Chương 6: Bà chủ Mái Ngói
– Cô Khuê. Tôi đợi cô từ hôm thứ Hai.
Người phụ nữ đặt hai chén trà xuống cái bàn gỗ trước mặt Khuê, rồi ngồi xuống ghế đối diện, lưng thẳng, hai đầu gối khép, như sắp bắt đầu một buổi phỏng vấn tuyển dụng.
Khuê vừa mới ngồi xuống được chừng năm phút. Cô đến đây, tối thứ Bảy, với một lý do rất hợp lý là nghe Lâm hát buổi đầu tiên. Cô đã nghĩ sẵn mấy câu xã giao. Câu nào cũng thừa.
Lúc nãy, ở cổng, người gác cửa mặc vest đen đã nhận ra cô trước khi cô kịp nói gì. Anh ta chừng ba mươi, người to, đứng nép dưới mái hiên tránh gió.
– Chị là cháu ông cụ tiệm cầm đồ. – Anh ta nói. – Hôm nọ nửa đêm chị kéo cửa cuốn ầm cả phố.
– Anh ở đấy à?
– Tôi đứng hút thuốc. – Anh ta gãi đầu. – Chị tưởng tôi luồn cái gì vào nhà chị à? Không phải tôi đâu. Tôi chỉ thấy một ông già đi bộ vào phố, chậm lắm, đội mũ dạ, chống gậy. Tôi tưởng khách say ở phố bên lạc sang. Ông ấy đứng trước cửa nhà chị một lúc, rồi nép vào bậc cửa nhà số chín. Lúc chị kéo cửa ra, ông ấy vẫn đứng đấy, trong chỗ tối. Chị không thấy à? Chị đóng cửa vào rồi ông ấy mới chống gậy đi ra đầu phố. Có cái xe đỗ ở đấy đón.
Khuê nhớ lại cái khối lù mù ở bậc cửa nhà số chín đêm ấy. Cô đã nghĩ đó là cái thùng rác.
Khuê định hỏi tiếp, thì từ trong sân có tiếng đàn vọng ra. Người gác cửa mở cánh cửa gỗ, nghiêng người mời cô vào, như thể câu chuyện vừa rồi chỉ là chuyện thời tiết.
Sân trong của khách sạn Mái Ngói là giếng trời của một ngôi nhà ống cổ được sửa lại. Nền lát gạch bát cũ, tường quét vôi vàng nghệ, có một cây khế già trồng trong cái chậu sành to bằng cái chum. Đèn lồng giấy treo trên những sợi dây chăng chéo. Ở góc sân, Lâm ngồi trên ghế cao, ôm đàn, hát một bài tình ca chậm cho chừng mười vị khách, phần lớn là người nước ngoài, ngồi uống trà quanh những cái bàn thấp.
Người phụ nữ trước mặt cô chừng ba mươi lăm. Tóc búi gọn, không một sợi nào lệch. Áo vest xám, sơ mi trắng, không đeo trang sức gì ngoài một cái đồng hồ dây kim loại mảnh. Cô ta nói tiếng Việt chuẩn, rõ từng âm, nhưng có cái gì đó hơi cứng, như người đọc một văn bản đã được dịch rất cẩn thận.
– Chị biết em đến?
– Phố này nhỏ. – Người phụ nữ nói. – Tôi là Đinh Hoàng Diễm. Chắc bố cô đã nói với cô về tôi.
– Bố em nói chị trả bốn mươi sáu tỷ.
– Đúng. Và vẫn đúng.
Diễm đẩy một chén trà về phía Khuê. Trà sen, hương nhẹ, nước vàng trong. Khuê không uống. Diễm cũng không ép.
– Tôi lớn lên ở Leipzig. – Diễm nói, như đoán được cô đang nghĩ gì. – Mười lăm tuổi tôi mới về nước. Tiếng Việt của tôi học lại từ đầu, nên nghe hơi lạ. Người ta bảo tôi nói chuyện như đọc biên bản. Tôi không thấy đấy là điều xấu.
– Em cũng không thấy.
Diễm nhìn cô một lúc, rồi khoé miệng hơi nhích lên. Không hẳn là cười. Là một cái gì đó gần với sự tán thưởng.
– Tôi đọc thông tin về cô. – Diễm nói. – Kiểm toán viên, sáu năm, một công ty lớn ở Thành phố Hồ Chí Minh. Nghỉ việc tháng Tám. Tôi không hỏi vì sao. Tôi chỉ nói để cô biết tôi không định nói vòng vo với một người làm nghề đếm.
Khuê đặt hai tay lên mặt bàn. Cô ghét bị người khác đọc trước hồ sơ của mình. Nhưng cô cũng làm thế với người khác suốt sáu năm.
– Thế thì chị nói thẳng đi.
– Bốn mươi sáu tỷ cho cả căn nhà, trả theo đúng tiến độ công chứng. Mặt tiền tôi giữ nguyên, kể cả cái quầy kính. Tôi làm sảnh khách sạn, khách đến sẽ thấy một tiệm cầm đồ cũ của phố cổ, có ảnh, có câu chuyện. Đồ trong két là của khách, tôi biết, gia đình cô cứ trả cho người ta xong rồi bàn giao. – Diễm ngừng một chút. – Tôi chỉ có một đề nghị kèm theo. Trước khi ký, tôi muốn được cùng gia đình kiểm kê những gì còn lại trong tiệm.
– Những gì còn lại là gì?
– Là những gì không nằm trong két.
Ở góc sân, Lâm chuyển sang một bài khác, nhịp nhanh hơn, mấy vị khách vỗ tay theo. Một cô phục vụ mặc áo dài nâu đi ngang, rót thêm nước vào ấm.
– Chị muốn nói cái tủ gỗ. – Khuê nói.
Diễm không trả lời ngay. Cô ta cầm chén trà lên, uống một ngụm, đặt xuống, xoay chén cho cái quai hướng đúng về phía tay phải.
– Tôi muốn nói những gì không nằm trong két. – Cô ta nhắc lại.
– Trong tủ là đồ của người ta. – Khuê nói. – Ông em để lại lời dặn. Không ai đến chuộc thì đừng bán, đừng mở.
Lần đầu tiên, cái gì đó trên mặt Diễm động đậy. Rất nhanh, như mặt nước có con cá vừa quẫy dưới sâu.
– Ông cô dặn thế?
– Vâng.
– "Đừng mở." – Diễm nói chậm, như đang dịch hai chữ ấy sang một thứ tiếng khác. – Ông cô có dặn ai sẽ đến chuộc không?
– Người nào mang nửa kia của tờ biên nhận.
Diễm đặt hai bàn tay lên đầu gối. Khuê để ý thấy ngón tay cái bên phải của cô ta miết đi miết lại lên cái mặt đồng hồ, chậm và đều, như người ta lần tràng hạt.
– Chị họ Đinh. – Khuê nói.
– Đinh Hoàng Diễm.
– Em có nhận được một tờ giấy. Có người luồn qua khe cửa nhà em lúc nửa đêm. Hỏi cái máy ảnh của nhà họ Đinh.
Diễm nhìn thẳng vào mắt cô. Cái nhìn ấy không né, không vội.
– Ở Việt Nam có hàng triệu người họ Đinh, cô Khuê. – Cô ta nói. – Và tôi không có thói quen luồn giấy qua khe cửa nhà ai. Khi muốn nói gì, tôi gửi thư, có chữ ký, có dấu công ty.
– Thế chị có biết ai luồn không?
– Tôi biết là không phải tôi.
Lâm hát xong, đứng dậy cúi chào. Mấy vị khách Tây vỗ tay. Diễm quay sang, gật đầu với Lâm một cái rất khẽ, kiểu một người chủ hài lòng với nhân viên. Rồi cô ta quay lại.
– Cô có muốn lên sân thượng xem không? Từ trên ấy nhìn được cả mái nhà ông cô. Ngói vẫn là ngói cũ, tôi đếm được ba chỗ cần thay.
Cầu thang khách sạn hẹp và dốc, gỗ lim đánh xi bóng loáng. Tầng hai, tầng ba là phòng khách, cửa phòng sơn xanh rêu, mỗi cửa treo một tấm biển đồng nhỏ khắc tên một món đồ cổ: "Phòng Ấm Đất", "Phòng Đèn Dầu", "Phòng Bình Vôi". Tầng bốn là văn phòng của Diễm. Cửa mở. Cô ta bảo cô chờ một chút, cô ta lấy chìa khoá sân thượng.
Khuê đứng ở ngưỡng cửa văn phòng.
Căn phòng gọn đến mức gần như trống. Một cái bàn gỗ, một cái máy tính, một kệ sách xếp thẳng hàng theo chiều cao. Trên tường chỉ treo đúng một bức ảnh.
Ảnh đen trắng, khổ lớn, phóng lên từ một tấm phim cũ, hạt ảnh hơi thô. Đó là mặt tiền của một ngôi nhà ống trên một con phố hẹp. Một cái biển gỗ treo xiêu xiêu trên khung cửa, chữ sơn trắng: "SỬA ĐỒNG HỒ". Một cái xe đạp dựng ở vỉa hè, giỏ xe có một bó rau. Và phía sau quầy kính, một người đàn ông chừng bốn mươi lăm tuổi, gầy, đeo kính lúp một mắt đẩy lên trán, đang ngẩng lên nhìn thẳng vào ống kính. Không cười. Nhưng đôi mắt ánh lên như vừa nghe một câu đùa.
Khuê biết người đàn ông ấy.
Cô biết cái mũi ấy, cái cằm hơi nhọn ấy, cái cách đứng hơi nghiêng vai trái. Cô đã thấy người đàn ông ấy già đi qua hai mươi hai năm, từ năm cô sáu tuổi đến năm cô hai mươi tám. Nhưng cô chưa bao giờ thấy ông trẻ như thế, ở chính cái quầy ấy, ở chính cái phố ấy.
Góc dưới bức ảnh, ai đó viết bằng bút chì trên mép giấy trắng, nét chữ nhỏ và nghiêng: "H.P. 10.85."
– Ảnh này tôi mua ở một chợ đồ cũ.
Diễm đứng sau lưng cô, tay cầm chùm chìa khoá. Khuê không nghe thấy tiếng cô ta lên cầu thang.
– Chợ đồ cũ nào ạ?
– Một chợ đồ cũ. – Diễm nói, và lần này giọng cô ta không giống đọc biên bản lắm. – Tôi thấy nó đẹp. Phố cổ, đen trắng, ánh sáng tốt. Tôi treo lên.
– Đấy là ông em.
– Tôi biết.
Hai người đứng im trong căn phòng trống. Dưới sân, có tiếng khách cười, tiếng cốc chạm nhau, tiếng Lâm lên dây đàn cho bài tiếp theo. Diễm không đưa chìa khoá sân thượng ra. Khuê cũng không hỏi nữa.
– Có lẽ hôm khác. – Diễm nói. – Trời tối rồi, trên ấy không nhìn rõ mái ngói đâu.
Đêm ấy Khuê không ngủ được.
Cô nằm trên tầng ba, căn phòng hồi nhỏ của cô, cái giường gỗ hẹp, cái quạt trần kêu lạch cạch dù đã tắt. Qua cửa sổ, cô nhìn thấy một mảnh mái ngói của khách sạn Mái Ngói, cách hai nhà, có một ô cửa sổ tầng bốn vẫn sáng đèn đến tận một giờ sáng.
Hai giờ, cô xuống nhà.
Cô bật cái đèn bàn trong tiệm, hạ chụp đèn thật thấp, như hôm soi cuốn sổ. Con mèo Lãi trên nóc két mở một mắt, rồi mở cả hai mắt, có vẻ thấy chủ mới của nó mắc một chứng bệnh khó chữa.
Khuê lấy điện thoại, mở tấm ảnh cô đã chụp lén lúc Diễm quay đi lấy chìa khoá. Ảnh chụp ảnh, hơi nghiêng, hơi loá đèn, nhưng đủ rõ. Cô phóng to lên. Phóng to nữa. Đến phần quầy kính.
Trong tấm ảnh năm 1985, ông nội cô đứng sau quầy, hai tay chống lên mặt kính. Mặt kính trong vắt, phản chiếu một vệt sáng chạy chéo từ cửa vào.
Cô phóng to góc trái của mặt kính, chỗ bây giờ có vết nứt chân chim dán băng dính màu mật ong. Rồi cô đặt điện thoại lên mặt quầy thật, đúng chỗ ấy, so.
Trong ảnh, chỗ ấy không có gì cả. Không một vết nứt. Không một miếng băng dính.
Mặt kính còn nguyên.
Cô ngồi yên. Ông bảo cô "thay làm gì, nó có làm ai đứt tay đâu", năm cô tám tuổi. Cô tám tuổi tin. Ông chưa từng nói vết nứt có từ bao giờ. Cô chưa từng hỏi. Cô đã nghĩ, nếu có nghĩ, rằng nó có từ trước khi bố cô ra đời, từ thời của cụ cố, từ một thời nào đó quá xa để có câu chuyện.
Nhưng tháng Mười năm 1985, mặt kính còn nguyên.
Ngoài phố, một chiếc xe rác chạy qua, tiếng chuông leng keng. Con mèo Lãi nhảy xuống, nằm lên chính giữa vết nứt, lớp lông vàng phủ kín những miếng băng dính, như thể nó đã nằm đúng chỗ ấy hàng nghìn lần và biết rõ chỗ ấy cần được che.
Khuê đặt tay lên lưng con mèo, cảm nhận được cái lạnh của mặt kính truyền qua lớp lông ấm, và hỏi một câu mà cô biết sẽ không ai trả lời trong đêm nay:
– Ai đã đập vỡ nó, hả Lãi?
— Hết chương 6 —

🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe
🏙️ Đô thị & làm giàu🎧 Nghe