Chương 6: Những ngọn đèn đội đầu
Đoạn ghi âm dài bốn phút mười hai giây. Ba phút đầu chỉ có tiếng suối, tiếng ếch, tiếng gió lùa qua tán lá. Không có tiếng đọc số. Không có tiếng đáp nào. Khuê nghe đi nghe lại tới lần thứ năm mà vẫn không tin. Cô đã đứng đó, cô đã đếm bằng móng tay bấm vào lòng bàn tay, ba mươi sáu tiếng có. Điện thoại không thu được tiếng nào.
Cho tới giây thứ hai trăm ba mươi mốt.
Ở giây thứ hai trăm ba mươi mốt, giữa tiếng suối, có một tiếng. Một chữ. Giọng con gái. Rõ đến mức như người nói đứng ngay cạnh cái điện thoại.
– Có.
Khuê bấm dừng. Ngón tay cô lạnh ngắt.
Bảy giờ sáng, cô mang điện thoại sang nhà ba. Ông Hưng đang ngồi ở bộ bàn đá ngoài sân, trước mặt là ly cà phê đen đã nguội và một xấp giấy tờ ngân hàng. Mắt ông đỏ, quầng thâm sâu hoắm. Cô biết ông thức trắng cả đêm ngồi canh bà nội.
Cô không nói gì, chỉ tua đoạn ghi âm tới giây hai trăm hai mươi lăm, đặt điện thoại lên bàn, bấm nghe.
Tiếng suối. Tiếng ếch. Rồi tiếng ấy.
Ông Hưng không động đậy. Ông ngồi đó, nhìn trân trân vào cái điện thoại, như nhìn một con rắn. Rồi ông với tay, bấm tắt. Bàn tay ông đè lên màn hình rất lâu.
– Giọng con Nhạn, – ông nói. Không phải câu hỏi.
– Ba chắc không?
– Nó nói cái chữ đó cả ngàn lần. Điểm danh đầu ca, nó đứng sau lưng tao, lần nào cũng nói to như hét. Có! Người ta cười nó. – Ông ngẩng lên nhìn Khuê. Lần đầu tiên trong mười chín năm, cô thấy ba mình sợ. – Mày ghi cái này ở đâu?
– Ở đầu dốc. Lô Ông Cai. Lúc ba giờ.
Ông Hưng đứng dậy. Cái ghế đá kéo rè rè trên nền gạch.
– Xoá đi.
– Ba…
– Tao nói xoá đi! – Ông quát. Tiếng quát vang khắp sân, làm con chó vện nằm dưới gốc mít bật dậy chạy biến. Thím Thơm thò đầu ra cửa bếp, rồi thụt vào ngay. – Mày về đây làm cái gì hả Khuê? Mười chín năm mày không về cái làng này lấy một lần. Giờ mày về, mày đếm cây, mày đóng thẻ, mày ghi âm, mày lục ba cái chuyện chết tiệt đó ra làm gì?
Khuê đứng yên. Cô không lùi lại.
– Con về vì công ty con trúng gói kiểm kê này, – cô nói, giọng đều đều. – Con nhận gói này vì con muốn về. Con muốn về coi nội. Con muốn về coi ba. Mười chín năm, mỗi lần ba xuống Sài Gòn gặp con, chưa uống hết ly cà phê ba đã coi đồng hồ.
Ông Hưng há miệng, rồi ngậm lại. Ông quay lưng, đi vào nhà, cánh cửa lưới đóng sập sau lưng.
Khuê đứng giữa sân thêm một lúc. Rồi cô cầm điện thoại, quay về. Cô không xoá đoạn ghi âm.
Buổi trưa, cô đi ra dãy nhà phu cũ.
Nó nằm ở rìa phía bắc của Làng Mười, cách nhà nội chừng năm trăm mét, ngăn với làng bằng một rặng tre gai. Hồi Khuê còn bé, đám trẻ con trong làng gọi đó là "xóm ma", đứa nào gan nhất mới dám chui qua rặng tre vô đó hái me. Bây giờ, nhìn ban ngày, nó chỉ là một dãy nhà tường gạch thấp lè tè, dài chừng năm chục mét, chia thành hơn chục gian nhỏ. Mái đã sập gần hết, chỉ còn trơ khung kèo mục. Cỏ mọc trên nền. Một cây sung mọc xuyên qua gian giữa, rễ bám chằng chịt vào tường như những ngón tay.
Cây kẻng ở đầu dãy, đúng như cô nhớ. Cột gỗ căm xe cao chừng hai mét rưỡi, đen bóng, chắc nịch, không mục chút nào sau gần trăm năm. Khúc đường ray treo bằng một sợi xích gỉ, lủng lẳng ngang tầm mặt người.
Khuê bước tới, xem xét kỹ. Mặt khúc ray gỉ sét đỏ quạch, trừ một chỗ. Ở gần đầu bên phải, có một mảng nhỏ cỡ đồng xu, sáng loáng màu thép. Chỗ ấy bị gõ đi gõ lại nhiều tới mức gỉ không kịp bám.
Cô cúi xuống. Dưới chân cột, cỏ bị giẫm rạp thành một khoảng tròn. Trên nền đất sét nhão sau trận mưa hôm qua, có dấu chân. Dấu đế ủng cao su, gai hình xương cá, cỡ chân đàn ông. Một vệt dấu đi tới từ phía rặng tre, dừng lại ở chân cột, rồi quay đi về hướng con dốc xuống suối.
Không phải ma. Có người gõ kẻng. Một người đàn ông đi ủng.
Khuê thấy lòng mình nhẹ đi một chút, cái nhẹ nhõm khi một chuyện không giải thích được bỗng có một mép để nắm vào. Có người gõ kẻng. Vậy thì những đốm đèn, những vết cạo, những tiếng điểm danh, rồi cũng sẽ có lời giải.
Cô chụp ảnh dấu ủng, chụp mảng thép sáng trên khúc ray. Rồi cô đi một vòng quanh dãy nhà, chọn gian thứ hai, gian còn nguyên một mảng tường và một khung cửa sổ trống trơn nhìn thẳng ra cây cột kẻng. Từ đó cô sẽ thấy ai bước tới.
Hai giờ bốn mươi đêm đó, cô đã ngồi trong gian nhà thứ hai, lưng tựa vào bức tường gạch lạnh ngắt, đèn pin tắt cầm trong tay. Muỗi bu kín hai bắp chân. Mùi phân dơi, mùi gạch mục, mùi lá tre ủ lâu ngày bốc lên nồng nặc. Ở đây, cách làng có năm trăm mét mà như cách cả một thế giới. Không tiếng xe, không tiếng tivi, không ánh đèn. Chỉ có tiếng tre cọ vào nhau kẽo kẹt mỗi khi gió lùa.
Hai giờ năm mươi. Hai giờ năm mươi lăm.
Có tiếng chân.
Khuê nín thở. Qua khung cửa sổ trống, cô thấy một quầng sáng vàng nhạt đang tiến lại từ phía rặng tre. Đèn pin đội đầu. Nó lắc lư theo nhịp bước, thấp, chiếu xuống đất. Người đội đèn đi chậm, đều, không vội, như người đã đi con đường này cả ngàn lần.
Ánh đèn dừng lại ở chân cột kẻng.
Khuê căng mắt ra nhìn. Cô chỉ thấy quầng sáng. Ánh đèn đội đầu chiếu thẳng xuống đất làm mọi thứ phía trên nó chìm hẳn vào bóng tối. Cô không thấy mặt, không thấy dáng người. Chỉ thấy cái vòng sáng vàng trên nền đất, và lờ mờ một đôi ủng cao su.
Ba giờ.
Tiếng kẻng nổ ra, ngay trước mặt cô, gần đến mức cô giật bắn người. Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Ngừng. Một. Hai…
Khuê bật đèn pin, lao ra khỏi khung cửa.
– Ai đó?
Vệt sáng trắng của đèn pin quét qua cột kẻng. Khúc đường ray vẫn còn đang đung đưa trên sợi xích, kêu leng keng khe khẽ.
Không có ai.
Cô quét đèn một vòng. Rặng tre. Bức tường gạch. Bụi cỏ. Không có ai cả. Quầng đèn vàng biến mất. Đôi ủng biến mất. Như thể người gõ kẻng vừa tan vào bóng tối ngay tại chỗ.
Rồi cô thấy nó. Ở phía xa, về hướng con dốc, một quầng sáng vàng nhỏ đang di chuyển, lắc lư, xa dần.
Khuê chạy theo.
Cô chạy qua rặng tre, gai cào rách tay áo. Chạy dọc con đường đất. Quầng sáng vàng phía trước không nhanh, không chậm, luôn luôn cách cô một khoảng không đổi, dù cô chạy hết sức. Nó đổ xuống con dốc. Băng qua bãi cỏ tranh. Lên cây cầu khỉ.
Khuê dừng ở đầu cầu, thở hồng hộc. Quầng sáng vàng đã sang tới bên kia, rẽ phải, đi dọc hàng mười chín.
Cô nghĩ tới bà nội đêm nọ, quầng đèn tắt phụt rồi bà biến mất. Cô nghĩ tới ông Tư Khuyết. Hàng đó tụi bây đừng đếm. Cô nghĩ tới cái đốm sáng lơ lửng trên màn hình máy ảnh bẫy, không có thân người bên dưới.
Rồi cô bước lên cầu.
Bên kia cầu, cô rọi đèn dọc hàng mười chín. Quầng đèn vàng đã biến mất. Chỉ còn những thân cây xám bạc, những cái gáo dừa, và tiếng suối réo bên tay trái.
Cô đi vào. Năm bước. Mười bước. Hai mươi bước.
Bên tai cô có tiếng động. Xoẹt.
Khuê quay phắt lại, rọi đèn. Thân cây ngay bên cạnh cô, cây thứ bảy của hàng mười chín, có một đường cạo. Ướt. Mới. Mủ đang rỉ ra từ mép vết cạo, chảy thành dòng nhỏ xuống cái máng thiếc, nhỏ từng giọt vào gáo dừa. Tách. Tách.
Một giây trước, khi cô đi ngang qua, nó chưa có ở đó.
Xoẹt. Lần này phía sau lưng. Cô xoay người. Cây thứ sáu. Một vết cạo mới.
Xoẹt. Xoẹt. Xoẹt. Từ khắp nơi. Từ trước mặt, sau lưng, từ sâu tít cuối hàng. Và cùng với những tiếng dao ấy, những đốm đèn bật sáng. Một. Hai. Mười. Ba mươi. Một hàng đèn vàng chạy dọc theo con suối, ngang tầm ngực người, mỗi đốm cạnh một thân cây. Khuê đứng ngay giữa hàng, giữa đốm thứ sáu và thứ bảy, gần tới mức chỉ cần đưa tay ra là chạm được.
Cô chĩa đèn pin vào đốm sáng gần nhất. Vệt sáng trắng của đèn pin chiếu thẳng vào đó. Đốm đèn vàng không còn nữa. Chỉ có thân cây, và vết cạo, và mủ đang chảy.
Cô hạ đèn pin xuống. Đốm đèn vàng lại hiện ra. Đúng chỗ cũ.
Khuê không biết mình bắt đầu chạy từ lúc nào. Cô chỉ biết hai chân cô đang lao đi, không phải về phía cầu khỉ mà về phía ngược lại, sâu hơn vào trong, dọc theo con suối, vì phía cầu khỉ là chỗ đèn dày nhất. Lá khô trơn trượt dưới chân. Dây leo quấn vào cổ chân. Những đốm đèn lướt qua hai bên cô như những ô cửa sổ của một chuyến tàu đêm.
Tới khúc quanh của con suối, đất dưới chân cô sụt xuống.
Cô rơi. Không cao, chừng một mét rưỡi, nhưng đủ để cái đèn pin văng khỏi tay, đủ để cô đập lưng xuống một nền bùn nhão ngập tới mắt cá. Cô nằm trong một cái rãnh sâu, dài, hẹp, hai thành vách đất đỏ dựng đứng, nước suối rỉ vào lõm bõm. Một rãnh xói lở ở chân bờ, chỗ mùa lũ năm nào đó nước đã gặm sâu vào trong gò.
Ở trên, những đốm đèn vàng vây quanh miệng rãnh. Chúng cúi xuống. Tất cả chúng, cùng một lúc, như ba mươi sáu cái đầu đội đèn cùng nghiêng xuống nhìn cô.
Khuê không hét được. Cổ họng cô đóng chặt.
Rồi có một bàn tay thò xuống từ miệng rãnh. Một bàn tay thật, gầy, đen, nổi gân, ướt lạnh. Nó nắm lấy cổ tay cô, kéo mạnh.
Bàn tay ấy chỉ có ba ngón.
— Hết chương 6 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe