AI Truyện
Ống ngậm kèn khắc số hai

🎒 Thanh xuân vườn trường

Ống ngậm khắc số hai

Ống ngậm kèn khắc số hai · Chương 2/12 · Sáng tác: AI Truyện

📖 9 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 2: Ống ngậm khắc số hai

– Em bị nhiệt miệng. – Biền nói.

Câu ấy bật ra nhanh quá, chính nó cũng thấy dở. Cô Hân không cãi. Cô đóng nắp hộp kèn, cài hai cái khoá đồng đã gỉ, rồi bảo:

– Ừ. Thế thì em về bôi nghệ vào. Nhưng nếu có lúc nào em muốn sửa giúp cô cái piston số ba, cô ngồi phòng âm nhạc cả chiều thứ Ba.

Biền gật đầu, chào cô rồi đi xuống cầu thang. Đến chỗ để xe, Mão đã đứng chờ, hai tay đút túi quần, mặt nghiêm trọng như sắp báo tin có người mất.

– Cô ấy biết rồi à?

– Cô ấy đoán.

– Thì mày cứ chối. Chối đến cùng. Ông tao bảo cái gì chưa ký thì chưa phải là thật.

– Ông mày bán bảo hiểm à?

– Ông tao bán thuốc lào.

Hai đứa đạp xe về. Đến cổng chợ xã, Biền rẽ vào hàng bún riêu của mẹ. Hàng của mẹ là một cái bàn gỗ kê dưới mái tôn, sáu cái ghế nhựa đỏ, một cái nồi nhôm to đen bóng, bên trên nổi một lớp riêu cua vàng như bông. Mẹ bán từ năm giờ sáng đến hai giờ chiều, mười lăm nghìn một bát, ai lấy thêm chả thì hai mươi. Biền ăn một bát, rửa hai chồng bát giúp mẹ, rồi mới về.

Ở nhà, bố đang ngồi giữa sân sửa cái loa thùng. Cái loa ấy bị nước mưa vào màng, kêu rè rè như có con ong trong bụng. Ông Đoái nằm võng ở hiên ngủ trưa, cái trống cái dựng cạnh chân như chó giữ nhà.

Phường kèn nhà Biền là phường do ông Đoái lập từ năm bảy sáu, khi ông đi bộ đội về, mang theo một cây kèn bầu và một cái trống. Hồi ấy cả phường chỉ có ông, hai người bạn và một cái loa sắt. Đến đời bố thì phường có sáu người: bố và anh Phong thổi trumpet, ông Mạc thổi sắc-xô, chú Tèo đánh trống, chú Lâm chơi cây đàn organ cũ, và cô Hoà hát. Một ngày đám phường lấy ba triệu rưỡi, nhà nào nghèo thì bố bớt, nhà nào có người đi lao động bên Nhật về chịu tiền thì bố không bớt. Chia cho sáu người, trừ tiền xăng, tiền thay pin micro, còn lại bao nhiêu thì mẹ nói đủ mua gạo.

Người trong vùng gọi là "phường Cừ", có người vẫn gọi "phường Đoái" theo thói quen. Đám to, đám nhỏ, đám người già chín mươi tuổi, đám thằng bé mười bảy tuổi chết đuối ở sông, phường đều đi. Biền đi theo từ năm sáu tuổi, vừa vào lớp một, ban đầu xách hộp kèn cho bố, sau đánh chũm choẹ, mười hai tuổi thì bố cho cầm kèn.

Bố đặt cái tuốc nơ vít xuống, chùi tay vào ống quần, nhìn Biền.

– Hôm nay kịp giờ không?

– Kịp ạ. Bác Thứ vừa kéo cổng thì con lọt vào.

– Kiểm tra được mấy câu?

– Bảy câu.

Bố gật đầu, coi như được. Bố chưa bao giờ hỏi kỹ chuyện học của Biền, chưa bao giờ đi họp phụ huynh. Buổi họp nào cũng là mẹ đi, mẹ ngồi cuối lớp, mặc áo khoác ngoài cái tạp dề, nghe cô chủ nhiệm đọc điểm rồi về kể lại cho bố bằng hai câu. Hồi lớp sáu, có lần Biền hỏi sao bố không bao giờ đến trường, bố bảo bố bận đám. Năm ấy Biền tin. Bây giờ thì nó biết ngày họp phụ huynh bao giờ cũng là Chủ nhật, mà Chủ nhật nào bố cũng có thể đổi đám cho phường bên.

Bố mở hộp, lấy cây kèn của mình ra lau. Cây kèn của bố khác kèn của Biền. Thân kèn sáng như vàng vì bố lau mỗi ngày, nhưng cái ống ngậm thì bằng bạc, màu trắng đục, không hợp với thân. Ở chỗ cổ của ống ngậm có khắc hai con số rất nhỏ: 02. Hồi bé, Biền hay ngồi trong lòng bố lấy ngón tay sờ vào hai con số ấy. Có lần nó hỏi số hai là gì. Bố bảo đồ nhặt được ngoài chợ trời Hà Nội, người ta đánh số để bán theo lô. Biền nhớ câu ấy, vì đó là một trong những lần hiếm hoi bố trả lời mà không nhìn vào mắt nó.

Biền ngồi xuống bậc hiên, cởi giày.

– Bố ơi, trường con có một cái kho cũ sau dãy nhà B. Cô giáo âm nhạc mới tìm thấy kèn của đội kèn đồng ngày xưa. Có một cây trumpet số một, loa móp. Còn hộp số hai thì rỗng.

Cái giẻ lau trong tay bố đứng lại giữa thân kèn. Chỉ một lúc, chưa đến một hơi thở, rồi lại chạy tiếp như không có gì. Nhưng Biền đã nhìn thấy.

– Thế à. – Bố nói.

– Cô ấy muốn dựng lại đội kèn cho lễ sáu mươi năm. Tháng Mười hai.

– Mày không tham gia.

Bố nói câu ấy bằng giọng bố vẫn dùng để bảo chú Tèo vào trống: không to, không hỏi lại. Biền ngẩng lên.

– Con có nói là con tham gia đâu.

– Thế thì tốt. – Bố đặt cây kèn vào hộp. – Kèn của phường thì đừng mang vào trường người ta. Nhạc của trường thì đừng mang về nhà mình. Hai cái ấy không đi với nhau được.

– Sao lại không được hả bố?

Bố không trả lời. Bố đứng dậy, xách cái loa vào nhà. Ông Đoái trên võng mở mắt ra từ lúc nào, nhìn theo lưng bố, rồi lại nhắm mắt.

Tối hôm ấy có đám. Bà cụ Tám xóm Giữa mất lúc chiều, ở cái tuổi chín mươi mốt mà người ta gọi là đám mừng. Nhà bà cụ là nhà cô Nhàn, giáo viên dạy Văn ở trường cấp hai, có cái nhà ba tầng ngay mặt đường liên xã, tầng ba cho giáo viên trường cấp ba thuê. Bố nhận đám tối, vì sáng mai phường đã có đám khác ở bên kia sông.

Đám tối khác đám sáng. Sáng thì người ta đến viếng vội trước khi đi làm, phường chỉ cần thổi cho đều. Tối thì cả xóm kéo đến, con cháu ngồi chật chiếu, khách ở xa về, có người ngồi uống nước chè đến mười một giờ đêm. Tối thì phường phải thổi nhiều bài, có cả bài cô Hoà hát, bài ông Mạc thổi sắc-xô một mình, bài mà ai trong xóm cũng thuộc, đến đoạn nào người ta cũng biết mà khóc.

Biền ngồi ở hàng ghế thứ hai của phường, cạnh bố. Cái áo sơ mi trắng của phường mẹ vừa giặt lúc chiều, còn thơm mùi xà phòng. Anh Phong vẫn ốm, nên đêm nay Biền thổi bè hai cho bố, chỗ nào bố cần thở thì nó đỡ.

Đến bài thứ tư, Biền đưa mắt nhìn ra hàng khách. Đèn trong rạp vàng, khói hương bay thành từng lớp mỏng. Một đoàn giáo viên của trường cấp hai vừa đến, mang một vòng hoa trắng, đứng xếp hàng trước bàn thờ. Đứng cuối hàng là một người con gái mặc áo khoác màu cát, tóc kẹp lên cao, tay cầm nén hương.

Cô Hân.

Biền chợt nhớ ra: tầng ba nhà cô Nhàn cho giáo viên trường cấp ba thuê. Nó cúi đầu thật thấp, xoay người sang một bên, nấp sau cái giá micro. Nhưng bài này kèn của nó có một câu đơn, bè hai đi riêng bốn nhịp, không ai đỡ được.

Bố liếc sang. Biền đưa kèn lên môi và thổi.

Nó thổi câu ấy như mọi lần, xuống thấp, luyến lên ở nốt cuối. Khi hạ kèn xuống, nó không dám nhìn ra. Nhưng nó biết. Trong cái rạp đầy khói hương ấy, giữa mấy chục người đang cúi đầu, có một người không cúi. Có một người đang đứng thẳng, cầm nén hương chưa cắm, nhìn đúng vào chỗ nó.

Khi đoàn giáo viên viếng xong, đi ra phía sau rạp ngồi uống nước, Biền thấy cô Hân dừng lại một lúc ở góc phường kèn. Cô không nói gì với nó. Cô nhìn cây kèn trên đùi bố, nhìn cái ống ngậm bằng bạc, rồi đi tiếp.

Mười một giờ đêm, phường dọn đồ. Bố quấn dây loa, chú Tèo khiêng trống ra xe. Biền đang cất kèn thì có ai đặt một cái cốc giấy xuống chiếc ghế trống bên cạnh nó. Cốc nước gừng nóng, còn bốc hơi.

– Môi em thế này mà đêm nào cũng thổi thì không lành được đâu. – Cô Hân đứng sau lưng nó, nói thật khẽ, đủ cho một mình nó nghe. – Mai chiều thứ Ba. Phòng âm nhạc. Cô không hỏi em gì cả. Cô chỉ cần một người biết tháo piston.

Rồi cô quay lên cầu thang ngoài nhà, đi lên tầng ba. Biền nhìn theo, rồi nhìn sang bố. Bố đang đứng ở cổng, tay cầm cuộn dây loa, mặt hướng về phía cầu thang. Bố đã nhìn thấy từ lúc nào thì Biền không biết.

Đường về chạy dọc bờ đê, tối như mực. Bố chở cái loa thùng buộc sau xe máy, Biền đạp xe đi bên cạnh, đèn xe đạp yếu chỉ đủ soi một vòng tròn vàng trước bánh. Ông Đoái đi nhờ xe chú Tèo về trước. Hai bố con đi một quãng dài không ai nói gì, chỉ nghe tiếng ếch ngoài ruộng và tiếng xích xe đạp lạch cạch.

Đến chỗ trạm bơm, bố đi chậm lại.

– Cô giáo ấy nói gì với mày?

– Cô ấy cho con cốc nước gừng. Cô ấy bảo môi con sưng.

– Cô ấy dạy nhạc à?

– Vâng. Cô ấy học nhạc viện.

Bố gật đầu, nhìn ra con sông đen phía bên kia đê. Một lúc sau bố mới nói, giọng nhỏ đến mức suýt bị tiếng máy xe nuốt mất:

– Người học nhạc viện thì nghe được hết. Một câu luyến là người ta biết mày học ai.

Rồi bố vặn ga đi trước. Cái loa thùng sau xe nảy lên một cái khi qua ổ gà, kêu một tiếng rè.

Đêm ấy Biền không ngủ được. Môi nó rát, cái vết hằn tròn mà cô Hân chỉ vào cứ giật giật như có mạch đập riêng. Khoảng một giờ sáng, nó nghe tiếng lách cách ở gian giữa. Nó nhổm dậy, nhìn qua khe cửa.

Bố ngồi một mình dưới bóng đèn ngủ màu xanh, cái hộp kèn mở trên đùi. Bố không lấy cây kèn ra. Bố chỉ tháo cái ống ngậm bằng bạc, đặt trong lòng bàn tay, xoay xoay dưới ánh đèn cho hai con số nhỏ xíu kia lộ ra, rồi nắm tay lại. Bố ngồi như thế rất lâu, lâu đến mức Biền mỏi chân phải ngồi xuống nền gạch lạnh.

Sáng hôm sau là thứ Ba. Lúc Biền dắt xe ra cổng, bố gọi nó lại, không phải để dặn chuyện đám. Bố hỏi:

– Cái hộp số hai ở trường mày, bên trong có còn cái gì không?

— Hết chương 2 —

Mục lục Ống ngậm kèn khắc số hai

  1. 1Bốn giờ sáng có người gõ cổng8 phút
  2. 2Ống ngậm khắc số hai9 phút đọc
  3. 3Phòng kho sau dãy nhà B9 phút đọc
  4. 4Tấm ảnh năm tám chín9 phút đọc
  5. 5Đám của thầy9 phút đọc
  6. 6Câu thầy còn nợ9 phút đọc
  7. 7Ngoài bờ đê9 phút đọc
  8. 8Hành khúc thổi chậm9 phút đọc
  9. 9Phòng hội đồng9 phút đọc
  10. 10Sáng Chủ nhật có hai đám9 phút đọc
  11. 11Hai cây kèn9 phút đọc
  12. 12Lại có người gõ cổng9 phút đọc

Về truyện này

Ống ngậm kèn khắc số hai là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Ánh của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →