AI Truyện
Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Bến Mây bảy năm sau

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng · Chương 13/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 9 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 13: Bến Mây bảy năm sau

– Chú ngoắc tay đi. Ngoắc tay thì phải về.

Con bé Ấm chìa ngón tay út ra. Nó đứng trên bậc đá cuối cùng của bến Khe Vôi, chân trần, nước sông lũ đục ngầu liếm sát gót. Chị Ngát đứng sau lưng nó, tay đặt lên vai nó. Cô Ninh Thục đứng xa hơn, ôm kiếm.

Sáng mười hai tháng Bảy. Lũ đầu mùa đã qua đỉnh từ ba hôm trước, nước rút bớt, để lại trên bãi đá một vạch bùn đỏ cao ngang đầu gối. Chiếc thuyền mui lam của Huyền Giám neo sát bến, tấm gương đồng trên mũi thuyền lấp lánh.

Tạ Uyên nhìn ngón tay út của con bé. Hắn biết ông Khải Chính đang nhìn hắn từ trên thuyền. Hắn biết đi Bến Mây về, việc tiếp theo là núi Gương. Hắn biết ở núi Gương người ta sẽ làm gì với một kẻ có tên trên bố cáo.

– Chú đi với ông nội con mấy ngày. – Hắn nói.

– Thế thì ngoắc tay.

Hắn ngoắc tay. Ngón tay út của con bé lạnh, nhỏ như cái que tre. Nó lắc một cái, hai cái, rồi buông. Rồi nó móc trong túi áo ra một sợi lạt đỏ, thứ lạt bà cụ ở chợ trấn Rạng vẫn dùng buộc bánh gai, buộc vào cổ tay trái hắn, ngay bên trên vòng Thủy ấn. Nó buộc nút chết, buộc ba vòng.

– Để chú nhớ.

Ông Khải Chính đã sửa Thủy ấn từ tối hôm trước: cái vòng lam vẫn đó, nhưng giờ nó không tính mười dặm quanh làng nữa, mà tính mười trượng quanh người ông. Ông bảo Ninh Thục ở lại Khe Vôi, trông con bé, trông làng. Cô ta nhận lệnh, cúi đầu, không cãi một câu, và cũng không nhìn vào mắt ông.

Thuyền xuôi. Nước lũ chảy xiết, thuyền đi nhanh gấp rưỡi ngày thường. Tạ Uyên ngồi ở mũi thuyền, nhìn bến Khe Vôi nhỏ dần. Con bé vẫn đứng trên bậc đá cuối, không vẫy tay, chỉ đứng. Cho tới khi thuyền vòng qua doi cát, hắn vẫn còn thấy cái chấm nhỏ ấy.

Ba ngày trên thuyền, hai người nói chuyện nhiều hơn ba tháng ở Khe Vôi cộng lại.

Đêm đầu tiên, ông Khải Chính hỏi hắn vì sao tu Phệ Hỏa. Hắn kể: năm mười lăm tuổi, dịch tả ở làng, cha mẹ chết trong ba ngày. Đi ăn mày tới chân dãy núi tây thì ngất. Mạc lão quỷ cho một bát cháo, đặt tay lên đầu, bảo căn Hỏa, xương nhỏ, đi đường chính thì một trăm năm cũng chỉ tới Trúc Cơ.

– Ngươi tin.

– Lão nói đúng. – Tạ Uyên nói. – Tôi mà đi đường chính thì giờ chắc là một ông thầy thuốc vườn tu tới Trúc Cơ, ngồi bốc thuốc ở một phố chợ nào đó. Hoặc chết rồi.

– Có khi thế lại hơn.

– Có khi thế lại hơn.

Đêm thứ hai, ông Khải Chính kể về thằng Thạc. Kể nó ba tuổi đã biết bơi, bơi giỏi hơn cả ông. Kể năm mười hai tuổi nó tháo cái khóa bạc ra, bảo con lớn rồi, đeo khóa như con gái. Kể nó tu chậm, ba mươi tuổi mới Trúc Cơ, cả tông cười. Nó không buồn. Nó bảo con tu chậm để nhìn được đường. Năm nó xin xuống Bến Mây nằm vùng, ông không muốn cho đi.

– Sao ông cho?

– Vì nó nói đúng. – Ông Khải Chính xoay cái chén trà. – Nó bảo nếu Tàn Đăng ghé Bến Mây thì một người cầm kiếm nằm sẵn ở bến có ích hơn hai mươi người cầm kiếm ở trên núi. Tông chủ khen ý ấy hay.

Ông dừng lại một lúc, rồi nói, giọng thấp hơn:

– Con bé Ninh Thục gửi chim giấy về núi Gương từ đêm ta mới tới Khe Vôi. Ngươi biết chứ.

– Tôi đoán.

– Tháng Năm tông chủ gửi chim giấy trả lời nó. Không gửi cho ta. – Ông nói. – Ta không biết trong thư viết gì. Từ hôm ấy nó không dám nhìn ta.

Hai người không nói gì thêm về chuyện ấy. Đêm thứ hai trôi qua bằng tiếng nước sông vỗ mạn thuyền.

Cũng đêm ấy, quá nửa đêm, hắn ngồi ở đuôi thuyền nung tro như mọi đêm. Ông Khải Chính nằm trong mui, nhưng không ngủ. Gần sáng, khi hắn mở mắt, ông hỏi:

– Ngươi đang làm gì thế?

– Nung. – Hắn nói. – Như người ta nung đá. Tro của tôi không ăn được, nhưng nung chậm thì nó đổi tính. Tôi nước xong thì nó thành vữa. Vữa trám được vết nứt trên đan.

Ông già im một lúc.

– Ở Chấp pháp đường có bốn mươi năm hồ sơ về Phệ Hỏa. – Ông nói. – Không có dòng nào viết kẻ tu Phệ Hỏa tự nung tro của mình.

– Vì chưa ai đi làm thuê ở lò vôi. – Tạ Uyên nói.

Ông Khải Chính bật ra một tiếng gì đó, nửa như cười, nửa như ho.

Chiều mười bốn, thuyền tới Bến Mây.

Tạ Uyên nhìn thấy nó từ xa. Thị trấn nằm trên một dải đất cao bên bờ phải, nơi sông Rạng uốn một khúc rộng. Bảy năm trước, từ khúc sông này đã thấy mái ngói đỏ lô nhô, cột buồm san sát, khói bếp quyện lên buổi chiều. Bây giờ chỉ thấy một màu xám trắng.

Không ai sống ở đây nữa. Sau thảm án, người làng quanh vùng bảo đất Bến Mây có ma, thuyền đi qua không ghé. Mái ngói sập gần hết, cột kèo mục, cỏ dại mọc trùm lên tường. Nhưng cỏ ở đây mọc kỳ lạ: xanh tốt ở bìa, càng vào giữa thị trấn càng còi, vàng úa, tới quanh đình thì gần như không có một ngọn cỏ. Đất ở đó khô trắng, nứt nẻ như ruộng hạn, dù bên kia sông đang mùa lũ.

Hai người buộc thuyền ở bậc bến cũ. Bậc đá vẫn còn, phủ một lớp bùn lũ. Tạ Uyên bước lên. Ở bậc thứ ba, hắn dừng lại.

Bảy năm trước, đêm ấy, nước sông ngập tới bậc này. Có một người đàn bà nằm ở đây, nửa người dưới ngâm nước, nửa người trên trắng bệch như trát vôi.

Ông Khải Chính đi qua hắn, không dừng. Ông đi thẳng lên con đường dẫn vào thị trấn, bước nhanh, như người quen đường. Ở đầu đường, trên một bãi đất trống, có một gò đất lớn, cao bằng hai đầu người, cỏ mọc thưa. Trước gò đặt một tấm bia đá xanh.

Tạ Uyên đọc bia. Chữ khắc sâu, đẹp, sơn đỏ đã phai:

Nơi yên nghỉ của ba trăm mười hai người dân Bến Mây, nạn nhân của ma đầu Tàn Đăng. Huyền Giám Tông dựng.

Hắn đứng trước bia rất lâu. Ông Khải Chính đứng phía sau hắn, không nói gì. Cái chén trà không có trong tay ông.

– Ông dựng bia này? – Tạ Uyên hỏi.

– Tông chủ sai ta dựng.

Hắn không hỏi thêm.

Đêm ấy họ ngủ trên thuyền. Không ai ngủ được. Trăng mười bốn gần tròn, chiếu xuống những mái nhà sập, những bức tường trắng loang lổ, sáng tới mức đọc được chữ trên bia từ dưới bến.

Sáng mười lăm, hai người đi khắp Bến Mây.

Tạ Uyên đi trước, ông Khải Chính đi sau. Hắn dẫn ông đi lại đúng con đường đêm ấy. Đây là chỗ hắn định xuống nước tìm con giao xà, dưới gầm cầu tàu cũ, giờ cầu tàu chỉ còn mấy cái cọc gỗ đen. Đây là nơi những ngọn cờ xanh mọc lên: hắn chỉ từng mái nhà, mười hai mái, mái nào cũng còn chân cột cờ bằng đồng gỉ xanh. Đây là con đường hắn đánh ra quảng trường. Đây là quảng trường, lát đá xanh, giờ phủ một lớp bụi trắng. Ở góc này, hắn giết hai người. Ở bậc thềm kia, ba người.

Ông Khải Chính đi theo, không nói. Mỗi khi hắn chỉ một chỗ, ông nhìn chỗ đó, gật đầu. Ông biết những chỗ đó. Bảy năm trước, sáng hôm sau, chính ông là người đi nhặt xác.

Cuối cùng họ tới đình Bến Mây.

Đình lớn hơn đình Khe Vôi nhiều, năm gian, mái cong, giờ sập mất ba gian bên trái. Sân đình rộng, lát gạch. Giữa sân, trơ trọi, đứng cây trụ đá.

Trụ đá cao gấp rưỡi người, vuông cạnh, đá xanh, chân trụ chạm hình sóng nước, đầu trụ có một cái hốc tròn như cái đĩa. Một đường nứt chạy dọc thân trụ, từ quãng ngang vai người xuống gần tới chân, rộng bằng ngón tay, rêu xanh mọc kín trong khe.

– Trận nhãn. – Ông Khải Chính nói. Giọng ông khô. – Thiên Võng Trận cần một trận nhãn để mười hai ngọn cờ quy về. Trụ đá này là trận nhãn. Thằng Thạc chọn nó, bố trí nó từ ba tháng trước đêm ấy.

– Nó nứt từ khi nào?

– Từ đêm ấy. Khi ngươi xé lưới thoát ra, trận dội ngược về trận nhãn. Trụ nứt. – Ông dừng một chút. – Ta đã ghi như thế trong hồ sơ.

Tạ Uyên đi tới gần trụ đá. Hắn nhìn xuống chân trụ. Đây là chỗ người áo nâu ngã. Hắn nhớ vũng nước mưa bắn tung, nhớ cái đầu quay về phía bến. Hắn nhớ tiếng rắc khô mà hắn tưởng là xương sống gãy.

Hắn đặt bàn tay đen lên đường nứt, ở ngang tầm vai một người đàn ông đứng giơ kiếm. Rêu mát và ẩm. Hắn miết dọc theo khe. Đầu ngón tay hắn chạm phải một thứ không phải đá. Cứng, lạnh, có cạnh.

Hắn rút con dao nhỏ ở thắt lưng, cạy lớp rêu.

Trong khe nứt, kẹt xiên vào lòng đá, là một mẩu thép dài chừng một gang tay, gỉ đỏ, lưỡi ngập vào đá, đầu gãy lởm chởm chìa ra ngoài. Một mũi kiếm. Trên mặt thép, dưới lớp gỉ, còn lờ mờ một nét khắc: một nửa vòng tròn, và mấy gợn sóng.

Tạ Uyên đứng im. Sau lưng hắn, hắn nghe ông Khải Chính bước tới, rồi dừng.

– Kiếm của nó. – Ông già nói. Giọng ông như không phải giọng người. – Sáng hôm ấy ta tìm thấy nửa thân kiếm nằm cạnh xác nó, gãy ngang. Ta tưởng nó gãy khi đỡ lửa của ngươi. Bảy năm ta tưởng thế.

Ông đưa tay ra, run run chạm vào mũi kiếm gỉ đỏ. Ngón tay ông lần theo đường nứt, từ chỗ mũi kiếm cắm vào, xuống tới chân trụ. Đường nứt bắt đầu đúng từ chỗ ấy. Không phải từ hốc tròn trên đỉnh, nơi trận dội ngược vào. Từ chỗ mũi kiếm.

– Nó không chạy về để giữ trận. – Ông Khải Chính nói, như nói với cây trụ. – Con ta đã chém vào trận nhãn.

— Hết chương 13 —

Mục lục Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

  1. 1Đứa bé gõ cửa lò nguội9 phút
  2. 2Vôi sống uống nước12 phút đọc
  3. 3Tro thì đừng ăn10 phút đọc
  4. 4Gã bán kim chỉ9 phút đọc
  5. 5Phiên chợ mùng Mười10 phút đọc
  6. 6Thở như uống nước giếng10 phút đọc
  7. 7Cái gương nhỏ trong khóa bạc9 phút đọc
  8. 8Người đi theo viên ngọc đen10 phút đọc
  9. 9Hai người bên miệng lò9 phút đọc
  10. 10Đình làng Khe Vôi9 phút đọc
  11. 11Lửa một bên, nước một bên9 phút đọc
  12. 12Mẻ lò cuối của ông Nhẫm10 phút đọc
  13. 13Bến Mây bảy năm sau9 phút đọc
  14. 14Mũi kiếm trong trụ đá10 phút đọc
  15. 15Tấm gương nước trên mui thuyền10 phút đọc
  16. 16Ba ngày của sư đệ10 phút đọc
  17. 17Hai trăm bốn mươi người gánh vôi10 phút đọc
  18. 18Đá không chịu thì đừng ép lửa9 phút đọc
  19. 19Mũi kiếm thứ hai9 phút đọc
  20. 20Vôi tôi để xây10 phút đọc

Về truyện này

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →