AI Truyện
Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Mũi kiếm thứ hai

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng · Chương 19/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 9 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 19: Mũi kiếm thứ hai

Văn Khải Chính cởi nút Thủy ấn lúc lửa trên miệng Lò Cả bùng lên lần nữa.

Ông đứng ở mũi chiếc thuyền lớn neo giữa sông, hai đệ tử canh ngồi bệt dưới chân ông, ôm cổ họng thở dốc. Từ chỗ ông đứng, cả làng Khe Vôi trải ra dưới tấm lưới lam như một con cá mắc lưới. Ông đã thấy những ngọn cờ tối dần, từng ngọn một, giữa những cột khói trắng bốc lên từ khắp làng. Ông đã ngửi thấy mùi vôi tôi nồng hăng bay ra tận giữa dòng. Ông hiểu ra thứ gì đang uống lưới của Kiều Lãm, và ông đứng sững một lúc lâu, tay nắm chặt mạn thuyền.

Rồi Lò Cả đỏ rực, và vòng Thủy ấn mà ông vẫn cảm được ở đầu ngón tay mình như một sợi chỉ buộc, bỗng thắt lại. Kẻ mang ấn đang dùng sức quá Trúc Cơ. Ông chỉ cần không làm gì, ấn sẽ đông, kinh mạch tay hắn sẽ đông theo, lửa hắn sẽ tắt.

Ông nhắm mắt, gỡ nút.

Ông không biết dưới chân Lò Cả đang xảy ra chuyện gì. Ông chỉ biết con bé ở đó, và hắn ở đó. Bảy năm trước ông đã đứng trên một chiếc thuyền, cầm một thứ có thể dừng mọi chuyện lại, và không dừng. Đêm nay ông không đứng trên thuyền nữa.

– Sư thúc đi đâu? – Một đệ tử canh ngẩng lên hỏi, giọng khản đặc.

– Đi úp cái trận bàn mà bảy năm trước ta không úp.

Kiếm của ông bị phong, không bay được. Ông bước xuống mặt sông. Nước dưới chân ông phẳng lại như mặt kính, đỡ lấy bàn chân ông như đỡ một chiếc lá. Ông đi trên mặt nước lũ đỏ ngầu vào bờ, từng bước, không nhanh không chậm, như người già đi trên con đường làng.

Lúc ông lên tới bãi đá đầu làng thì trận bàn trên bàn đá sáng chói.

Kiều Lãm đứng trước bàn đá, hai bàn tay áp lên mặt trận bàn. Mười ngón tay hắn bị ánh lam nuốt mất, như cắm vào một vũng nước sáng. Mặt hắn trắng bệch, môi nứt toác, mồ hôi không chảy vì không còn nước mà chảy. Tám ngọn cờ đã tắt quanh làng. Hắn đang dồn tất cả những gì còn lại vào ba ngọn cờ cuối và vào trận nhãn. Lưới không còn đủ rộng để phủ cả làng, nên hắn thít nó lại, thít mạnh, thít nhanh, để kết thúc trước khi ba ngọn cờ cuối cùng cũng bị vôi uống.

Thít nhanh thì rút nhanh. Ông Khải Chính biết điều đó. Ông đã dạy hắn điều đó.

– Kiều Lãm. Dừng tay.

Kiều Lãm không quay đầu.

– Sư thúc lui ra. – Hắn nói qua kẽ răng. – Tàn Đăng trong vòng. Còn một ma đầu Âm Diệm nữa. Trận thắp rồi thì không úp khi chưa trói. Sư thúc dạy đệ tử thế.

– Tàn Đăng đang nằm trên miệng Lò Cả, kim đan vỡ, không đứng dậy nổi. – Ông Khải Chính nói. Ông không biết chắc điều ấy. Nhưng lúc gỡ nút, ông đã cảm được lửa ở đầu kia sợi chỉ đang bị lôi đi ồ ạt, như nước tháo cống, và ông biết thứ gì lôi được lửa của một Kết Đan hậu kỳ như thế. – Ngươi đang thít lưới để trói một kẻ phế. Và hai trăm bốn mươi người.

– Đệ tử không úp được. – Kiều Lãm nói. Lần này giọng hắn vỡ ra. – Người thắp phải giữ tới khi trói xong. Úp giữa chừng thì trận dội ngược vào người thắp. Sư thúc biết mà.

Ông biết. Bảy năm trước ông đã dùng chính câu ấy để bào chữa với mình, trong những đêm không ngủ được. Úp giữa chừng thì ta chết. Nhưng ông chưa bao giờ nói ra với ai rằng ông đã sợ chết.

– Ngươi giữ cờ thứ chín ở Bến Mây. – Ông nói. – Đêm ấy ngươi có khát không?

Kiều Lãm im lặng. Hai bàn tay hắn trên trận bàn run lên.

– Ta cầm trận bàn ở Bến Mây. – Ông Khải Chính nói, chậm, rõ, như đọc một bản án. – Ta thấy các đốm sáng mờ đi trên mặt trận bàn, ba trăm mười hai đốm không bao giờ sáng lại. Ta không úp. Người chết ở Bến Mây không phải vì Tàn Đăng. Là vì cái trận này. Vì ta. Thằng Thạc con ta chết vì nó chạy đi làm cái việc mà ta không làm.

Ông thò tay vào ngực áo, lấy ra cái gói vải nhỏ, mở ra. Mũi kiếm gỉ đỏ nằm trên lòng bàn tay ông, dài một gang, đầu nhọn, nửa vòng gương và mấy gợn sóng sáng lên mờ mờ dưới ánh lam của trận bàn.

Không phải kiếm lệnh. Không phải tông khí. Chỉ là mẩu thép gãy của một đệ tử đã chết, đã nằm bảy năm trong lòng một trụ đá. Tông chủ phong được kiếm của ông. Tông chủ không nghĩ tới mẩu thép này.

Lời thề của Huyền Giám Tông, mỗi đệ tử đọc vào ngày nhập môn, ông đã đọc một trăm năm mươi năm trước: kẻ phá trận của tông môn thì tự tổn, mất một cảnh giới, không ai cứu được.

Ông dồn khí vào mũi kiếm. Toàn bộ khí của một đời tu thủy, trong như nước hồ Tĩnh Giám. Mẩu thép gỉ trong tay ông sáng lên, xanh như lưỡi kiếm mới rèn.

– Sư thúc! – Kiều Lãm hét.

Ông đâm mũi kiếm xuống bàn đá, ngay dưới mép trận bàn, ngay vào chỗ những sợi lưới cuối cùng tụ lại.

Một tiếng rắc khô. Giống hệt tiếng rắc mà Tàn Đăng nghe thấy dưới chân trụ đá Bến Mây bảy năm trước, và tưởng là tiếng xương gãy.

Bàn đá nứt đôi. Trận bàn trên tay Kiều Lãm vỡ thành ba mảnh, rơi xuống đất. Hắn bị hất ngã ngửa, nằm sõng soài trên bãi đá. Ba ngọn cờ cuối cùng quanh làng tắt phụt, như ba ngọn đèn bị thổi.

Và cái giá đến ngay. Ông Khải Chính cảm thấy nó trong bụng mình, như một cái gì vừa sụp xuống. Kim đan của ông, viên ngọc nước ông đã giữ hơn trăm năm, co lại, mờ đi, chảy ra thành một vũng khí lỏng không giữ được hình. Kết Đan hậu kỳ. Rồi không còn là Kết Đan nữa. Ông quỳ xuống bãi đá, chống một tay, ho. Lần đầu tiên sau một trăm năm, ông thấy đầu gối mình đau như đầu gối người già.

Ông ngẩng lên nhìn trời.

Tấm lưới lam trên đầu làng Khe Vôi không còn. Những sợi lưới rời nhau ra, không còn gì níu, và tất cả sinh thủy mà trận đã rút từ người, từ cây, từ đất, từ sông, rơi xuống. Rơi xuống thành mưa. Một làn mưa bụi mịn như sương, ấm như nước giếng mùa đông, rơi xuống khắp làng Khe Vôi, xuống những mái nhà trắng vôi, những vòng vôi còn bốc khói quanh chân cờ, những người đang đứng ngẩn ra giữa đường làng với hai bàn tay trắng bột.

Ông nghe ai đó ở xa reo lên. Rồi nhiều người. Rồi cả làng.

Kiều Lãm nằm trên bãi đá, mưa bụi rơi lên mặt. Hắn đưa tay lên, chạm vào môi mình, nhìn những giọt nước đọng trên đầu ngón tay. Hắn nhìn rất lâu. Rồi hắn úp hai bàn tay lên mặt, và ông Khải Chính nghe thấy hắn khóc, tiếng khóc của người đã đứng trên mái nhà kho muối giữ ngọn cờ thứ chín bảy năm trước, rồi sáng hôm sau xuống đường đếm xác tới khi ngất.

Ông không nói gì với hắn. Ông đứng dậy, chậm, nhặt mũi kiếm từ trong khe bàn đá nứt lên. Lần này nó rút ra dễ dàng. Ông gói nó lại vào mảnh vải, cất vào ngực áo. Rồi ông đi về phía cuối làng.

Ông đi lâu. Ông không còn đi trên mặt nước được nữa. Con đường làng trắng vôi, ướt mưa, trơn.

Dọc đường, người làng đứng dưới mưa. Không ai về nhà. Đàn bà ôm con, đàn ông chống búa, mặt ai cũng lem vôi, tóc ai cũng trắng bụi như người già trước tuổi. Một thằng bé ngửa mặt lên trời há miệng hứng mưa. Ông trưởng làng Ẩn ngồi trên bậc cổng đình, một cánh tay buộc nẹp tre, tay kia vẫn cầm cái thanh la méo. Ông nhìn ông Khải Chính đi qua, định đứng dậy vái, rồi thôi, chỉ gật đầu. Ông Khải Chính cũng gật đầu với ông, như hai ông già cùng làng.

Ở chân Lò Cả, người ta đã đưa hắn xuống. Hắn nằm trên tấm phên tre người làng vẫn dùng để khiêng vôi, đặt trên bãi đá. Chị Ngát quỳ bên cạnh, đang lấy khăn ướt lau mặt cho hắn. Con bé Ấm ngồi bên kia tấm phên, hai tay nắm chặt bàn tay trái của hắn. Bàn tay ấy trắng bệch, trắng như vôi trát, chỉ còn một chấm đen bằng hạt gạo ở đầu ngón trỏ. Trên cổ tay, một sợi lạt đỏ buộc ba vòng.

Cách đó mấy bước, Đồ Cửu ngồi dựa vào thân lò, hai tay bị trói ra sau bằng dây thừng, đầu gục xuống. Cô Ninh Thục đứng trước mặt hắn, tay cầm kiếm, mắt không rời hắn.

Tạ Uyên mở mắt khi ông tới. Hắn nhìn ông, nhìn đôi đầu gối lấm bùn của ông, và hắn biết.

– Ông phá trận nhà. – Hắn nói.

– Ừ.

– Mất bao nhiêu?

– Một cảnh giới. – Ông Khải Chính nói. Ông ngồi xuống bãi đá cạnh tấm phên, như người ta ngồi xuống sau một ngày gánh đá. – Trúc Cơ. Đủ để đi bộ.

Hai người nhìn nhau. Mưa bụi rơi trên cả hai.

– Có ai chết không? – Tạ Uyên hỏi.

Chị Ngát trả lời thay, giọng khàn đặc:

– Ông Lụa ngất, tỉnh rồi. Mấy đứa nhỏ nhà Lò Bảy ngất, tỉnh rồi. Ông trưởng làng gãy tay vì ngã thang. Không ai chết.

Tạ Uyên nhắm mắt lại. Ông Khải Chính thấy ngực hắn nhô lên, hạ xuống, chậm, sâu, xuống tận đáy.

Lúc trời hửng sáng, có tiếng gió rít trên đầu. Một chiếc phi thuyền hạ xuống bãi đá đầu làng, to như một con thuyền buồm, thân sơn trắng. Ông Khải Chính ngẩng lên, chờ thấy tấm gương đồng chín gợn sóng của tông mình.

Trên mũi phi thuyền không treo gương. Trên đó cắm một lá cờ vàng, giữa cờ thêu năm ngọn núi.

Cô Ninh Thục đứng bên cạnh ông, khẽ nói, mắt vẫn nhìn Đồ Cửu:

– Đêm hai mươi hai, đệ tử gửi hai con chim giấy, sư bá. Một con về núi Gương, xin tông chủ dừng tay. Một con về thành Ngũ Phong.

— Hết chương 19 —

Mục lục Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

  1. 1Đứa bé gõ cửa lò nguội9 phút
  2. 2Vôi sống uống nước12 phút đọc
  3. 3Tro thì đừng ăn10 phút đọc
  4. 4Gã bán kim chỉ9 phút đọc
  5. 5Phiên chợ mùng Mười10 phút đọc
  6. 6Thở như uống nước giếng10 phút đọc
  7. 7Cái gương nhỏ trong khóa bạc9 phút đọc
  8. 8Người đi theo viên ngọc đen10 phút đọc
  9. 9Hai người bên miệng lò9 phút đọc
  10. 10Đình làng Khe Vôi9 phút đọc
  11. 11Lửa một bên, nước một bên9 phút đọc
  12. 12Mẻ lò cuối của ông Nhẫm10 phút đọc
  13. 13Bến Mây bảy năm sau9 phút đọc
  14. 14Mũi kiếm trong trụ đá10 phút đọc
  15. 15Tấm gương nước trên mui thuyền10 phút đọc
  16. 16Ba ngày của sư đệ10 phút đọc
  17. 17Hai trăm bốn mươi người gánh vôi10 phút đọc
  18. 18Đá không chịu thì đừng ép lửa9 phút đọc
  19. 19Mũi kiếm thứ hai9 phút đọc
  20. 20Vôi tôi để xây10 phút đọc

Về truyện này

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →