Chương 1: Chậu nước vo gạo
– Chết thì vớt lên, chưa chết thì cũng vớt lên. Ao nhà tôi không chứa xác con vạn chài!
Câu ấy là thứ đầu tiên Dương nghe thấy, và nó đến cùng lúc với một ngụm nước ao tanh mùi bèo trào ngược lên mũi. Có ai đó túm tóc cô, lôi cô qua một bậc gạch trơn nhớt. Má cô cọ vào một thứ thô ráp, có lẽ là cái cầu ao bằng mấy phiến đá ong. Cô ho, ho đến mức tưởng phổi lộn ra ngoài, rồi nằm úp sấp, nghe tiếng nước nhỏ tong tỏng từ tóc mình xuống nền đất.
– Còn thở. – Một giọng đàn bà khác, trẻ hơn, nói. – U ơi, nó còn thở.
– Thở thì bảo nó vào thay quần áo. Đứng đấy cho cả xóm nó xem à?
Dương mở mắt. Trước mặt cô là một cái chậu sành mẻ miệng lăn nghiêng trên bờ ao, nước vo gạo trắng đục đổ ra loang thành một vệt trên đất. Mấy hạt gạo nằm rải rác trong vệt nước ấy. Cô đếm được mười một hạt thì một bàn chân đi guốc mộc dẫm lên.
Cô ngước lên. Một người đàn bà ngoài năm mươi, thấp, đầu vấn khăn nâu, đứng chống nạnh, miệng mím lại như cái túi thắt dây. Bà nhìn cô như nhìn con gà rù đứng nhầm giữa sân.
– Vo có bát gạo cũng ngã ao. – Bà nói. – Nhà này rước mày về để mày làm khổ nhà này đấy hử?
Dương không trả lời được. Cô đang nhìn tay mình. Hai bàn tay ấy nhỏ hơn tay cô, đen hơn, các đốt ngón to và chai cứng, ở kẽ ngón trỏ với ngón giữa có một vết chai dài như vết hằn của sợi dây. Tay cô không như thế. Tay cô có một vết bỏng dầu cũ ở mu bàn tay trái, hình con cá, do chảo rán hồi mới vào nghề. Mu bàn tay này trơn, không có con cá nào cả.
– U ơi, để con đưa nó vào. – Người đàn bà trẻ hơn cúi xuống. Chị ta gầy, tóc kẹp cặp nhựa đỏ, hông bế một đứa bé gái độ ba tuổi. Chị xốc nách Dương bằng một tay. – Đứng dậy đi thím. Đứng được không?
Thím. Dương đứng dậy theo cái tay ấy, hai đầu gối run lẩy bẩy. Cô để mặc người ta dắt mình qua một khoảng sân gạch vỡ, qua một cây cau, qua một đống rơm, vào một gian nhà thấp lợp rạ. Trong nhà tối, mùi khói bếp lẫn mùi cám lợn nấu chua. Ở góc nhà có một tờ lịch treo trên cái đinh, loại lịch bloc xé từng ngày. Tờ trên cùng in số 24 to tướng, màu đỏ. Bên dưới là dòng chữ nhỏ hơn: tháng Ba năm 1988. Mồng bảy tháng Hai, năm Mậu Thìn.
Dương nhìn tờ lịch ấy lâu đến nỗi người đàn bà gầy phải lay vai cô.
– Thím nhìn gì thế? Thay áo đi không cảm. U mà thấy thím ốm nữa thì u lại chửi.
Chị ta đặt vào tay cô một cái áo cánh nâu bạc màu, một cái quần đen vá hai miếng ở đầu gối, rồi bế con đi ra. Đứa bé ngoái lại nhìn Dương qua vai mẹ, miệng ngậm ngón tay cái.
Dương ngồi xuống mép một cái phản gỗ. Cô cố nhớ lại điều cuối cùng.
Bốn giờ sáng, bếp trung tâm ở Long Biên, nơi mỗi ngày nấu ba nghìn hai trăm suất cơm văn phòng. Cô là quản lý bếp, ba mươi hai tuổi, quen vào sớm hơn mọi người nửa tiếng để soát phiếu nhập hàng. Sàn còn ướt vì ca đêm vừa cọ. Cô cầm cái phiếu cân thịt lệch bốn cân so với hóa đơn, bước qua dãy nồi hầm. Rồi chân cô trượt. Cô nhớ cạnh bệ inox lạnh, và cái phiếu cân bay lên.
Rồi là nước ao.
Cô không khóc. Cái lạnh của quần áo ướt và cái đói trong bụng còn thật quá, phải giải quyết trước đã. Cô thay áo. Cái áo cánh rộng ở vai, có mùi bồ kết.
Trong lúc cô cài khuy áo, một thứ không thuộc về cô trào lên trong đầu. Không phải ý nghĩ, mà là một mùi. Mùi tanh của lưới vừa kéo lên, mùi dầu rái trét mạn thuyền, mùi khói bếp kiềng nấu cơm trong khoang. Và một cái tên đi theo mùi ấy, như con cá mắc vào lưới.
Rươi.
Cô là Rươi. Không phải cô, mà cái thân này. Lã Thị Rươi, hai mươi hai tuổi, con gái ông Lềnh vạn chài trên sông Cầu. Về làm dâu nhà họ Đỗ ở xóm Bến Mía, làng Vạn Thôn được năm tháng. Chồng tên Đằng.
Những mảnh ấy đến không theo thứ tự nào, như đồ rơi ra từ một cái tủ cũ. Cô nhớ được tên bà mẹ chồng là Cử, nhớ cái giọng của bà khi gọi "con vạn", nhớ cảm giác đứng nép sau cánh cửa bếp chờ cả nhà ăn xong mới dám ngồi xuống vét nồi. Nhưng cô không nhớ được sáng nay Rươi đã nghĩ gì khi ra ao. Chỉ nhớ một thứ: cái đói. Ba hôm nay Rươi chỉ ăn sắn. Sáng nay bà Cử đong đúng một bát gạo bảo đi vo để nấu cháo cho cái Mít, đứa cháu nội, và Rươi bước xuống bậc cầu ao thì mắt tối sầm lại.
Một đứa con gái hai mươi hai tuổi ngất vì đói, ngã xuống ao. Khi người ta kéo lên được thì bên trong đã là người khác.
Ngoài sân, bà Cử đang nói chuyện với ai đó qua hàng rào dâm bụt.
– Bà Tần đấy à? Vâng, nó ngã ao. Không, chết thế nào được. Con vạn chài nó lặn như rái cá, chết thế nào được. Tôi chỉ tiếc bát gạo.
– Tôi đã bảo bà rồi. – Một giọng già hơn, rè rè. – Rước dâu dưới thuyền lên thì nó không ở đất được đâu. Nó còn mang cái vía nước theo. Bà xem từ ngày nó về, con trâu cái nhà bà mất, thằng Đằng mang tiếng. Bà tính lại đi.
– Tôi tính rồi. Hết tháng này tôi trả nó về thuyền bố nó.
Dương nghe rõ từng chữ. Cô nhìn xuống hai bàn tay lạ trên đùi mình.
Một đứa con gái bị nhà chồng trả về, năm 1988, ở một làng ven sông. Dương thấy lạnh hơn cả lúc vừa ngoi lên từ ao.
Bữa trưa là sắn.
Cả nhà ngồi quanh cái mâm gỗ đặt trên chiếu ở gian giữa. Theo thói quen của cái thân này, Dương không ngồi vào mâm mà ngồi ở bậc cửa bếp. Bà Cử ngồi đầu mâm. Người đàn bà gầy tóc kẹp cặp đỏ là Liễn, vợ anh cả. Đứa bé ba tuổi là cái Mít, con chị Liễn. Con bé mười bảy tuổi mặt dài, ăn rất nhanh, là Giang, em gái út của chồng. Anh cả Tuệ đi gánh thuê cho thuyền buôn trên thị trấn Đồng Kè, tối mới về. Chồng Rươi, Đằng, làm ở lò gạch bãi Nổi, trưa không về.
Trên mâm có rổ sắn luộc, đĩa rau muống, bát tương. Bát cháo loãng duy nhất đặt trước mặt cái Mít.
Dương nhìn rổ sắn. Củ sắn bổ dọc, ruột trắng ngả vàng, vỏ lụa hồng còn dính ở mấy khúc. Cô bẻ đôi khúc sắn người ta đưa, đưa lên mũi. Một mùi đắng rất nhẹ.
– Sắn này ngâm mấy hôm hả chị? – Cô hỏi Liễn.
Cả mâm quay lại nhìn cô. Hình như Rươi ít khi mở miệng hỏi gì.
– Ngâm gì? – Liễn nói. – Bóc vỏ thì luộc chứ ngâm gì.
– Luộc có mở vung không ạ?
– Mở vung thì bao giờ chín? Củi đâu mà đun? – Bà Cử đặt đũa xuống. – Mày ngã ao xong thì lắm mồm nhỉ.
Dương cắn một miếng nhỏ. Vị đắng thoảng ở cuống lưỡi. Cô biết sắn tươi có chất độc, không phải loại độc chết ngay nhưng ăn nhiều, ăn lúc đói, lại luộc đậy vung không thay nước, thì chóng mặt, buồn nôn, nặng thì say. Năm thứ hai làm bếp, cô từng ngồi ngáp suốt một buổi học về thực phẩm có độc tự nhiên. Bây giờ cô nhớ từng chữ của người giảng: bóc vỏ, cả lớp vỏ lụa hồng, ngâm nước một đêm, luộc mở vung, sôi rồi chắt nước đi, đổ nước mới.
Cô nhìn cái Mít đang húp cháo, nhìn chị Liễn đang bóc một khúc sắn đưa cho con.
– Chị ơi, đừng cho cháu ăn sắn này. – Cô nói. – Sắn chưa bóc hết vỏ lụa. Trẻ con ăn hay say lắm.
Bà Cử đập tay xuống mâm.
– Mày nói thế là mày bảo tao nấu cho cháu tao ăn thuốc độc à?
– Con không nói thế ạ.
– Thế mày nói gì? Dưới thuyền chúng mày ăn cá ươn quen rồi, lên đây lại dạy ai? – Bà quay sang Liễn. – Cho nó ăn. Cả làng này ăn sắn từ đời ông đời cha, có ai chết đâu.
Liễn ngập ngừng, nhìn mẹ chồng, nhìn Dương, rồi bẻ đôi khúc sắn, tước bỏ cái phần vỏ hồng còn dính, chỉ đưa cho con phần ruột trắng. Chị không nói gì. Nhưng Dương thấy tay chị làm vậy.
Giang ăn hết khúc sắn thứ ba, nói không ngẩng đầu:
– Năm ngoái thằng cháu ngoại bà Tần say sắn, nôn cả đêm đấy u ạ.
– Mày im.
Giang im. Nhưng con bé liếc Dương một cái, cái liếc vừa ngờ vực vừa tò mò.
Tối, Đằng về.
Cô nghe tiếng xe đạp lách cách ngoài ngõ trước, rồi mới thấy người. Anh cao, gầy, vai xuôi, đi hơi thọt chân trái. Mặt anh đen, có một vết sẹo nhỏ ở đuôi lông mày phải. Người anh đầy bụi gạch đỏ. Anh rửa mặt ở chum nước rồi đi thẳng vào bếp, nơi Dương đang ngồi cời lửa.
Anh đứng ở cửa bếp, không vào hẳn.
– Nghe nói cô ngã ao. – Anh nói.
Giọng anh trầm, chậm. Anh không gọi "em", không gọi "mình". Anh gọi "cô", như người ta gọi một người ở trọ.
– Vâng.
– Có sao không?
– Không sao.
Anh đứng thêm một lúc, rồi lấy trong túi quần ra một củ khoai lang nướng, vỏ cháy đen, còn ấm. Anh đặt nó lên cái kiềng gang cạnh bếp, như đặt một vật gì đấy không phải cho ai.
– Lò gạch có bếp nướng khoai. – Anh nói, rồi đi ra.
Dương nhìn củ khoai trên kiềng. Cô cầm lên, bóc vỏ. Ruột vàng, bở, hơi nước bốc lên thơm ngọt. Cô ăn chậm, và lần đầu từ lúc ngoi lên khỏi ao, mắt cô cay.
Không phải vì củ khoai. Là vì cái thân này không nhớ đã bao giờ có ai cho mình một củ khoai.
Đêm ấy, cô nằm trên cái giường tre ở gian buồng chái, nơi vợ chồng Đằng ngủ. Đằng trải chiếu nằm ở gian ngoài, cạnh chõng của Giang. Ký ức của Rươi không cho cô biết vì sao, chỉ cho biết từ tháng thứ hai sau đám cưới, hai người đã không nằm chung.
Cái gối dưới đầu cô là gối vải, nhồi bông gạo, đã lép một bên. Cô xoay mình mãi không ngủ được, đưa tay vỗ cho cái gối phồng lên. Tay cô chạm vào một chỗ cứng.
Một vật nhỏ, tròn, dẹt, nằm ở góc gối chỗ bông gạo đã vón. Đường may ở đấy thưa và vụng, như ai đã tháo ra rồi khâu lại vội. Cô lấy móng tay cậy hai mũi chỉ, móc vật ấy ra.
Trong bóng tối, cô chỉ cảm thấy nó. Một mảnh vải nhỏ, mềm, quấn mấy vòng. Bên trong là một thứ kim loại lạnh, mặt trên lồi, có những đường gờ nổi lên. Cô lần ngón tay cái theo những đường gờ ấy. Một ngôi sao. Năm cánh.
Ngay lúc đó, cái thân này nhớ ra một điều trước cả khi Dương kịp hiểu.
Cô thấy mình đang ngồi co trên một mũi thuyền, trong đêm, sương xuống lạnh buốt, tay nắm chặt cái vật này đến đau cả lòng bàn tay. Trên bờ có ánh đèn bão chao đi chao lại. Có tiếng người thở hổn hển, tiếng bao tải sột soạt cọ vào mạn thuyền. Và một cái áo. Cô thấy rất rõ cái áo, màu xanh lá cây bạc phếch, cổ bẻ, hai túi ngực có nắp. Cái áo ấy đang khom xuống dưới một bao tải nặng.
Rồi tiếng bước chân bên ngoài buồng. Dương giật mình nhét vội vật ấy trở lại vào gối. Tay cô làm điều đó nhanh như một thói quen, như thể đã làm thế nhiều lần.
Tiếng bước chân là của Đằng. Anh đi ra sân, có lẽ đi tiểu. Một lúc sau anh đi vào, tiếng chiếu sột soạt ở gian ngoài, rồi im.
Dương nằm thẳng, tim đập thình thịch trong cái lồng ngực không phải của mình.
Cô biết cái áo ấy. Chiều nay cô đã thấy nó treo trên cái đinh cạnh cửa buồng. Cái áo bộ đội cũ mà Đằng mặc mỗi khi trời trở lạnh, hai túi ngực có nắp, hàng cúc đồng chạy dọc, mỗi cái nổi một ngôi sao.
Thứ Rươi khâu giấu trong ruột gối là một cái cúc áo của chồng mình.
— Hết chương 1 —
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe