AI Truyện
Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Cái gương nhỏ trong khóa bạc

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng · Chương 7/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 9 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 7: Cái gương nhỏ trong khóa bạc

Tạ Uyên chà thêm hai lần nữa. Vòng tròn hiện ra rõ hẳn. Ở giữa vòng tròn là một mặt phẳng nhẵn bóng như mặt gương, và quanh nó, chín gợn sóng khắc đều tăm tắp.

Hắn đã thấy dấu này trên con dấu đỏ ở tấm bố cáo dưới cổng chợ trấn Rạng. Hắn đã thấy nó trên ngực áo của những kẻ cầm kiếm đứng thành vòng quanh hắn ở Hẻm Quạ. Và trước đó nữa, bảy năm trước, trên chuôi kiếm của mười một người nằm trong mưa ở quảng trường Bến Mây.

Huyền Giám Tông. Mặt hồ Tĩnh Giám lặng như gương, chín vòng sóng là chín tầng Luyện Khí. Trẻ con nhà tu sĩ Huyền Giám lúc đầy tháng được cha mẹ khắc dấu ấy vào khóa trường mệnh, như nhà thường dân khắc chữ Phúc.

Dưới vòng tròn, sát mép khóa, còn một chữ nhỏ khắc tay, nét hơi run, như người khắc không quen cầm dao: Thạc.

– Sáng chưa chú? – Con bé Ấm hỏi, rướn cổ nhìn.

Hắn lật cái khóa lại, để mặt con cá chép lên trên. Cá chép trắng ngà, từng cái vảy lấp lánh dưới nắng sớm.

– Sáng rồi.

Con bé reo lên, đón lấy cái khóa, đeo vào cổ, chạy đi khoe với ông Nhẫm. Tạ Uyên ngồi lại bên miệng hố tôi vôi, tay còn dính tro ướt.

Thạc. Chị Ngát đã nói ở quán nước hôm hai mươi tháng Giêng: ở dưới Bến Mây, cái Sen lấy một anh đi buôn, nó gọi là anh Thạc.

Hắn nhắm mắt. Và lần đầu tiên sau bảy năm, hắn để cho đêm ấy trở lại, trọn vẹn, không gạt đi.

Đêm mười chín tháng Mười. Mưa từ chập tối, mưa nặng hạt, nước sông dâng ngập bậc bến thứ ba. Hắn tới Bến Mây vì dưới gầm bến có một con giao xà ba trăm năm tuổi, hắn đánh hơi nó từ ba ngày trước. Hắn chưa kịp xuống nước thì những ngọn cờ xanh đã mọc lên quanh thị trấn, mười hai ngọn, cắm trên mười hai mái nhà cao nhất. Giữa các ngọn cờ, những sợi khí màu lam căng ra như lưới đánh cá, đan chéo trên đầu hắn. Rồi lưới bắt đầu thít lại.

Hắn đánh ra quảng trường trước đình. Mười một kẻ áo lam kiếm có dấu gương đứng chờ hắn ở đó. Hắn đã giết hết mười một kẻ ấy. Không phải giết nhanh. Bọn chúng đánh giỏi, và lưới trên đầu cứ thít dần, làm hắn chậm lại.

Rồi có một người đàn ông chạy qua quảng trường.

Người ấy không mặc áo lam. Áo nâu, quần xắn, chân đất, như dân bến. Nhưng tay cầm kiếm, và chuôi kiếm có dấu gương. Người ấy không chạy về phía hắn. Người ấy chạy chéo qua quảng trường, về phía cái đình, về phía cây trụ đá giữa sân đình, nơi tất cả các sợi lưới lam tụ lại thành một đốm sáng chói. Tạ Uyên nhìn thấy, và hắn nghĩ: thằng này chạy về đó để tiếp sức cho trận. Nó mà tới được đó, lưới sẽ siết chặt hơn nữa.

Người ấy tới được chân trụ đá, giơ kiếm lên. Đúng lúc ấy Tạ Uyên phóng lửa vào lưng người ấy.

Hắn nghe một tiếng rắc khô, tưởng là tiếng xương sống gãy dưới lửa mình. Người ấy đổ sấp xuống ngay dưới chân trụ, vũng nước mưa bắn tung. Người ấy cố quay đầu lại, không nhìn hắn, mà nhìn về phía con đường dẫn xuống bến, và nói một tiếng. Chỉ một tiếng, khàn đục trong tiếng mưa:

– Sen...

Hắn tưởng đó là tên một thế kiếm. Huyền Giám có một bộ kiếm pháp tên Liên Hoa. Hắn nghĩ người sắp chết gọi một chiêu kiếm, hoặc niệm một câu gì đó cho mình. Hắn không nghĩ thêm. Ngay sau đó lưới trên đầu hắn chợt lỏng ra, đốm sáng trên trụ đá chao đi, chẳng hiểu vì sao. Hắn xé được một lỗ, lao xuống sông. Lúc chạy qua các bậc đá ra bến, hắn thấy họ. Người nằm dọc các bậc đá, trong các ô cửa, trên mép bến. Da trắng, khô, nứt như vôi trát lâu ngày. Hắn không dừng lại. Bảy năm nay, mỗi lần nhớ tới cái lưới lỏng ra đêm ấy, hắn chỉ nghĩ mình gặp may.

Bảy năm, hắn chưa bao giờ biết tên người đàn ông áo nâu.

Bây giờ hắn biết. Người ấy tên là Thạc. Người ấy có một người vợ tên Sen đang bán hàng nước ở bến, đang mang thai. Lúc sắp chết, người ấy không gọi chiêu kiếm nào. Người ấy gọi vợ.

Và đứa bé đang chạy khoe cái khóa bạc với ông Nhẫm kia, đứa bé đã cho hắn nắm cơm muối vừng trong lò nguội, là con của người ấy.

Thanh minh năm ấy rơi vào mùng năm tháng Ba. Trời mưa phùn từ sáng.

Bãi tha ma của Khe Vôi nằm ở chân núi Ngà, sau lưng làng, trên một sườn đất thoai thoải trồng toàn phi lao. Mộ cái Sen là một nấm đất nhỏ, không có bia đá, chỉ có một hòn đá vôi trắng dựng đứng làm dấu. Chị Ngát gọi Tạ Uyên đi cùng để gánh đất. Chị không nói lý do, nhưng hắn hiểu: ông Nhẫm ho quá, không gánh nổi, mà ngoài ông và chị ra, con bé chỉ còn hắn.

Hắn gánh bốn gánh đất thịt từ ruộng dưới chân đồi lên, đắp lại nấm mộ cho tròn, cho cao. Chị Ngát cắt cỏ, nhổ mấy cây cứt lợn mọc lên trên mộ. Con bé Ấm bày ra một đĩa xôi, một nải chuối, ba quả trứng luộc, rồi cắm hương. Nó quỳ trước mộ mẹ, chắp tay, nói to, như sợ mẹ ở dưới đất nghe không rõ:

– Mẹ ơi. Con là Ấm đây. Năm nay con đỡ lạnh rồi. Chú Tư dạy con thở như uống nước giếng, con thở được năm mươi hơi. Chú Tư lau cái khóa của bố cho con, mẹ nhìn này, sáng chưa.

Nó cầm cái khóa giơ lên, quay về phía nấm mộ. Mưa phùn rắc lên con cá chép bạc, đọng thành những hạt li ti.

Tạ Uyên đứng sau lưng con bé, tay cầm cái thuổng. Hắn không quỳ. Hắn không có quyền quỳ ở đây.

Chị Ngát cắm nén hương của chị xong, đứng dậy, thấy cái khóa trong tay con bé. Chị cầm lên xem, lật mặt sau.

– Ơ, cái gì đây? Có hình cái gương.

– Hoa văn thôi. – Tạ Uyên nói.

– Ngày trước cái Sen bảo cái khóa này là của anh Thạc đeo từ bé. – Chị Ngát nói, mắt vẫn nhìn mặt sau cái khóa. – Bố anh ấy khắc cho. Anh ấy đưa cho cái Sen để dành cho đứa con trong bụng. Nó đeo cho con bé từ lúc mới đẻ, mấy năm thì đen thế này. – Chị trả cái khóa cho con bé, quay sang Tạ Uyên. – Anh làm sao thế? Mặt anh trắng bệch ra.

– Gánh đất mệt.

Chị Ngát nhìn hắn thêm một lúc, như muốn hỏi gì, rồi thôi.

Đêm ấy, khi cả làng đã ngủ, Tạ Uyên gói đồ.

Hắn chẳng có gì để gói. Hai cái áo, một cái quần ông Nhẫm cho, cuốn Dẫn Khí Nhập Môn. Hắn đặt cuốn sách lên chõng, chỗ dễ thấy. Hắn để lại cả tiền công tháng Hai. Con bé đã thở được năm mươi hơi. Nó sẽ tự thở tiếp. Mùa rét năm sau, nếu nó đã dẫn được khí đi một vòng, nó sẽ không cần hắn. Nếu chưa, thì ông Nhẫm có lọ dầu gừng.

Hắn không biết chính xác mình định đi đâu. Hắn chỉ biết hắn không thể ngồi tựa lưng vào đứa con của người hắn giết, mỗi sáng, để dạy nó thở. Có một thứ trong hắn, cái thứ mà tám mươi năm hắn tưởng đã đốt sạch, không chịu được chuyện ấy.

Hắn ra tới bến lúc canh tư. Có một chiếc thuyền buôn neo ở đó, chờ sáng xuôi trấn Rạng. Hắn định gõ mạn thuyền gọi người lái.

Thì nghe tiếng ông Nhẫm.

Ông già chạy từ cuối làng ra, chân đất, áo không cài cúc, đèn dầu trong tay chao đảo. Ông chạy như người sắp chết đuối, vừa chạy vừa ho, vừa ho vừa gọi:

– Tư ơi! Tư! Con Ấm!

Tạ Uyên quay lại, và chạy. Hắn về tới Lò Cả trước ông già.

Con bé nằm trong ổ rơm dưới chân Lò Cả, cứng đơ. Lần này không phải run. Nó không run được nữa. Sương đóng thành một lớp băng mỏng trên khắp mặt nó, trên tóc, trên mi, trên hai bàn tay ôm chặt cái khóa bạc. Môi nó không tím. Môi nó trắng. Hơi thở chỉ còn như sợi tơ.

Ông Nhẫm quỳ xuống bên cạnh, hai tay run, không biết làm gì, chỉ xoa dầu gừng lên ngực nó như người mất trí.

– Chiều nó khóc ở mộ mẹ nó. – Ông nói, giọng đứt đoạn. – Về nhà nó cứ hỏi chú Tư đâu. Tôi bảo chú Tư ngủ rồi. Nó ra lán tìm, thấy cái chăn gấp lại, nó chạy ra đây nằm. Rồi nó thành thế này.

Tạ Uyên quỳ xuống. Hắn luồn tay dưới lưng con bé, như đêm hai mươi tháng Giêng. Lần này, cục hàn khí trong ngực nó không còn mềm. Nó cứng như sắt, lạnh tới mức lòng bàn tay hắn tê dại ngay khi chạm vào. Hắn đưa lửa vào. Không đủ. Hắn đưa thêm. Vẫn không đủ. Kim đan trong bụng hắn kêu lên như cái chum bị gõ, vết nứt dài nhất toác ra, làm vỡ luôn cái đoạn vữa trắng mấy đêm qua hắn đã kỳ công trám vào.

Hắn không dừng lại. Hắn đưa lửa vào cho tới khi cục băng trong ngực con bé chịu mềm.

Gần sáng, nó mở mắt. Nó không nói gì. Nó chỉ cầm lấy một ngón tay đen của hắn, nắm chặt, rồi ngủ thiếp đi.

Tạ Uyên ngồi bên ổ rơm, tay để yên trong tay con bé, nhìn trời sáng dần trên núi Ngà. Ông Nhẫm ngồi phía bên kia, rít thuốc lào, ho, không nói câu nào. Một lúc lâu sau, ông đứng dậy đi vào nhà, lúc đi qua hắn, ông vỗ một cái vào vai hắn. Chỉ một cái.

Tạ Uyên không đi nữa.

Hắn nung lại từ đầu. Mỗi đêm một hạt gạo. Tới cuối tháng Ba, vết nứt dài nhất đã được trám kín, từ đầu này tới đầu kia, một đường vữa trắng ngà chạy ngang hòn than đỏ.

Sáng mùng tám tháng Tư, cây nhót sau nhà ông Nhẫm chín đỏ cả cành. Con bé Ấm tròn sáu tuổi. Và ở bến Khe Vôi, một chiếc thuyền mui lam cập bờ. Trên mũi thuyền treo một tấm gương đồng tròn, viền chín gợn sóng.

— Hết chương 7 —

Mục lục Ma đầu nung vôi bên sông Rạng

  1. 1Đứa bé gõ cửa lò nguội9 phút
  2. 2Vôi sống uống nước12 phút đọc
  3. 3Tro thì đừng ăn10 phút đọc
  4. 4Gã bán kim chỉ9 phút đọc
  5. 5Phiên chợ mùng Mười10 phút đọc
  6. 6Thở như uống nước giếng10 phút đọc
  7. 7Cái gương nhỏ trong khóa bạc9 phút đọc
  8. 8Người đi theo viên ngọc đen10 phút đọc
  9. 9Hai người bên miệng lò9 phút đọc
  10. 10Đình làng Khe Vôi9 phút đọc
  11. 11Lửa một bên, nước một bên9 phút đọc
  12. 12Mẻ lò cuối của ông Nhẫm10 phút đọc
  13. 13Bến Mây bảy năm sau9 phút đọc
  14. 14Mũi kiếm trong trụ đá10 phút đọc
  15. 15Tấm gương nước trên mui thuyền10 phút đọc
  16. 16Ba ngày của sư đệ10 phút đọc
  17. 17Hai trăm bốn mươi người gánh vôi10 phút đọc
  18. 18Đá không chịu thì đừng ép lửa9 phút đọc
  19. 19Mũi kiếm thứ hai9 phút đọc
  20. 20Vôi tôi để xây10 phút đọc

Về truyện này

Ma đầu nung vôi bên sông Rạng là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →