Chương 16: Ba ngày của sư đệ
– Sư thúc. Đệ tử Kiều Lãm phụng lệnh tông chủ.
Người từ thuyền lớn bước xuống bến cúi chào ông Khải Chính đúng ba phân, không hơn không kém. Hắn chừng bốn mươi, mặt gầy, râu cạo nhẵn, áo lam không một nếp nhăn dù trời nồm. Tay trái hắn ôm cái trận bàn bằng đồng to như cái mâm, mặt trận bàn khắc mười hai vòng sóng, mười hai đốm lam sáng mờ ở mười hai mép. Ở chính giữa trận bàn có một đốm sáng to hơn, chưa thắp.
Sau lưng hắn là hai mươi đệ tử áo lam. Sau lưng nữa, đứng dạt về một bên, là cô Ninh Thục, mắt đỏ.
– Mời sư thúc lên thuyền lớn nghỉ. – Kiều Lãm nói. – Tông chủ dặn sư thúc mệt, cần nghỉ. Phi thuyền của tông sẽ tới vào chiều hai mươi ba, đón sư thúc về.
– Còn hắn? – Ông Khải Chính hỏi, không nhìn Tạ Uyên.
– Tàn Đăng đã ở trong vòng cờ. – Kiều Lãm nói, giọng đều. – Đệ tử không muốn thắp trận ở chỗ đông người. Nếu hắn chịu đeo khóa linh, đệ tử giam hắn ở đình, đợi phi thuyền. Nếu không chịu, đệ tử thắp.
Tạ Uyên bước lên bến. Hắn chìa hai cổ tay ra.
Kiều Lãm nhìn hắn một lúc, như không tin. Rồi hắn ra hiệu. Hai đệ tử tiến lên, khóa vào hai cổ tay Tạ Uyên hai cái vòng đồng khắc phù, nối nhau bằng một sợi xích mảnh như dây chuông. Khóa linh. Đeo vào thì khí trong người đi chậm như nước trong bùn. Sợi lạt đỏ của con bé Ấm bị kẹp giữa vòng đồng và da hắn.
– Đứa bé có Hàn Tuyền căn đâu? – Kiều Lãm hỏi ông trưởng làng Ẩn, người đang đứng run ở đầu bến.
– Bẩm, nó... nó ốm. Nó ở nhà chị Ngát.
– Sáng hai mươi ba đưa nó tới đình. Nó về tông, được làm đệ tử nội môn, là phúc của làng.
Ông trưởng làng vâng dạ. Tạ Uyên thấy ông Ẩn liếc về phía cuối làng, nơi khói Lò Cả đã tắt từ lâu.
Họ giam hắn trong gian giữa đình Khe Vôi, lưng dựa cây cột lim, sáu đệ tử canh ngày đêm. Ông Khải Chính bị mời lên chiếc thuyền lớn neo giữa sông, hai đệ tử canh ở mũi. Ông đi không cãi. Lúc đi ngang chỗ Ninh Thục đứng, ông dừng một nhịp, nói khẽ một câu mà chỉ cô nghe được: Bến Mây là trận của ta, ta đã nhận với hắn. Rồi lúc bước qua Tạ Uyên, ông chạm hai ngón tay lên cổ tay trái hắn, rất nhanh, như người già vịn tay cho vững. Vòng lam dưới da hắn nhạt đi một chút: nó lại tính theo làng, không tính theo ông nữa. Ông chỉ nhìn hắn một cái. Một cái nhìn ngắn.
Đêm hai mươi mốt, ở gian giữa đình, Tạ Uyên nghe thấy tiếng của Đồ Cửu.
Không phải bằng tai. Tiếng vang lên ở bên trong đầu hắn, ấm, rõ, như có người kề miệng vào sát tai. Truyền âm. Kết Đan nói với Kết Đan trong vòng mười dặm, không ai nghe được.
– Sư huynh. Lâu quá. Sư huynh gầy đi.
Tạ Uyên nhắm mắt. Sáu đệ tử ngồi quanh hắn, một đứa đang ngáp.
– Sư huynh nghe em nói thôi, không cần trả lời, em biết khóa linh làm sư huynh truyền âm khó. – Tiếng Đồ Cửu cười khẽ. – Chuyện Hẻm Quạ, sư huynh biết rồi phải không. Thằng Sáu có hỏa chú trong tim, nhưng em đọc được nó. Em xin lỗi sư huynh. Thật. Em không có cách nào khác. Sư huynh ăn khỏe quá, sống dai quá, em không đợi được.
Im một lúc. Rồi tiếng tiếp tục, lần này chậm hơn, nhỏ hơn.
– Tay em đen quá khuỷu rồi, sư huynh. Ba tháng em ngồi quan đè nó xuống, đè được hai đốt ngón. Mỗi đêm em nằm mơ thấy nó bò tới vai. Sư huynh biết cái cảm giác ấy mà. Năm em hai mốt tuổi, sư huynh ngồi bảy đêm với em. Em vẫn nhớ. Lưng sư huynh nóng như vách lò.
Tạ Uyên không động đậy.
– Em không đòi gì nhiều. Tầng chín. Sư tổ chỉ truyền cho sư huynh. Và con bé. Hàn Tuyền thượng phẩm, sư huynh. Sư huynh biết nó quý cỡ nào. Ba mươi năm trước sư huynh giết cả nhà tán tu ở đầm Lau cũng chỉ vì một viên đan luyện từ thứ ấy. Em không giết nó đâu. Em chỉ giữ nó bên mình, mỗi đêm lấy một chút, như sư huynh vẫn làm với nó suốt mấy tháng nay. Em biết sư huynh làm. Ai ôm một đứa Hàn Tuyền ngủ mà không làm.
– Không. – Tạ Uyên nói thành tiếng.
Một đệ tử canh giật mình quay lại nhìn hắn. Hắn cúi đầu, im.
– Sư huynh không làm à? – Tiếng Đồ Cửu có vẻ ngạc nhiên thật. – Thế thì sư huynh lạ quá. Sư huynh dạy em: thiên hạ là củi, muốn sống thì ăn. Sư huynh dạy câu ấy cho em khi em mười sáu tuổi.
Hắn có dạy. Hắn nhớ cái thung lũng đen, thằng bé gầy nhom mười sáu tuổi mới được Mạc lão quỷ nhặt về, ngồi nhìn hắn hút khí một con hươu. Hắn đã nói câu ấy, giọng chắc nịch như sư phụ hắn.
– Em đưa sư huynh một lối. – Đồ Cửu nói. – Chiều hai mươi ba, khi phi thuyền Huyền Giám tới, cả bọn ngẩng lên trời. Em đốt một ngọn cờ phía núi, sư huynh giật khóa linh chạy ra phía đó. Khóa linh với sư huynh chỉ là cái vòng đồng, nếu sư huynh chịu ăn mấy thằng nhóc đang ngồi quanh. Em đón sư huynh ở chân núi. Sư huynh đưa tầng chín, đưa con bé, em đưa sư huynh về thung. Ở đó em có ba cái hang đầy thú rừng, sư huynh ăn tới khi vá xong đan. Hai anh em mình như xưa.
Tiếng dừng lại một lúc lâu.
– Sư huynh không chịu thì em tự lấy con bé. – Tiếng ấy vẫn ấm. – Em không muốn đánh sư huynh. Ba ngày, sư huynh nhé.
Rồi im.
Tạ Uyên ngồi dựa cột lim tới sáng. Sáu đệ tử canh quanh hắn đổi phiên hai lần. Đứa nào cũng trẻ, khí trong người trong và đầy, thơm như cơm mới. Đứa ngồi gần nhất chỉ cách hắn ba bước. Khóa linh với hắn, đúng như Đồ Cửu nói, chỉ là cái vòng đồng nếu hắn chịu ăn. Hắn ngồi nhìn chúng, và thấy kim đan trong bụng hắn khẽ nhói ở chỗ vết nứt thứ ba chưa trám xong, như cái lò nhớ củi.
Hắn nhắm mắt, thở như uống nước giếng.
Gần sáng, Kiều Lãm vào đình. Hắn đứng trước mặt Tạ Uyên, tay vẫn ôm trận bàn, nhìn xuống.
– Bảy năm trước ta giữ ngọn cờ thứ chín ở Bến Mây. – Hắn nói. – Trên mái nhà kho muối, phía tây bến. Mười một sư huynh đệ của ta cầm kiếm đứng dưới quảng trường. Ta đứng trên mái nhìn ngươi giết từng người.
Tạ Uyên ngẩng lên nhìn hắn.
– Sáng hôm sau ta xuống đường. – Kiều Lãm nói tiếp, giọng không đổi. – Ta đếm xác. Ta đếm được một trăm chín mươi người thì ngất. Ta không nương tay với ngươi đâu, Tàn Đăng. Ta chỉ không muốn có thêm một Bến Mây nữa, vì thế ta đợi ngươi tự đeo khóa.
– Ngươi giữ cờ. – Tạ Uyên nói. – Lúc ấy ngươi có thấy khát không?
Kiều Lãm nhìn hắn rất lâu. Rồi hắn quay đi, không trả lời.
Sáng hai mươi hai, chị Ngát mang cơm tới đình. Ông trưởng làng đã xin được cho làng đưa cơm cho phạm nhân, một ngày hai bữa, Kiều Lãm cho phép, chỉ dặn không được nói chuyện lâu. Chị đặt cái làn xuống trước mặt hắn: một bát cơm, một khúc cá kho, một nắm rau muống luộc. Một đệ tử đứng cách ba bước, nhìn.
– Con bé đâu? – Hắn hỏi khẽ.
– Ở lán Lò Cả. Tôi với cô Ninh Thục trông. – Chị nói, cũng khẽ, tay xới cơm. – Cô ấy kể hết với tôi rồi. Bến Mây. Cái lưới xanh. Cái Sen nói đúng, nó không nói mê.
Hắn nhìn chị. Chị không nhìn hắn, chỉ nhìn bát cơm.
– Chị nghe tôi nói. – Hắn nói, nhanh, thấp. – Nếu mấy ngọn cờ xanh sáng lên, sáng như đèn, thì chị mở kho. Bốn mươi hai chum vôi sống của ông Nhẫm. Bê ra, đập vỡ, rắc quanh chân từng ngọn cờ. Rắc thành vòng, càng dày càng tốt. Rắc dọc đường nối giữa các cờ nếu kịp. Ai bê vôi thì tay phải khô.
– Để làm gì?
– Lưới ấy làm bằng nước. – Hắn nói. – Vôi sống uống nước.
Chị Ngát dừng tay xới cơm. Chị nhìn hắn lần đầu tiên trong buổi sáng ấy.
– Anh chắc không?
– Không chắc. – Hắn nói. – Chưa ai thử.
Tên đệ tử canh bước lên một bước, ho một tiếng. Chị Ngát đặt bát cơm vào tay hắn, đứng dậy, xách làn đi.
Ngày hai mươi hai trôi qua rất chậm. Từ gian giữa đình, Tạ Uyên nghe tiếng làng vẫn sống như mọi ngày: tiếng gà, tiếng chó, tiếng ai gọi con về ăn cơm. Nhưng hắn còn nghe những tiếng khác. Tiếng đòn càn kẽo kẹt rất khẽ sau đình, phía kho chung. Tiếng ông trưởng làng Ẩn nói nhỏ với ai đó ngoài cổng đình: khiêng nhẹ thôi, đừng để chum va vào nhau. Tiếng chân nhiều người đi lại ban đêm, nhẹ, không đuốc.
Chiều hai mươi ba, trời oi nồng, mây đen kéo về từ phía núi. Phi thuyền chưa tới. Mấy đệ tử canh cờ cứ ngẩng nhìn trời phía bắc. Kiều Lãm đứng ở bãi đá đầu làng, nơi có cái bàn đá to người làng vẫn ngồi đánh cờ tướng. Hắn đã đặt trận bàn lên giữa mặt bàn đá. Từ hôm qua, bàn đá ấy là trận nhãn.
Hoàng hôn. Con bé Ấm, ở lán Lò Cả, chắc đang ngồi xếp bằng dẫn khí, như mọi buổi chiều. Hai ngày nay hắn không được gặp nó. Sáng nay chị Ngát mang cơm tới, trong làn có thêm một quả nhót khô, thứ nhót cuối mùa con bé phơi trên nong từ tháng Tư. Chị bảo: nó gửi. Nó bảo chú ăn thì không khát. Hắn đã ngậm quả nhót ấy cả buổi trưa, chua tới tê lưỡi. Chị còn kể: sáng nay ông trưởng làng lên đình xin hoãn, bảo con bé sốt, đợi phi thuyền tới thì bế thẳng ra bến. Kiều Lãm gật.
Rồi Tạ Uyên ngửi thấy mùi.
Từ phía núi Ngà, một ngọn lửa đỏ sẫm bùng lên ở chân mỏm đá có cắm cờ. Ngọn cờ xanh trên mỏm đá cháy thành một cuộn khói đen. Những đệ tử canh cờ hét lên. Và có một bóng người, hai tay đen tới quá khuỷu, từ trên núi lao xuống, nhanh như một hòn than rơi, xuyên qua chỗ ngọn cờ vừa cháy, vào trong vòng.
Trên bàn đá đầu làng, Kiều Lãm không chần chừ một nhịp. Hắn đặt lòng bàn tay lên đốm sáng giữa trận bàn.
Mười một ngọn cờ còn lại sáng rực lên một lúc, lam như lửa đốt bằng rượu. Những sợi tơ mảnh giữa các ngọn cờ căng ra, rung lên một tiếng như dây đàn, rồi đan chéo nhau trên đầu cả làng Khe Vôi, kín như một cái nong.
Ở gian giữa đình, đứa đệ tử canh trẻ nhất liếm môi. Môi nó đã khô.
— Hết chương 16 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe