AI Truyện
Tiếng kẻng điểm danh ở lô Ông Cai

🕯️ Truyện ma kinh dị

Điểm danh

Tiếng kẻng điểm danh ở lô Ông Cai · Chương 18/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 9 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 18: Điểm danh

Khuê quay lại.

Cô làm điều đó mà không nghĩ, như người ta quay lại khi nghe ai gọi tên mình giữa chợ. Cô quay lưng về phía bà nội, về phía mép vực đang sụt lở, và đối mặt với hàng mười chín.

Ba mươi sáu đốm đèn đứng trước mặt cô. Không còn xếp hàng dọc theo bờ suối nữa. Chúng đã rời khỏi thân cây của mình, dồn lại, đứng thành một vòng cung lỏng lẻo, đốm gần nhất cách cô chừng năm bước, đốm xa nhất còn lấp ló sau những thân cây. Chúng đứng ngang tầm ngực người, hơi chúi xuống, như ba mươi sáu người đội đèn đang nhìn xuống một cái gì đó dưới chân mình. Nhìn xuống cô.

Mưa vẫn rơi. Nhưng Khuê không còn nghe tiếng mưa nữa. Cô chỉ nghe tiếng thở. Ba mươi sáu tiếng thở, nặng, khò khè, đều đều, như tiếng một đoàn người vừa đi một chặng đường rất dài.

– Khuê, – ông Hưng thì thầm sau lưng cô. – Khuê…

Cô không trả lời ông. Cô quay sang bà nội.

– Nội. Đưa con xâu thẻ.

Bà nội nhìn cô. Trong ánh đèn pin, đôi mắt đục của bà mở to. Rồi bà chìa tay ra. Xâu thẻ đồng ba mươi sáu cái lủng lẳng trên những ngón tay run run của bà. Khuê bước lên, đất dưới chân sụt xuống một chút, cô cầm lấy xâu thẻ rồi lùi lại ngay.

– Ba. Rọi đèn cho con.

Ông Hưng không hỏi gì. Ông đứng sát sau lưng cô, giơ cái đèn pin lên qua vai cô, rọi xuống xâu thẻ đồng trên tay cô. Vết cứa trên cánh tay ông vẫn chảy máu, nhỏ xuống vai áo cô.

Khuê gỡ cái thẻ đầu tiên ra khỏi xâu. Cô lau nó vào vạt áo cho sạch bùn, rồi giơ nó lên dưới ánh đèn. Con số đóng chìm trên mặt đồng hiện ra rõ ràng.

Cô hít vào. Rồi cô đọc. Không phải bằng cái giọng khàn khàn điểm danh. Bằng giọng của chính cô, giọng của một người kỹ sư đọc số liệu kiểm kê trong một buổi họp nghiệm thu, rõ ràng, chậm rãi, không run.

– Số một nghìn một trăm bốn mươi bảy.

Đốm đèn gần nhất khẽ lay động.

– Vắng mặt, – Khuê nói. – Đã mất ở xứ này, trong những năm sốt rét, chôn ở gò bên Suối Rết. Có người biết. Từ nay không ai phải đáp thay nữa.

Một khoảng lặng.

Rồi đốm đèn ấy, chầm chậm, mờ đi. Không tắt phụt như mọi đêm. Mà mờ dần, mờ dần, như ngọn đèn dầu cạn bấc, cho tới khi chỉ còn là một chấm vàng rất nhỏ. Rồi không còn gì.

Khuê nghe ông Hưng hít vào một hơi run rẩy sau lưng mình.

Cô gỡ cái thẻ thứ hai.

– Số một nghìn một trăm năm mươi hai. Vắng mặt. Đã mất ở xứ này. Chôn ở gò bên Suối Rết. Từ nay không ai phải đáp thay nữa.

Đốm đèn thứ hai mờ đi.

Cô đọc tiếp. Thẻ thứ ba. Thẻ thứ tư. Thẻ thứ năm. Mỗi cái thẻ, cô lau sạch, giơ lên, đọc số. Mỗi con số, cô nói đúng một câu ấy. Vắng mặt. Đã mất. Không ai phải đáp thay nữa. Cô không biết tên họ. Cô không biết họ quê làng nào, có vợ con chưa, chết năm nào, ngày nào. Những thứ ấy đã mất cùng với cuốn sổ của đồn điền, đã mục cùng với những manh chiếu dưới gò đất. Cô chỉ có con số. Và cô làm với những con số ấy cái điều mà lẽ ra đã phải có người làm từ tám mươi năm trước: ghi họ vào sổ như những người đã chết.

Ông cố cô đã đáp có cho họ, để lấy gạo. Ông nội cô đã ký giấy nói cây chết khi cây còn sống, để có gạo. Bà nội cô đã đáp có cho cô Nhạn, để cả làng khỏi biết cô Nhạn đã chết. Ba thế hệ, những con số dối. Người chết bị giữ lại trên sổ như người sống, đêm nào cũng bị gọi, đêm nào cũng phải đáp.

Cô thì gạch tên họ. Cẩn thận. Từng người một.

Thẻ thứ mười. Mười lăm. Hai mươi. Giọng cô bắt đầu khàn đi. Tay cô tê cóng vì lạnh, mấy lần suýt đánh rơi thẻ xuống bùn. Ông Hưng vẫn giơ đèn sau vai cô, cánh tay ông run lên vì mỏi, nhưng ông không hạ xuống.

Sau lưng cô, mép vực vẫn sụt. Cô nghe tiếng đất rơi xuống nước, tõm, tõm. Cô nghe tiếng rễ cây răng rắc. Cô không quay lại.

Thẻ thứ ba mươi. Ba mươi lăm.

Thẻ thứ ba mươi sáu.

– Số hai nghìn ba trăm mười tám. – Giọng cô gần như chỉ còn là tiếng thở. – Vắng mặt. Đã mất ở xứ này. Chôn ở gò bên Suối Rết. Từ nay không ai phải đáp thay nữa.

Đốm đèn cuối cùng trong vòng cung mờ đi. Rồi tắt.

Bóng tối đổ xuống. Chỉ còn cái đèn pin trên tay ông Hưng, và tiếng mưa đã nhỏ dần, nhỏ dần thành những tiếng tí tách trên tán lá.

Nhưng cô biết chưa xong. Ở cuối hàng, rất xa, phía đầu gò, có một đốm đèn vẫn còn sáng. Một đốm duy nhất. Nó không di chuyển, không lay động. Nó đứng đó, như một người đứng ở đầu dãy nhà phu, chờ đọc tiếp.

Khuê nhìn về phía đốm đèn ấy. Cô bỏ xâu thẻ vào túi áo.

– Vương Thị Nhạn, – cô nói to, đủ to để vang tới cuối hàng. – Mất đêm mười bốn tháng Tám năm một chín tám lăm, tại đây, dưới gốc cây cuối hàng mười chín. Không đi đâu hết. Cả nhà biết rồi. Cả làng sẽ biết. Không ai phải đáp thay cô nữa.

Phía sau lưng cô, bà nội bật ra một tiếng khóc. Một tiếng duy nhất, ngắn, như một sợi dây vừa đứt.

– Vương Văn Tảo. Mất năm một chín tám tám, ở đầu hàng này. Vắng mặt.

Đốm đèn ở cuối hàng vẫn đứng yên.

– Bùi Thị Lựu, – Khuê nói. – Còn sống. Vương Quốc Hưng. Còn sống. Vương Ngọc Khuê. Còn sống. – Cô ngừng lại một chút, rồi nói thêm, giọng cứng lại. – Người sống không có tên trong sổ này.

Một khoảng lặng rất dài.

Rồi đốm đèn ở cuối hàng khẽ chúi xuống. Một lần. Như một cái gật đầu. Hay một cái cúi đầu. Rồi nó tắt.

Đúng lúc đó, gió giật.

Một cơn gió cuối cùng của cơn áp thấp, mạnh hơn tất cả những cơn trước, quất qua tán cao su từ hướng con suối. Khuê nghe một tiếng rắc khô khốc ngay trên đầu. Cô ngẩng lên. Một nhánh lớn của cây thứ ba mươi sáu, to bằng bắp đùi, gãy ngang chỗ chạc, đổ nghiêng xuống, đổ thẳng về phía gốc cây thứ ba mươi bảy, nơi bà nội đang ngồi.

Cô không kịp làm gì. Nhưng ông Hưng kịp.

Ông vứt cái đèn pin, lao qua bên cạnh cô, nhảy xổ lên mảnh đất hẹp giữa gốc cây và mép vực. Ông chồm tới, dùng cả thân mình phủ lên người bà nội, hai tay ôm lấy đầu bà.

Nhánh cây đổ xuống. Khuê nghe một tiếng va đập nặng nề, rồi tiếng ông Hưng rên lên một tiếng.

Cô chộp lấy cái đèn pin dưới bùn, rọi tới.

Nhánh cây nằm vắt ngang lưng ông Hưng, một đầu tựa lên thân cây thứ ba mươi bảy, vì thế không đè hết sức nặng xuống. Ông nằm sấp, ôm chặt bà nội bên dưới. Cánh tay trái của ông, cánh tay có vết cứa, bị kẹt dưới nhánh cây, gập theo một góc lạ.

– Ba!

– Má… – ông Hưng thở hổn hển, không nhìn cô. – Má có sao không má?

Bên dưới ông, bà nội cựa quậy. Bà đưa tay lên sờ mặt con trai.

– Má không sao. – Bà nói. – Thằng khùng. Má không sao.

Khuê bám vào nhánh cây, dồn hết sức nâng lên. Nó nặng, trơn, cô trượt tay hai lần. Lần thứ ba, cô kê vai vào, đẩy, nhánh cây nhích lên được một gang tay. Ông Hưng rút được cánh tay ra, kêu lên một tiếng đau đớn, rồi lăn sang một bên, kéo theo bà nội lăn vào phía trong, xa mép vực.

Ba người nằm đó trên lớp bùn, thở hổn hển. Trời đã thôi mưa. Lần đầu tiên sau mười mấy tiếng đồng hồ, không còn tiếng mưa. Chỉ còn tiếng nước lũ, đã bớt réo, và tiếng nước nhỏ giọt từ lá cây.

Phía đông, qua tán cao su, bầu trời đã chuyển sang màu xám nhạt.

Họ ngồi dậy khi trời sáng hẳn. Khuê nhìn quanh. Cái vực đất ở khúc quanh đã dừng lại, cách gốc cây thứ ba mươi bảy chưa đầy nửa mét. Một nửa bộ rễ của cái cây trơ ra lơ lửng trên mặt nước, nhưng nửa kia vẫn bám chặt vào đất, giữ chặt lấy cái gò. Giữ chặt lấy chỗ đất dưới gốc nó.

Cái gáo dừa ba khấc vẫn treo trên thân cây. Trong lòng gáo có một lớp mủ trắng, đã pha loãng vì nước mưa.

Khuê đứng dậy, đi dọc hàng mười chín, đi chầm chậm, nhìn từng thân cây.

Không có vết cạo mới nào.

Ba mươi sáu thân cây, lần đầu tiên kể từ ngày cô về Làng Mười, không có một đường cạo nào. Vỏ cây xám bạc, liền lạc, ướt nước mưa, mấy sợi dây kẽm lủng lẳng không còn gáo. Chỉ có cây thứ ba mươi bảy, ở cuối hàng, mang một đường cạo của đêm qua, mỏng như lá lúa. Chính tay một người đàn bà tám mươi sáu tuổi đã kéo nó, lúc nào đó trong đêm bão, khi không ai nhìn thấy.

Lúc bảy giờ sáng, khi nước suối rút xuống ngang gối, thượng úy Tín cùng mấy anh dân quân lội qua được. Anh Tín nhìn ông Hưng ôm cánh tay gãy, nhìn bà nội ngồi run lẩy bẩy trên bùn, nhìn cái gốc cây trơ rễ bên mép vực, rồi không hỏi một câu nào. Anh ta chỉ nói ngắn gọn với mấy anh dân quân: khiêng cậu lái máy qua trước, rồi tới bà cụ với ông Hưng, xong đi tìm ông Bảy. Họ tìm thấy ông Bảy Quách ở đầu hàng mười chín, ngay chỗ chân gò sát mép nước. Ông ta ngồi tựa lưng vào gốc cây đầu hàng, quần áo rách bươm, mặt mũi trầy trụa, hai bàn tay trắng xoá một lớp mủ cao su đã se lại. Ông ta còn sống. Mắt ông ta mở, nhìn trân trân về phía khúc quanh của con suối. Môi ông ta mấp máy, lặp đi lặp lại một chữ, nhỏ như tiếng muỗi.

– Có. Có. Có.

— Hết chương 18 —

Mục lục Tiếng kẻng điểm danh ở lô Ông Cai

  1. 1Ba hồi kẻng10 phút đọc
  2. 2Hàng mười chín10 phút đọc
  3. 3Cái giá của một lô đất trống10 phút đọc
  4. 4Gáo dừa ba khấc10 phút đọc
  5. 5Ba mươi sáu cái thẻ đồng10 phút đọc
  6. 6Những ngọn đèn đội đầu10 phút đọc
  7. 7Người gõ kẻng9 phút đọc
  8. 8Lô ma9 phút đọc
  9. 9Cây thứ ba mươi bảy10 phút đọc
  10. 10Con số trong hồ sơ năm tám sáu10 phút đọc
  11. 11Chiếc máy múc đầu tiên10 phút đọc
  12. 12Đêm chiếu phim ở Làng Sáu9 phút đọc
  13. 13Có mặt10 phút đọc
  14. 14Người trồng cây9 phút đọc
  15. 15Ba người trong một hàng cây9 phút đọc
  16. 16Áp thấp9 phút đọc
  17. 17Ba hồi kẻng cuối9 phút đọc
  18. 18Điểm danh9 phút đọc
  19. 19Những gì đất trả lại9 phút đọc
  20. 20Mùa thay lá9 phút đọc

Về truyện này

Tiếng kẻng điểm danh ở lô Ông Cai là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Tín của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →