Chương 16: Áp thấp
Trước khi Khuê bước xuống bậc tam cấp, bà nội gọi cô vào buồng.
Trong buồng tối om, chỉ có ngọn đèn cầy thím Thơm vừa thắp đặt trên đầu tủ, ngọn lửa run lên mỗi lần gió lùa qua khe vách. Bà nội ngồi trên giường, lưng thẳng, hai tay đặt trên đùi. Bà nắm lấy cổ tay Khuê, kéo cô cúi xuống sát mặt mình.
– Con nghe nội dặn, – bà nói nhỏ, hơi thở thơm mùi trầu. – Ra tới đó, nếu tụi nó đọc tên con, con đừng đáp.
– Sao vậy nội?
– Người sống mà đáp có ở hàng đó thì tụi nó tính là người của tụi nó. Ông cố mày đáp bảy năm. Ba mày bữa trước đứng ở đầu dốc la lên một tiếng có, thằng Hưng nó kể, nội nghe mà sợ muốn đứng tim. Đêm qua nội nằm canh nó, sợ nó lại đi. – Bà siết tay cô. – Con là đứa đếm tụi nó. Tụi nó sẽ đọc tên con. Con đừng đáp.
– Vậy con phải làm gì?
Bà nội nhìn cô rất lâu dưới ánh đèn cầy. Rồi bà buông tay ra.
– Nội không biết. Bốn mươi mốt năm nội chỉ biết đáp thay. Con học nhiều hơn nội. Con nghĩ đi.
Khuê ra khỏi buồng. Thím Thơm đóng cửa lại sau lưng cô, cài then.
Con đường đất xuống dốc đã biến thành một dòng suối đỏ. Nước mưa cuồn cuộn chảy xuống, cuốn theo đất, theo lá, theo cành khô, chảy ngập tới mắt cá. Khuê và ông Hưng phải bám vào nhau mà đi, đèn pin rọi phía trước chỉ thấy một bức màn mưa trắng xoá, những hạt mưa to như hạt bắp quất vào mặt rát buốt.
Tiếng kẻng vẫn vang. Nó vang từ lúc mười giờ, không ngừng một giây. Khuê đã thôi tự hỏi ai gõ. Cô chỉ biết tiếng kẻng ấy đi theo cô từng bước, dồn dập, gấp gáp, như tiếng tim đập của một người đang hoảng sợ.
Tới đầu dốc, cảnh tượng hiện ra dưới ánh đèn pha của máy móc.
Bãi cỏ tranh cũ giờ là một bãi bùn nhão nhoét, lổn nhổn vết bánh xích. Hai chiếc máy múc vàng đậu ở hai bên, đèn pha bật sáng, rọi chéo qua con suối. Một chiếc xe cẩu nhỏ đậu xa hơn, trên thùng chất mấy ống cống bê tông. Mấy người thợ áo mưa xanh đỏ túm tụm dưới một tấm bạt căng tạm giữa hai thân cây, mặt mày tái mét, không ai làm gì. Một người cầm cái cưa máy, động cơ tắt, đứng ngó qua suối.
Con suối giờ không còn là con suối nữa. Nó là một dòng lũ đục ngầu, cuồn cuộn, réo lên ầm ầm, rộng gấp đôi ngày thường. Mấy cái ống cống bê tông đổ xuống làm cầu tạm chỉ còn nhô lên khỏi mặt nước một gờ mỏng, nước chảy tràn qua, sủi bọt trắng xoá.
Bên kia suối, dưới ánh đèn pha, một chiếc máy múc thứ ba đang nằm nghiêng ở đầu hàng mười chín. Cái gàu sắt vươn lên trời. Ca bin sáng đèn. Bên cạnh nó, một thân cao su lớn đã đổ, nằm vắt ngang, tán lá đè lên nóc ca bin.
– Cây đổ! – Ông Hưng hét qua tiếng mưa. – Có ai trong đó?
Một người thợ dưới tấm bạt nghe tiếng, chạy ra. Cậu ta chừng ba mươi tuổi, ướt sũng, giọng run lẩy bẩy.
– Thằng Tâm! Thằng Tâm lái máy! Nó qua bên đó chưa được nửa tiếng thì cây đổ! Ông Bảy biểu nó cạp đất mép bờ cho rộng ra để cưa hàng cây sát suối, nó vừa hạ gàu thì gió giật, cây đầu hàng gãy ngang, đè xuống!
– Ông Bảy đâu?
– Ổng qua trước, lúc nước chưa lên! Ổng qua bằng cái cầu ống cống! Ổng cầm cái cưa máy, ổng nói ổng tự cưa! – Cậu ta chỉ tay qua bên kia suối, vào bóng tối dưới tán cây. – Ổng đi vô trong đó, rồi không thấy ra!
Khuê nhìn qua. Trong khoảng tối ngoài vùng sáng của đèn pha, cô không thấy gì cả. Chỉ có mưa, và bóng những thân cây đen sẫm lắc lư trong gió như những người khổng lồ say rượu.
– Gọi cấp cứu chưa?
– Gọi rồi! Mà đường liên xã sạt, xe không vô được! Công an cũng kẹt bên đó!
Không ai qua được. Họ đứng đó, trên bãi bùn, dưới tấm bạt rách, nhìn dòng nước réo qua cái cầu ống cống, gọi điện liên tục mà không ai tới. Ông Hưng lội ra hai lần, lần nào nước cũng đánh ông dạt vào bờ. Mấy người thợ hò nhau quăng dây, dây chưa tới giữa dòng đã bị cuốn đi. Cậu Tâm trong ca bin lâu lâu đập tay vào kính, rồi im. Thời gian trôi qua từng phút một, nặng như đá. Mười một giờ. Mười hai giờ. Một giờ sáng.
Gần hai giờ rưỡi, mưa ngớt đi một chút. Nước trên gờ ống cống rút xuống được một gang tay.
Ông Hưng cởi áo mưa. Ông quấn sợi dây thừng cuộn trên xe cẩu quanh bụng, buộc đầu kia vào gốc một cây cao su to bên bờ.
– Ba! Ba không qua được đâu!
– Tao qua được. – Ông Hưng siết nút dây. – Khúc suối này tao lội từ hồi nhỏ. Tao biết chỗ nào nông, chỗ nào sâu. Mày ở đây.
– Con đi với ba.
Ông nhìn cô một giây. Rồi ông không cãi. Ông tháo thêm một sợi dây, buộc quanh bụng cô, nối vào sợi dây của ông.
Hai cha con bước xuống dòng nước.
Nước lạnh buốt, chảy mạnh tới mức Khuê cảm thấy như có hàng chục bàn tay đang kéo hai chân cô về phía hạ nguồn. Cô bám vào vai ba. Ông Hưng đi trước, chân dò từng bước trên gờ ống cống trơn tuột. Nước lên tới bụng, tới ngực. Một khúc cây trôi qua, đập vào hông Khuê, suýt kéo cô đi. Sợi dây giật mạnh ở thắt lưng, giữ cô lại. Phía sau, mấy người thợ níu đầu dây kia, la ó gì đó mà cô không nghe được.
Hai mươi bước. Ba mươi bước. Tới bờ bên kia, ông Hưng níu được một cái rễ cây, kéo người lên, rồi quay lại kéo Khuê. Hai cha con nằm vật trên bờ, thở dốc, nước chảy ròng ròng từ tóc xuống mặt.
Chiếc máy múc nằm cách đó chừng mười mét. Họ chạy tới.
Thân cây cao su gãy ngang ở độ cao chừng ba mét, phần ngọn đổ xuống đè lên nóc ca bin. Nóc ca bin móp xuống, nhưng khung thép chưa gãy. Bên trong, qua lớp kính nứt, Khuê thấy một thanh niên gục đầu trên cần điều khiển, máu chảy từ trán xuống, còn cử động.
– Tâm! Tâm ơi! – Ông Hưng đập vào kính.
Cậu thanh niên ngẩng lên, mắt lờ đờ. Cậu ta nói gì đó, không nghe rõ.
Cửa ca bin bị một cành cây lớn chèn ngang, không mở được. Ông Hưng vòng ra phía sau, nơi có cửa sổ kính phụ. Ông lấy cái đèn pin đập vào kính. Một lần. Hai lần. Kính vỡ. Ông thò tay vào, kéo chốt cửa sổ. Khuê đỡ đầu cậu thanh niên, hai cha con lôi cậu ta ra qua ô cửa hẹp. Mảnh kính cứa vào cánh tay ông Hưng một đường dài, máu chảy loang trong nước mưa, ông không để ý.
Họ đặt Tâm nằm dưới gốc một cây cao su, cởi áo mưa của Khuê đắp lên người cậu ta. Cậu ta tỉnh hơn, mắt đã mở to, nhìn quanh, rồi nắm chặt tay áo Khuê.
– Chị… ông Bảy… ông Bảy đi vô trong đó…
– Mình biết. Em nằm yên.
– Không… – Tâm lắc đầu, hơi thở gấp gáp. – Chị không hiểu. Lúc cây đổ… lúc em đang kẹt trong ca bin… em thấy ổng. Ổng cầm cưa, ổng đi tới cây thứ hai trong hàng, ổng giật cưa. Cưa không nổ. Ổng giật hoài, cưa không nổ. Rồi… rồi có đèn. Mấy cái đèn, sáng lên, dọc theo bờ suối, một hàng dài. Ổng quăng cái cưa. Ổng la. Ổng chạy. Ổng chạy vô sâu trong hàng cây, mấy cái đèn đi theo ổng.
Khuê nhìn ba. Ông Hưng cũng nhìn cô.
Rồi điện thoại của Khuê, bọc trong túi ni lông nhét trong túi quần, rung lên. Cô móc ra. Màn hình ướt nhòe. Thím Thơm gọi.
Cô bấm nghe, áp sát vào tai, lấy tay che mưa.
– Khuê! Khuê ơi! – Giọng thím Thơm thất thanh, lẫn trong tiếng gió hú. – Má… má đi rồi! Thím đi lấy cái đèn cầy, quay lại thì giường trống! Cửa sau mở! Cây gậy còn đó! Má không mang gậy!
Khuê không thở được.
– Thím đi kiếm khắp xóm rồi! Không thấy! Khuê ơi, má đi đâu?
Cô biết bà nội đi đâu. Cô biết, như cô biết hai với hai là bốn. Bà nội đi đường tắt, men theo bờ suối từ dưới bãi xuồng lên. Đường tắt mà bà đã đi suốt bốn mươi năm, nhắm mắt cũng đi được. Đường tắt dẫn thẳng tới khúc quanh của con suối, tới cây thứ ba mươi bảy.
Mà đêm nay, khúc quanh của con suối là chỗ nước réo dữ nhất. Là chỗ cái rãnh xói lở đã gặm sâu vào trong gò.
Cô quay lại nhìn ba. Ông Hưng đã nghe hết. Mặt ông dưới ánh đèn pha trắng bệch.
– Má… – ông nói.
Đúng lúc đó, tiếng kẻng ngừng.
Gần năm tiếng đồng hồ liên tục, nó ngừng lại, đột ngột, như bị ai chụp tay giữ khúc đường ray. Không gian bỗng chỉ còn tiếng mưa, tiếng gió, tiếng nước lũ ầm ào.
Khuê nhìn xuống đồng hồ trên điện thoại. Hai giờ năm mươi chín.
Cô ngẩng lên. Dọc theo hàng mười chín, chạy về phía khúc quanh, từng đốm đèn vàng nhỏ bắt đầu sáng lên trong màn mưa. Lần lượt, từ ngoài vào trong, chậm rãi, như những ngọn nến được thắp lên trong một ngôi nhà tối.
Cái đầu tiên, ngay trước mặt cô. Cái thứ hai. Cái thứ ba.
Màn hình điện thoại nhảy sang ba giờ.
Và tiếng kẻng lại vang lên. Ba hồi. Mỗi hồi bảy tiếng. Đúng như mọi đêm. Như thể năm tiếng đồng hồ vừa rồi chỉ là một tiếng gọi, và bây giờ, khi tất cả những ai cần có mặt đã có mặt, buổi điểm danh mới chính thức bắt đầu.
— Hết chương 16 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe