AI Truyện
Cái đinh thứ chín trên cổng Tùng Khê

⚡ Tiên hiệp & huyền huyễn

Ba nhát nhẹ, một nhát nặng

Cái đinh thứ chín trên cổng Tùng Khê · Chương 19/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 10 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 19: Ba nhát nhẹ, một nhát nặng

– Còn thở. – Ông già Khuất nói, mắt vẫn nhắm. – Đừng lay. Lay là ta ho.

Hoài buông tay khỏi vai ông. Đe chống tay ngồi dậy, cái đinh đồng tinh vẫn ôm trong ngực. Mặt đất đã yên trở lại, nhưng cái yên ấy không giống trước. Nó giống như một người vừa trở mình, đang nằm im, chưa ngủ lại.

Ông già mở mắt. Ông nhìn ba mảnh đồng vỡ trên bậc đá.

– Đinh thứ bảy. – Ông nói. – Mảnh của nó về rồi. – Ông đặt một bàn tay lên ngực. – Nặng.

– Sư phụ. – Hoài quỳ xuống trước mặt ông. – Con xin phá bờ ruộng.

Ông già nhìn cô.

– Thửa thứ chín một mình thì không đầy được. Nó hút bao nhiêu cũng hết. – Cô nói nhanh. – Năm thửa trên mở hết cửa chia nước là thông. Phá bờ thửa thứ tám, thứ bảy, thứ sáu, cho nước trên đổ xuống. Không phải chín thửa nữa. Một thửa. Chín bậc mà một mặt nước.

Gia Minh, đang quỳ bên kia, ngẩng phắt lên. Đe thấy anh ta nhẩm, môi mấp máy, mắt nhìn xuống sườn núi.

– Được. – Anh ta nói. – Nước thông thì linh khí thông. Trận không cần chín nguồn. Trận cần một nguồn đủ lớn. Nhưng bờ ấy là đá xếp khan, mỗi hòn mấy trăm cân…

– Phá đi. – Ông già nói.

Mọi người nhìn ông.

– Ta xếp được thì các con xếp lại được. – Ông già nói, rồi ho, một tràng dài. Ho xong ông chỉ tay về phía ông Diêm. – Còn đứng đấy làm gì? Kết Đan mà để con gái nhà người ta khuân đá à?

Ông Diêm Bá Toại không nói một lời. Ông cởi áo bào xanh thẫm, gấp đôi, đặt lên bậc thềm. Rồi ông đi xuống ruộng. Ông không bay. Ông đi bộ xuống từng bậc đá, như hôm mùng hai tháng Tư ông đi bộ lên, vạt áo trong vén gọn một bên.

Đêm ấy, dưới trăng mười bốn vừa qua đỉnh trời, Đe nhìn thấy một trưởng lão Kết Đan của Huyền Dương Tông lội bùn tới đầu gối, hai tay bê từng hòn đá bờ to bằng cái chum, đặt sang một bên. Lẫm cầm đèn bão đi trước, đọc từng chỗ trong cuốn sổ mương mà gã đã chép lại từ những bản vẽ của Gia Minh: hòn này, hòn kia, đừng đụng hòn có văn. Bốn đứa ngoại môn Huyền Dương ở lại, cởi áo, cầm cuốc khơi rãnh. Đe nhận ra cái cuốc trong tay một đứa. Lưỡi cuốc khắc văn giun. Đứa ấy mua nó ở Bãi Đá hồi tháng Sáu.

Bờ thửa thứ tám vỡ. Nước ào xuống thửa thứ chín, bạc trắng dưới trăng, tiếng như thác. Rồi bờ thửa thứ bảy. Rồi thứ sáu. Mỗi bờ vỡ, nước bên trên lại đổ xuống, thửa trên chảy vào thửa dưới, cả sườn núi thành một dải nước chảy bậc thang, loang loáng từ lưng chừng núi xuống tận mép rừng.

Hoài đứng giữa thửa thứ chín, nước ngập tới thắt lưng. Cô đặt hai bàn tay xuống mặt nước, và lần này làn hơi xanh từ tay cô không biến mất. Nó tan vào dòng nước từ trên đổ xuống, chảy cùng nó, loang ra.

– Bốn phần. – Cô kêu lên. Giọng cô vang khắp sườn núi. – Năm phần!

Ở mép sân, quay mặt về phía sườn bắc, Nương đứng một mình. Cô không ngồi. Cô đứng, hai chân dang rộng như rễ cây, hai tay buông thõng, ngửa mặt lên trăng. Cô ư ử. Âm thanh trầm ấy lan ra khắp núi, xuống tận ruộng, vào tận lòng đất. Và từ rất sâu bên dưới, Đe nghe thấy, không phải bằng tai, một âm thanh trả lời. Dài. Trầm hơn tiếng Nương nhiều lần. Như tiếng thở của một thứ to bằng cả ngọn núi.

Gia Minh đứng trước cánh cổng chín đinh, cầm một cục phấn đá trắng. Anh ta vẽ lên nền đá trước cổng tám đường, từ chân mỗi cái đinh chạy xuống bậc thềm, nối vào tám đường văn cũ trên miệng mương. Đường nào cũng run, vì tay anh ta run. Đến đường thứ bảy, đường của cái đinh vỡ, anh ta dừng lại.

– Đinh thứ bảy. – Anh ta nói. – Vỡ thì đứt.

Đe cúi xuống bậc đá, nhặt ba mảnh đồng vỡ lên. Mảnh nào cũng lạnh. Nó nhìn cái lỗ trên cánh cổng chỗ đinh thứ bảy từng đóng. Nó đặt ba mảnh vào lỗ, khớp lại theo đường vỡ, như người ta ghép mảnh bát. Rồi nó lấy cây búa của cha trong tay nải, nện một nhát rất nhẹ. Đồng tinh không hàn được lúc nguội. Nhưng ba mảnh đồng khít lại trong lỗ gỗ, đầu mảnh chạm đầu mảnh.

– Chạm là thông. – Gia Minh nói, giọng khàn. – Đủ rồi.

Anh ta vẽ nốt đường thứ bảy.

Đe quay lại. Ông già Khuất vẫn ngồi dựa cổng. Bây giờ Đe mới thấy chỗ ông ngồi. Lưng ông dựa ngay vào giữa cánh cổng, đỉnh đầu ông chạm đúng vào mép dưới cái lỗ trống. Bốn mươi hai năm, Đe nghĩ, ông đã ngồi ở chỗ này bao nhiêu đêm. Cái võng, cái bàn cờ, cái chõng tre dưới gốc thị, chỗ nào cũng nhìn thấy cánh cổng.

– Bảy phần! – Hoài kêu từ dưới ruộng. – Tám!

Ông già chống tay đứng dậy. Ông đứng không vững. Đe đỡ lấy khuỷu tay ông. Ông quay mặt vào cánh cổng, đặt bàn tay phải lên cái lỗ giữa. Không đặt vào trong. Đặt lên trên, lòng bàn tay úp vào miệng lỗ.

– Lúc ta rút tay, con đóng. – Ông nói. – Không được chậm một hơi. Chậm một hơi, trận sụp.

– Dạ.

– Đóng thế nào?

Đe nghĩ tới cha. Nghĩ tới lò rèn làng Bãi Sắt, tới đêm mười ba tháng Hai, tới cái đinh thứ mười bảy.

– Ba nhát nhẹ, một nhát nặng ạ.

Ông già quay sang nhìn nó. Dưới trăng, mắt ông đen và sáng như hôm đầu.

– Con có muốn không? – Ông hỏi. – Ta chưa hỏi con câu ấy lần nào.

Đe đặt đầu cái đinh đồng tinh vào sát miệng lỗ, ngay dưới lòng bàn tay ông. Văn giun trên mũ đinh quay ra ngoài.

– Con muốn sư phụ đi chợ. – Nó nói. – Bà Ba Nụ bảo bà gửi đậu lên cho sư phụ bốn mươi hai năm. Con muốn sư phụ xuống tự mua một lần.

Ông già không trả lời. Ông chỉ gật đầu.

– Tám phần rưỡi! – Hoài kêu, giọng vỡ ra. – Chín!

Ông già Khuất rút tay.

Một sợi sáng vàng nhạt, mảnh như sợi chỉ, kéo theo bàn tay ông ra khỏi cái lỗ, rồi đứt.

Đe nện.

Nhát thứ nhất, nhẹ: mũi đinh lọt vào lỗ. Tám cái đinh trên cổng cùng lúc tắt phụt, tối om như tám con mắt nhắm. Mặt đất dưới chân họ hẫng đi, như sàn nhà sụt mất một tấc.

Nhát thứ hai, nhẹ: đinh vào nửa thân. Từ dưới ruộng, Hoài hét lên một tiếng không thành chữ.

Nhát thứ ba, nhẹ: đinh vào gần hết. Từ sâu dưới núi, tiếng thở dài kia vang lên lần nữa, gần hơn, to hơn. Cả sườn núi rung. Ở mép sân, giọng Nương vút lên, cao hơn mọi lần, rồi hạ xuống, trầm, chậm, đều, như người mẹ ru con khi đứa bé đã giật mình.

Đe hít vào. Nó nhấc búa cao.

Nhát thứ tư, nặng.

Mũ đinh chạm mặt gỗ lim. Một tiếng vang lên, không phải tiếng kim loại. Tiếng ư ử. Văn giun trên mũ đinh sáng lên màu vàng đất, xoáy, như nước xoáy trong bát. Rồi từ cái đinh thứ chín, tám tia sáng chạy ra, chạm vào tám cái đinh xung quanh. Tám cái đinh bật sáng lại, cùng lúc, cùng một nhịp. Từ chân cổng, tám đường phấn của Gia Minh sáng lên, chạy xuống bậc thềm, xuống miệng mương, xuống ruộng.

Đe quay lại nhìn xuống sườn núi.

Cả dải nước bậc thang, từ thửa thứ nhất tới thửa thứ chín, sáng lên một màu xanh nhạt như hơi nước ao buổi sớm. Không chói. Dịu. Như ruộng lúa đang thở.

Mặt đất dưới chân Đe rung lên một lần cuối. Một cái thật dài, thật chậm, như con trâu khổng lồ thở ra sau một ngày cày. Rồi im.

Rồi giun.

Từ chín thửa ruộng, từ bờ đá vỡ, từ những rãnh cuốc mới khơi, hàng nghìn, hàng vạn con giun đất chui lên mặt bùn, đỏ hồng, bóng nhẫy dưới trăng. Chúng bò chậm chạp một lúc. Rồi chúng chui xuống. Như chào. Như đi ngủ.

Ở mép sân, Nương ngừng hát. Cô ngồi phịch xuống đất.

Trên cánh cổng, tám cái đinh, cái nứt cái vỡ, vẫn sáng. Nhưng từ bảy cái kia, trừ cái thứ bảy đã ghép mảnh, mỗi cái một đốm sáng vàng nhạt nhỏ bằng hạt đỗ tách ra, lơ lửng, như con đom đóm. Bảy đốm. Chúng bay chậm qua sân, quanh quẩn một lúc, rồi cùng lượn về phía ông già Khuất đang đứng tựa vào Đe. Chúng chạm vào ngực ông, và tan vào đó.

Ông già khuỵu xuống. Đe đỡ không kịp, hai người cùng ngã ngồi trên bậc đá.

– Sư phụ!

Ông già Khuất ho. Ho một tràng dài. Rồi ông ngừng ho. Ông ngồi đó, thở. Hơi thở của ông không còn như ống bễ thủng. Nó dài hơn, sâu hơn, chậm hơn.

– Đủ chín mảnh. – Ông nói. – Mảnh nào cũng sứt. – Ông đặt tay lên ngực, cười khục khục. – Cái đan vá chín chỗ. Không đánh nhau được nữa. Không bay được nữa. – Ông ngẩng lên nhìn Đe. – Nhưng sống được.

Hoài từ dưới ruộng chạy lên, ướt sũng từ đầu tới chân, bùn tới ngực. Gia Minh ngồi bệt dưới chân cổng, tay còn cầm cục phấn. Lẫm đứng ở mép sân, đèn bão tắt từ lúc nào, cuốn sổ ôm trong lòng. Dưới ruộng, ông Diêm Bá Toại đứng giữa thửa thứ tám đã vỡ bờ, bùn tới đầu gối, ngửa mặt nhìn lên cánh cổng.

Ông già Khuất chống tay vào vai Đe, đứng dậy.

Ông bước xuống một bậc đá. Rồi bậc nữa. Rồi bậc nữa. Mọi người nhìn ông, không ai dám nói gì. Tới bậc thứ mười, ông dừng lại, quay đầu nhìn lên cánh cổng chín đinh. Rồi ông ngồi xuống bậc thứ mười, cười. Cười tới chảy nước mắt. Cười tới ho.

– Bốn mươi hai năm. – Ông nói. – Chưa xuống quá bậc thứ chín của con dốc này.

Phía đông, chân trời đã nhạt màu. Con gà rừng nào đó dưới chân núi gáy một tiếng.

Lẫm mở cuốn sổ. Gã nhìn trời, rồi nhìn sổ.

– Rằm tháng Tám. – Gã nói, giọng đều đều như đọc biên bản. – Giờ Ngọ nộp nợ ở ngoại vụ đường. Ba nghìn năm trăm sáu mươi viên. Món nợ ba nghìn sáu trăm. – Gã ngẩng lên. – Thiếu bốn mươi.

— Hết chương 19 —

Mục lục Cái đinh thứ chín trên cổng Tùng Khê

  1. 1Tờ cáo thị trên cổng chín đinh9 phút
  2. 2Lò chỉ đủ nấu cháo10 phút đọc
  3. 3Linh sa dưới khe Tùng10 phút đọc
  4. 4Chợ phiên rằm tháng Hai10 phút đọc
  5. 5Cơm nắm trên đèo Gió Bấc10 phút đọc
  6. 6Chén nước vối của trưởng lão Diêm10 phút đọc
  7. 7Muối đen dưới mương10 phút đọc
  8. 8Con dấu trong gối mây10 phút đọc
  9. 9Hàng nghìn con giun lên thở10 phút đọc
  10. 10Người đòi nợ dưới mưa10 phút đọc
  11. 11Biết đếm thì ở10 phút đọc
  12. 12Đài Trận thành Lũng Vân10 phút đọc
  13. 13Hai ngày cho một khay đất9 phút đọc
  14. 14Ông Trúc Cơ hai trăm mười một tuổi10 phút đọc
  15. 15Chia đôi ở bến thuyền bay10 phút đọc
  16. 16Lệ Bách Môn Hội, điều mười một10 phút đọc
  17. 17Lửa đất10 phút đọc
  18. 18Thuyền của trưởng lão Diêm10 phút đọc
  19. 19Ba nhát nhẹ, một nhát nặng10 phút đọc
  20. 20Chỗ đó treo được rồi10 phút đọc

Về truyện này

Cái đinh thứ chín trên cổng Tùng Khê là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Việt của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →