AI Truyện

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Đứa bé gõ cửa lò nguội

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng · Chương 1/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 12 phút đọc🎧 9 phút · giọng Bảo Việt

Đọc

Khoảnh khắc chính

  1. 0:05Chú ơi, chú chết rồi hả chú?
  2. 1:25Tạ Uyên nghiến răng, kéo sợi lửa về.
  3. 2:38Tạ Uyên nhìn nắm cơm. Chín mươi bảy năm…
  4. 3:34Cuối cùng ông Nhẫm cũng ra thật, nhưng không…
  5. 4:26Bỏng vôi. – Tạ Uyên nói. – Tôi buôn…
  6. 5:35Anh vác đá được không?
  7. 6:23Con bé dạ một tiếng, chạy lên trước. Tạ…
  8. 7:56Lò Cả đang ủ lửa nhỏ để hong lò…

Chương 1: Đứa bé gõ cửa lò nguội

– Chú ơi, chú chết rồi hả chú?

Cái que tre chọc vào vai hắn lần thứ ba. Tạ Uyên mở mắt. Trên đầu hắn là một khoảng trời tròn vành vạnh, xám như tro, viền bằng gạch đá ám khói. Hắn nằm dưới đáy một cái lò vôi nguội, lưng tì vào lớp cặn than còn ấm hơn hơi người. Ở miệng cửa lò, chỗ người ta cào vôi ra, có một khuôn mặt con nít ló vào, mũi đỏ, tóc cắt ngắn lởm chởm như ai lấy liềm cắt.

– Chưa chết. – Hắn nói. Tiếng ra khỏi cổ khô như giấy ráp.

– Thế sao chú nằm trong lò ông Nhẫm? Lò này hôm kia mới cào vôi ra, chưa ai đốt lại đâu. Chú nằm đấy, ông Nhẫm xếp đá đè lên chú bây giờ.

Tay nó xách một cái giỏ tre, trong giỏ có mấy cục than đen bé bằng ngón chân cái. Hắn hiểu ra: nó vào lò nguội để nhặt than sót.

Tạ Uyên định ngồi dậy. Ngay lúc ấy, cái thứ ở giữa bụng hắn quặn lên. Kim đan nằm dưới rốn, to bằng hạt nhãn, mấy chục năm nay vẫn nóng đều như một hòn than hồng. Bây giờ nó nứt ba đường, và qua ba vết nứt, khí cứ rỉ ra từng sợi, như nước rỉ qua cái chum rạn.

Rồi hắn ngửi thấy con bé.

Không phải mùi người. Mùi khí. Phệ Hỏa Quyết dạy người ta ngửi khí như chó săn ngửi thịt, và cái hắn ngửi thấy lúc này lạnh, trong, sạch, như hơi bốc lên từ một mạch nước ngầm giữa mùa đông. Cả người hắn đang khát. Các ngón tay hắn tự co lại, và từ đầu ngón, một sợi lửa không màu, mắt thường không thấy, rướn về phía con bé.

Chỉ cần một hơi. Con bé sẽ thấy hơi chóng mặt, ngồi phịch xuống, và vết nứt thứ nhất của hắn sẽ khép lại một nửa.

Tạ Uyên nghiến răng, kéo sợi lửa về.

Không phải vì thương. Hắn nằm im, tự nói với mình lý do cho rõ: Huyền Giám Tông đuổi hắn từ Hẻm Quạ xuôi theo sông Rạng. Bọn chúng lần theo dấu cháy. Một đứa trẻ con chết khô ở một làng vôi là một cái dấu cháy to như ngọn đuốc. Hắn không ăn ở đây. Chưa phải lúc.

– Chú sốt à? – Con bé hỏi. – Mặt chú đỏ, mà người chú bốc khói kìa.

Hắn nhìn xuống. Quả thật, từ ngực áo hắn, hơi nước bốc lên thành sợi trong không khí sáng sớm tháng Giêng. Áo hắn ướt sũng nước sông, và cái nóng trong người đang hong nó.

– Ừ. Sốt.

– Chú đợi con.

Nó biến khỏi cửa lò. Hắn nghe tiếng chân trần chạy trên bãi đá, lạch bạch, xa dần. Hắn nghĩ nó đi gọi người, và nghĩ mình nên bò ra khỏi đây trước khi người tới. Hắn chống tay. Tay trái chống xuống lớp tro, lún tới cổ tay. Khi rút lên, hắn nhìn thấy nó: bàn tay đen kịt từ đầu ngón tới quá cổ tay, đen như ngâm mực, đen tới giữa cẳng tay thì loang ra thành vệt, như mực thấm lên giấy bản. Tay phải cũng vậy. Hắn đã quen nhìn nó đến mức không nhìn nữa. Bảy năm trước nó mới tới cổ tay.

Con bé quay lại nhanh hơn hắn tưởng. Nó không gọi ai. Nó chui hẳn vào lò, ngồi xổm bên cạnh hắn, mở một cái lá chuối khô gấp vuông. Trong lá là một nắm cơm nguội, lăn qua muối vừng, đã bị bóp méo một góc.

– Của con đấy. Chú ăn đi. Con ăn ở nhà cô Ngát rồi.

Tạ Uyên nhìn nắm cơm. Chín mươi bảy năm sống, hắn đã ăn nhân sâm trăm năm, ăn tim yêu thú, ăn khí của những người mà tên tuổi đủ làm một tông môn nhỏ phải đóng cửa núi. Không ai đưa hắn nắm cơm nguội nào.

– Sao không gọi người lớn?

– Gọi thì ông Nhẫm cầm xẻng ra. – Con bé nói như chuyện đương nhiên. – Ông Nhẫm ghét người lạ. Năm ngoái có ông say rượu vào ngủ lò, ông Nhẫm đuổi chạy tới tận bến.

Hắn cầm nắm cơm. Hạt cơm lạnh, cứng, mặn mùi muối, bùi mùi vừng rang. Hắn nhai chậm. Con bé ngồi nhìn hắn ăn, hai tay ôm đầu gối. Nó mặc một cái áo bông cũ rộng thùng thình, rõ là áo người lớn cắt ngắn lại, tay áo xắn ba vòng. Ở cổ nó lủng lẳng một cái khóa bạc nhỏ bằng hai đốt ngón tay, đen xỉn như sắt gỉ, xâu bằng sợi dây gai.

– Con tên gì?

– Ấm.

– Ấm?

– Mẹ con đặt. Mẹ bảo đặt tên Ấm thì con đỡ lạnh. – Nó nói, rồi như sợ hắn cười, nó nói thêm: – Mà con vẫn lạnh.

Hắn không cười. Hắn đang ngửi lại cái khí lạnh và sạch kia, giờ đã ở rất gần, chỉ cách một sải tay. Hắn ăn hết nắm cơm, liếm cả hạt dính trên lá.

Cuối cùng ông Nhẫm cũng ra thật, nhưng không phải vì ai gọi. Lò Ba là lò của ông, mà sáng nào ông cũng đi một vòng quanh lò trước khi húp bát nước chè. Hắn nghe tiếng ho trước khi nghe tiếng bước: một tràng ho khan, sâu, như có cục đá lăn trong phổi, rồi tiếng khạc. Rồi một cái đầu tóc bạc cắt cua, một khuôn mặt nhăn như vỏ cây nhót, ló vào cửa lò. Ông cầm cái xẻng thật.

– Ấm! Ra đây!

Con bé chui ra. Ông Nhẫm không nhìn nó, chỉ nhìn hắn, và nhìn đôi tay hắn.

– Anh là ai? Ở đâu tới?

– Tôi đi thuyền buôn ngược sông Rạng. – Tạ Uyên nói. Câu này hắn đã nghĩ sẵn từ lúc nằm. – Thuyền lật ở thác trên. Tôi bám được bè gỗ, trôi về đây.

– Thác nào?

– Thác gì có hai tảng đá đứng như hai con trâu chọi.

Ông già nheo mắt. Thác Trâu Chọi là thật, cách Khe Vôi hai ngày đường ngược, mùa nước cạn năm nào cũng lật mấy chuyến thuyền. Hắn đã trôi qua nó trong lúc nửa mê nửa tỉnh, và nhớ được hai tảng đá ấy vì đầu hắn đã đập vào một trong hai.

– Tay anh làm sao?

– Bỏng vôi. – Tạ Uyên nói. – Tôi buôn vôi.

Ông Nhẫm lại ho, ho lâu đến mức phải chống cán xẻng xuống đất. Khi ngẩng lên, mắt ông đỏ, mà miệng nhếch một bên.

– Buôn vôi mà để vôi ăn tay thế kia thì anh buôn dở lắm. Vôi ăn tay thì nó trắng, nó lở, chứ không ai đen như thế. Anh không muốn nói thì thôi. – Ông chọc mũi xẻng xuống lớp cặn ngay cạnh chân hắn. – Ra khỏi lò tôi. Trưa nay tôi cho dọn lò.

Tạ Uyên bò ra. Ra tới ánh sáng, hắn mới thấy chỗ mình đã trôi tới.

Một dải bờ sông rộng, đất trắng như rắc bột. Sau lưng là một quả núi đá vôi dựng đứng, trắng ngà, trên đỉnh có mây bám. Dọc bờ sông, cách nhau mỗi cái chừng một tầm tên bắn, là những cái lò vôi xây bằng đá hộc, hình như cái chum khổng lồ úp ngược bị cắt mất đáy, cao gấp hai đầu người. Có lò đang đỏ lửa, khói trắng đục bốc thẳng lên rồi bị gió sông bẻ nghiêng. Có lò nguội, miệng đen ngòm. Mùi vôi nồng, hăng, bám vào cuống họng như nuốt phải bột phấn.

– Làng gì đây?

– Khe Vôi. – Con bé đáp thay ông Nhẫm. – Có tám lò. Lò ông Nhẫm là Lò Cả, to nhất. Lò Ba cũng của ông.

Tạ Uyên gật đầu. Hắn đứng lên, đầu gối run. Kim đan trong bụng lại rỉ thêm một sợi khí. Hắn đứng không vững, và ông Nhẫm thấy thế.

Ông già nhìn bờ vai rộng của hắn, nhìn bắp tay lộ ra dưới ống tay áo rách, như người ta nhìn con trâu ngoài chợ.

– Anh vác đá được không?

– Được.

– Thằng Khoái vác đá cho tôi bỏ đi Tết rồi, nó xuống trấn Rạng làm thợ hồ. Lò Cả mười ngày nữa phải đốt mẻ đầu năm, đá chưa đủ. – Ông Nhẫm nói, giọng như cãi nhau với ai. – Vác đá từ chân núi ra lò, một gánh đầy một đồng. Ăn ở lán sau lò, ngủ ở lán. Không trộm cắp, không rượu chè, không đánh nhau. Làm được không?

– Được.

– Tên gì?

Hắn có rất nhiều tên. Ở Âm Diệm Cốc, người ta gọi hắn là Tạ sư huynh. Ở các tông môn chính đạo, người ta gọi hắn là Tàn Đăng ma đầu, đèn sắp cạn dầu, vì có lần hắn nói đèn sắp tắt thì cháy sáng nhất. Tên đó được dán ở cổng mười mấy trấn.

– Tư. – Hắn nói. – Gọi tôi là Tư.

Ông Nhẫm khịt mũi, như biết đó không phải tên thật mà cũng chẳng buồn hỏi. Ông quay đi, tay vẫn xách xẻng, vừa đi vừa ho.

– Ấm, dẫn chú Tư ra lán. Lấy cái chăn chiên trên gác cho chú ấy. Rồi đi lấy nước.

Con bé dạ một tiếng, chạy lên trước. Tạ Uyên đi theo nó. Bãi đá dưới chân hắn trắng và nhám. Vôi bám vào gót chân, đi tới đâu in dấu tới đó.

Hắn vác đá từ trưa hôm ấy.

Đá vôi phá ở chân núi Ngà, đập ra cục to bằng cái đầu, gánh bằng hai sọt mây ra lò, theo một con đường mòn trắng dài chừng nửa dặm. Hắn gánh được ba chuyến thì vai bật máu. Cái thân xác Kết Đan hậu kỳ của hắn, có thể đỡ một nhát kiếm của tu sĩ Trúc Cơ mà không rách da, giờ không đỡ nổi một đòn gánh tre. Toàn bộ khí lực còn lại hắn phải dồn về giữ lấy kim đan, giữ không cho ba vết nứt toác thêm. Cái thân ngoài, hắn để nó đau như thân người thường.

Hắn gánh tới chiều. Đến chuyến thứ mười bốn, ông Nhẫm ra đếm sọt, gật đầu, đếm cho hắn mười bốn đồng, rồi đếm thêm hai đồng nữa không nói gì.

Tối hôm ấy hắn nằm trong cái lán lợp tranh sau Lò Cả. Qua vách tranh, hắn nghe sóng sông vỗ vào bãi đá, nghe tiếng chó cắn xa xa ở đầu làng, nghe tiếng ông Nhẫm ho trong căn nhà gạch thấp bên kia sân.

Hắn ngồi xếp bằng, nhắm mắt, đặt hai bàn tay đen ngửa trên đầu gối, và nhìn vào trong.

Kim đan vẫn ở đó. Ba vết nứt như ba sợi tóc đen vắt chéo trên hòn than đỏ. Vết dài nhất chạy từ trên xuống gần nửa vòng. Khí rò ra qua đó, chậm mà đều. Nếu cứ thế này, hắn tính, chừng hai năm nữa đan sẽ nguội. Đan nguội thì hắn rơi xuống Trúc Cơ, rồi xuống nữa. Mà cái hỏa độc chất trong kinh mạch suốt tám mươi năm, thứ đang làm đen hai cánh tay hắn, sẽ không rơi xuống theo. Nó sẽ ở lại, trong một cái thân không còn lửa để đè nó, và bò lên tim nhanh hơn bây giờ nhiều.

Có một cách. Cách hắn vẫn làm. Ăn.

Đêm ấy trời trở rét. Gió bấc thổi từ thượng nguồn về, lùa qua khe vách lán. Gần nửa đêm, Tạ Uyên đi ra ngoài.

Lò Cả đang ủ lửa nhỏ để hong lò trước mẻ đốt. Thân lò ấm, đá hộc tỏa hơi nóng ra cả một vòng đất. Và dưới chân thân lò, ở phía khuất gió, có một cái ổ rơm.

Con bé Ấm nằm co trong ổ rơm, lưng áp sát vào đá lò, đầu gối co lên tận cằm, hai tay ôm lấy cái khóa bạc ở cổ. Nó ngủ, nhưng không yên. Răng nó va vào nhau lách cách. Tạ Uyên ngồi xuống cạnh ổ rơm, nhìn kỹ hơn dưới ánh lửa lọt ra từ cửa lò.

Trên hàng mi của con bé có sương. Không phải sương đêm. Sương đêm đọng trên rơm, trên tóc. Cái này đọng ngay trên mi, trắng li ti, như rắc bột, trong khi lưng nó đang áp vào một bức vách đá nóng.

Tạ Uyên đưa một ngón tay đen chạm nhẹ vào cổ tay con bé. Lạnh như chạm vào thành giếng. Và qua đầu ngón tay, hắn cảm thấy một luồng khí đang chạy loạn trong người nó, không có đường, như nước tràn bờ, cứ dội lên rồi đóng băng ở chỗ nào nó đi qua.

Hàn Tuyền căn. Thủy căn biến dị, loại lạnh nhất. Mười vạn đứa trẻ chưa chắc có một. Trẻ có căn này mà không ai dạy dẫn khí thì mỗi mùa đông lại lạnh hơn mùa trước. Hiếm đứa sống qua tuổi lên chín.

Và với một kẻ tu Phệ Hỏa, đó là thứ thuốc quý nhất đời. Hỏa độc gặp hàn khí thuần thì dịu đi, như than đỏ gặp nước. Ba mươi năm trước, Tạ Uyên đã từng giết sạch một nhà tán tu ở đầm Lau, chỉ để lấy một viên đan luyện từ máu của một đứa trẻ có thứ căn này. Viên đan ấy giữ cho tay hắn không đen thêm được tám năm.

Con bé trở mình trong ổ rơm, rên khẽ:

– Mẹ ơi, lạnh.

Gió bấc lùa qua bãi đá, thổi tung mấy cọng rơm. Tạ Uyên ngồi im bên miệng lò, hai bàn tay đen đặt trên đầu gối, nhìn đứa trẻ đã cho hắn nắm cơm sáng nay, và nghe trong bụng mình, kim đan đang đói.

— Hết chương 1 —

Mục lục Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

  1. 1Đứa bé gõ cửa lò nguội9 phút
  2. 2Vôi sống uống nước12 phút đọc
  3. 3Tro thì đừng ăn10 phút đọc
  4. 4Gã bán kim chỉ9 phút đọc
  5. 5Phiên chợ mùng Mười10 phút đọc
  6. 6Thở như uống nước giếng10 phút đọc
  7. 7Cái gương nhỏ trong khóa bạc9 phút đọc
  8. 8Người đi theo viên ngọc đen10 phút đọc
  9. 9Hai người bên miệng lò9 phút đọc
  10. 10Đình làng Khe Vôi9 phút đọc
  11. 11Lửa một bên, nước một bên9 phút đọc
  12. 12Mẻ lò cuối của ông Nhẫm10 phút đọc
  13. 13Bến Mây bảy năm sau9 phút đọc
  14. 14Mũi kiếm trong trụ đá10 phút đọc
  15. 15Tấm gương nước trên mui thuyền10 phút đọc
  16. 16Ba ngày của sư đệ10 phút đọc
  17. 17Hai trăm bốn mươi người gánh vôi10 phút đọc
  18. 18Đá không chịu thì đừng ép lửa9 phút đọc
  19. 19Mũi kiếm thứ hai9 phút đọc
  20. 20Vôi tôi để xây10 phút đọc

Về truyện này

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →