AI Truyện
Kho thóc không có mọt

🏯 Cổ đại & cung đấu

Quyển thi trong chồng quyển hỏng

Kho thóc không có mọt · Chương 15/20 · Sáng tác: AI Truyện

📖 9 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 15: Quyển thi trong chồng quyển hỏng

Mưa đầu thu kéo một tấm màn xám mỏng qua khúc sông trước nhà cụ Tô. Trong gian lớp học, lũ trẻ đang đọc bài, giọng lanh lảnh lẫn với tiếng mưa trên mái ngói: nhân chi sơ, tính bản thiện.

Cụ Tô ngồi ở gian giữa, như lần trước, trước bộ ấm chén men lam. Thấy Chẩn bước vào, cụ không đứng dậy, chỉ đưa tay chỉ cái ghế đối diện. Chiều mồng Chín tháng Bảy.

– Ta nghe chuyện nén bạc rồi, – cụ nói, rót trà. – Chữ Lục trên mặt nén. Anh tinh mắt lắm. Ta đoán Thông phán Nghiêm về đến phủ sẽ ăn nói khác hẳn.

– Cụ nghe nhanh thật.

– Ở cái trấn này, ta nghe nhanh hơn quan châu, – cụ cười. – Ba mươi năm rồi, anh ạ.

Cụ gõ hai ngón tay lên nắp hộp trầu, cạch cạch. Đứa học trò nhỏ chạy lên mở hộp. Cụ khoát tay bảo nó ra ngoài, rồi tự lấy một miếng trầu, cuộn một mẩu vỏ quế, bỏ vào miệng.

Chẩn nhìn đôi môi đỏ thắm ấy, nhìn hàm răng đen bóng như hạt na. Lần trước, anh nhìn mà không thấy. Lần này anh thấy.

– Thưa cụ, – anh nói, – lần trước cụ hỏi con có biết kho thóc nào khó đếm nhất không.

– Ừ.

– Cụ bảo kho thóc mà ai cũng tin là đầy, vì không ai buồn đếm.

Cụ Tô nhai trầu chậm rãi, mắt nhìn ra khúc sông. Một lúc lâu sau, cụ mới nói:

– Thằng Thông nói với anh rồi.

Không phải câu hỏi.

– Thầy Thông nói với con chuyện hộp quế, – Chẩn nói. – Bà Dín ở Khau Lả nói với con chuyện đêm mười bốn tháng Chín năm thứ ba. Mùi trầu quế. Và câu: xong rồi thì về, Tư, đừng chạy.

Cụ Tô quay lại nhìn anh. Không giận, không sợ. Chỉ nhìn, như người thầy nhìn một đứa học trò vừa giải được một bài khó hơn mình tưởng.

– Anh có biết anh đang có gì trong tay không? – Cụ hỏi, giọng vẫn ôn tồn. – Một bà đỡ già sáu năm trời không dám mở miệng, giờ bảo ngửi thấy mùi trầu. Cả châu này ai chẳng ăn trầu quế. Một thằng thông lại hai mươi hai năm làm sổ giả, giờ khai ra để tự cứu mình. Một thằng tù sắp chết. Anh mang những người ấy lên công đường để đối với một Thị lang về hưu, có sắc phong của vua, có ba mươi năm không một lời đàn hặc. Anh nghĩ người ta sẽ tin ai?

Chẩn không trả lời.

Anh biết cụ nói đúng. Ở bộ Hình tám tháng, anh đã đọc không biết bao nhiêu hồ sơ án mà người đứng đơn là dân, người bị tố là quan. Hồ sơ nào cũng dày, lời khai nào cũng thật, và tờ án cuối cùng nào cũng chỉ có mấy chữ: chứng cứ không đủ, người tố vu khống, phạt đánh bốn mươi roi. Một bà đỡ, một thông lại, một tên tù. Ở bất cứ công đường nào trong thiên hạ, ba người ấy cộng lại cũng không nặng bằng một tờ sắc phong.

Anh cũng biết một điều nữa, mà cụ không nói ra. Cụ không hỏi anh còn có gì khác. Cụ không hỏi về cái gầm kho, về những cái đinh mới, về bến Sau. Cụ đã biết những thứ ấy, hoặc cụ tin những thứ ấy không đáng để hỏi. Một người ba mươi năm ngồi đếm thóc của thiên hạ thì không hỏi thừa câu nào.

Cụ Tô vẫn nhìn anh, chờ. Thấy anh im lặng, cụ gật đầu, như hài lòng.

– Ta không giết ai cả, – cụ Tô nói. – Thằng Mộc là do Quách Tư nóng tay, ta nghe tin còn buồn mấy ngày. Ta chưa bao giờ bảo ai đẩy ai.

– Còn ông Pản?

Cụ Tô không trả lời câu ấy. Cụ cầm chén trà lên, nhấp một ngụm, đặt xuống.

– Kho nghĩa thương, – cụ nói, như đang giảng bài, – là một cái ý tốt của triều đình. Nhưng anh ở bộ Hộ ba mươi năm như ta thì anh sẽ biết, hai trăm kho trong thiên hạ, kho nào cũng mục. Thóc để ba năm thì mọt ăn, chuột ăn, ẩm ăn. Quan sở tại không dám mở cho dân vay, vì vay rồi không đòi được, mất thóc thì mất chức. Thế là thóc nằm đấy cho mọt ăn. Ta chỉ cho nó đi một đường khác, trước khi mọt ăn hết.

– Đường vào túi cụ.

– Đường vào cái lớp học kia. – Cụ chỉ tay sang gian bên, nơi lũ trẻ vẫn đang đọc bài. – Hai mươi đứa trẻ con nhà nghèo, học không mất một đồng. Cái cầu Ván dưới suối Khuổi Lặn, ai làm? Cái giếng xóm Bên Suối, ai đào? Ngày ta còn bé, cha ta khuân muối dưới bến, ta phải chép sách bằng than lên lá chuối. Anh cũng là con nhà nghèo. Anh phải hiểu.

– Con hiểu, – Chẩn nói. – Con cũng hiểu là sáu năm nay, năm nào giáp hạt dân mười bốn bản cũng phải xuống Tăng Ký vay một trả hai, đong bằng cái đấu có đáy giả, trong khi kho trên gò chỉ có trấu với cát. Cái cầu Ván ấy, cụ làm bằng ruộng của nhà họ Phù. Cái giếng ấy, cụ đào bằng thửa ruộng của chị Ỏm.

Cụ Tô im lặng.

Ngoài kia, lũ trẻ đã đọc sang câu khác. Tính tương cận, tập tương viễn.

Chẩn đặt hai tay lên đầu gối. Có một câu anh đã muốn hỏi từ sáng hôm kia, từ lúc thầy Thông nói xong câu cuối cùng. Câu ấy không liên quan gì đến kho, đến bạc, đến lều cháy. Anh biết hỏi ra cũng không thay đổi được gì. Nhưng anh vẫn hỏi.

– Thưa cụ, năm ấy ở trường thi, quyển của con nằm trong chồng quyển hỏng. Cụ nhặt nó ra. Cụ đọc ba lần. – Giọng anh không run, nhưng chậm hẳn. – Cụ nhặt nó ra vì nó hay, hay vì người viết nó nghèo?

Cụ Tô nhìn anh rất lâu. Lần đầu tiên từ lúc anh bước vào, Chẩn thấy trong mắt cụ có một cái gì đó lay động, như mặt nước có con cá vừa quẫy.

– Ta nhặt nó ra vì nó hay, – cụ nói. – Đến bây giờ ta vẫn nghĩ nó là bài hay nhất khoa ấy.

Cụ ngừng lại.

– Ta xin anh về đây vì anh nghèo.

Mưa ngoài sân nặng hạt hơn. Một cánh hoa ngâu rụng xuống mặt bàn, vàng như hạt thóc. Trong gian bên, lũ trẻ vẫn đọc bài, giọng đều đều, không đứa nào biết ở gian giữa thầy mình vừa nói gì.

– Ta nói thật với anh, vì anh là người duy nhất trong bao nhiêu năm hỏi ta một câu thật. – Cụ Tô quẹt bã trầu vào cái ống nhổ bằng đồng. – Bây giờ ta nói thêm một điều nữa, cũng thật. Anh im đi. Kho đã phát hết, mùa này dân trả thóc mới, kho lại đầy, thật sự đầy. Anh có tiếng thanh liêm, có tiếng thương dân. Thằng Quách Tư sẽ chịu tội làm chết thằng Mộc, vậy là đủ. Sang năm ta viết thư về bộ Lại, anh về kinh làm Hàn lâm, cả đời đọc sách, viết văn. Bài văn hay như thế, anh không nên chết ở cái châu rừng thiêng nước độc này.

– Nếu con không im?

Cụ Tô nhìn ra khúc sông. Nước sông Nậm Khoang chỗ ấy chảy xiết, trắng xóa dưới mưa.

– Mẹ anh đầu tháng Bảy lên đường, – cụ nói, nhẹ nhàng như nói chuyện thời tiết. – Đi nhờ ghe ông lái Hai đến phủ, từ phủ hỏi đường lên đây. Bà mang cho anh một bao gạo tám thơm với cái nồi đất anh hay nấu. Đường từ phủ lên Hạ Lũng bốn năm ngày ngược nước, qua thác Bà Rền. Thác ấy năm nào cũng lật mấy chiếc thuyền.

Chẩn ngồi im. Chén trà trong tay anh nguội dần.

Lá thư của mẹ. Lá thư gói lá chuối khô về hôm hai mươi tháng Năm, anh đọc ngay ở công đường. Đọc đến câu giá bánh đúc vẫn hai đồng một miếng, anh còn đọc to lên cho Lịch nghe, hai người cùng cười. Hồi ấy, tối nào Lịch cũng phải kể cho Quách Ba nghe quan châu làm gì, nhận thư gì.

Người ta không chỉ đặt bạc vào gối anh. Từ hai tháng trước, người ta đã biết mẹ anh sẽ lên, đi ghe nào, qua bến nào.

Anh đứng dậy. Anh không biết mình đứng dậy lúc nào. Anh chắp tay vái cụ Tô một vái, đúng lễ, như học trò vái thầy. Rồi anh quay lưng đi ra, qua gian lớp học, qua bức chữ "thanh, thận, cần, nhẫn" treo trên vách. Lũ trẻ ngừng đọc, nhìn theo anh.

Anh đi xuống con dốc dưới mưa, không đội nón. Áo ướt sũng. Anh nghĩ đến mẹ, đến cái gánh bánh đúc hai đồng một miếng, đến cái nồi đất, đến bao gạo tám thơm. Đến thác Bà Rền mà anh đã đi qua một lần trên ghe muối, nước réo như sấm, đá nhô lên như những cái lưng trâu đen.

Hôm nay mồng Chín. Nếu mẹ đi đúng như thư, thì bà đã lên đường được tám ngày.

Về đến cổng nha, anh thấy một con ngựa trạm buộc ở cột, lông ướt bết, thở phì phò. Lịch đứng chờ dưới mái hiên, tay cầm một ống tre gắn xi đỏ.

– Bẩm quan, trát của phủ. Vừa tới.

Chẩn mở ống tre ngay dưới mưa.

Trát của Tri phủ Vưu Khắc Hòa. Quan châu Hạ Lũng giam giữ người hơn hai tháng mà không trình phủ xét, lại dùng người đàn bà không có tên trong sổ ngỗ tác để khám nghiệm. Nay quan Thiêm sự Án sát ty xuống phủ thành Tĩnh Biên xử thu thẩm từ ngày mười sáu tháng Bảy. Quan châu phải giải ngay hai phạm nhân Quách Văn Tư và Nông Văn Sầm xuống phủ, giao ngục phủ giam giữ, và tự thân trình diện trước ngày khai thẩm để trả lời.

Giao ngục phủ.

Chẩn gấp tờ trát lại. Mưa nhỏ xuống mặt giấy, làm loang một góc dấu son.

Quách Tư vừa thoát chết trong ngục nha châu, nơi có cô Na nếm cơm, có anh Đăm ngủ ngoài hành lang. Ở ngục phủ, hắn sẽ sống được mấy đêm?

— Hết chương 15 —

Mục lục Kho thóc không có mọt

  1. 1Con mọt trong bát cơm11 phút
  2. 2Chiếc dép dính đất đỏ11 phút đọc
  3. 3Ngọn đèn chòi canh11 phút đọc
  4. 4Hai cái đấu nhà Tăng Ký10 phút đọc
  5. 5Chiếc đũa đo đáy đấu11 phút đọc
  6. 6Hộp trầu bạc chạm hoa cúc10 phút đọc
  7. 7Chín trăm bao không có mọt10 phút đọc
  8. 8Những cái đinh không gỉ10 phút đọc
  9. 9Bốn sào ruộng nhà họ Phù9 phút đọc
  10. 10Thóc của chủ Lộc vào nồi dân9 phút đọc
  11. 11Nén bạc trong gối mây9 phút đọc
  12. 12Chữ Lục khắc trên mặt nén9 phút đọc
  13. 13Người đàn bà ở Khau Lả9 phút đọc
  14. 14Hàm răng trắng của thầy Thông9 phút đọc
  15. 15Quyển thi trong chồng quyển hỏng9 phút đọc
  16. 16Bàn tay người cầm lái10 phút đọc
  17. 17Phiên thứ nhất ở phủ thành9 phút đọc
  18. 18Hai phòng, một câu hỏi9 phút đọc
  19. 19Bảy tấm ván9 phút đọc
  20. 20Thóc nương về kho9 phút đọc

Về truyện này

Kho thóc không có mọt là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Yến của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →