại giữa các dãy hàng bằng những bước vội, hơi thở bốc khói trong cái rét cuối năm, tiếng xe ba gác, tiếng gọi nhau, tiếng còi xe tải lùi.
Sáu mươi bao lạc nhân trên thùng chiếc xe tải của công ty, cái xe tải trắng có kẻ một cái cân đòn nhỏ màu đỏ trên cửa buồng lái. Bốn đứa bốc vác hẹn ba giờ rưỡi. Bốn giờ chưa thấy đứa nào. Thằng Thóc đi tìm từ mười phút trước, gọi điện không ai nghe, bảo có lẽ tắc đường ở đầu cầu.
Công ty bây giờ do Hến điều hành. Gấm vẫn giữ sổ, ở Vạn Lăng, không chịu dùng máy tính, cuối tháng con gái phải mang sổ về đối chiếu với bảng tính. Thằng Thóc học kỹ sư thực phẩm ở Hà Nội ra, về làm ở xưởng, chuyên lo cái lò rang và những cái chum. Lạc bãi Bồ Xuyên không còn đủ, người ta chuyển sang trồng rau, trồng hoa, nên mấy năm nay Hến phải đi tìm thêm mối ở Nghệ An, ở Tây Nguyên. Lần nào nhận hàng mới, nó cũng xuống tận chợ đầu mối từ sáng sớm, mở từng bao, bốc từng nắm lên ngửi, như bà nội nó ngày xưa.
Kiệm thì không phải đi. Anh tự đi.
Kiệm không chờ. Anh không biết vì sao. Anh chỉ biết sáng nay anh dậy lúc hai giờ, ở cái nhà nghỉ gần chợ, và không ngủ lại được. Anh đã nằm nhìn lên trần nhà, nghe tiếng đồng hồ trên điện thoại, và nghĩ đến cái ngày này.
Chiều qua, trước khi lên xe, anh đi bộ ra bến Lăng.
Bến không còn đò từ năm hai nghìn mười một. Người ta bắc một cây cầu bê tông cách bến hai trăm mét về phía thượng nguồn, xe máy, xe tải qua lại suốt ngày, bãi Bồ Xuyên bây giờ có cả đường nhựa chạy dọc đê bối. Mấy bậc đá vẫn còn, rêu phủ xanh, cỏ mọc ở kẽ. Không ai xuống đến bậc cuối cùng nữa.
Khảm ngồi ở bậc đá trên cùng, cạnh cái chòi trông xe nó dựng dưới chân cầu từ ngày bỏ đò. Năm mươi sáu tuổi, tóc bạc trắng, cái lưng to bè ngày trước giờ còng xuống một ít. Nó đang bóc một túi kẹo lạc, chia cho thằng cháu nội ngồi trên đùi, con thằng Bờm, ba tuổi, tai đỏ ửng vì gió.
– Mai mày lên Hà Nội à? – Nó hỏi.
– Ừ. Nhận hàng.
– Mai mùng một tháng Chạp. – Khảm nói, không nhìn anh. – Năm nào đến hôm này mày cũng ra đây ngồi. Tao không hỏi.
– Thì đừng hỏi.
– Tao có hỏi đâu. – Khảm đưa cho anh một miếng kẹo. – Ăn đi. Kẹo con Hến làm, ngon hơn kẹo mày.
Anh ăn. Giòn. Ngọt mà không gắt. Mùi gừng ấm ở cuống lưỡi. Miếng kẹo vuông, cắt tay, miếng này hơi nghiêng hơn miếng kia một sợi tóc.
Hai thằng ngồi trên bậc đá đến lúc trời nhá nhem. Bên kia sông, trên bãi, đèn nhà bà Hòe sáng. Bà tám mươi tuổi, không ra khỏi nhà được nữa, nhưng cái cân bàn gỉ giữa sân vẫn còn đó, thằng Lũng năm nào cũng tra dầu, kim vẫn đúng. Anh Tòng thì đã về ở với thằng cháu lớn trên Hà Nội, Tết nào cũng gửi về một gói chè và một tờ giấy viết tay, chữ nghiêng nghiêng như học trò lớp bảy.
Lúc anh về, Gấm đứng ở cổng. Năm mươi ba tuổi, tóc bạc ở thái dương, cái áo len cũ khoác vai. Cô không hỏi anh đi đâu. Hai mươi hai năm nay, cứ đến buổi chiều cuối cùng của tháng Mười một âm lịch, cô không hỏi.
– Mai anh đi thì anh về. – Cô nói.
Không phải câu hỏi. Không phải lời dặn. Như cái sáng tháng Giêng năm chín lăm, ở đúng cái cổng này.
Anh trèo lên thùng xe, đẩy bao thứ nhất ra mép, ngồi xuống, ghé vai vào, đứng dậy.
Năm mươi lăm tuổi. Cái vai không còn như năm hai mươi lăm. Nhưng nó cũng không có cục chai như ở một kiếp khác. Ba mươi năm nay cái vai ấy vác nhiều thứ, nhưng không vác bao hàng thuê cho ai.
Bao thứ nhất. Thứ hai. Thứ mười.
Hến đứng ở đầu xe, cầm tờ phiếu và cây bút bi. Ba mươi mốt tuổi, cái áo khoác phao dài đến gối, tóc buộc túm. Nó không gõ bút vào thành thùng như người ta vẫn đếm bao ở chợ này. Nó đánh một dấu gạch vào tờ phiếu sau mỗi bao, và thỉnh thoảng nhìn bố, cái nhìn của người muốn nói một câu mà biết nói ra thì bố sẽ không nghe.
– Bố để chờ bọn nó đi. – Nó nói, ở bao thứ hai mươi.
– Bố vác được.
– Mẹ dặn con không cho bố vác.
– Mẹ con dặn thế từ năm hai nghìn mười lăm. – Kiệm nói. – Bố vẫn vác.
Hến không cãi. Nó đánh thêm một gạch.
Bao thứ ba mươi. Lưng anh nóng lên, mồ hôi ướt áo trong cái rét. Bao thứ ba mươi lăm. Tiếng còi xe tải lùi ở dãy bên. Một ông chủ hàng đi qua, nhìn anh, cười, bảo ông chủ mà còn đi vác à. Anh không đáp.
Bao thứ bốn mươi. Anh đặt nó xuống đống bao ở mép đường, thở. Hơi thở trắng xóa trước mặt.
Anh quay lại, trèo lên thùng xe, đẩy bao thứ bốn mươi mốt ra mép. Ngồi xuống. Ghé vai. Đứng dậy.
Một bước. Hai bước. Ba bước.
Anh đếm. Không phải đếm cho có. Đếm như người ta đếm nợ.
Bốn bước. Năm bước.
Đến bước thứ sáu, có cái gì đó trong ngực anh bóp lại.
Không đau. Chỉ chặt. Như có ai thít một sợi dây quanh quả tim rồi kéo. Anh dừng. Bao lạc trên vai nặng xuống, nặng như cả cái chợ này đè lên vai anh.
Anh biết cái cảm giác ấy. Anh đã biết nó ở một buổi sáng giống hệt buổi sáng này, ở một kiếp khác, ở bước thứ sáu, trước khi chân trái anh bước mà chân phải thì không.
Anh định bước thêm bước thứ bảy.
Và có một bàn tay giằng lấy góc bao sau lưng anh.
– Bố.
Hến. Nó đã vứt tờ phiếu và cây bút xuống đất, chạy đến từ đầu xe, hai tay túm lấy góc bao, ghé vai vào đỡ. Cái bao nhẹ đi một nửa.
– Bố đứng yên. – Nó nói. Giọng nó không run. Giọng nó y như giọng mẹ nó. – Đứng yên. Thở đi. Con đỡ rồi.
Kiệm đứng yên. Anh thở. Một hơi. Hai hơi. Cái sợi dây quanh ngực lỏng ra một chút, rồi một chút nữa. Không mất hẳn. Nhưng lỏng.
– Mình đặt xuống. – Hến nói. – Đếm ba. Một, hai…
Hai bố con hạ cái bao xuống. Không phải ném. Hạ. Từ từ, cùng một lúc, như người ta đặt một đứa trẻ đang ngủ xuống giường. Cái bao nằm xuống mặt đường ẩm sương, đúng chỗ, cạnh bốn mươi bao kia.
Không có hạt lạc nào rỉ ra.
Kiệm đứng thẳng lên. Anh nhìn cái bao. Rồi nhìn con gái. Hến đang đứng trước mặt anh, hai tay chống đầu gối, thở hồng hộc, má đỏ ửng vì rét.
– Bố đi khám. – Nó nói. – Hôm nay. Con đưa bố đi. Không cãi.
– Ừ.
– Không phải ừ. – Hến nói. – Bố đọc to lên.
Kiệm nhìn con gái. Anh nghe thấy giọng Gấm trong giọng nó, cái đêm cuối năm Kỷ Mão trên bậc đá bến Lăng.
– Hôm nay bố đi khám. – Anh nói. – Con đưa bố đi.
Hến gật đầu. Nó cúi xuống nhặt tờ phiếu và cây bút. Rồi nó thò tay vào túi áo khoác phao, lấy ra một cái gì bọc trong một cái khăn mùi xoa trắng đã ngả màu ngà, góc khăn thêu một chữ C bằng chỉ xanh.
Nó mở khăn. Quả cân đồng nhỏ hình quả bầu nậm nằm trên lòng bàn tay nó, vàng sẫm dưới đèn cao áp. Ba vết khía mòn nhẵn. Một vết xước nhỏ ở bụng, từ một buổi chiều cuối năm nào đó nó lăn xuống gầm một chiếc xe khách.
Bà nội mất năm Hến hai mươi tuổi. Hôm ấy, ở đầu giường bà, bố đã đặt quả cân vào tay nó. Từ đấy nó không rời. Nó mang theo đi Hà Nội học đại học, mang theo đi gặp khách, mang theo xuống chợ đầu mối mỗi lần nhận hàng.
Hến miết ngón tay cái lên ba vết khía. Một lần. Chậm.
– Bao thứ bốn mươi mốt. – Nó nói, rồi đánh một gạch lên tờ phiếu.
Đầu dãy hàng có tiếng xe máy, tiếng gọi. Thằng Thóc chạy về, theo sau là bốn đứa bốc vác, đứa nào cũng thở dốc, rối rít xin lỗi vì cái xe tải đổ đá nằm chắn ngang đầu cầu từ ba giờ sáng. Thằng Thóc hai mươi tám tuổi, cao hơn bố một cái đầu. Nó nhìn bố đứng cạnh đống bao, nhìn chị cầm quả cân, rồi nhìn cái bao thứ bốn mươi mốt nằm im trên mặt đường.
– Bố vác à? – Nó hỏi.
– Chị với bố. – Hến nói.
Bốn đứa bốc vác leo lên thùng xe. Tiếng bao lạc rơi xuống đất, thịch, thịch, đều đều như nhịp chày.
Kiệm ngồi xuống một cái bao. Anh rút điện thoại trong túi áo. Bốn giờ hai mươi. Có một tin nhắn mới, gửi lúc ba giờ năm mươi.
Gấm. Ở Vạn Lăng, giờ này chắc cô đang ngồi ở cái bàn gỗ gian giữa, cạnh cái bát sen mẻ miệng, trước cuốn sổ.
Anh đã giao xong chưa? Rét lắm. Đừng có vác.
Kiệm nhìn dòng chữ. Rồi anh gõ lại, chậm, từng chữ, bằng một ngón tay.
Giao rồi. Con Hến đỡ.
— Hết —

⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe