Chương 21: Xe đêm về rẫy
– Bốn trăm năm chục. Giường tầng trên, cuối xe. Ngày Tết mà em, còn chỗ là may.
Cô bán vé ở quầy bến xe xé cái cuống vé, đẩy qua khe kính. Quyến đếm tiền, đếm hai lần, rồi đặt lên quầy. Bốn tờ một trăm, một tờ năm chục. Tiền xưởng tháng Một. Phía sau lưng cô, hàng người xếp dài ra tới cửa, người ôm thùng các tông dán băng keo, người xách giỏ trái cây, người ôm cả một chậu mai nhỏ bọc giấy báo.
Tối thứ Năm, mười hai tháng Hai, hai mươi lăm tháng Chạp. Bến xe đông như cái chợ vỡ.
Xe giường nằm chạy lúc tám giờ tối. Cái giường của Quyến ở tầng trên, cuối xe, sát cái cửa kính không mở được. Nệm hẹp tới mức nằm nghiêng thì vai chạm thành. Cô đặt ba lô dưới chân, ôm cái túi vải đựng laptop của Hy vào lòng, vì cô không dám để nó ở đâu khác. Trong ngăn trước của ba lô có cái hộp bút gỗ. Trong hộp bút có tờ giấy kẻ ô li của Hy. Và kẹp giữa hai cuốn tập là cái phong bì thư giấy xi măng của thầy Thạc.
Xe chạy ra khỏi thành phố, qua những dãy đèn đường, những tấm biển quảng cáo sáng trưng, rồi tới những đoạn đường tối om chỉ có ánh đèn pha xe ngược chiều quét qua. Mấy người trên xe ngủ ngay. Một đứa nhỏ ở giường dưới khóc một hồi rồi im. Có ông nào đó gọi điện về nhà, nói lớn: "Ừ, sáng mai tới. Nấu nồi canh khổ qua nghen."
Quyến không ngủ được.
Cô lấy điện thoại ra, mở lại cái tin nhắn cuối cùng giữa cô với Hy. Cái tin nhắn từ ngày mười tám tháng Mười Hai, trước buổi chấm một ngày, cậu gửi: "Mai bà nhớ mang cái thước thép theo, tui mượn lại một bữa." Từ đó tới giờ, không có gì. Hôm cô đi, cô có nghe Toản nói Hy không về Tết. Hy ở lại nhà K. Cả dãy nam sẽ về hết, chỉ còn Hy với mấy đứa không có tiền xe.
Cô gõ: "Tui về quê. Ông ăn Tết vui." Rồi cô nhìn nó rất lâu, rồi xóa chữ "vui", rồi xóa hết.
Gần nửa đêm, xe dừng ở một trạm ven đường cho khách xuống ăn khuya. Cô không xuống. Qua lớp kính, cô thấy những người tài xế đứng hút thuốc dưới ánh đèn neon, một bà bán bắp luộc gánh hai cái thúng đi dọc hàng xe. Rồi xe chạy tiếp, leo dốc. Không khí trong xe lạnh dần. Cô biết xe đã lên tới cao nguyên.
Cô ngủ được hai tiếng. Khi cô mở mắt, trời ngoài cửa kính đã chuyển sang màu xám tro, và hai bên đường là cà phê. Những hàng cà phê thẳng tắp chạy dài trên những triền đồi đất đỏ, lá xanh sẫm, cành đã trơ trụi vì vừa hái xong mùa. Thỉnh thoảng có một cây sầu riêng cao vượt lên, hay một hàng muồng hoa vàng làm hàng rào. Sương mù còn đọng trong những chỗ trũng, trắng như sữa.
Cô áp mặt vào cửa kính lạnh. Mùi của chuyến xe là mùi nệm cũ, mùi dầu gió. Nhưng cô ngửi được, hoặc tưởng là ngửi được, mùi đất đỏ, mùi lá cà phê ướt sương, mùi khói bếp củi buổi sớm.
Bảy giờ kém mười, xe thả cô xuống ở ngã ba đầu xã.
Má đã đứng đó, cạnh chiếc xe máy cũ, mặc cái áo khoác len màu tím than đã xù lông, đầu quấn khăn. Má thấy cô bước xuống, chưa kịp nói gì đã chạy lại, giật cái ba lô khỏi vai cô, rồi đứng nhìn cô từ đầu xuống chân.
– Trời đất. Ốm nhom như con cò. – Má nói. – Ở dưới không có cơm ăn hả mầy?
– Có mà má.
– Có mà ốm vầy. – Má quay đi, buộc cái ba lô lên baga, giọng to hơn cần thiết. – Lên xe. Má nấu nồi cháo gà rồi. Thằng Bin nó thức từ năm giờ, đòi ra đón, má không cho, rét.
Con đường từ ngã ba vào nhà là đường đất đỏ, mùa khô bụi bay mù. Má chạy chậm, tránh từng ổ gà. Quyến ngồi sau, ôm eo má. Má ốm đi. Hồi trước ôm thấy cái eo tròn, giờ thấy rõ xương sườn qua lớp áo len.
– Ba khỏe không má?
– Khỏe. Lưng thì vậy. – Má nói, không quay lại. – Ba mầy ngồi lựa cà phê ngoài hiên từ sáng tới giờ. Chắc nghe tiếng xe thì làm bộ không nghe.
Nhà Quyến nằm ở cuối một con đường nhánh, sau mấy hàng cà phê của nhà hàng xóm. Một căn nhà ván, mái tôn đã gỉ thành từng mảng đỏ, có cái hiên rộng lát xi măng phía trước. Trước hiên là một khoảng sân đất nện, một cái giàn mướp, một cái chuồng gà ba đóng, và một cây sứ.
Quyến nhìn cây sứ trước khi nhìn bất cứ thứ gì khác.
Nó nhỏ hơn cây sứ ở nhà K nhiều. Thân chỉ to bằng bắp tay, cao ngang mái hiên, cành chẻ ra ba nhánh. Mùa này lá rụng gần hết, chỉ còn mấy chùm hoa trắng lơ thơ ở đầu cành. Cô đã thấy nó suốt đời mình. Nó đứng đó từ trước khi cô biết đi. Hồi nhỏ cô hỏi ai trồng, má nói ba trồng, năm dựng nhà. Cô chưa từng hỏi tại sao lại là cây sứ, ở cái chỗ người ta chỉ trồng cây ăn trái, cây che bóng cho cà phê.
Cây sứ chịu lửa.
– Bà Quyến về! Bà Quyến về!
Cu Bin chạy từ trong nhà ra, áo khoác trùm đầu, dép một chiếc. Thằng nhỏ cao lên thấy rõ, giọng đã bắt đầu vỡ, chữ cao chữ thấp. Nó nhào tới, chưa kịp ôm thì dừng lại, giật cái túi vải trên tay chị.
– Laptop hả? Bà mua laptop hả?
– Mượn. Đừng có đụng.
– Của ai? Của bạn trai hả?
– Của bạn. – Quyến nói. – Mầy đụng vô là tao chém.
Cu Bin cười hô hố, chạy vào nhà, la lớn: "Ba ơi, bà Quyến có bạn cho mượn laptop!"
Ba ngồi ở đầu hiên.
Ba ngồi trên một cái ghế đẩu thấp, trước mặt là cái nong tre lớn trải đầy hạt cà phê nhân đã phơi khô. Ba lựa bằng tay, từng nhúm một, nhặt ra những hạt đen, hạt vỡ, hạt sâu, bỏ vào cái lon sữa bò bên cạnh. Lưng ba cong xuống, cong hơn hồi tháng Chín. Mỗi lần với tay ra mép nong, ba phải chống tay kia xuống đầu gối.
Ba không ngẩng lên.
– Ba. – Quyến nói. – Con về.
Ba nhặt thêm một hạt đen, bỏ vào lon. Rồi ba ngẩng lên, nhìn cô. Một cái nhìn rất nhanh, từ mặt cô xuống tay cô, xuống đôi giày vải đã sờn mũi, rồi lên lại mặt cô.
– Ừ. – Ba nói. – Vô ăn cháo đi. Nguội.
Ba cúi xuống cái nong.
Mấy ngày giáp Tết trôi qua như mọi năm, chỉ khác ở chỗ Quyến thấy mọi thứ bằng một con mắt khác.
Sáng nào cô cũng dậy lúc bốn giờ, phụ má ra chợ xã bán bánh căn. Cái lò than đất nung với mười hai cái khuôn tròn nhỏ, má đổ bột, đậy nắp đất, khều than. Má làm nhanh tới mức tay má đi qua mười hai cái khuôn như người ta lướt phím đàn. Ba không bao giờ ra chợ với má. Ba ở nhà trông rẫy. Năm nào cũng vậy. Cô chưa từng thấy lạ.
Bây giờ cô đứng cạnh cái lò than, nhìn những đốm lửa đỏ hồng dưới lớp tro, và nghĩ: ba chưa từng đứng ở đây.
Chiều hai mươi bảy Tết, ba với cu Bin bắt đầu tưới đợt nước đầu tiên cho rẫy. Mùa khô cà phê ngủ, tưới một đợt nước đẫm thì cây thức dậy, chừng một tuần sau hoa nở. Ba không kéo ống được, lưng đau, ba chỉ đứng ở đầu bờ, cầm cái van nước, chỉ cho cu Bin kéo ống tới gốc nào, tưới bao lâu. Ba đứng đếm. Mỗi gốc ba đếm tới hai trăm rồi hô "qua". Cu Bin chạy tới chạy lui, la oai oái vì nước lạnh.
Quyến đứng nhìn ba đếm. Hai trăm. Qua. Hai trăm. Qua. Không gốc nào dư một giây.
Tối hôm đó, lúc má đi ngủ sớm, cô mở cái rương gỗ dưới gầm giường, nơi má cất mười tám bức tranh sinh nhật. Mười tám tờ lịch, mặt sau vẽ bằng bút bi, bút chì, than củi. Cô bày chúng ra trên chiếu, dưới ánh đèn bóng tròn.
Cô đã xem chúng cả trăm lần. Nhưng bây giờ cô xem chúng như xem bài vẽ ghi của người khác.
Bức thứ mười hai, căn nhà ván của nhà mình vẽ bằng bút chì. Hai đường mái chạy về một điểm tụ ở bên phải tờ giấy, đúng chỗ. Cái hiên có ba cây cột, khoảng cách giữa ba cây cột thu nhỏ dần đúng theo luật phối cảnh mà thầy dạy Hình họa giảng suốt ba buổi. Ở chân cây cột thứ nhất, ba viết một con số rất nhỏ, nhỏ tới mức cô chưa từng để ý: "2,4". Cô lấy cái thước dây vải của má, đi ra hiên, đo cây cột. Hai mét bốn.
Bức thứ mười lăm, cái chòi canh rẫy. Có một đường nét đứt chạy dọc thân chòi, từ nóc xuống đất. Hồi nhỏ cô tưởng đó là sợi dây treo đèn. Giờ thì cô biết đó là trục đối xứng.
Cô ngồi giữa mười tám tờ lịch, rất lâu.
Gần nửa đêm, cô đi ra sau hè uống nước. Trời rét, sương xuống ướt cả mặt sân. Không có trăng. Chỉ có sao, nhiều tới mức cô đã quên là trên trời có nhiều sao như vậy, khi sống dưới bầu trời màu cam của thành phố.
Ngoài hiên có tiếng sột soạt.
Cô đứng nép vào vách ván, nhìn ra qua khe cửa sổ.
Ba ngồi trên bậc hiên, chỗ giáp với khoảng sân đất. Ba không bật đèn. Ánh sáng duy nhất là ánh đèn ngủ hắt ra từ buồng cu Bin, vàng vọt, vừa đủ thấy cái lưng còng của ba và cái cây sứ đen thẫm đằng trước. Trên tay ba có một que củi nhỏ.
Ba cúi xuống, vẽ lên nền đất.
Quyến không thấy rõ ba vẽ gì. Cô chỉ thấy cổ tay ba nhấc lên, ngón út chống xuống đất, que củi đi một đường cong dài từ trái qua phải. Rồi một đường nữa, từ giữa đường cong kéo xuống, chẻ đôi ở cuối. Hai nét. Không sửa.
Ba ngồi nhìn hình vẽ đó một lúc. Rồi ba đặt que củi xuống, cởi chiếc dép tổ ong ở chân phải, cầm trên tay, và chậm rãi xóa nó đi. Xóa kỹ, vòng đi vòng lại, như người ta xóa dấu chân trên cát trước khi rời một chỗ. Xóa xong, ba mang dép vào, ngồi thêm một lúc nữa, rồi đứng dậy, chống tay vào cột hiên, đi vào nhà.
Quyến đứng sau vách ván cho tới khi nghe tiếng cửa buồng ba khép lại.
Sáng hôm sau, cô ra sân sớm. Nền đất trước bậc hiên phẳng lì, sương đọng thành những hạt nhỏ li ti. Không còn gì.
Nhưng ở mép khoảng đất bị xóa, sát chân cây sứ, còn sót lại một vệt cong rất nhỏ, chừng một đốt ngón tay, mà chiếc dép đã không với tới. Đầu vệt bên trái hơi đậm hơn, chỗ que củi ấn xuống trước khi kéo đi.
— Hết chương 21 —

🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe
🎒 Thanh xuân vườn trường🎧 Nghe