AI Truyện
Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Vôi sống uống nước

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng · Chương 2/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 12 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 2: Vôi sống uống nước

– Ướt tay thì đừng có bốc. Nghe chưa?

Ông Nhẫm gõ cán xẻng vào thành sọt, cộc một tiếng. Con bé Ấm rụt tay lại. Nó vừa rửa mặt ở bờ sông chạy lên, nước còn nhỏ tong tong từ ngón tay, và đã định thò tay vào sọt vôi cục để lấy một cục trắng nhất chơi.

– Vôi sống nó uống nước. – Ông già nói, lần này nói với Tạ Uyên nhiều hơn là với con bé. – Cục vôi nó khát lắm. Anh để tay ướt vào, nó uống sạch nước trong tay anh, uống cả nước dưới da, xong nó nóng lên, nó cắn. Mười ngày không cầm nổi đũa. Mắt mà dính thì mù.

Sáng hôm sau ngày hắn tới, ông Nhẫm bảo hắn đem tôi đống vôi mẻ trước của Lò Ba. Vôi cào ra từ ba hôm trước, đã nguội, chất thành đống dưới cái mái lá cạnh lò, những cục trắng xám, xốp, nhẹ hơn hẳn lúc còn là đá. Tạ Uyên cầm thử một cục. Nó nhẹ như cục bánh đa. Đá vôi gánh từ núi về nặng trĩu vai, qua ba ngày ba đêm trong lò thì nhẹ đi gần một nửa. Lửa đã lấy đi của nó một thứ gì đó.

– Lửa đuổi hơi trong đá đi. – Ông Nhẫm nói, như đọc được ý hắn. – Đá mất hơi thì thành vôi. Vôi khát hơi, nên nó đi tìm nước.

Họ gánh vôi cục ra hố tôi. Hố ở sau Lò Ba, đào sâu ngang ngực, thành lát gạch, đáy đã trắng một lớp vôi cũ. Ông Nhẫm cho đổ vôi cục xuống một nửa hố, rồi bảo hắn xách nước sông lên đổ vào. Ông đứng cách miệng hố ba bước, bắt con bé Ấm đứng sau lưng ông.

Gáo nước đầu tiên dội xuống, đống vôi xì lên một tiếng như rắn. Gáo thứ hai, hơi trắng bốc lên cuồn cuộn. Tới thùng thứ năm, cả đống vôi trong hố sôi lên sùng sục như nồi cám, nổ lụp bụp, hơi nóng hắt lên mặt Tạ Uyên rát như đứng trước lò rèn. Từng cục vôi nứt ra, bở ra, tan thành bột, rồi thành một thứ bùn trắng đặc như sữa đặc.

– Đấy. Tôi vôi. – Ông Nhẫm nói. – Nó uống nước, nó sôi, nó nóng đến chín được quả trứng. Xong nó hiền. Để một tháng thì thành vôi nhuyễn, trộn cát mà xây nhà, trát tường, tô mộ. Gạch nào vỡ thì lấy nó gắn lại.

Tạ Uyên đứng nhìn cái hố sôi. Trong bụng hắn, ba vết nứt trên kim đan nhói lên một cái, như thể bị gọi tên.

Chín ngày nữa Lò Cả đốt mẻ đầu năm. Những ngày ấy hắn gánh đá, rồi học xếp lò.

Xếp lò khó hơn gánh đá. Lò Cả cao gấp rưỡi Lò Ba, lòng rộng tới mức năm người đứng trong vẫn không chạm vai nhau. Ông Nhẫm leo xuống đáy lò bằng cái thang tre, bắt hắn đưa đá xuống từng cục. Lớp dưới cùng là củi gộc to, rồi một lớp than đá đập vụn, rồi một lớp đá cục to, cục nhỏ chèn vào khe. Lại một lớp than mỏng hơn, lại một lớp đá. Cứ thế, than mỏng dần, đá nhỏ dần, cho tới miệng lò.

– Sao càng lên than càng ít? – Tạ Uyên hỏi.

– Vì lửa nó đi lên. – Ông già ho, khạc một bãi đờm trắng lên lớp đá. – Lửa dưới đáy đốt lên, hơi nóng tự bốc lên trên. Trên mà bỏ nhiều than thì trên chín trước, dưới sống, cả mẻ hỏng.

– Đốt to lửa một chút thì nhanh hơn ba ngày chứ.

Ông Nhẫm ngừng tay, ngẩng lên nhìn hắn từ đáy lò. Dưới đáy tối, chỉ có mắt ông sáng.

– Đá không chịu thì đừng ép lửa. – Ông nói. – Ép lửa thì vỏ cục đá chín cháy, ruột vẫn sống. Vôi ấy gọi là vôi gan gà, đem tôi nó không tan, cứ lổn nhổn sạn, xây tường thì tường nứt. Lửa phải ăn đá. Đừng để đá ăn lửa. Ba ngày là ba ngày, anh muốn nhanh thì xuống trấn mà buôn.

Tạ Uyên không cãi. Hắn đưa xuống thêm một cục đá. Tám mươi năm nay, hắn sống bằng cách ép lửa. Ăn nhanh, đốt nhanh, lên cảnh giới nhanh. Người ta tu một trăm năm mới tới Kết Đan, hắn tu ba mươi năm. Hắn nghĩ tới hai cánh tay đen của mình, nghĩ tới ba vết nứt. Vôi gan gà, vỏ chín cháy, ruột vẫn sống.

Chiều hai mươi tháng Giêng, ông Nhẫm sai hắn ra bến mua chè và thuốc lào.

Quán nước ở bến Khe Vôi là một cái lều tre mái lá cọ, dựng sát mép nước, chỗ thuyền đá cập. Trên chõng tre bày một ấm chè xanh to bằng cái thùng, một mẹt bánh đa vừng nướng, một lọ kẹo lạc, một nải chuối xanh. Chủ quán là một người đàn bà chừng ba mươi, tóc vấn khăn mỏ quạ, tay áo xắn cao, cánh tay nổi gân như tay đàn ông. Thấy hắn đi cùng con bé Ấm, chị đặt cái quạt nan xuống.

– Anh là cái anh trôi sông vào lò ông Nhẫm đấy à?

– Vâng.

– Tôi là Ngát. – Chị rót chè vào cái bát sành, đẩy về phía hắn, không hỏi hắn có uống không. – Ấm, ra sau bếp, cô có để cho mày củ khoai.

Con bé chạy ra sau lều. Chị Ngát nhìn theo nó, rồi quay lại nhìn tay Tạ Uyên đang cầm bát chè. Chị nhìn lâu, không giấu.

– Tay anh đen thế kia mà ông Nhẫm cũng cho vào lò. – Chị nói. – Ông ấy mà nhận người lạ là chuyện lạ nhất Khe Vôi năm nay đấy. Anh ở được bao lâu?

– Hết mùa đốt.

– Hết mùa đốt rồi đi?

– Chắc thế.

– Thế thì anh đừng có làm cho con bé nó quý anh. – Chị Ngát nói, giọng không to mà sắc. – Nó quý ai là nó bám người ấy. Cái thằng Khoái vác đá cho ông Nhẫm năm ngoái, nó bám cả năm, Tết thằng ấy đi không nói một câu, nó ngồi ở bến này ba ngày.

Tạ Uyên uống một ngụm chè. Chè xanh nấu đặc, chát xít. Hắn hỏi, vì người làm thuê mới tới làng thì ai cũng hỏi:

– Bố mẹ nó đâu?

Chị Ngát im một lúc.

– Mẹ nó là cái Sen, bạn tôi từ hồi cởi truồng tắm sông. – Chị nói. – Mười chín tuổi nó xuống Bến Mây bán hàng nước ở bến, giống tôi bây giờ. Ở dưới ấy nó lấy một anh đi buôn, nó gọi là anh Thạc. Rồi cái năm ma đầu Bến Mây ấy. Anh biết chuyện Bến Mây chứ?

– Có nghe.

– Ba trăm mười hai người chết trong một đêm. Tiên nhân trên núi Gương dán bố cáo khắp nơi, bảo là một con ma đầu hút cạn cả bến. Cái Sen sống được. Tháng sau nó về làng, bụng đã lùm lùm, không có chồng đi cùng. Hỏi thì bảo anh Thạc chết đêm ấy rồi. – Chị Ngát cầm cái quạt nan lên, phe phẩy, mắt nhìn sông. – Nó đẻ con bé. Được ba năm thì nó chết. Từ hôm ở Bến Mây về, người nó cứ có những mảng da trắng bệch, khô, bong ra như vôi tường. Mỗi năm một lan. Làng tôi tưởng nó bị bệnh vôi, ai làm lò lâu chả có lúc lở tay. Nhưng tôi biết nó không phải bệnh vôi. Nó bắt đầu từ Bến Mây.

Bát chè trong tay Tạ Uyên không động đậy. Hắn giữ nó rất yên.

Hắn biết những mảng trắng ấy. Đêm mưa tháng Mười ở Bến Mây, bảy năm trước, khi hắn chạy qua quảng trường trước đình, hắn đã thấy chúng trên ba trăm mười hai cái xác nằm dọc các bậc đá, dọc mép bến, trong các ô cửa. Da trắng, khô, nứt như vôi trát lâu ngày. Hắn đã thấy, và hắn đã chạy, và hắn chưa bao giờ nói với ai mình thấy gì.

– Từ hôm ấy con bé ở với ai?

– Ở với cả làng. – Chị Ngát nói. – Nhà tôi nuôi cơm. Nhưng đêm nó không chịu ngủ nhà tôi. Nó lạnh. Lạnh từ bé. Cả làng chỉ có cái vách Lò Cả là ấm suốt đêm, nên nó ra đấy nằm. Ông Nhẫm mắng mấy năm rồi, giờ thì để cho nó cái ổ rơm.

Ấm chạy ra, tay cầm củ khoai lang nướng đã bóc một nửa vỏ, miệng nhọ nhem. Chị Ngát lấy vạt áo chùi miệng cho nó, động tác thô mà nhanh, như đã làm trăm lần.

Tạ Uyên trả tiền chè. Lúc hắn đứng dậy, chị Ngát nói với theo, không nhìn hắn:

– Anh đi thì nói với nó trước một câu.

Đêm ấy trời rét hơn đêm hắn mới tới. Hắn nằm trong lán, nghe gió quất vào mái tranh. Tới canh ba, hắn nghe một tiếng kêu.

Không phải kêu to. Một tiếng rên khàn, đứt quãng, như tiếng mèo con. Rồi tiếng cửa nhà ông Nhẫm mở, tiếng ông ho, tiếng dép lẹp xẹp. Tạ Uyên ra khỏi lán.

Ông Nhẫm đang quỳ bên ổ rơm, một tay cầm cây đèn dầu, một tay cầm cái lọ sành nhỏ. Mùi gừng giã ngâm rượu bốc lên cay mũi. Con bé Ấm nằm thẳng đơ trong ổ rơm, mắt nhắm, môi tím ngắt như ăn phải quả sim. Người nó co giật từng đợt, mỗi đợt răng lại va vào nhau. Trên tóc, trên mi, trên cả cái khóa bạc ở cổ nó, một lớp sương trắng đã đóng lại thành giá.

– Năm nào cũng thế. – Ông Nhẫm nói mà không quay đầu. Tay ông đổ dầu gừng ra lòng bàn tay, xoa lên ngực con bé, xoa mạnh, xoa đến đỏ cả da. – Mùa rét nào nó cũng lên một trận. Mẹ nó chết rồi thì năm nào tôi cũng tưởng nó đi theo mẹ nó. Năm ngoái hai trận. Năm nay mới tháng Giêng.

– Mời thầy thuốc chưa?

– Thầy dưới trấn bảo là trúng hàn, kê thuốc quế, uống ba năm vẫn thế. – Ông già khạc. – Có ông thầy bói còn bảo nó bị ma nước theo.

Tạ Uyên quỳ xuống phía bên kia ổ rơm. Hàn khí từ người con bé tỏa ra, lạnh tới mức hơi thở của hắn đông thành khói trắng ngay trước mặt. Luồng khí trong người nó lúc này không còn chạy loạn nữa, nó đang dồn cả về ngực, đóng lại thành một cục, đè lên tim.

Hắn biết mình phải làm gì. Hắn cũng biết làm thế nguy hiểm thế nào. Lửa Phệ Hỏa đưa vào người một đứa trẻ, chỉ lỡ tay một chút là đốt cháy kinh mạch nó, và từ đó nó thành phế nhân.

– Ông để tôi.

Ông Nhẫm nhìn hắn, nhìn đôi bàn tay đen.

– Anh làm được gì?

– Tôi ở trên núi có học qua thuốc. – Hắn nói dối, giọng đều. – Sưởi huyệt.

Hắn không đợi ông trả lời. Hắn luồn bàn tay phải xuống dưới lưng con bé, áp lòng bàn tay vào giữa hai bả vai nó, chỗ xương sống. Hắn khép mắt.

Rồi hắn làm một việc hắn chưa từng làm trong tám mươi năm tu Phệ Hỏa. Hắn đưa lửa ra, chứ không hút vào.

Lửa của hắn đi qua lòng bàn tay, mỏng như sợi tơ, chậm như dầu thấm bấc. Hắn đẩy nó vào dọc sống lưng con bé, từng tấc một, tới chỗ cục hàn khí đang đóng ở ngực. Ngọn lửa chạm vào cục băng. Băng không tan, nhưng nó mềm đi, như mỡ đông gặp hơi ấm. Hắn giữ ngọn lửa ở đó, không đẩy mạnh thêm. Đá không chịu thì đừng ép lửa.

Một khắc. Rồi hai khắc. Mồ hôi chảy xuống thái dương hắn. Kim đan trong bụng rỉ thêm khí, ba vết nứt nhói lên. Con bé thôi giật. Môi nó từ tím chuyển sang tái, rồi hồng lại một chút. Lớp sương trên mi nó tan thành những giọt nước nhỏ, chảy xuống má như nước mắt.

Nó mở mắt, nhìn hắn, mơ màng.

– Chú Tư. Tay chú ấm thế.

Rồi nó ngủ. Ngủ thật. Hơi thở đều.

Ông Nhẫm ngồi phịch xuống đất, thở hắt ra một hơi dài, ho một tràng. Ông nhìn Tạ Uyên rất lâu, nhưng không hỏi gì. Một lúc sau, ông đứng dậy, cầm đèn đi vào nhà, để lại lọ dầu gừng trên rơm.

Tạ Uyên không rút tay ra. Hắn ngồi đó, lưng dựa vách Lò Cả, tay vẫn đặt dưới lưng con bé.

Có một chuyện hắn không ngờ tới. Khi ngọn lửa của hắn chạm vào hàn khí trong người con bé, một phần hàn khí ấy đã theo đường lửa chảy ngược về, qua lòng bàn tay hắn, lên cánh tay hắn. Và cái hỏa độc trong cánh tay đen của hắn, thứ tám mươi năm nay ngày nào cũng âm ỉ như than vùi dưới tro, lần đầu tiên dịu xuống. Dịu như người sốt cao được đắp khăn lạnh lên trán.

Nếu hắn hút mạnh hơn một chút, chậm thôi, mỗi đêm một chút, con bé sẽ không biết gì. Nó chỉ thấy mệt hơn, xanh hơn, rồi một mùa đông nào đó nó sẽ không dậy nữa, và làng sẽ bảo nó đi theo mẹ nó. Còn tay hắn sẽ trắng lại tới cổ tay.

Hắn ngồi tới sáng, tay không rời lưng con bé. Gà gáy lần thứ hai ở đầu làng, rồi lần thứ ba. Hắn vẫn ngồi đó, và vẫn không trả lời được cho chính mình rằng mình đang sưởi cho nó, hay đang nếm nó.

— Hết chương 2 —

Mục lục Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

  1. 1Đứa bé gõ cửa lò nguội9 phút
  2. 2Vôi sống uống nước12 phút đọc
  3. 3Tro thì đừng ăn10 phút đọc
  4. 4Gã bán kim chỉ9 phút đọc
  5. 5Phiên chợ mùng Mười10 phút đọc
  6. 6Thở như uống nước giếng10 phút đọc
  7. 7Cái gương nhỏ trong khóa bạc9 phút đọc
  8. 8Người đi theo viên ngọc đen10 phút đọc
  9. 9Hai người bên miệng lò9 phút đọc
  10. 10Đình làng Khe Vôi9 phút đọc
  11. 11Lửa một bên, nước một bên9 phút đọc
  12. 12Mẻ lò cuối của ông Nhẫm10 phút đọc
  13. 13Bến Mây bảy năm sau9 phút đọc
  14. 14Mũi kiếm trong trụ đá10 phút đọc
  15. 15Tấm gương nước trên mui thuyền10 phút đọc
  16. 16Ba ngày của sư đệ10 phút đọc
  17. 17Hai trăm bốn mươi người gánh vôi10 phút đọc
  18. 18Đá không chịu thì đừng ép lửa9 phút đọc
  19. 19Mũi kiếm thứ hai9 phút đọc
  20. 20Vôi tôi để xây10 phút đọc

Về truyện này

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →