Chương 15: Gói giấy dưới đèn cực tím
Bản tường trình của ông Lễ dài bốn trang, đánh máy, có chữ ký và lăn tay. Nó tới tay mọi người trong hội đồng gia tộc vào sáng thứ Ba, ba ngày sau khi ông Tường vào viện, bằng chuyển phát nhanh, kèm một bản qua thư điện tử.
Duật đọc nó cho Ngàn nghe qua điện thoại, giọng không có chút cảm xúc nào.
Theo bản tường trình, năm chín tám, bà Lưu Mỹ Tuệ, kế toán của tiệm, đã cho người nhà bên ngoại vay tiền quỹ mà không báo cáo, làm hụt một khoản lớn. Khi ngân hàng rút vốn, sợ bị phát hiện, bà thuyết phục cha chồng đem viên Hạt Lựu đi cầm, rồi tự tay đứng ra bày cách tráo đá cho mẹ chồng không biết. Ông Lễ, khi đó là thợ trẻ, bị chị dâu ép phải làm, vì bà nắm sổ lương của ông. Khi chuyện vỡ ra ở tiệc thọ, cũng chính bà Tuệ là người đề nghị đổ cho thợ cả Toản. Mọi chứng từ năm đó, từ khoản tiền một tỷ một tới phiếu trừ lương ông Toản, đều do bà Tuệ ký.
"Tôi im lặng hai mươi tám năm vì sợ, – bản tường trình kết thúc, – và vì nghĩ tới tình anh em với anh Hai. Nay ba tôi bệnh nặng, tôi không thể để sự thật chết theo."
– Mẹ anh đọc chưa? – Ngàn hỏi.
– Đọc rồi. – Duật nói. – Mẹ đọc xong gấp lại, đặt lên bàn, nói: "Mẹ có lỗi. Mẹ không cãi." Rồi mẹ lên phòng.
– Có phần nào trong đó đúng không anh?
– Mẹ có ký những tờ đó. – Duật nói. – Mẹ có ra cổng. Mẹ có trừ lương. Mấy cái đó đúng. Còn cái kia… – Giọng anh vỡ ra lần đầu tiên. – Anh không biết, Ngàn. Anh không biết mẹ anh có cho bên ngoại vay tiền không. Năm đó anh năm tuổi.
Cô Út Hân gọi cho Duật bốn lần trong buổi sáng, lần nào cũng khóc. Thím Ba nhắn tin xin lỗi chị Hai rồi lại xóa. Vịnh không xuất hiện ở bệnh viện. Ông Tường vẫn nằm trong phòng hồi sức, tỉnh từng lúc, mắt mở nhìn trần, chưa nói được.
Chỉ còn lời bà Tuệ với lời ông Lễ, như bà đã nói.
Tối đó, Ngàn ngồi một mình trong phòng giám định, lật đi lật lại cái ý nghĩ đã nằm trong đầu cô từ đêm ở hành lang bệnh viện.
Gấp ba, lật một.
Chú Bảy đã dạy cô kiểu gấp đó hồi mới vô nghề. Chú nói kiểu gấp của mấy tiệm cầm đồ người Hoa Chợ Lớn: người cầm không mở ra được mà không để lại dấu. Nhưng chú còn nói một điều nữa, mà cô đã quên tới tận bây giờ: "Hồi xưa mấy tiệm đó cẩn thận lắm. Gói xong, họ bắt người cầm ký giáp lai ngay chỗ nếp lật, nửa chữ ký nằm bên này, nửa nằm bên kia, rồi đóng con dấu son của tiệm đè lên. Để lúc chuộc ra, hai bên cùng coi chữ ký còn liền không, dấu còn nguyên không. Nếu ai mở lén thì nếp lệch, chữ ký lệch."
Cái vệt hồng nhạt ở chỗ nếp lật. Cô đã thấy nó ở phòng ông Tường hôm trời mưa. Cô đã nghĩ nó giống vết son môi trên giấy ăn.
Không phải son môi. Là son dấu.
Sáng thứ Năm, sáu người đứng quanh bàn giám định trong căn phòng chật chội trên đường Trần Quang Khải. Ngàn, chú Bảy, Bửu, Duật, Diệp Anh và một người đàn ông bốn mươi tuổi đeo kính, mặc vest xám, ôm cặp da mà Diệp Anh giới thiệu là thừa phát lại.
– Anh ấy lập vi bằng. – Diệp Anh nói. – Ghi lại mọi việc xảy ra ở đây, có hình, có chữ ký, giá trị chứng cứ. Chị Ngàn làm gì cũng phải nói to ra để anh ấy ghi.
Gói giấy pơ-luya được Diệp Anh lấy ra từ một cái hộp niêm phong có bốn chữ ký. Sau chuyến Hà Nội, cô ta đã giữ nó trong két của văn phòng công chứng, không trả về nhà tổ.
– Chú Ba mà biết chị định soi cái này, – Diệp Anh nói khi cắt niêm phong, – chú sẽ nói tôi với chị bắt tay nhau làm giả. Nên tôi mới mời anh thừa phát lại.
Ngàn đeo găng. Cô lấy viên Hạt Lựu ra khỏi gói, đặt nó vào một cái hộp nhựa nhỏ, đưa chú Bảy giữ. Rồi cô trải tờ giấy pơ-luya đã mở phẳng lên tấm kính, mặt trong ngửa lên.
Dưới ánh đèn thường, mặt trong tờ giấy chỉ là một màu vàng ngà loang lổ, ố vàng ở những nếp gấp. Ở chỗ nếp lật, có cái vệt hồng nhạt, mờ tới mức người không biết sẽ tưởng là vết ố.
– Bửu, tắt đèn.
Phòng tối om. Chỉ còn ánh sáng lọt qua khe màn cửa sổ. Ngàn bật cây đèn cực tím sóng dài, cầm nghiêng, quét chậm qua mặt giấy.
Tờ giấy pơ-luya phát ra một màu xanh trắng mờ mờ, như mặt hồ dưới trăng. Và trên cái nền xanh trắng đó, chỗ những vệt ố vàng lúc nãy, hiện lên những đường nét sẫm màu.
Đầu tiên là con dấu. Một vòng tròn, đường kính chừng ba phân, ở giữa là hai chữ Hán to, nét đậm, dưới ánh đèn cực tím hiện thành màu tím than gần như đen.
– Hỷ Ký. – Chú Bảy đọc, giọng run. – Tiệm Hỷ Ký đường Lương Nhữ Học. Chú biết tiệm này. Hồi đó lớn nhất Chợ Lớn về cầm đá.
Ngàn quét đèn xuống thấp hơn, tới chỗ nếp lật. Ở đó, nằm vắt ngang qua đường gấp, nửa trên nửa dưới, là một chữ ký. Nét bút mạnh, dứt khoát, ngã về bên phải, chữ "T" đầu có cái gạch ngang dài như mái hiên.
Dưới chữ ký, có mấy dòng chữ viết bằng bút chì, bằng chữ Việt, nét chữ nhỏ và đều của người làm sổ sách lâu năm:
"Âu Thành Tường. Hồng bảo thạch một viên, 8 ly 62, có mẻ. Cầm 23-6-98. Hạn 18 tháng. Chính chủ ký."
– Chính chủ ký. – Bửu đọc to, trong bóng tối. – Trời đất ơi. Chính chủ ký giáp lai.
Không ai nói gì. Anh thừa phát lại bấm máy ảnh, đèn chớp sáng lòa rồi tắt. Anh ghi chép, tiếng bút sột soạt.
Duật đứng sau lưng Ngàn. Cô nghe hơi thở anh, nặng và chậm.
– Ông nội ký tên này mỗi lần ký hợp đồng mua vàng, hồi ông còn ký bằng tay phải. – Anh nói, rất khẽ. – Anh thấy nó cả ngàn lần.
– Cái chữ ký này không nói ai xúi ông. – Diệp Anh nói, giọng vẫn tỉnh như đọc biên bản. – Chú Ba sẽ nói bác Tuệ xúi, ông đi cầm. Nó chỉ chứng minh người đem đá đi cầm là ông.
– Thì mình đi hỏi người nhận cầm. – Ngàn nói.
Chiều hôm đó, bốn người đứng trước một căn nhà ống ba tầng trên đường Lương Nhữ Học. Tầng trệt bây giờ là một quán trà nhỏ, bàn gỗ thấp, mấy cái ấm đất nung xếp trên kệ, mùi trà Phổ Nhĩ ủ lâu năm. Bảng hiệu cũ đã gỡ, nhưng trên cái khung cửa sắt sơn đỏ, nếu nhìn kỹ, vẫn còn hai lỗ đinh vít nơi tấm bảng chữ Hỷ Ký từng treo.
Chủ quán là Lữ Khải, ba mươi lăm tuổi, tóc buộc đuôi gà, đeo tạp dề vải bố. Anh ta nghe Diệp Anh nói xong thì ngồi im một lúc, rồi đứng dậy, đi lên cầu thang.
Mười phút sau, anh ta dìu xuống một ông cụ.
Ông Năm Hỷ tám mươi tám tuổi, nhỏ thó, lưng còng, mặc bộ đồ bộ màu xám, chân đi dép lê. Tai ông đã nghễnh ngãng, cháu nội phải nói to bên tai. Nhưng khi Ngàn đặt tờ giấy pơ-luya và viên Hạt Lựu lên bàn trà trước mặt ông, đôi mắt đục của ông sáng lên như hai hạt đậu đen ngâm nước.
Ông không cầm tờ giấy. Ông cầm viên đá. Ông xoay nó trong mấy ngón tay khô như que củi, đưa lên sát mắt, rồi tìm cái mẻ ở gờ bằng đầu ngón tay cái, không cần kính lúp.
– Viên này. – Ông nói, giọng Quảng Đông pha tiếng Việt, chậm. – Tôi nhớ. Hột lựu. Ông chủ Âu Kim.
– Ông chủ Âu Kim đem tới cầm hả ông? – Ngàn hỏi to.
– Ổng đem tới. Ban đêm. Mưa. – Ông Năm Hỷ gật đầu, gật đầu, như con gà mổ thóc. – Đi một mình. Không có ai theo. Không có đàn bà. Ổng ngồi chỗ này. – Ông chỉ xuống mặt bàn trà. – Ổng ký. Ổng nói: "Anh Năm, đừng cho ai biết. Kể cả vợ tôi, con tôi."
Anh thừa phát lại ghi. Diệp Anh cũng ghi.
– Ổng có nói vì sao đem cầm không ông?
– Ổng nói tiệm ổng sắp sập. Bốn chục người làm. – Ông Năm Hỷ thở dài. – Năm đó cả Chợ Lớn sắp sập.
Ông đặt viên đá xuống. Ông nhìn nó một hồi lâu. Rồi ông nói thêm một câu, không ai hỏi:
– Mấy tháng sau có một người tới hỏi.
Ngàn ngẩng lên.
– Người gì ông?
– Một người thợ. Tay đen, tay thợ. Mặt buồn. – Ông Năm Hỷ nói. – Hỏi tôi có viên hồng ngọc tám ly, có mẻ ở gờ không. Hỏi kỹ lắm. Tôi nói không có.
– Sao ông nói không có?
– Tiệm cầm đồ không bao giờ nói. – Ông cụ nhìn cô, đôi mắt đục mà rất tỉnh. – Ai đem đồ tới cầm, tiệm giữ đồ, giữ luôn cái miệng. Nói ra thì không ai tới cầm nữa. – Ông ngừng một chút. – Người thợ đó đứng trước cửa tiệm một hồi lâu rồi mới đi. Tôi nhớ, vì ổng cúi đầu chào tôi rất lễ phép, mà tôi biết tôi vừa nói láo với ổng.
Ngàn cúi đầu. Cô không muốn ai thấy mặt mình lúc này. Duật đặt tay lên lưng cô, không nói gì, chỉ để tay ở đó.
Ba cô đã đứng ở đây. Ngay cái cửa sắt sơn đỏ này. Cách viên đá chỉ vài bước chân, sau một lớp tường.
Lúc họ ra về, Lữ Khải tiễn tới cửa, hứa sẽ đưa ông nội tới làm chứng bất cứ lúc nào cần, nếu sức khỏe ông cho phép. Trời đã tối. Đèn đường Lương Nhữ Học vàng nhòe trong hơi nóng.
Điện thoại của Ngàn rung. Một số lạ.
– Tao nghe mày đi Chợ Lớn. – Giọng ông Lễ, khàn, thở mạnh. – Gói giấy đó, mày đưa tao. Tao trả mày gấp ba cái hợp đồng.
Ngàn cúp máy. Cô không nói một chữ nào.
Cô chưa kịp bỏ điện thoại vào túi thì điện thoại của Duật reo. Anh nhìn màn hình, nhìn cô, rồi bấm nghe, bật loa ngoài. Giọng chị Út, gấp gáp, lẫn tiếng máy móc bệnh viện:
– Cậu Duật ơi! Ông tỉnh rồi! Ông nói được rồi! – Chị Út thở hổn hển. – Ông không đòi ai hết. Ông đòi cô Ngàn. Ông biểu kêu cô Ngàn vô, một mình.
— Hết chương 15 —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe