Chương 20: Mùa thay lá
Đám tang cô Nhạn làm vào một buổi sáng giữa tháng Mười, trời trong, nắng nhẹ, gió thổi từ phía đồi xuống mang theo mùi lá cao su khô.
Không có kèn trống. Bà nội không cho. Bà nói con nhỏ đó ghét ồn, hồi nhỏ nghe kèn đám ma là chui xuống gầm giường. Chỉ có một cái hòm gỗ nhỏ, sơn màu nâu, đặt trên hai cái ghế đẩu giữa nhà trước. Trên nắp hòm, người ta đặt tấm ảnh cô gái đội nón lá, cười hở răng khểnh, cầm cái gáo dừa.
Người trong làng tới đông hơn Khuê tưởng. Họ tới từ sáng sớm, mỗi người một nắm nhang, một gói trà, một nải chuối. Nhiều người Khuê không nhận ra. Có những ông bà già run run chống gậy, đứng trước tấm ảnh thật lâu, rồi quay sang nắm tay bà nội, không nói được câu nào. Bà nội ngồi trên cái ghế mây cạnh hòm, mặc bộ bà ba đen mới, tóc búi gọn, lưng thẳng hơn mọi ngày. Ai tới, bà cũng gật đầu.
Bà Năm Thoa tới lúc tám giờ. Bà đi một mình, lưng còng gập, tay xách một giỏ bánh ít lá gai. Bà đặt giỏ bánh lên bàn thờ, thắp nhang, vái ba vái. Rồi bà quay lại, đi tới trước mặt bà nội, quỳ xuống. Hai bà già, một người ngồi ghế, một người quỳ dưới đất, nắm tay nhau.
– Chị Lựu, – bà Năm nói, nước mắt chảy ròng ròng trên khuôn mặt nhăn nheo. – Con Nhạn không hư. Con Nhạn không hư. Em nói với cả làng rồi. Con Nhạn không hư.
Bà nội vuốt tóc bà Năm, như vuốt tóc một đứa con nít.
– Ờ. Nó không hư.
Ông Tư Khuyết tới trên xe lăn, con trai ông đẩy. Ông không nói được nhiều. Ông chỉ ngồi đó, ở góc hiên, cả buổi, nhìn tấm ảnh. Khuê đem cho ông ly trà. Ông cầm bằng tay phải, không uống, chỉ cầm cho ấm.
Thượng úy Tín tới, mặc thường phục, thắp một nén nhang, đứng một lúc rồi về. Kiên tới, dắt theo đứa con gái mười tuổi tóc cột đuôi gà. Con bé đứng nép sau lưng ba, nhìn tấm ảnh cô Nhạn, rồi kéo áo ba hỏi nhỏ cô này là ai. Kiên cúi xuống, nói gì đó vào tai con. Con bé gật đầu, rồi đi tới bàn thờ, chắp tay vái ba cái, nghiêm trang như người lớn.
Chín giờ, đưa cô Nhạn ra sau hè.
Mảnh đất sau nhà nội không rộng. Một khoảnh vườn tạp, mấy gốc mít, mấy bụi chuối, một cái giếng. Ở góc vườn, chỗ giáp hàng rào dâm bụt, ông Hưng đã dọn sạch cỏ, đắp đất. Ở đó có mộ bà cố Hai, có mộ ông nội Tảo. Bây giờ thêm một ngôi mộ nữa, ngay cạnh mộ ông nội.
Trước khi hạ huyệt, ông Hưng bước tới. Cánh tay trái ông đã tháo bột, còn yếu, cử động khó khăn. Ông lấy trong túi áo ra cái kẹp tóc con bướm màu đỏ. Ông cầm nó trong lòng bàn tay một lúc lâu, rồi cúi xuống, đặt nó lên nắp hòm, ngay trên chỗ tấm ảnh vừa được lấy ra.
– Anh mua rồi nè, – ông nói, rất khẽ. – Trễ bốn mươi mốt năm. Em đừng mét má.
Bà nội đứng bên cạnh, nghe thấy. Bà bật cười. Một tiếng cười nhỏ, khàn, lẫn trong nước mắt. Lần đầu tiên từ khi Khuê về Làng Mười, cô nghe bà nội cười như vậy.
Đắp mộ xong, ông Hưng với Khuê trồng cái cây.
Cây cao su con Khuê mua ở vườn ươm trên Đồng Xoài, cao chừng tới đầu gối, thân bằng ngón tay cái, mấy tầng lá xanh non. Họ trồng nó ở đầu mộ, lệch ra một chút, phía có nắng sớm. Bà nội ngồi trên cái ghế đẩu thím Thơm đem ra, chỉ từng việc. Đào sâu chừng này. Bỏ phân chừng này. Lấp đất, nén nhẹ, đừng nén mạnh, rễ nó đau. Tưới nước. Tưới từ từ thôi.
Trồng xong, bà nội gọi Khuê lại. Bà đặt vào tay cô cái gáo dừa ba khấc.
– Con giữ.
– Nội…
– Nội không cạo nữa. Cây này chừng bảy năm nữa mới cạo được. Lúc đó nội đâu còn. – Bà nội gấp những ngón tay Khuê lại quanh cái gáo. – Cái này của cô con. Cô con khắc ba khấc. Một khấc cho cô, một khấc cho ba con. Còn một khấc, cô nói để dành cho đứa em mà nội sẽ đẻ sau này. Nội không đẻ thêm đứa nào. – Bà nội nhìn cô, cặp mắt đục mờ bỗng sáng lên. – Mà nội có con. Khấc thứ ba là của con.
Buổi chiều, ở cái gò bên Suối Rết, xã làm lễ an táng cho những người phu.
Không ai biết tên họ. Không ai biết họ bao nhiêu người, vì đất trả lại không đếm được rõ ràng như sổ sách. Người ta gom tất cả những gì tìm được ở chân vách lở, đặt vào một ngôi mộ chung, đắp ngay trên gò, ở chỗ đất cao nhất, chỗ nước lũ không bao giờ tới. Trước mộ, xã dựng một tấm bia đá nhỏ, mặt đá mài nhẵn. Khuê đã nhờ người khắc lên đó ba mươi sáu con số, theo đúng những con số đóng trên ba mươi sáu cái thẻ đồng. Bên dưới, một dòng chữ nhỏ: những người phu đã mất ở đây trong những năm sốt rét, chưa biết tên.
Xâu thẻ đồng, Khuê đặt vào trong mộ, trước khi người ta lấp đất.
Khúc đường ray cũ được đặt nằm ngang trên một bệ xi măng thấp trước tấm bia. Không treo. Không ai gõ nó nữa.
Ba mươi sáu cây cao su ở hàng mười chín đứng thành một hàng dài phía sau ngôi mộ, thân xám bạc, tán lá xanh thẫm lặng im trong nắng chiều.
Đêm đó, đêm đầu tiên sau đám tang, Khuê ngủ lại nhà nội trước khi về Sài Gòn. Hai giờ năm mươi chín, cô mở mắt, nằm im trong mùng, nghe. Ba giờ. Không có gì. Chỉ có tiếng thạch sùng chắc lưỡi trên vách, tiếng nước nhỏ giọt từ máng xối xuống cái lu sành, tiếng ông Hưng ngáy đều đều ở nhà trước. Cô nằm thêm một lúc, rồi rón rén đứng dậy, vén tấm rèm vải hoa, nhìn vào buồng bà nội.
Bà nội ngủ. Ngủ say, nằm nghiêng, một tay gác lên gối, miệng hơi hé, hơi thở dài và đều như hơi thở của một đứa con nít. Cái đèn pin đội đầu nằm trên đầu giường, tắt. Cây gậy dựng ở góc tường. Bốn mươi mốt năm, Khuê nghĩ, đây là đêm đầu tiên bà nội ngủ qua được ba giờ sáng.
Cô buông rèm, quay về giường mình, và ngủ một mạch tới khi gà gáy.
Đầu năm sau, Khuê về Làng Mười ăn Tết.
Rừng cao su miền Đông vào mùa thay lá. Mỗi năm một lần, sau những tháng mưa, cây cao su rụng sạch lá, đứng trơ những cành khẳng khiu dưới nắng khô. Người ta nghỉ cạo. Cả vùng đồi nằm im dưới một tấm thảm lá vàng, lá nâu, lá đỏ dày cả gang tay, đi đâu cũng nghe xào xạc dưới chân. Rồi chừng một tháng sau, lá non mới nhú ra, xanh nhạt, mỏng như giấy, và người ta lại bắt đầu cạo.
Bà nội yếu hơn. Bà nằm nhiều hơn ngồi. Nhưng bà vẫn nhận ra Khuê ngay khi cô bước vào cửa, vẫn đòi cô ngồi xuống cạnh giường kể chuyện Sài Gòn. Ông Hưng đã đi làm lại, làm thợ cạo mủ cho một tổ khoán của công ty ở lô bên kia đồi, sáu mươi bốn tuổi, lương ít, nhưng ông nói ông thích. Thím Thơm vẫn chạy thận ba tuần một lần. Cây cao su con ở đầu mộ cô Nhạn đã cao ngang thắt lưng.
Đêm hai mươi tám Tết, Khuê thức dậy lúc ba giờ sáng.
Không có tiếng kẻng. Từ đêm cơn áp thấp, không ai nghe thấy nó nữa. Cô thức dậy chỉ vì thói quen, cái thói quen mà mấy tháng trước Làng Mười đã khắc vào người cô, như ba khấc trên vành gáo.
Cô nằm im một lúc. Rồi cô ngồi dậy, lấy cái đèn pin đội đầu cũ của bà nội trên đầu giường, đeo lên trán, mặc áo khoác, đi ra.
Đường đất. Khúc rẽ trái. Con dốc. Bãi cỏ tranh cũ đã thành con đường đất đỏ, xe chở gỗ đi mòn thành hai vệt. Cây cầu ván có tay vịn. Bên kia suối, lô Ông Cai đã khác. Phần lớn lô đã được khai thác xong, chỉ còn lại những gốc cây cưa sát đất, trắng toát dưới đèn, xếp hàng thẳng tắp như những tấm bia nhỏ. Chỉ có cái gò sát suối là còn nguyên. Ngôi mộ chung. Tấm bia. Khúc đường ray. Và hàng mười chín.
Cô đi dọc hàng mười chín. Ba mươi sáu thân cây trơ trụi, rụng sạch lá, cành khẳng khiu vươn lên bầu trời đầy sao. Lá khô dưới chân cô kêu xào xạc. Không có vết cạo. Không có gáo dừa. Không có đốm đèn nào.
Cô đếm. Không phải vì công việc. Chỉ vì cô là người đếm.
Một. Hai. Mười. Hai mươi. Ba mươi. Ba mươi sáu.
Cô tới khúc quanh của con suối. Chỗ cái vực đất lở đã được kè đá. Chỗ cây thứ ba mươi bảy từng đứng, giờ chỉ còn một cái gốc cưa sát đất, mặt gốc đã thâm đen.
Cô rọi đèn xuống cái gốc.
Từ mép gốc cưa, chỗ vỏ cây còn sống, có một cái chồi mọc lên. Mảnh khảnh, cao chừng một gang tay, thân xanh non bằng que đũa. Trên ngọn chồi có ba cái lá. Lá xanh nhạt, mỏng như giấy, mới nhú, run run trong gió đêm.
Giữa cả một khu đồi trơ trụi đang mùa thay lá, đó là những chiếc lá xanh duy nhất.
Khuê đứng đó rất lâu, nhìn cái chồi cây nhỏ dưới ánh đèn đội đầu. Ba mươi sáu. Và một.
Cô không đếm lại.
Cô tắt đèn, quay lưng, đi về phía cây cầu ván trong bóng tối. Ông Tư nói đúng, đường này đi nhiều rồi thì nhắm mắt cũng đi được. Sau lưng cô, lô Ông Cai im lìm. Chỉ có tiếng suối chảy, và tiếng lá khô xào xạc, như có ai đó, rất nhẹ, đang đi theo cô tới đầu cầu, rồi dừng lại.
— Hết —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe