Chương 1: Ba hồi kẻng
Tiếng kẻng vang lên lúc ba giờ sáng, ba hồi, mỗi hồi bảy tiếng, khô và mỏng như ai lấy búa gõ vào một khúc sắt treo giữa trời.
Khuê mở mắt trong bóng tối, chưa nhớ ra mình đang nằm ở đâu. Mùi nhang cũ, mùi gỗ ẩm, mùi đất đỏ sau mưa. Tiếng thạch sùng chắc lưỡi trên vách. Phải mất mấy giây cô mới nhận ra cái màn tuyn cũ sờn mép, cái quạt trần đứng im, và cái lỗ thủng trên mái tôn mà hồi nhỏ cô vẫn nằm canh để xem mặt trăng đi qua. Nhà nội. Làng Mười. Mười chín năm rồi cô mới ngủ lại căn nhà này.
Hồi kẻng thứ ba dứt. Ngoài kia, cả làng im phăng phắc, im đến mức Khuê nghe được tiếng nước nhỏ giọt từ máng xối xuống cái lu sành sau hè.
Cô nhớ cây kẻng ấy. Một khúc đường ray cũ dài chừng một sải tay, treo bằng sợi xích trên cái cột gỗ căm xe ở đầu dãy nhà phu. Hồi cô còn bé, ông Tư bảo vệ thỉnh thoảng gõ nó để gọi họp tổ, gọi đi chữa cháy rừng. Nhưng trong trí nhớ của cô, nó chưa từng vang vào giờ này. Hay có, mà con nít ngủ say quá nên không hay. Và theo lời ba cô nói qua điện thoại tuần trước, dãy nhà phu đã bỏ hoang từ lâu, mái sập gần hết, chẳng còn ai ở.
Phòng bên có tiếng sột soạt. Rồi tiếng cây gậy gõ xuống nền xi măng. Một tiếng. Hai tiếng. Chậm, đều.
Khuê vén mùng ngồi dậy. Qua khe cửa buồng, cô thấy một quầng sáng vàng nhạt lắc lư ngoài nhà trước. Bà nội đang đứng đó, lưng còng, mặc bộ bà ba nâu đã bạc màu, trên đầu đội một cái đèn pin cột vào vòng dây thun. Thứ đèn mà người cạo mủ vẫn đội từ hồi Khuê chưa sinh ra. Bà buộc lại quai đèn, chỉnh cho ánh sáng chiếu thấp xuống đất, rồi mở then cửa.
– Nội. Nội đi đâu giờ này?
Bà không quay lại. Bà chỉ hơi nghiêng đầu như người nghe tiếng gọi ở rất xa, rồi bước ra hiên, xuống ba bậc tam cấp, đi thẳng ra đường đất.
Khuê xỏ dép, vơ cái điện thoại trên đầu nằm, chạy theo.
Trời không trăng. Mây mùa mưa đè thấp trên ngọn cao su, đặc như bông gòn thấm nước. Con đường đất đỏ chạy giữa hai bức tường cây, trơn nhẫy sau trận mưa đầu hôm. Bà nội đi trước, cách chừng mười bước. Người tám mươi sáu tuổi, đi phải chống gậy, ban ngày ra tới cổng còn phải nghỉ hai lần. Vậy mà lúc này bà đi không vấp, không dừng, ánh đèn trên trán lướt qua từng gốc cây như đang đếm.
Khuê bật đèn điện thoại. Vệt sáng trắng của cô chiếu tới đâu, cây cao su hiện ra tới đó, thân xám bạc, thẳng tăm tắp, hàng nào ra hàng nấy. Cô học lâm sinh bảy năm, đi kiểm kê không biết bao nhiêu vườn cây, vậy mà lúc này cô vẫn thấy rừng cao su ban đêm giống một cái gì đó được người ta xếp hàng chờ sẵn. Hàng dọc. Hàng ngang. Hàng chéo. Đứng ở góc nào nhìn vào cũng thấy những lối đi thẳng tắp hút sâu vào bóng tối.
– Nội ơi. Nội về đi nội. Trơn lắm.
Bà vẫn không trả lời.
Đi chừng mười lăm phút, đường đất rẽ trái, đổ xuống một con dốc thoai thoải. Khuê nghe tiếng nước chảy. Suối Rết. Hồi nhỏ ba cấm cô xuống con suối này, cấm cả không được đi qua cái gò bên kia suối. Người trong làng gọi cái gò ấy là lô Ông Cai. Không đứa trẻ nào trong làng biết ông cai là ông nào, chỉ biết người lớn nhắc tới cái tên ấy thì hạ giọng xuống.
Bà nội dừng lại ở đầu dốc, nơi con đường đất tắt hẳn vào một bãi cỏ tranh. Trước mặt bà, bên kia dải cỏ, là một khoảnh rừng cao su khác hẳn những lô Khuê vừa đi qua. Cây ở đây to hơn, già hơn, thân sần sùi, tán giao nhau kín mít. Không ai phát cỏ dưới gốc. Dây leo bò lên tới ngang người.
Khuê bước tới cạnh bà, định nắm tay kéo về. Rồi cô đứng sững.
Sâu trong lô cây già, giữa những thân cây đen sẫm, có ánh đèn.
Không phải một. Một hàng. Những đốm sáng vàng nhỏ, cỡ ngọn đèn pin đội đầu, nằm ngang tầm ngực người, cách nhau đều đặn như khoảng cách giữa các gốc cây. Chúng chạy dọc theo con suối, từ chỗ gần nhất cách Khuê chừng sáu bảy chục mét, xa dần vào trong, tới khi lẫn vào sương. Không đốm nào di chuyển. Chúng đứng yên, mỗi đốm cạnh một thân cây, như có người đang đứng đó, cúi đầu nhìn vào vỏ cây.
Rồi Khuê nghe thấy tiếng. Rất khẽ, lẫn trong tiếng suối, một âm thanh cô biết rõ từ hồi còn nằm võng ngủ trưa ở nhà nội. Tiếng dao cạo mủ lướt qua vỏ cây. Xoẹt. Một nhịp ngừng. Xoẹt.
Cổ cô lạnh ran.
Có người đang cạo mủ trong lô Ông Cai. Lúc ba giờ sáng. Trong một lô mà cả làng không ai dám bước vào.
– Nội…
Bà nội đưa một ngón tay lên môi. Đôi mắt bà trong quầng đèn vàng mở to, đục màu đục của người bị cườm, nhìn chằm chằm vào hàng đèn bên kia suối. Bà đang chờ cái gì đó.
Và rồi Khuê nghe được nó. Một giọng đàn ông, khàn, không to, vọng lại từ phía trong cùng của hàng đèn. Giọng đọc một chuỗi âm thanh mà lúc đầu cô tưởng là tiếng người gọi nhau. Phải tới lần thứ ba cô mới nhận ra đó là những con số. Đọc chậm, rõ từng tiếng, theo kiểu người ta điểm danh.
Sau mỗi con số, có một tiếng đáp. Mỗi tiếng một giọng khác nhau. Có giọng già, có giọng trẻ, có giọng nghe như đang ho. Tất cả đều nói một chữ.
– Có.
– Có.
– Có.
Khuê không đếm. Cô không dám đếm. Cô chỉ biết là những tiếng đáp ấy tới từ hàng đèn, mỗi đốm sáng một tiếng, lần lượt từ ngoài vào trong.
Bên cạnh cô, bà nội mấp máy môi. Rồi bà nói, rất khẽ, khẽ đến mức Khuê phải nghiêng đầu mới nghe được.
– Có.
Khuê quay phắt sang nhìn bà. Bà nội không nhìn cô. Bà nhìn đốm đèn cuối cùng, ở rất xa, nơi hàng cây gặp khúc quanh của con suối. Mắt bà ướt.
Tiếng điểm danh tắt. Tiếng dao cũng tắt. Lần lượt, từ ngoài vào trong, từng đốm đèn mờ đi rồi tắt hẳn, như có người đi ngang qua và thổi. Chỉ còn tiếng suối, và tiếng côn trùng rỉ rả mà Khuê không biết đã quay lại từ lúc nào.
Bà nội quay lại. Ánh đèn trên trán bà rọi thẳng vào mặt Khuê, chói đến mức cô phải đưa tay lên che.
– Con về ngủ đi, – bà nói, giọng rất tỉnh, không có chút gì của người đang mộng du. – Không phải giờ của con.
Rồi bà quay lưng, chống gậy, đi ngược lên con dốc, bước chân lại chậm và run như mọi ngày.
Khuê đứng thêm một lúc. Cô giơ điện thoại lên, bật quay phim, chĩa về phía bên kia suối. Trên màn hình chỉ có một mảng đen đặc, lâu lâu lóe lên vài chấm nhiễu. Cô tắt máy, chạy theo bà.
Về tới nhà, bà nội đi thẳng vào buồng, nằm xuống, kéo mền lên ngang ngực. Hai phút sau đã nghe tiếng thở đều. Cái đèn pin đội đầu vẫn còn quấn quanh trán bà, chưa tắt. Khuê nhẹ tay tháo ra, bấm tắt, đặt lên đầu giường.
Cô không ngủ lại được. Cô ra nhà trước, ngồi xuống cái ghế đẩu cạnh bàn nước, bật cái bóng đèn tuýp duy nhất. Ánh sáng xanh lét đổ xuống cái bàn thờ kê sát vách.
Bàn thờ nhà nội vẫn như mười chín năm trước. Bát nhang đồng xỉn màu. Hai cây đèn dầu. Một bình bông vạn thọ đã héo. Tấm ảnh ông nội Tảo mặc áo sơ mi trắng cài kín cổ, chụp lúc còn trẻ, mặt vuông, cằm bạnh, cái nhìn nghiêm như sắp ra lệnh. Bên cạnh là một tấm ảnh nhỏ hơn, nằm khuất sau bình bông, mà hồi nhỏ Khuê chưa bao giờ được phép hỏi.
Ảnh một cô gái chừng mười tám mười chín tuổi, đội nón lá, đứng giữa hàng cao su, cười hở cả răng khểnh. Trên tay cô gái cầm một cái gáo dừa.
Cô Nhạn. Em gái ba. Người mà cả làng bảo bỏ nhà theo trai lên Sài Gòn từ năm tám lăm, không bao giờ về.
Hồi nhỏ, có lần Khuê hỏi sao người bỏ nhà đi mà vẫn được đặt hình trên bàn thờ. Ba cô tát cô một cái, cái tát đầu tiên và duy nhất trong đời. Nội ôm cô vào lòng, không nói gì. Từ đó cô không hỏi nữa.
Khuê đứng dậy, bước tới gần bàn thờ. Mùi nhang mới. Có ai đó vừa thắp, ba cây, tàn còn đỏ. Mà lúc cô đi ngủ, bát nhang nguội ngắt.
Ngay dưới tấm ảnh cô Nhạn, trên mặt gỗ bàn thờ, có một cái gáo dừa.
Cái gáo nhỏ, cỡ lòng bàn tay, đánh bóng tới mức lên nước nâu đen. Trên vành gáo có ba vết khấc nhỏ, cắt sâu, đều nhau, như ai đó lấy mũi dao cẩn thận khắc vào để đánh dấu.
Trong lòng gáo có một lớp chất lỏng trắng đục, sánh như sữa đặc.
Khuê biết đó là gì trước cả khi cô cúi xuống ngửi. Mùi chua nhẹ, hơi ngai ngái, thứ mùi đã thấm vào quần áo của mọi người ở cái làng này. Mủ cao su.
Cô lấy ngón tay út chạm khẽ vào mặt mủ. Mủ vẫn còn lỏng. Không đóng váng, không chua nồng. Cô làm nghề đủ lâu để biết mủ nước để ngoài không khí chừng vài tiếng là bắt đầu đông lại ở mép. Thứ mủ này mới chảy ra khỏi thân cây cách đây không lâu. Một tiếng, cùng lắm là hơn một chút.
Cô nhìn sang buồng bà nội. Cái đèn pin đội đầu nằm im trên đầu giường. Bà nội về tới nhà là vào nằm ngay, Khuê đi sát sau lưng, không rời mắt. Bà không đi ngang bàn thờ. Bà không cầm theo gáo dừa nào cả.
Khuê lùi lại một bước. Đồng hồ treo tường chỉ ba giờ bốn mươi. Ngoài kia trời vẫn đen kịt. Ở đầu dãy nhà phu cũ, cây kẻng ray đứng im trên cột, không ai chạm vào nó nữa.
Cô ngồi đó tới khi trời sáng, không dám tắt đèn. Lúc gà gáy lần thứ hai, cô mở máy, nhắn cho ba.
"Con tới nhà nội rồi. Sáng nay con bắt đầu làm. Ba ơi, cái lô Ông Cai có ai còn cạo mủ không ba?"
Tin nhắn hiện chữ đã xem gần như ngay lập tức, như thể ba cô cũng đang thức. Nhưng phải mười phút sau mới có trả lời.
"Lô đó chết từ năm tám sáu rồi. Sổ sách ghi rõ. Không còn cây nào. Mày làm việc của mày, đừng đi vô đó."
Khuê đọc dòng chữ ấy ba lần. Rồi cô ngẩng lên nhìn cái gáo dừa ba khấc trên bàn thờ, lớp mủ trắng trong lòng gáo đã bắt đầu se mặt dưới ánh đèn tuýp.
Sổ sách ghi không còn cây nào. Vậy thì lúc ba giờ sáng nay, người ta cạo mủ trên cái gì?
— Hết chương 1 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe