AI Truyện
Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Thở như uống nước giếng

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng · Chương 6/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 10 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 6: Thở như uống nước giếng

– Chú lại hút rồi. – Con bé Ấm mở một mắt, nhìn hắn. – Chú thở cái kiểu như hút ốc ấy.

Tạ Uyên mở mắt. Trời chưa sáng. Hai người ngồi xếp bằng trên tấm chiếu cói trải dưới chân Lò Cả, cách nhau một sải. Con bé vừa tập xong phần của nó, giờ ngồi bó gối xem hắn tập. Cuốn Dẫn Khí Nhập Môn mở ra trên đầu gối hắn, đè bằng một cục vôi.

Đã mười hai ngày kể từ phiên chợ mùng mười. Mười hai buổi sáng, buổi nào họ cũng ngồi như thế này từ lúc gà gáy lần thứ hai tới khi ông Nhẫm ra châm lửa bếp. Hắn đọc một câu trong sách, chậm, rõ, rồi cả hai cùng làm theo.

Ngay hôm thứ ba, con bé đã thở được. Nó không hiểu chữ, không biết kinh mạch là gì, không biết đan điền nằm ở đâu. Hắn bảo: thở vào như uống nước giếng, xuống tận bụng. Nó gật, nhắm mắt, thở. Và hắn, ngồi tựa lưng nó, cảm được rất rõ một luồng khí mát rượi đi vào mũi nó, xuống cổ, xuống ngực, rồi xuống dưới rốn, đọng lại ở đó như nước đọng đáy giếng. Không tràn, không loạn. Nó làm như người ta vẫn làm từ lúc lọt lòng.

Chỉ có một rắc rối. Khí của nó lạnh. Mỗi lần nó dẫn khí, hàn khí trong người nó có đường mà chạy, nhưng chạy tới đâu lạnh tới đó. Buổi đầu tiên, nó thở được mười hơi thì môi tím lại, răng đánh vào nhau. Sách của Thanh Lưu Phái không viết gì về chuyện ấy, vì sách viết cho trẻ con bình thường. Tạ Uyên nghĩ cả đêm, rồi sáng hôm sau, hắn bảo nó ngồi tựa lưng vào hắn. Hắn ngồi giữa nó và gió, đưa một chút hơi nóng qua lưng mình sang lưng nó, chỉ đủ ấm như ấm vách lò. Nó dẫn khí lạnh, hắn giữ người nó ấm. Thế là nó thở được tới năm mươi hơi.

Còn hắn thì không thở được hơi nào.

Lần nào cũng vậy. Hơi thở vừa tới cổ họng là thói quen tám mươi năm bật dậy, móc ra ngoài, quờ lấy thứ gì có khí. Có hôm hắn hút phải khí của cái lò, làm lửa trong lò chao đi. Có hôm hắn hút phải khí của con bé sau lưng, nó rùng mình, kêu lạnh. Từ hôm ấy hắn không dám tập thở lúc đang tựa lưng nó. Hắn đợi nó tập xong, nhích ra một sải, rồi mới tập phần mình. Con bé thì không chịu đi đâu, cứ ngồi lại xem, và bắt lỗi.

– Chú phải thở như uống nước giếng. – Con bé nói, giọng người lớn dạy trẻ con. – Chú chưa uống nước giếng bao giờ à?

Đêm hôm ấy, Tạ Uyên ra giếng sau nhà ông Nhẫm.

Cái giếng xây gạch, sâu chừng ba sải, nước trong và lạnh, hơi tanh mùi đá. Hắn thả gàu xuống, kéo lên, rót ra một cái bát sành. Rồi hắn ngồi trên thành giếng, uống.

Hắn uống chậm. Một ngụm nhỏ. Giữ trong miệng cho nước ấm bằng hơi người. Nuốt. Nghe nó trôi xuống cổ, xuống ngực, xuống tới đâu mát tới đó. Rồi ngụm nữa. Hắn uống hết bát, rồi múc bát nữa, rồi bát nữa. Tới bát thứ sáu, hắn để ý một điều: hắn không thể hút nước. Nước không có khí cho hắn quờ lấy. Nước chỉ đi vào, theo đường của nó, chậm, xuống tận đáy. Muốn uống nước, phải để cho nước tự trôi.

Ông Nhẫm đi ra sân đi tiểu lúc canh ba, thấy hắn ngồi trên thành giếng, bên cạnh cái bát, cái gàu, ướt sũng cả vạt áo. Ông đứng nhìn một lúc.

– Anh làm cái gì thế?

– Học uống nước.

Ông già nhìn hắn như nhìn một thằng điên. Rồi ông ho, ho lâu, phải vịn vào thành giếng. Khi dứt cơn, ông nói, không phải với hắn mà với cái giếng:

– Ba mươi năm trước thằng con tôi cũng ngồi đây. Nó học bơi không được, tối nào cũng ra đây nhìn nước. Rồi nó chết đuối ở sông Rạng năm hai mươi tuổi. – Ông khạc. – Anh đừng có ngồi lâu. Sương xuống đấy.

Hắn chưa từng nghe ông Nhẫm nói tới một đứa con.

Hai mươi lăm tháng Hai, ông Nhẫm đốt Lò Ba. Lần này ông cho Tạ Uyên tự xếp lò, tự châm lửa, tự canh. Ông chỉ ngồi trên khúc gỗ bên cửa lò, ôm cái điếu cày, rít một hơi thuốc lào rồi ho, ho rồi lại rít.

– Ông ho thế thì bỏ thuốc đi.

– Bỏ thuốc thì vẫn ho. Ho vì vôi, không phải vì thuốc. – Ông già nói. – Bốn mươi năm hít bụi vôi, phổi tôi giờ chắc trắng như cái hố tôi. Thầy dưới trấn bảo thế.

Trong lúc canh lò đêm đầu tiên, hắn hỏi ông một câu đã nghĩ từ lâu.

– Ông Nhẫm. Đá vôi thì nung thành vôi. Nếu là thứ đá đã chết rồi, đá không còn gì để cháy, thì có nung được không?

– Đá vôi có cái gì để cháy đâu. – Ông già đáp, như thể câu hỏi ngớ ngẩn nhất đời. – Đá vôi đâu phải than. Lửa không đốt cháy đá. Lửa nung nó. Nung là khác. Nung là làm cho nó đổi tính. Đá nặng, đá trơ, đá chẳng ăn thua với ai. Nung xong thì nó nhẹ, nó khát. Đem tôi nước rồi thì nó mềm, nó dính. Đem gắn vào chỗ tường nứt, nó khô lại, nó cứng như đá, mà lại dính được hai viên gạch vào nhau. Đá thì không dính được ai.

Tạ Uyên ngồi im rất lâu.

Tro thì đừng ăn. Mạc lão quỷ nói đúng. Tro không ăn được, vì nó không còn gì để cháy. Nhưng đá vôi cũng không còn gì để cháy. Người ta vẫn nung nó.

Đêm hôm sau, khi Lò Ba đã đều lửa, hắn ngồi xếp bằng sau lán, nhìn vào trong mình.

Hỏa độc nằm trong kinh mạch hai cánh tay hắn, đặc quánh, đen, nặng như bùn đáy ao. Tám mươi năm, hắn chỉ biết đè nó xuống bằng cách đốt thêm lửa mới cho nóng hơn nó. Đêm nay hắn làm khác. Hắn tách ra một chút, một chút xíu thôi, ở đầu ngón trỏ tay trái, chỗ vệt đen mới bò thêm từ đêm hắn ăn con lợn rừng. Hắn kéo nó dọc theo kinh mạch, về tới gần kim đan, tới miệng vết nứt dài nhất.

Rồi hắn nung nó.

Không phải đốt. Nung. Hắn bọc nó trong một lớp lửa thật mỏng, thật đều, không ép, không vội. Lửa hắn đưa ra là lửa của chính kim đan, không phải lửa ăn của ai. Một khắc trôi qua, cục hỏa độc không đổi. Hai khắc. Mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng hắn. Ba khắc. Có lúc hắn muốn thêm lửa cho nhanh, và hắn nghe trong đầu tiếng ông Nhẫm: đá không chịu thì đừng ép lửa. Hắn giữ nguyên.

Tới gần sáng, cục hỏa độc đổi màu. Nó không đen nữa. Nó chuyển sang xám, rồi xám nhạt, rồi trắng đục như vôi cục mới ra lò. Nó nhẹ hẳn đi. Và nó khát. Hắn cảm được nó khát, như cục vôi sống khát nước.

Bây giờ phải tôi nó, như tôi vôi.

Hắn cần khí lạnh. Hắn không thể hút của ai. Hắn nhắm mắt, ngồi thẳng, và thử thở như uống nước giếng. Lần thứ nhất, hơi thở lại hút. Lần thứ hai, lại hút. Lần thứ ba, hắn nghĩ tới cái bát sành bên thành giếng, ngụm nước trôi xuống cổ, không vội, không tham. Lần thứ ba, hơi thở của hắn đi vào, chậm, mát, xuống tận đáy. Không móc vào ai. Chỉ là khí của gió sông trước sáng.

Khí lạnh ấy tới chỗ cục vôi trắng. Cục vôi sôi lên.

Cơn đau làm hắn cắn chặt răng tới bật máu lợi. Trong bụng hắn sùng sục như cái hố tôi vôi sau Lò Ba, nóng như ai đổ nước sôi vào ruột. Hắn không dám động. Hắn để nó sôi, sôi tới khi nó lặng xuống, tan ra, thành một thứ mềm và dính. Hắn đưa nó vào miệng vết nứt dài nhất, nhẹ như người thợ hồ miết vữa vào khe gạch.

Nó dính.

Hắn mở mắt khi gà gáy lần thứ ba. Trời đã hửng. Hắn nhìn vào trong: vết nứt dài nhất trên kim đan, ở một đầu, đã được trám kín một đoạn bằng hạt gạo. Màu trắng ngà, như vôi trát mạch. Hắn nhìn xuống bàn tay trái: vệt đen ở đầu ngón trỏ đã lùi lại đúng một đoạn bằng hạt gạo.

Một hạt gạo. Tám mươi năm hắn ăn cả núi để giữ cái vết đen ấy không tiến lên. Đêm nay nó lùi được một hạt gạo.

Hôm sau hắn thử nữa. Và hắn biết thêm một điều. Lúc ăn sáng, ông Nhẫm ho dữ quá, hắn đặt tay lên lưng ông định đỡ, theo thói quen sợi lửa ở đầu ngón tay hắn suýt rướn ra quờ lấy khí. Chưa kịp quờ, chỉ mới rướn, hắn đã thấy trong bụng nhói lên một cái. Cái đoạn vữa trắng bằng hạt gạo đã rạn một đường mảnh như tóc. Đêm ấy hắn phải nung lại từ đầu.

Thứ vữa ấy giữ được, chỉ khi hắn không ăn gì của ai nữa. Một lần thôi cũng không.

Những ngày sau đó trôi đi như thế. Ban ngày gánh đá, canh lò. Sáng sớm ngồi tựa lưng với con bé dẫn khí. Đêm nung tro. Mỗi đêm được một hạt gạo, có đêm không được gì. Con bé lên cơn rét thưa đi. Đêm mùng hai tháng Ba trời trở rét đậm mà nó chỉ run một lúc rồi ngủ, không cần hắn sưởi.

Mùng bốn tháng Ba, một ngày trước Thanh minh, con bé đi tới chỗ hắn đang tôi vôi ở hố sau Lò Ba, chìa ra cái khóa bạc đã tháo khỏi cổ.

– Chú lau cho con với. Mai con ra mộ mẹ. Cô Ngát bảo mẹ thấy cái khóa sáng thì mẹ mừng.

– Sao không bảo cô Ngát lau?

– Cô Ngát lau mấy lần rồi, không sáng. – Nó nói. – Chú làm cái gì cũng được. Chú làm vôi trắng thế cơ mà.

Hắn cầm cái khóa. Nó nhỏ, nặng tay hơn hắn tưởng, chạm nổi hình một con cá chép cong mình trên mặt trước, đen xỉn tới mức chỉ còn thấy được cái đường cong của thân cá. Bạc để lâu bị đen. Người già hay lấy tro bếp mà chà.

Tạ Uyên bốc một nắm tro trong bếp lán, nhúng ướt cho sệt, rồi lấy cái giẻ thấm tro mà chà. Hắn chà mặt trước trước. Lớp đen bong ra từng mảng, để lộ thân cá chép trắng ngà, vây đuôi tỉa từng nét. Con bé ngồi xổm bên cạnh, hai tay chống cằm, mắt sáng rỡ.

Rồi hắn lật cái khóa lại, chà mặt sau.

Mặt sau phẳng. Dưới lớp đen, khi tro đã ăn đi được một nửa, có một nét khắc chìm hiện ra. Một vòng tròn nhỏ bằng đồng xu. Quanh vòng tròn, những gợn khắc lăn tăn, đều đặn, như sóng nước gợn khi người ta thả một hòn sỏi xuống hồ.

— Hết chương 6 —

Mục lục Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

  1. 1Đứa bé gõ cửa lò nguội9 phút
  2. 2Vôi sống uống nước12 phút đọc
  3. 3Tro thì đừng ăn10 phút đọc
  4. 4Gã bán kim chỉ9 phút đọc
  5. 5Phiên chợ mùng Mười10 phút đọc
  6. 6Thở như uống nước giếng10 phút đọc
  7. 7Cái gương nhỏ trong khóa bạc9 phút đọc
  8. 8Người đi theo viên ngọc đen10 phút đọc
  9. 9Hai người bên miệng lò9 phút đọc
  10. 10Đình làng Khe Vôi9 phút đọc
  11. 11Lửa một bên, nước một bên9 phút đọc
  12. 12Mẻ lò cuối của ông Nhẫm10 phút đọc
  13. 13Bến Mây bảy năm sau9 phút đọc
  14. 14Mũi kiếm trong trụ đá10 phút đọc
  15. 15Tấm gương nước trên mui thuyền10 phút đọc
  16. 16Ba ngày của sư đệ10 phút đọc
  17. 17Hai trăm bốn mươi người gánh vôi10 phút đọc
  18. 18Đá không chịu thì đừng ép lửa9 phút đọc
  19. 19Mũi kiếm thứ hai9 phút đọc
  20. 20Vôi tôi để xây10 phút đọc

Về truyện này

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →