Chương 35: Chiều hai mươi chín
Năm nay tháng Chạp thiếu. Không có ngày ba mươi. Hai mươi chín là hết năm.
Thạc biết điều ấy từ tháng Mười Một, khi Dung lần đầu nói "người ta đợi ông đến hết tháng Chạp". Anh đã lật lịch ra xem, và anh đã nghĩ: hết tháng Chạp năm nay sớm hơn mọi năm một ngày. Một ngày thì chẳng là bao. Nhưng sáng hai mươi chín, đứng ở xưởng nhìn ra mặt hồ, anh thấy cái ngày bị mất ấy nặng như một bao trấu ướt.
Xưởng vắng. Dung cho mọi người nghỉ Tết từ hôm qua. Chị đến chỉ để khóa cửa, tưới nốt mấy chậu cây ngoài ban công mà cả năm chị quên tưới.
– Ông đến làm gì? Tôi tưởng ông ở dưới bãi.
– Lấy cái này.
Anh nhấc tấm vải phủ trên cái bàn trong cùng. Cái mô hình bãi đào nằm đấy, như mọi ngày. Đất bằng xốp nâu, sông bằng tấm mica xanh, những hàng đào bằng que tăm cắm bông giấy hồng. Con dốc bê tông. Cái lều mái tôn bé bằng bao diêm. Một con đường lát gạch nhỏ, anh gọt từng viên gạch bằng dao trổ. Nó chạy vòng từ con dốc qua khu đào thế, qua cụ Mộc, ra đến bến, chỗ nào cũng có một cái ghế đá bé bằng hạt lạc. Và cái cây nhỏ cạnh lều, nửa tán đỏ, nửa tán trắng.
Anh đứng nhìn nó. Anh gọt nó cả một năm. Không ai đặt. Không ai trả tiền. Không ai biết, trừ Dung. Có những đêm anh ngồi ở đây đến hai giờ sáng chỉ để gọt cho xong một cái ghế đá bé bằng hạt lạc, rồi anh về nhà, nằm, không ngủ được, sáng ra lại xuống bãi ngồi với bố.
Cái người ta làm khi không ai bắt, anh nghĩ. Cái người ta làm khi không ai trả tiền, không ai xem, không ai cảm ơn. Thì đấy là cái mình muốn.
Anh rút điện thoại ra. Anh đi ra ban công, đóng cửa kính lại sau lưng.
Người phụ trách dự án ở Thủ Đức nghe máy ở hồi chuông thứ ba, giọng Sài Gòn vẫn sáng sủa, nghe tiếng xe cộ ồn ào sau lưng.
– Anh Thạc. Ăn Tết chưa anh? Ra Giêng tôi đặt vé cho anh vô ký nha.
– Anh ạ, – Thạc nói. – Tôi gọi để xin lỗi anh.
Đầu kia im lặng.
– Tôi không vào được. Tôi biết anh đợi tôi đến hết tháng Chạp. Hôm nay là ngày cuối. Tôi trả lời anh đúng hạn. Tôi không nhận.
– Anh Thạc… tháng trước anh nói nhận rồi mà. Anh có chuyện gì hả? Lương tôi nói lại với bên chủ đầu tư được.
– Không phải chuyện lương. – Anh nhìn ra mặt hồ. Có mấy chiếc thuyền thiên nga trắng neo sát bờ, phủ bạt, chờ qua Tết. – Tháng trước tôi nhận vì tôi muốn đi khỏi một chỗ. Tôi nghĩ lại rồi. Không ai giữ tôi. Tôi tự ở lại. Tôi có một công trình ở đây. Nhỏ thôi. Tôi làm nó cả năm rồi mà chưa làm xong.
Người ở đầu kia im lặng thêm một lúc. Rồi thở dài, nhưng là cái thở dài của người hiểu chuyện.
– Tiếc thiệt. Thôi được. Anh mà đổi ý thì gọi tôi. Chúc anh ăn Tết vui.
– Chúc anh ăn Tết vui.
Anh cúp máy. Lần này anh thấy nhẹ đi. Không phải cái nhẹ của người vừa đặt một gánh xuống. Cái nhẹ của người vừa đi qua một cái cổng mà mình tưởng là khóa, hóa ra chỉ khép.
Anh quay vào. Dung đang đứng cạnh cái mô hình, tay cầm bình tưới, nhìn anh qua cửa kính.
– Ông từ chối rồi, – chị nói. Không phải câu hỏi.
– Ừ.
– Vì cô ấy à?
– Không. – Anh nghĩ một lúc. – Cô ấy viết sẵn một điều trong hợp đồng, cho phép tôi đi. Cho phép tôi ở xa, khi nào về thì làm. Cô ấy không giữ tôi. Thế nên tôi mới biết là tôi tự muốn ở.
Dung nhìn anh rất lâu. Rồi chị đặt bình tưới xuống.
– Ông ơi là ông.
– Dung. Ra Giêng tôi mua lại ba mươi phần trăm. Bà bán không?
– Bán. – Chị cười. – Giá cũ. Cộng thêm một bát bún ốc nhà bà Hợi. Hai bát. Ông ăn hai bát mà.
Mười giờ, anh ghé một hàng kính ở đầu phố. Ông chủ hàng kính đang dọn hàng nghỉ Tết, cái cửa cuốn kéo xuống một nửa. Anh rút trong túi áo ra một mẩu giấy ghi số đo, số đo anh lấy từ tháng Mười, hôm mưa giông, lúc ngồi trong lều nhìn cái gương nứt cắt mặt Nhụy làm hai. Ông chủ hàng kính càu nhàu hai mươi chín Tết còn cắt kính, nhưng vẫn cắt. Một tấm gương tròn, đường kính hai mươi hai phân, mài cạnh.
Anh bọc nó trong ba lớp báo, đặt cẩn thận vào cái thùng các-tông cùng cái mô hình, buộc lên yên sau xe máy.
Hai giờ chiều, anh xuống bãi.
Cả bãi Lũng Hồng chiều hai mươi chín đỏ rực. Những cái nhà nilon đã dỡ từ hôm hai mươi lăm tháng Chạp, khi rét dịu. Đào cành bán gần hết, chỉ còn mấy hàng cuối để nhà chơi. Nhưng những cây còn lại thì nở. Nở đúng nhịp. Hé ba phần, bung một phần, nụ còn đầy cành. Sáng mai là mùng một.
Bố ngồi trên xe lăn trong lều. Mẹ ngồi cạnh bố, quấn chăn. Thằng Su đang chạy quanh cụ Mộc với con chó vàng. Chị Thoa đang cắt mấy cành đào để cúng tất niên. Nhụy đứng ở gốc cây cưới, quay lưng ra cổng.
Anh mở cái thùng các-tông trên chõng tre. Anh nhấc cái mô hình ra, đặt lên cái bàn gỗ thấp trước mặt bố.
Bố nhìn nó.
Bố nhìn rất lâu. Nhìn con sông bằng mica, nhìn con dốc, nhìn những hàng đào que tăm, nhìn con đường gạch nhỏ chạy vòng qua bãi, nhìn những cái ghế đá bé bằng hạt lạc. Nhìn cái lều. Nhìn cái cây hai màu cạnh lều.
– Con định làm thế này, bố ạ, – Thạc nói. – Một lối đi cho khách xuống xem đào. Có chỗ ngồi uống chè. Lối đi men theo đường cũ, không chặt cây nào. Mùa Tết người ta xuống chọn đào tận gốc, thuê đào tận vườn. Ngoài Tết thì người ta xuống ngồi chơi, xem nhà mình ghép cây, cắt cành.
Bố nhìn anh. Khóe miệng bên trái của bố nhếch lên.
– Đồ… chơi, – bố nói.
Thạc bật cười. Anh biết bố sẽ nói thế. Dung biết. Anh nói với Dung từ cả năm trước.
– Vâng. Đồ chơi của dân thành phố.
Bố hề hề. Rồi bố giơ tay trái lên, ngón trỏ chạm vào cái lều mái tôn bé bằng bao diêm trong mô hình.
– Chè, – bố nói.
– Vâng. Chỗ ấy uống chè.
Ngón trỏ của bố trượt sang cái cây nhỏ cạnh lều. Nửa tán đỏ. Nửa tán trắng. Bố gõ lên nó ba lần, chậm. Rồi bố gật.
Mẹ ngồi bên cạnh, nhìn cái mô hình, không nói gì. Rồi mẹ đưa tay ra, chạm vào con dốc bê tông bé xíu. Con dốc ông Lự đổ cùng mấy nhà trong xóm năm Nhụy học lớp Ba.
– Cái dốc này mày làm thoải quá, – mẹ nói. – Dốc thật dốc hơn. Lúc nào mày cũng làm mọi thứ dễ hơn thật.
– Vâng. Con sửa.
Anh lấy tấm gương mới ra khỏi lớp báo.
Anh đứng dậy, đi đến cái cột lều, tháo cái gương tròn khung gỗ xoan xuống. Mặt gương nứt chéo từ mép xuống giữa, như mọi ngày. Anh mang nó lại chỗ bố.
– Bố. Con xin phép thay mặt kính.
Bốn năm trước, ngày quyết định của tòa gửi về, bố đánh rơi cái gương này. Anh xin thay, bố không cho. Bốn năm, bố cạo râu mỗi sáng trước một mặt gương cắt mặt mình làm hai.
Bố nhìn cái gương. Rồi bố nhìn tấm kính mới trong tay anh. Rồi bố nhìn ra gốc cây cưới, nơi Nhụy đang đứng quay lưng.
– Thay, – bố nói.
Thạc ngồi xuống chõng. Anh lấy con dao nhíp nạy mấy cái đinh nhỏ ở mặt sau khung gỗ. Khung gỗ xoan anh đóng năm 2019, năm đầu về làm rể, bằng gỗ thừa của cái giá sách. Gỗ đã sẫm lại, mặt sau có một vết mực bút bi anh lỡ tay quệt lúc ghi số đo. Anh gỡ tấm kính nứt ra. Nó tách làm hai mảnh trong tay anh, đúng theo đường nứt, gọn gàng, như hai nửa của một cái gì đó đã chờ để được tách ra từ lâu.
Anh định gói hai mảnh kính vào báo.
– Giữ, – bố nói.
Anh ngẩng lên.
Bố chỉ tay vào cái khung gỗ. Rồi chỉ vào hai mảnh kính nứt. Rồi chỉ vào cái khung gỗ lần nữa.
Anh hiểu. Anh đặt hai mảnh kính cũ vào khung trước, ghép lại cho khít đường nứt, mặt tráng bạc quay vào trong. Rồi anh đặt tấm kính mới lên trên, mặt gương quay ra ngoài. Anh đóng lại mấy cái đinh. Cái khung gỗ xoan dày thêm một chút, nặng thêm một chút.
Anh treo nó lại lên cột lều.
Mặt gương mới sáng, liền, không một vết nứt. Phía sau nó, trong lòng khung gỗ, hai mảnh gương cũ vẫn nằm đấy, áp vào nhau, không ai nhìn thấy, nhưng vẫn ở đấy.
Anh nhìn vào gương. Mặt anh liền một khối. Mắt anh đỏ. Anh không biết từ lúc nào.
Sau lưng anh trong gương, qua cửa lều, là gốc cây cưới, và Nhụy, vẫn đứng quay lưng.
– Chú Thạc ơi! Chị Hai ơi! Ông ơi! Bà ơi!
Thằng Su chạy từ phía cụ Mộc về, năm cái áo, mũ len quả bông, con chó vàng chạy theo. Nó không dừng ở lều. Nó chạy thẳng ra gốc cây cưới, đến bên chị Hai, ngửa cổ nhìn lên, rồi hét lên một tiếng làm cả bãi quay lại.
– Bông trắng! Chị Hai ơi, cây này có bông trắng!
Thạc đứng dậy. Anh đi ra cửa lều.
Nhụy đã quay lại. Cô không nhìn anh. Cô nhìn lên nhánh bạch, cái nhánh gầy dựa vào cọc tre, chỗ mắt ghép có một vết xanh lơ nhỏ đã nhạt màu. Trên nhánh ấy, trong bốn cái nụ trắng xanh, có một cái đã hé ra. Năm cánh. Trắng muốt. Nhỏ hơn bông bích bên kia một chút, mỏng hơn một chút, nhưng trắng. Trắng như năm 2019.
Bên kia, trên nhánh bích, những bông đỏ đã hé ba phần.
Hai màu. Trên cùng một gốc.
Nhụy quay lại nhìn anh. Mắt cô ướt. Cô không nói gì.
Anh không nói với cô chuyện cuộc điện thoại sáng nay. Anh không nói chuyện ba mươi phần trăm, chuyện bát bún ốc. Cuộn hợp đồng buộc ruy băng đỏ vẫn nằm trong túi trong áo khoác bộ đội của bố, chỗ chữ ký bên B vẫn để trống. Cô không hỏi.
Cô đã hứa không hỏi, và cô không hỏi. Anh nhìn cô đứng dưới gốc cây cưới, một bông trắng vừa hé trên đầu, và anh hiểu rằng cái im lặng ấy không giống cái im lặng nào trong nhà này bốn năm nay. Đấy không phải im lặng để che cho ai. Đấy là im lặng của người tin.
Chiều tối, cả nhà về ăn cơm tất niên. Mẹ bày mâm ở gian ngoài, cái mâm gỗ tròn, đủ cả: gà luộc, canh măng, nem rán, giò lụa, dưa hành, bánh chưng ông Cả mang sang. Mẹ thắp hương. Bố ngồi xe lăn cạnh bàn thờ. Chị Thoa và thằng Su ngồi cùng mâm. Ông bà Cả không sang, nhưng bà Cả gửi sang một đĩa mứt gừng.
Lúc Thạc đứng dậy xin phép về, mẹ gọi giật lại ở cửa.
– Thằng Thạc.
– Vâng.
– Mai mày đến xông đất. – Mẹ không nhìn anh, mẹ đang dọn bát. – Như năm Kỷ Hợi. Đến sớm. Trước khi ai bước vào nhà này.
Anh đứng ở cửa, tay cầm mũ bảo hiểm.
– Vâng, mẹ.
— Hết chương 35 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe