Chương 2: Hàng mười chín
– Lô Ông Cai hả? Chị khỏi ra đó. Trên giấy nó là đất trống.
Phạm Trung Kiên nói câu ấy mà không ngẩng lên khỏi cái máy tính bảng. Anh ta ngồi sau cái bàn sắt sơn xanh ở văn phòng đội cũ của nông trường Suối Mây, giờ là trạm kỹ thuật của công ty, quạt trần quay vù vù mà áo vẫn ướt một mảng sau lưng. Ba mươi tám tuổi, người Hà Tĩnh, vào làm cao su đã mười lăm năm, giọng vẫn còn nặng trịch. Khuê gặp anh ta lần đầu ở buổi họp giao việc trên công ty, nhớ nhất cái thói quen nói gì cũng chốt bằng hai chữ "trên giấy".
– Hợp đồng ghi kiểm kê toàn bộ diện tích thanh lý của Làng Mười, – Khuê nói. – Lô Ông Cai nằm trong ranh.
– Thì kiểm. Đất trống thì ghi đất trống. – Kiên xoay cái máy tính bảng cho cô xem. Bản đồ số của khu vực hiện lên với những ô màu xanh lá đánh số. Riêng một khoảnh hình bầu dục sát bờ suối được tô màu xám. – Đây. Lô C7, dân gọi là lô Ông Cai. Hai phẩy bốn héc ta. Hồ sơ năm tám sáu ghi cây chết toàn bộ do bệnh, ngưng khai thác, số cây hiện hữu bằng không. Bốn mươi năm nay nó nằm trên sổ như vậy.
– Anh ra đó lần nào chưa?
Kiên ngừng một chút. Rồi anh ta tắt màn hình.
– Chưa. Mà chị hỏi làm gì?
– Vì sáng nay trên đường lên đây, tôi ghé đầu dốc nhìn sang, thấy cây cao chừng hai mươi mét.
Kiên nhìn cô một lúc lâu. Khuê thấy yết hầu anh ta chạy lên xuống một lần.
– Chị là cháu bà Lựu phải không?
– Phải.
– Vậy chị biết rồi còn hỏi.
Cô không biết. Đó mới là vấn đề. Cô lớn lên ở cái làng này mười hai năm, rồi đi mười chín năm, và cả ba mươi mốt năm ấy, không ai nói với cô một câu tử tế về lô Ông Cai. Chỉ có những câu cấm. Đừng ra suối. Đừng qua gò. Đừng hỏi.
Nửa tiếng sau, cô vẫn kéo được Kiên đi theo. Không phải vì anh ta đổi ý, mà vì quy định kiểm kê bắt buộc phải có người của công ty ký xác nhận từng lô. Anh ta chở cô bằng chiếc xe máy cũ, Khuê ngồi sau, ba lô đựng thước dây, bình sơn xịt, máy định vị cầm tay và một xấp thẻ nhôm đánh số sẵn. Trời sáng trong, nắng chiếu xiên qua tán cao su thành từng vệt dài trên mặt đất đỏ. Ban ngày rừng cây trông hiền lành như một tấm hình trong lịch treo tường.
Tới đầu dốc, Kiên dừng xe, không chịu chạy xuống.
– Đường trơn.
– Hôm qua mưa, nay nắng rồi.
– Tôi nói đường trơn.
Họ đi bộ. Bãi cỏ tranh ngập tới đầu gối, ướt sương. Con suối hiện ra dưới chân gò, nước đục màu đất, chảy nhanh, rộng chừng ba bốn mét. Có một cây cầu khỉ bắc bằng hai thân cao su già, mặt gỗ mọc rêu xanh lè.
Bên kia cầu là lô Ông Cai.
Ở gần, nó còn khác hơn lúc nhìn từ xa. Cây ở đây không phải cây chết. Chúng sống, sống mạnh mẽ là đằng khác. Thân to tới mức Khuê dang hai tay ôm không giáp. Vỏ dày, sần, chi chít những vết sẹo cũ. Tán lá dày đặc, ánh nắng lọt xuống chỉ còn lốm đốm như rây bột. Dưới gốc, cỏ dại và dây leo mọc chằng chịt, lá khô phủ dày tới mắt cá chân, mục và ẩm, bốc lên mùi ngai ngái như mùi hầm rượu.
Kiên đứng ở đầu cầu, nhìn vào trong mà không bước qua.
– Trên giấy là cây chết, – anh ta nói nhỏ, như tự nói với mình.
Khuê bước qua cầu. Cô rút thước dây ra, quấn quanh thân cây gần nhất, ở độ cao ngang ngực. Hai mét mười hai. Cô ghi vào máy. Cây kế bên, hai mét lẻ năm. Cây kế nữa, hai mét hai mươi. Theo kinh nghiệm của cô, cao su vanh cỡ này phải trên sáu mươi năm tuổi. Bản đồ cũ cô xin được từ kho lưu trữ công ty ghi lô này trồng lại năm sáu hai. Vậy là khớp. Sáu mươi tư năm.
Không phải đất trống. Không phải cây chết. Là một khu rừng cao su già nguyên vẹn, bị xoá khỏi sổ sách bốn mươi năm.
Cô đi dọc theo bờ suối. Hàng cây sát nước nhất chạy song song với dòng chảy, uốn theo khúc quanh. Trên bản đồ năm sáu hai, đó là hàng mười chín.
Đến cây thứ ba của hàng mười chín, Khuê dừng lại.
Trên thân cây, ở độ cao chừng ngang vai, có một đường cạo mủ. Một đường xoắn chéo, chạy từ trái sang phải, dốc xuống, dài đúng nửa vòng thân, đúng kiểu cạo nửa vòng xoắn mà người ta vẫn dạy công nhân mới. Vết cạo còn ướt. Mép vỏ cắt gọn, màu vàng nhạt của gỗ non vừa lộ ra, chưa kịp thâm lại. Dưới chân đường cạo có cắm một cái máng nhỏ bằng thiếc, và dưới máng là một cái gáo dừa buộc vào thân cây bằng sợi dây kẽm.
Trong gáo có mủ. Lưng lửng.
Khuê đứng nhìn cái gáo, không động đậy. Cô không cần cúi xuống cũng thấy vành gáo có ba vết khấc nhỏ, đều nhau.
– Chị Khuê! – Tiếng Kiên gọi từ đầu cầu, cao vống lên. – Chị thấy gì?
Cô không trả lời. Cô đi tiếp. Cây thứ tư, cũng một đường cạo mới, cũng một cái gáo ba khấc. Cây thứ năm. Thứ sáu. Thứ bảy. Cả hàng. Từ đầu hàng đến cuối hàng, chỗ con suối quặt sang trái và bờ đất dựng đứng lên, cây nào cũng có một đường cạo ướt. Cây nào cũng treo một cái gáo dừa giống hệt nhau, ba khấc trên vành, mủ trắng sánh trong lòng.
Hàng cây kế bên, hàng mười tám, không có vết cạo nào. Vỏ cây ở đó liền da, xám, phủ rêu. Chỉ có hàng sát suối.
Kiên cuối cùng cũng bước qua cầu. Anh ta đi tới cạnh cô, mặt tái đi, nhìn đường cạo trên thân cây như nhìn một vết thương.
– Ai cạo?
– Tôi đang định hỏi anh.
– Công ty không giao lô này cho ai. Không có tổ nào, không có hợp đồng khoán nào. – Kiên lắc đầu. – Chị biết giá mủ nước giờ bao nhiêu không? Ăn trộm mủ thì người ta cạo lô gần đường, cạo xong chở đi luôn. Ai lại đi cạo một hàng cây sâu trong gò, mà… mà chẳng ai đi thu?
Đúng. Khuê đã thấy điều đó từ cây đầu tiên. Mủ trong gáo không ai trút. Lớp mủ ở dưới đáy đã đông thành một cục trắng ngà, đè lên đó là lớp mủ mới. Chừng như đêm nào cũng có người tới cạo, nhưng không ai tới lấy mủ đi.
Cô rút máy định vị ra, bắt đầu làm việc. Làm việc là cách duy nhất cô biết để không phải nghĩ. Mỗi cây cô đo vanh, xịt sơn đỏ một chấm nhỏ ở gốc, đóng một thẻ nhôm đánh số, ghi toạ độ. Kiên đi theo, cầm máy tính bảng ghi đối chiếu, không nói một lời. Tiếng búa đóng đinh vào thân cây vang lên từng nhịp khô khốc giữa lô cây im lìm.
Đến cuối hàng mười chín, cô nhìn con số trên máy.
Ba mươi bảy.
Cô mở bản đồ năm sáu hai trên máy tính bảng của Kiên, phóng to hàng mười chín. Những chấm đen nhỏ đánh dấu vị trí trồng. Cô đếm. Rồi đếm lại.
Ba mươi sáu.
– Lệch một cây, – Kiên nói, giọng lạc đi. – Chắc trồng dặm sau.
– Lô này bị xoá sổ từ năm tám sáu. Ai trồng dặm vào một lô không tồn tại?
Kiên không trả lời. Khuê cũng không chờ anh ta trả lời. Cô biết, trong nghề này, chuyện bản đồ lệch thực địa một hai cây là bình thường như cơm bữa. Cây gãy, cây trồng thêm, người vẽ bản đồ đếm nhầm. Nếu ở một lô khác, cô sẽ ghi chú một dòng rồi đi tiếp.
Nhưng không phải lô này. Không phải hàng này. Không phải với ba mươi bảy cái gáo dừa ba khấc đang treo trên ba mươi bảy thân cây.
Có tiếng lá khô kêu lạo xạo phía sau lưng.
Khuê quay lại. Đứng ở đầu cầu khỉ là một ông già nhỏ thó, đen đúa, mặc bộ đồ bảo vệ màu cỏ úa đã sờn cổ, chân mang ủng cao su. Tay phải ông cầm cái rựa. Tay trái buông thõng. Bàn tay trái ấy chỉ còn ba ngón. Hai ngón cuối, ngón áp út và ngón út, cụt tới tận gốc, chỗ cụt liền da bóng loáng như sáp nến.
Ông Tư Khuyết. Hồi nhỏ, đám con nít trong làng kháo nhau rằng ông bị ma cắn mất hai ngón tay. Ba Khuê thì bảo bị dao phạt cây. Ông là bảo vệ lô của nông trường từ hồi Khuê còn chưa sinh ra, và giờ vẫn là bảo vệ lô của công ty, bảy mươi tuổi rồi chưa chịu nghỉ.
– Con Khuê đó hả? – Ông nheo mắt. – Con thằng Hưng?
– Dạ. Con chào ông Tư.
– Lớn dữ. – Ông không cười. Ánh mắt ông lướt từ mặt cô xuống cái thước dây, xuống bình sơn, rồi dừng lại ở hàng thẻ nhôm vừa đóng lên thân cây, sáng loá dưới nắng. Mặt ông biến sắc. – Ai biểu tụi bây đóng cái đó?
– Dạ con kiểm kê cho công ty. Lô này sắp thanh lý.
– Gỡ ra.
– Dạ?
– Tao nói gỡ ra. – Giọng ông không lớn, nhưng có cái gì đó cứng như sắt ở trong. – Hàng đó tụi bây đừng đếm.
Kiên lên tiếng, giọng vừa e dè vừa cố tỏ ra có thẩm quyền:
– Chú Tư, đây là việc của công ty, có quyết định hẳn hoi…
– Quyết định của tụi bây ở trên giấy. – Ông Tư cắt ngang. Ông nhìn thẳng vào Khuê, cặp mắt đỏ quạch như người thức trắng nhiều năm. – Còn hàng cây này, nó có sổ của nó. Mày đếm nó một lần, thì nó đếm lại mày.
Khuê muốn bật cười. Cô định nói gì đó, một câu đùa nhẹ cho bầu không khí bớt căng. Nhưng câu đùa tắc lại trong cổ khi cô nhìn thấy ông Tư không nhìn cô nữa. Ông nhìn qua vai cô, nhìn vào sâu trong hàng mười chín, và cái bàn tay ba ngón của ông siết chặt lại thành nắm.
Cô quay đầu theo hướng ông nhìn.
Không có gì. Chỉ có hàng cây, những vết cạo ướt, những cái gáo dừa lủng lẳng.
Và ở cuối hàng, nơi con suối quặt, trên thân cây thứ ba mươi bảy, cái thẻ nhôm cô vừa đóng lên chưa đầy năm phút trước đã không còn ở đó nữa. Chỉ còn một cái lỗ đinh nhỏ trên vỏ cây. Từ cái lỗ ấy, một giọt mủ trắng đang chảy xuống, chậm rãi, như nước mắt.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe