Chương 3: Tro thì đừng ăn
Ông Nhẫm châm lửa Lò Cả lúc giờ Dần ngày hai mươi sáu tháng Giêng, bằng một bó đóm tre và ba nén hương.
Ông cắm hương vào một cái bát vỡ đặt trên mỏm đá bên cửa lò, vái ba vái, lẩm bẩm câu gì đó không ai nghe rõ. Rồi ông cúi xuống, châm bó đóm, đẩy nó vào lớp củi gộc dưới đáy qua cái cửa gió hẹp. Lửa bắt chậm. Khói xám bốc lên từ miệng lò trước, đặc như bông, mãi một lúc mới có ánh đỏ len qua khe đá.
– Ba ngày ba đêm. – Ông nói với Tạ Uyên. – Đêm anh canh, ngày tôi canh. Anh nhìn khói. Khói xám là củi đang cháy. Khói trắng là đá đang nhả hơi. Khói trong, không thấy khói, chỉ thấy hơi run run trên miệng lò, là vôi chín. Lửa yếu thì mở cửa gió thêm một ngón tay. Không bao giờ mở hai ngón.
Đêm đầu tiên, Tạ Uyên ngồi trên một khúc gỗ trước cửa lò, nhìn khói. Hắn không cần nhìn. Lửa ở trong lò, hắn cảm được nó như cảm được mạch đập trong cổ tay mình: chỗ nào cháy mạnh, chỗ nào âm ỉ, chỗ nào than chưa bén. Phía đông lò có một túi đá chèn chặt quá, gió không lọt, lửa ở đó cứ lụi đi. Hắn đặt lòng bàn tay vào vách lò, đưa một sợi lửa của mình vào, nhỏ như sợi chỉ, khơi cho than ở chỗ ấy bén. Không nhiều. Chỉ đủ cho lửa đều.
Rồi hắn nghĩ: lửa trong lò thì hắn biết giữ cho đều. Lửa trong người mình thì tám mươi năm hắn chưa từng giữ cho đều lần nào.
Hắn nhớ sư phụ.
Lão họ Mạc, người ta gọi là Mạc lão quỷ, sống ở Âm Diệm Cốc từ hồi chưa ai nhớ được. Năm Tạ Uyên mười lăm tuổi, cha mẹ chết trong một trận dịch, hắn đi ăn mày tới chân dãy núi phía tây thì ngất. Mạc lão quỷ nhặt hắn về, cho ăn một bát cháo, rồi đặt tay lên đầu hắn, bảo: căn Hỏa, thượng phẩm, mà xương nhỏ, tu đường chính thì một trăm năm cũng chỉ tới Trúc Cơ. Muốn lên nhanh thì theo ta.
Bài đầu tiên Mạc lão quỷ dạy không phải một câu khẩu quyết. Lão dắt hắn ra rìa thung, chỉ vào một cây sồi bị sét đánh, thân cháy đen một nửa, nửa kia vẫn xanh lá.
– Ăn nó đi.
Tạ Uyên lúc ấy mới học được cách phóng sợi lửa ra. Hắn đặt tay vào phần thân còn xanh, hút. Khí cây chảy vào người hắn, ngai ngái, mát, như uống nước lá. Lão bảo: giờ ăn phần đen. Hắn chuyển tay sang phần thân cháy, hút. Thứ chảy vào người hắn lần này không phải khí. Nó khô, nặng, đắng, như một nắm tro bếp nhét vào cổ họng. Hắn nôn thốc, nôn ra một thứ nước đen, và ngọn lửa trong bụng hắn, khi ấy còn chưa thành đan, lụi xuống gần tắt. Hắn nằm sốt ba ngày.
– Thiên hạ là củi. – Mạc lão quỷ nói khi hắn tỉnh. – Cây là củi, thú là củi, người là củi. Củi cháy rồi để lại tro. Tro ấy là hỏa độc, nó nằm lại trong người mình, mỗi ngày đen thêm một chút. Ai tu Phệ Hỏa cũng mang tro. Nhưng nhớ cho kỹ: tro thì đừng ăn. Tro của mình, tro của người, đều là thứ đã cháy hết. Lửa nuốt tro là lửa nghẹn.
Tám mươi năm, Tạ Uyên chưa bao giờ quên câu ấy. Cũng chưa bao giờ hắn nghĩ tới câu hỏi ngược lại: thế thì tro để làm gì.
Đêm thứ hai canh lò, đan trong bụng hắn rò nhanh hơn. Đêm hai mươi đã tốn khí sưởi cho con bé, rồi mấy đêm sau nó lại lên cơn nhẹ, hắn lại sưởi. Mỗi lần sưởi, hàn khí từ nó chảy ngược sang làm dịu tay hắn, nhưng lửa hắn đưa ra là lửa từ kim đan, và vết nứt dài nhất đã toác thêm một sợi tóc. Hắn đếm. Cứ đà này, không phải hai năm nữa. Một năm.
Trên núi Ngà có lợn rừng. Hắn đã nghe người làng chửi chúng suốt từ hôm tới: một đàn bảy tám con, đêm nào cũng xuống bới ruộng khoai, ruộng sắn ở chân núi, cày nát cả mấy luống ngô non nhà ông trưởng làng. Người làng đặt bẫy, đốt lửa, gõ mõ cũng không đuổi được.
Quá nửa đêm ấy, khi lửa lò đã đều, Tạ Uyên đi lên núi. Hắn tính đi về trong một canh giờ, kịp trước khi lửa cần khơi lại.
Hắn đi không đuốc. Mắt hắn còn đủ khí để nhìn trong tối. Con đường mòn của thợ phá đá vòng qua những tảng đá trắng, lên tới một cái lũng nhỏ có suối chảy. Mùi đất bị bới tanh nồng. Hắn đứng dưới gió, đợi.
Con lợn đực đầu đàn tới trước, to như con bê, nanh cong trắng nhởn, lưng dựng bờm. Nó ngửi thấy hắn, khịt mũi, cào chân. Tạ Uyên không động đậy. Hắn đưa một tay ra, phóng sợi lửa.
Con lợn khựng lại giữa đà lao. Bốn chân nó run lên, rồi khuỵu. Nó kêu một tiếng ngắn, như tiếng thở dài, rồi đổ nghiêng xuống lớp lá mục. Không có máu, không có vết thương. Khí của nó chảy vào người hắn, nóng, tanh, đậm, như một bát tiết canh. Hắn hút hết, tới khi tim con vật ngừng đập.
Kim đan trong bụng hắn hơi ấm lên. Vết nứt dài nhất khép lại được một chút, như người ta lấy ngón tay miết vào khe đất. Và ở đầu ngón trỏ tay trái hắn, vệt đen bò lên thêm một chút, gần như không nhìn thấy, mảnh như vạch kẻ mực.
Hắn đứng nhìn tay mình dưới ánh sao. Một con lợn rừng thì đổi được chừng ấy. Muốn vá cả ba vết nứt, hắn sẽ phải ăn một trăm con lợn như thế. Hoặc một người tu sĩ Trúc Cơ. Hoặc một đứa trẻ có Hàn Tuyền căn, mỗi đêm một chút.
Lúc xuống núi, hắn đi qua một gốc thông bị sét đánh, thân cháy đen trơ trụi. Theo thói quen tám mươi năm, sợi lửa ở đầu ngón tay hắn tự rướn ra, quờ vào thân cây như con chó đói quờ vào cái nồi. Nó chạm phải lớp than cháy. Một cái gì khô và đắng xộc ngược lên, chạy thẳng tới cổ họng. Hắn quỳ sụp xuống, nôn khan, mắt chảy nước. Ngọn lửa trong bụng chao đi một cái.
Hắn quỳ đó một lúc, thở. Rồi hắn đứng dậy, vác con lợn lên vai, xuống núi.
Sáng hai mươi tám, cả làng Khe Vôi kéo tới sân Lò Cả xem con lợn.
Nó nằm trên một tấm phên tre, dài hơn cả người lớn, lông đen bóng, nanh cong như hai lưỡi liềm. Ông trưởng làng Ẩn, một người đàn ông sáu mươi gầy nhẳng, râu dê, đi vòng quanh nó ba vòng, gật gù như xem một con trâu thi.
– Con đầu đàn đây. Đích thị nó. – Ông nói. – Năm ngoái thằng Hựu bắn nó một mũi tên, vết còn đây này. Anh Tư làm thế nào mà hạ được nó?
– Nó đuổi tôi, tôi chạy. – Tạ Uyên nói. – Nó lao theo, hụt chân rơi xuống khe đá ở lũng suối.
Ông Nhẫm đứng bên cạnh, lật cái đầu con lợn lên xem. Không có vết nứt sọ. Không có vết rách. Không một giọt máu. Ông thả cái đầu xuống, nhìn Tạ Uyên, rồi không nói gì, quay đi lấy dao.
Người ta làm thịt con lợn ngay trên bãi đá trước Lò Cả. Đàn ông thui, đàn bà rửa ruột ở bờ sông, trẻ con chạy quanh xin cái bong bóng để thổi. Ông Nhẫm chia thịt: mỗi nhà một miếng, nhà nào có ruộng bị phá thì thêm một miếng, phần đầu với bộ lòng để nấu cháo chung. Chị Ngát đem nồi to ra nấu ở góc sân. Đến trưa, mùi cháo lòng nấu với hành, gừng, tiêu ngập cả bãi vôi.
Con bé Ấm ngồi bên cạnh Tạ Uyên trên khúc gỗ trước cửa lò, hai tay ôm cái bát sành to hơn mặt nó, húp sùm sụp. Nó húp hết bát thứ nhất, chìa ra xin bát thứ hai, lần này nó bảo chị Ngát cho thêm cái tai.
– Chú Tư giỏi nhất làng. – Nó nói, miệng đầy cháo.
– Không giỏi. Con lợn ngã.
– Thế thì chú may nhất làng.
Hắn không nói gì. Hắn nhìn đám người làng đang ăn: ông già răng rụng nhai thịt bằng lợi, mấy đứa trẻ tranh nhau cái bong bóng lợn đã thổi căng, một người đàn bà gói phần thịt vào lá chuối mang về cho mẹ chồng ốm. Con lợn ấy hắn đã ăn trước họ một lần, ăn cái phần mà mắt họ không thấy. Họ ăn cái phần còn lại. Ai cũng no.
Chị Ngát mang nồi cháo vơi ra rửa ở bờ sông, đi qua chỗ hắn ngồi. Chị dừng lại một nhịp, nhìn đôi bàn tay đen của hắn đang cầm bát cháo, rồi nhìn con bé Ấm, rồi lại đi.
Chiều hai mươi chín, khói Lò Cả không còn trắng nữa. Trên miệng lò chỉ còn một làn hơi run run trong suốt, như hơi bốc trên mặt đường giữa trưa hè. Ông Nhẫm đứng nhìn rất lâu, rồi cho đóng cửa gió.
Mở lò là việc của sáng mùng một tháng Hai, sau một ngày một đêm để lò nguội bớt. Ông già tự mình leo xuống bằng thang tre. Tạ Uyên đứng ở miệng lò, nghe tiếng ông gõ, tiếng ông bẻ thử, tiếng ông ho. Ông lên, cầm theo ba cục vôi, cục trên, cục giữa, cục đáy. Ông bẻ đôi từng cục ngay trên tay. Ruột trắng đều, xốp đều, không một chút lõi sẫm.
– Bốn mươi năm đốt lò, tôi chưa ra được mẻ nào đều thế này. – Ông nói. – Cả lò không có một cục gan gà.
Tạ Uyên im.
– Anh đêm nào cũng ngồi đặt tay lên vách lò. – Ông Nhẫm nói tiếp, giọng không to. – Tôi thấy. Tôi không hỏi. Tôi cũng không biết anh là ai. Nhưng tôi nói trước một câu: anh làm gì thì làm, đừng để con Ấm nó bị vạ lây.
– Tôi biết.
– Biết thì tốt.
Ông già quay đi, ném ba cục vôi vào sọt. Đúng lúc ấy, có tiếng chân chạy trên bãi đá. Chị Ngát, tay vẫn còn cầm cái quạt nan, đi nhanh tới, nhìn quanh xem có ai, rồi hạ giọng nói với Tạ Uyên:
– Ở quán tôi có một người bán kim chỉ, giọng miền trên, mới cập thuyền sáng nay. Hắn uống ba bát chè, không mua bán gì, chỉ hỏi làng này có ai mới tới không. Có ai tay đen không.
– Chị nói gì?
– Tôi bảo không. – Chị Ngát nhìn thẳng vào hắn. – Tôi nói dối vì con Ấm, không phải vì anh. Hắn bảo hắn ngủ lại một đêm ở nhà trọ đầu bến.
— Hết chương 3 —

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe
⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn🎧 Nghe