AI Truyện
Viên hồng ngọc Hạt Lựu của nhà họ Âu

💞 Ngôn tình

Cái két trong phòng ông nội

Viên hồng ngọc Hạt Lựu của nhà họ Âu · Chương 6/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 10 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 6: Cái két trong phòng ông nội

Phòng ngủ của ông Tường ở tầng trệt, quay ra vườn sau, có mùi dầu nóng và mùi gỗ lim. Cái két sắt đặt sát chân giường, kiểu cũ, sơn xanh lá đã tróc, bánh xe số bằng đồng, cao tới đầu gối. Trên nóc két có một bình bông giấy đỏ cắm trong cái lon sữa bò.

– Bà nhà tôi cắm. – Ông Tường nói khi thấy Ngàn nhìn. – Bả mất rồi thì con Út làm, mười sáu năm nay ngày nào cũng thay. Bông giấy không thơm, mà bả thích, nói nó dai.

Con Út là chị giúp việc, người Bến Tre, năm mươi tuổi, ở với nhà này hai mươi năm. Chị đẩy ông vào phòng, đặt một cái bàn xếp nhỏ cạnh giường cho Ngàn bày đồ nghề, rồi đi ra, khép cửa.

Ông Tường tự quay số. Ngón tay ông run, phải quay hai lần mới khớp. Cửa két mở ra, nặng nề, kêu một tiếng trầm như tiếng chuông chùa nghe từ xa.

Bên trong có chín món. Ông lấy ra từng món, đặt lên bàn xếp, không theo thứ tự nào.

Một cặp nhẫn cưới vàng trơn, mòn mỏng như sợi chỉ. Một sợi lắc tay trẻ con bằng bạc có gắn chuông. Một chiếc đồng hồ đeo tay của đàn ông, mặt kính nứt. Một cây trâm cài tóc bằng vàng chạm bông mai. Một miếng ngọc bích bình an, xanh đục, sứt một góc. Một cái hộp quẹt bằng bạc, có khắc chữ đã mòn. Một chiếc nhẫn mặt đá mã não mà ông nói là của ba ông, mua ở Mỹ Tho năm bốn mươi sáu. Một tấm thẻ bài đúc bằng đồng, ghi chữ "Âu Kim – thợ số 1" mà ông nói là thẻ của chính ông.

Món thứ chín ông để lại trong két.

– Cái đó để cuối. – Ông nói.

Ngàn bắt đầu. Ông Tường ngồi nhìn, không chen, chỉ thỉnh thoảng kể. Cặp nhẫn cưới là năm sáu mươi ba, ông đánh bằng tay ở một tiệm nhỏ dưới Cầu Kho, vàng ông góp ba năm làm thuê. Sợi lắc chuông là của thằng Nghĩa hồi đầy tháng. Cây trâm là quà ông tặng bà nhân ngày mở tiệm, bà cài nó đúng một lần, chụp tấm ảnh treo ngoài phòng khách, rồi cất vô hộp vì sợ rơi.

– Cô coi cây trâm cho kỹ. – Ông nói. – Năm bảy sáu tôi chưa có tiền mua vàng tốt. Tôi pha.

Ngàn cân, thử tuổi vàng bằng đá thử và axit. Vàng mười bốn, không phải mười tám như cái phiếu ghi kèm.

– Mười bốn tuổi, ông.

Ông Tường cười khục khục.

– Ba mươi mấy năm tôi nói với bả là mười tám. – Ông lắc đầu. – Bả mất mà không biết. Thôi, cô ghi trong đầu thôi, đừng ghi giấy.

– Dạ.

Ngàn làm việc chậm. Không vì mấy món này khó. Vì cô nghe ông kể. Một ông già gần tám mươi lăm tuổi, nửa người yếu, giọng méo, ngồi bên một cái két sắt cũ kể chuyện vàng pha của năm bảy sáu, và cô thấy mình không ghét được ông. Cô đã định ghét. Cô đã ghét từ năm mười tuổi. Bây giờ cô ngồi đây, cân cái lắc chuông của người con trai đã chết của ông, và cái ghét trong cô mỏng đi như lớp vàng trên đai nhẫn mòn.

Cô không thích chuyện đó.

– Ông.

– Hả.

– Hồi xưa tiệm mình có bao nhiêu thợ?

– Lúc đông nhất bốn chục. – Ông nói. – Năm chín bảy, chín tám, khủng hoảng, ngân hàng rút vốn, tôi suýt cho nghỉ hết. – Ông ngưng lại, nhìn cái két. – Có người thợ, tay giỏi nhất, tôi nợ ảnh.

– Nợ gì ông?

Ông Tường không trả lời. Ngoài cửa sổ, trời tối sầm lại dù mới ba giờ chiều. Gió lùa qua giàn bông giấy, mấy cánh đỏ bay vô phòng, rớt trên mặt két.

Có tiếng xe hơi ngoài cổng. Rồi tiếng cửa xe đóng. Rồi giọng chị Út, to và mừng rỡ: "Cậu Duật về! Ông đang trong phòng với cô giám định!"

Ông Tường nhắm mắt lại một giây.

– Thằng này. – Ông nói. – Thứ Bảy nào nó cũng về ăn cơm với tôi. Tôi quên.

Cửa phòng mở. Duật đứng ở ngưỡng cửa, áo mưa còn nhỏ nước, nhìn ông nội, nhìn cái két mở, nhìn Ngàn đang ngồi với cây nhíp trong tay.

– Nội. – Anh nói, chậm rãi. – Nội gọi cô Ngàn ra đây mà không nói con.

– Tao muốn coi đồ của tao, tao gọi người coi. – Ông Tường nói, giọng cứng lại. – Tao chưa chết, chưa cần hỏi ý mày.

Duật đứng im một hồi. Rồi anh cởi áo mưa, treo lên móc cửa.

– Dạ. – Anh nói. – Vậy con đợi ngoài kia.

Anh nhìn Ngàn một cái. Cô không đọc được cái nhìn đó. Rồi anh khép cửa lại.

Mưa đổ xuống thật. Không phải mưa lắc rắc như hôm ở Tân Định, mà mưa trắng trời, mưa dội lên mái ngói nghe như ai đổ sỏi. Điện chớp một cái. Ông Tường cầm cái remote máy lạnh lên tắt.

– Cô ra ngoài nói chuyện với nó đi. – Ông nói. – Không thì nó đứng ngoài đó tới tối. Tôi nằm nghỉ một chút. Khi nào tôi gọi thì vô.

Ngàn tìm thấy Duật trên sân thượng.

Nhà tổ có một cái sân thượng nhỏ trên mái nhà bếp, có mái tôn che một nửa, một nửa để trống trồng mấy chậu ớt và sả. Duật đứng dưới phần mái tôn, nhìn mưa trắng xóa trên nửa sân bên kia. Nước tạt vô ướt một bên vai áo anh mà anh không lùi lại.

– Ông gọi em hôm thứ Năm. – Ngàn nói. – Ông dặn đừng nói với anh.

– Tôi biết. – Anh không quay lại. – Tôi không giận cô. Tôi giận ông. Ông chưa bao giờ cho ai coi cái két đó. Kể cả ba tôi.

– Ông coi em là người ngoài. Người ngoài thì dễ cho coi hơn.

– Không. – Duật quay lại. – Ông coi cô không phải người ngoài. Đó mới là cái tôi không hiểu.

– Sao anh nói vậy?

– Cô có biết sao tôi tới phòng của cô không? – Anh hỏi. – Bảy phòng giám định, danh sách là tôi tự lập. Sáu phòng đầu tôi kiếm trên mạng, hỏi người quen. Phòng thứ bảy là ông nội viết thêm vào cuối tờ giấy, bằng tay trái, vì tay phải ông còn yếu. Chữ xấu tới mức tôi đọc ba lần mới ra chữ "Trần Quang Khải". Tôi hỏi ông biết phòng đó hả. Ông nói nghe người ta khen.

Ngàn nhìn anh.

– Ông nội tôi không nghe ai khen ai bao giờ. – Duật nói.

Mưa dội lên mái tôn, ồn tới mức họ phải đứng gần nhau mới nghe được. Ngàn đứng sát vào trong cho khỏi ướt, và lúc cô quay lại, mặt anh chỉ cách mặt cô chừng một gang tay.

Cô thấy giọt nước mưa trên lông mày anh. Cô thấy vết sẹo bỏng hình hạt đậu trên mu bàn tay trái anh đang đặt trên lan can. Cô thấy anh nhìn cô theo cái kiểu anh nhìn cái bàn giám định hôm đầu tiên, như một cái bàn mổ, chỉ là bây giờ không phải bàn mổ nữa.

– Ngàn. – Anh nói. Lần đầu tiên anh gọi tên cô mà không có chữ "cô" đằng trước.

Cô không lùi.

– Chị Ngàn ơi!

Tiếng gọi vọng lên từ cầu thang. Rồi tiếng dép lẹp xẹp. Vịnh ló đầu lên sân thượng, tay cầm cây dù hoa, áo sơ mi hồng phấn, tóc vẫn vuốt keo bóng dù trời mưa.

– Em ghé thăm nội, chị Út nói chị đang ở đây. – Anh ta nhìn Duật, nhìn Ngàn, nhìn khoảng cách giữa hai người, và cười rất tươi. – Ủa, em lên không đúng lúc hả?

– Đúng lúc lắm. – Duật nói. Giọng anh phẳng như mặt két sắt.

Vịnh bước ra, đứng chen vào giữa, tự nhiên như không.

– Nội gọi chị ra làm gì vậy chị? Thứ Bảy mà. – Anh ta hỏi Ngàn, giọng ngọt như hôm ở vườn. – Nội có món gì quý giấu riêng hả? Ba em nói hồi xưa nội có cái két, cả nhà không ai biết mã. Chị coi được rồi hả?

– Ông nhờ tôi coi mấy món kỷ niệm. – Ngàn nói. – Không có gì quý.

– Kỷ niệm. – Vịnh lặp lại, gật gù. – Nhà mình kỷ niệm nhiều lắm chị. Có cái kỷ niệm hai mươi mấy năm không ai dám nhắc.

Anh ta nói xong thì cười, như vừa kể một câu chuyện vui. Duật nhìn em họ mình, không cười.

Chị Út ló đầu lên cầu thang, khăn vắt vai.

– Cô Ngàn ơi, ông kêu.

Ngàn xuống. Phòng ông Tường tối, chỉ có cái đèn bàn trên bàn xếp. Ông đã ngồi dậy, tựa lưng vào thành giường. Trong lòng bàn tay ông có một gói giấy nhỏ.

Ông đưa cho cô.

Ngàn cầm lấy. Gói giấy màu vàng ngà, mỏng, dai, loại giấy pơ-luya người ta dùng để gói đá quý từ hồi xưa. Gói vuông, cỡ ba ngón tay. Cô lật nó lại, nhìn kiểu gấp.

Âu Kim có phong bì riêng, in tên tiệm, cô đã thấy cả trăm cái trong hầm. Gói này không phải phong bì Âu Kim. Nó được gấp tay, gấp ba theo chiều dọc, rồi lật một mép ngược vào trong, rồi gấp hai đầu lại thành một cái túi kín không cần dán. Chú Bảy đã dạy cô kiểu gấp này, hồi cô mới vô nghề. Chú nói đây là kiểu gấp của mấy tiệm cầm đồ người Hoa ở Chợ Lớn hồi xưa: gấp ba, lật một, để người cầm không mở ra được mà không để lại dấu.

Chỗ nếp lật, giấy có một vệt màu hồng nhạt, phai gần hết, như vết son môi in trên giấy ăn.

Cô nhìn lên. Ông Tường nhìn cô. Ông không nói gì.

– Con mở được không ông?

– Mở đi.

Cô trải tấm nỉ ra. Cô mở nếp gấp thứ nhất, nếp thứ hai, cẩn thận để không rách. Giấy cũ, giòn, nếp gấp đã thành vết hằn sâu như đường chỉ tay.

Nếp cuối cùng mở ra, và một viên đá lăn xuống tấm nỉ xám, nghiêng nghiêng rồi nằm im.

Đỏ.

Không phải cái đỏ đều đặn tới mức có lỗi của viên đá trong hầm. Cái đỏ này có hồn. Đậm ở giữa, nhạt dần về mép, có những vệt mây mờ mờ như sương trong lòng đá. Khi cô nghiêng đầu, ánh đèn bàn chạm vào nó làm bừng lên một quầng đỏ hồng như than hồng gặp gió.

Hình bầu dục. To bằng đầu ngón tay cái.

Ngoài cửa sổ mưa vẫn đổ trắng trời. Bông giấy đỏ trên nóc két rung rung trong gió lùa.

Ông Tường nhìn cô, không nói gì. Hai tay ông đặt trên mền, những ngón tay đồi mồi khẽ run, như hai con chim già đậu trên một nhành cây sắp gãy.

— Hết chương 6 —

Mục lục Viên hồng ngọc Hạt Lựu của nhà họ Âu

  1. 1Viên kim cương của nhà gái11 phút đọc
  2. 2Ly trà nguội ở nhà tổ11 phút đọc
  3. 3Hầm bạc dưới đường Lê Quang Định10 phút đọc
  4. 4Món số một trăm tám mươi bảy10 phút đọc
  5. 5Chè đậu trắng hẻm Bàn Cờ10 phút đọc
  6. 6Cái két trong phòng ông nội10 phút đọc
  7. 7Mẻ gờ ở vị trí bảy giờ10 phút đọc
  8. 8Bữa cơm tối thứ Sáu9 phút đọc
  9. 9Tờ khai xung đột lợi ích9 phút đọc
  10. 10Hai phòng giám định10 phút đọc
  11. 11Chú Ba và cái kìm mỏ nhọn10 phút đọc
  12. 12Tiền học phí của ai10 phút đọc
  13. 13Hội đồng gia tộc9 phút đọc
  14. 14Hành lang khoa đột quỵ10 phút đọc
  15. 15Gói giấy dưới đèn cực tím10 phút đọc
  16. 16Ông nội nói9 phút đọc
  17. 17Bản tin sáu giờ sáng10 phút đọc
  18. 18Hai bà mẹ9 phút đọc
  19. 19Năm mươi năm Âu Kim10 phút đọc
  20. 20Sáu chấu móc câu10 phút đọc

Về truyện này

Viên hồng ngọc Hạt Lựu của nhà họ Âu là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Trang của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →