Chương 5: Ba mươi sáu khung
Khung số không không có hình. Đấy là đoạn đầu cuộn phim, phần bị lộ sáng khi người thợ kéo phim vào máy, cháy đen một màu, chỉ có hàng lỗ răng cưa hai bên và mấy con số in sẵn ở mép. Sau nó, ba mươi sáu khung hình xếp nối nhau thành sáu dải, mỗi dải sáu khung, nằm im trong cái phong bì giấy bóng mờ suốt hai mươi chín năm.
Mẹ cô không có nhà. Mười một giờ trưa thứ Tư, bà Nết đi chợ An Biên như mọi ngày. Ánh Ngọc có chìa khoá. Cô mở cửa, đi thẳng vào phòng khách, kéo cái ghế nhựa lại sát tường, đứng lên.
Cái khung gỗ cánh gián nặng hơn cô tưởng. Cô nhấc nó ra khỏi cái đinh, đặt úp xuống mặt bàn uống nước, trên một cái khăn sạch. Mặt sau khung là một tấm bìa cứng màu nâu, viền bốn cạnh bằng băng giấy dán, loại băng giấy ba cô vẫn dùng để dán mặt sau các khung ảnh ông lồng cho khách. Bốn góc đóng bốn cái đinh ghim nhỏ. Băng giấy đã khô giòn, bong ra một chỗ ở góc dưới.
Cô cầm con dao rọc giấy, rạch dọc mép băng. Tay cô không run. Hai mươi năm làm nghề, tay cô chưa run lần nào khi cầm dao trên một tấm ảnh. Cô nhổ bốn cái đinh ghim, nhấc tấm bìa lên.
Giữa tấm bìa và mặt sau tấm ảnh có một cái phong bì giấy bóng mờ, thứ phong bì thợ ảnh dùng để cất phim âm bản. Nó được dán phẳng vào mặt sau tấm bìa bằng hai mẩu băng dính đã ngả vàng. Trên phong bì có một dòng chữ bút chì, nét chữ nghiêng của ba cô:
"14.6.97. Máy 2. K."
Ánh Ngọc đứng nhìn cái phong bì rất lâu, không chạm vào. Bên dưới nó, mặt sau tấm ảnh bé gái ôm con vịt nhựa có một dòng chữ khác, cũng nét ấy, viết bằng bút bi: "Ngọc, năm tuổi. Trước khi mổ."
Cô gỡ cái phong bì ra, nhẹ như gỡ một con bướm khô.
Tiếng chìa khoá lách cách ở cửa. Bà Nết bước vào, tay xách túi rau, rồi đứng sững. Bà nhìn cái ghế nhựa kê sát tường, cái đinh trống trên tường, cái khung ảnh úp trên bàn, rồi nhìn cái phong bì trong tay con gái.
Túi rau rơi xuống sàn. Mấy củ su hào lăn ra.
– Mẹ không biết, – bà nói. Bà ngồi thụp xuống cái ghế gần nhất. – Mẹ thề với mày là mẹ không biết nó ở đấy.
– Ba thay cái khung này năm nào hả mẹ?
– Năm chín chín. – Bà Nết nhìn cái khung gỗ như nhìn một người lạ. – Ông ấy bảo khung nhựa ố vàng rồi, thay cái khung gỗ cho con nó đẹp. Mẹ còn khen. Mẹ lật hết ảnh trong nhà từ năm chín bảy, mẹ chỉ không lật cái ảnh này. Mẹ không dám động vào cái ảnh này. Hồi ấy mày đang nằm viện, mẹ nhìn cái ảnh ấy mà sợ.
Bà khóc. Ánh Ngọc chưa bao giờ thấy mẹ khóc thành tiếng. Lúc ba mất, mẹ chỉ ngồi lặng bên quan tài, mắt khô.
– Đốt nó đi con, – bà nói, giọng đứt quãng. – Ba mày chết rồi. Để ông ấy yên. Đốt nó đi.
– Con phải xem nó đã mẹ ạ.
– Xem để làm gì?
– Để biết.
Bà Nết không trả lời. Bà cúi xuống nhặt mấy củ su hào lăn trên sàn, nhặt từng củ, bỏ lại vào túi, lâu như nhặt một nắm hạt vừng.
Ánh Ngọc về tiệm. Cô kéo cửa cuốn xuống một nửa, treo cái biển "tạm nghỉ" lên. Cô đeo găng tay vải, mở cái phong bì trên bàn đèn soi.
Sáu dải phim âm bản màu, mỗi dải sáu khung, cắt gọn bằng kéo, xếp so le để khỏi chạm mặt thuốc vào nhau. Màu cam của lớp nền phim đã sẫm đi nhưng không ố, không nấm mốc. Ba cô đã cất nó đúng cách, khô, tối, phẳng. Cô cầm từng dải lên bằng hai đầu ngón tay đeo găng, soi trước đèn.
Điều đầu tiên cô thấy không phải là hình. Cô thấy một vệt xước.
Một vệt xước rất mảnh, mảnh như sợi tóc, chạy dọc theo mặt phim ở khoảng một phần ba chiều cao khung hình. Nó chạy qua khung một, qua khoảng trống giữa khung một và khung hai, qua khung hai, qua hết sáu khung của dải thứ nhất. Cô đặt dải thứ hai nối vào. Vệt xước tiếp tục, đúng độ cao ấy, đúng độ mảnh ấy. Dải thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu. Vệt xước chạy liền một mạch từ khung một đến khung ba mươi sáu.
Ba cô đã dạy cô nhìn cái này từ năm cô mười hai tuổi. Một hạt cát kẹt trong đường đi của phim bên trong máy ảnh. Mỗi lần lên phim, hạt cát cào lên mặt thuốc một đường. Cả cuộn phim mang chung một vết thương, liền một mạch, như một sợi chỉ khâu chúng lại với nhau. Không ai cắt ghép được những dải phim này từ các cuộn khác nhau mà giữ được cái vệt xước ấy liền mạch. Cùng với hàng số in sẵn ở mép phim, chạy đều từ một đến ba mươi sáu, vệt xước ấy nói rằng ba mươi sáu khung hình này là một cuộn, chụp liền nhau, theo đúng thứ tự ấy.
Cô bật máy quét phim. Cô quét từng khung ở độ phân giải cao nhất, cho máy đảo âm bản thành dương bản, rồi ngồi nhìn từng tấm hiện lên trên màn hình.
Khung một đến khung tám: lễ rước dâu, nắng chiều tháng Sáu chói chang. Đoàn nhà trai đi bộ vào ngõ, ông chủ hôn đội mũ cối, mâm quả phủ vải đỏ. Chị Hà hai mươi hai tuổi, gầy hơn bây giờ một nửa, mặc áo dài đỏ, mặt trắng phấn, cười ngượng nghịu.
Khung mười bốn: ảnh chung nhà gái chụp trước cửa, nắng đã ngả vàng xiên. Ba hàng người. Hàng đầu có hai người đàn bà mặc áo dài tím giống hệt nhau, đứng sát vai nhau. Một người là mẹ chị Hà. Người kia đẹp hơn, cao hơn, trên ngực áo cài một chiếc ghim hình bông hoa trắng.
Khung mười lăm: chụp từ xa, qua đầu đám đông. Đầu ngõ, cạnh một cây cau, người đàn bà áo dài tím ấy đứng nghiêng người làm dáng, và trước mặt bà, quay lưng về phía ống kính, là một người đàn ông cầm máy ảnh đang khom người ngắm. Ánh Ngọc nhận ra cái dáng khom ấy. Cô đã nhìn nó trong tấm ảnh Đồ Sơn mấy đêm nay.
Khung mười tám đến hai mươi: trời tối dần, dây đèn trên rạp đã bật, khách ngồi kín các mâm.
Khung hai mươi mốt: trong nhà, cô dâu chú rể rót rượu mời họ hàng. Đèn nháy làm mặt người trắng bệch, bóng đổ đen sau lưng. Trên bức tường phía sau có một cái đồng hồ treo tường hình bát giác, mặt kính phản một đốm sáng nhỏ. Ánh Ngọc phóng to. Kim ngắn chỉ gần số tám. Kim dài chỉ số tám. Bảy giờ bốn mươi. Và ở rìa trái khung hình, nửa người khuất sau khung cửa, có một người đàn ông giơ máy ảnh lên ngang mặt, cái đèn nháy gắn trên máy đang loé sáng thành một vầng trắng xoá.
Ông Sửu.
Cô tiếp tục. Khung hai mươi tư: ông Sửu đứng trên một cái ghế đẩu, chụp từ trên cao xuống một mâm cỗ. Khung hai mươi bảy: ông Sửu ngồi xổm trước mặt hai ông bà già, tay ra hiệu cho hai người xích lại. Khung hai mươi chín: chỉ thấy cánh tay ông và cái máy ảnh, đèn nháy loé trắng một góc ảnh.
Khung ba mươi mốt: lễ cắt bánh. Chị Hà và chồng cầm chung con dao trước cái bánh kem ba tầng. Cả rạp đứng lên vỗ tay. Bên phải khung hình, ông Sửu đang cúi gằm xuống cái đèn nháy trên máy, mặt nhăn lại, một tay vỗ vỗ vào nó. Cái đèn nháy không nháy, đúng như chị Hà kể. Phía sau cô dâu, cạnh mẹ chị Hà, bà Huệ đứng vỗ tay, mặc một chiếc áo dài màu sẫm. Trên tường, cái đồng hồ bát giác chỉ chín giờ kém mười.
Khung ba mươi ba: khách đứng dậy ra về, cái đồng hồ chỉ chín giờ kém hai phút.
Khung ba mươi lăm: dưới cái rạp đã vắng, mâm bát ngổn ngang, dây đèn vẫn sáng. Ở giữa ảnh, một người đàn ông đang cúi xuống xếp đồ vào cái túi da, cái máy ảnh đã tháo đèn nháy đặt trên ghế bên cạnh. Ông ngẩng lên đúng lúc người chụp bấm máy, mặt mệt mỏi, mồ hôi ướt hai bên thái dương, miệng đang nói dở một câu gì với người chụp. Ông Sửu.
Khung ba mươi sáu tối đen. Cô soi mãi chỉ thấy một vùng tối với mấy vệt sáng mờ, như một khung hình chụp trong phòng không đèn. Cô đặt nó sang một bên.
Ánh Ngọc ngồi im trước màn hình. Ngoài cửa cuốn kéo hờ, gió mùa thổi lùa vào tiệm, lật phật mấy tờ giấy trên quầy. Cô không biết mình đã ngồi như thế bao lâu.
Bảy giờ bốn mươi tối, ông Sửu ở đám cưới. Chín giờ kém mười, ông Sửu ở đám cưới, cúi gằm sửa cái đèn nháy. Chín giờ hơn, ông Sửu ngồi xếp đồ dưới cái rạp vắng, ngẩng lên nói gì đó với người cầm máy thứ hai. Người cầm máy thứ hai đứng cách ông vài bước chân, chụp ông, cất cuộn phim ấy đi, rồi khai với công an, rồi đứng trước toà, nói rằng ông đã về từ năm giờ chiều.
Cô cố tìm một lối khác. Cô tìm như người ta mò chìa khoá trong túi áo, biết là không có mà vẫn mò. Có thể ba nhầm giờ. Có thể ba say. Có thể ba bị doạ. Có thể ông Sửu về lúc năm giờ, rồi quay lại. Nhưng cái đồng hồ bát giác thì không nhầm giờ, và người ta không quay lại một đám cưới để đứng trong hậu cảnh của mười mấy khung hình liên tiếp. Còn nếu ba chỉ nhớ nhầm, thì ba đã không cần giấu cuộn phim này sau tấm ảnh của con gái. Người nhớ nhầm không giấu. Người nhớ nhầm, tìm thấy cuộn phim, sẽ cầm nó chạy đến công an.
Ba cô đã không chạy đến đâu cả. Ba cô đã thay cái khung nhựa bằng cái khung gỗ, dán băng giấy bốn cạnh, đóng bốn cái đinh ghim. Rồi ông treo tấm ảnh ấy lên tường phòng khách, ngay chỗ mỗi sáng ông đi qua, hai mươi bảy năm.
Ba cô đã nói dối trước toà.
— Hết chương 5 —

🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe