Chương 1: Người đàn ông cầm máy trên bãi Đồ Sơn
Khung ảnh đen trắng, khổ chín nhân mười hai, góc trên bên phải bị gián gặm mất một miếng hình bán nguyệt. Một người đàn ông chừng ba mươi tuổi đứng trên bãi cát, quần xắn đến gối, cổ đeo máy ảnh, đang cười với ai đó ngoài khung hình. Phía sau anh ta, sóng trắng đổ dài. Mặt sau ảnh có dòng chữ bút bi đã nhoè: "Đồ Sơn, hè 88".
– Chị làm cho em cái ảnh thờ, – người phụ nữ nói, đặt tấm ảnh lên mặt bàn kính. – Em cần trước cuối tháng. Bác sĩ bảo ba em không qua được tháng Mười Một.
Thân Ánh Ngọc đang cúi xuống một tấm ảnh khác, tấm ảnh của bà cụ Lài ở chợ Hàng mang đến từ tuần trước. Đấy là ảnh người con trai của bà chụp năm mười tám tuổi, ngấm nước trong trận lụt năm ngoái, lớp thuốc ảnh bong ra cả một mảng, mất trọn nửa khuôn mặt bên trái. Bà Lài muốn có lại cái mặt ấy. Ánh Ngọc đã nói với bà là được, nhưng không thể "được" theo cái nghĩa bà mong. Nửa mặt còn lại thì cô dựng được, vì mặt người gần như đối xứng. Còn cái nốt ruồi bà kể nằm ở má trái, nếu không có ảnh nào khác chụp nó thì cô không vẽ. Ba cô dặn từ ngày cô mới cầm bút vẽ ảnh: cái gì không có trong ảnh thì đừng đưa vào ảnh. Ảnh không nói dối. Người cầm ảnh mới nói dối.
Cô đặt cây bút lông xuống, kéo tấm ảnh Đồ Sơn lại gần, bật cái đèn soi.
– Ảnh này giữ khá tốt, – cô nói. – Mất góc thì dựng lại được, phần ấy chỉ là nền trời. Mặt người không bị gì. Chị phóng lên khổ hai mươi nhân ba mươi, lồng khung gỗ, mất chừng bốn ngày. Em muốn ảnh màu hay giữ đen trắng?
– Đen trắng chị ạ. Ba em bảo màu là của người khác.
Ánh Ngọc ngẩng lên nhìn người phụ nữ. Chị ta chừng ngoài ba mươi, tóc buộc gọn, mặc cái áo khoác gió màu cam của người bán hàng ngoài chợ. Bàn tay đặt trên mép bàn có những vết nứt nhỏ ở đầu ngón, thứ vết nứt của người ngày nào cũng ngâm tay trong nước muối. Ngoài cửa, gió mùa đông bắc đầu tiên của năm thổi dọc phố Hàng Kênh, cuốn mấy cái lá bàng đỏ vào tận bậc tiệm.
– Ba em là thợ ảnh à?
– Ngày xưa. – Người phụ nữ nói, rồi ngập ngừng. – Em tên Nhung. Đổng Thị Nhung. Ba em là Đổng Văn Sửu.
Cái tên rơi xuống mặt bàn kính như một đồng xu. Ánh Ngọc biết cái tên ấy. Không phải biết rõ, chỉ biết như người ta biết tên một con phố mình chưa từng đi qua. Hồi cô còn bé, mỗi lần có ai nhắc đến tiệm ảnh Nắng Mới ở phố Cầu Đất, ba cô lại đứng dậy đi ra ban công hút thuốc. Mẹ cô thì lắc đầu, bảo chuyện cũ, đừng hỏi. Năm cô mười lăm tuổi, một bà hàng xóm say rượu đám giỗ kể rằng ba cô ngày trước làm thợ phụ ở cái tiệm có ông chủ bị người góp vốn đánh chết. Người góp vốn ấy tên là Sửu, đi tù hai mươi năm. Cô về hỏi. Ba cô không trả lời, chỉ bảo, ừ, có chuyện ấy, ba có ra toà làm chứng, ba nói điều ba thấy. Rồi ông đi ra ban công.
– Ba em, – Nhung nói tiếp, giọng đều đều như đã tập nói câu ấy nhiều lần trên đường đến đây, – bảo em mang ảnh đến cho con gái ông Kiệm. Ba em bảo chị sẽ hiểu.
– Ba chị mất rồi, – Ánh Ngọc nói. – Tháng Hai năm nay.
– Em biết. Ba em đọc cáo phó trên báo. – Nhung nhìn xuống tấm ảnh. – Ba em ngồi khóc cả buổi chiều.
Ánh Ngọc không biết nói gì. Cô đưa tay lên cổ áo, sờ vào cái vết sẹo nhỏ dài chừng hai đốt ngón tay ngay dưới xương ức, thói quen từ hồi bé mỗi khi cô không biết nói gì. Cái sẹo ấy là của ca mổ tim năm cô năm tuổi. Cô không nhớ gì về ca mổ, chỉ nhớ mùi cồn và một con vịt nhựa màu vàng ba cô mua cho ở cổng bệnh viện hôm đi khám, rồi theo cô vào tận phòng mổ.
– Chị hiểu cái gì? – cô hỏi.
Nhung im một lúc. Ngoài phố có tiếng rao bánh mì nóng, kéo dài chữ "nóng" như tiếng còi tàu.
– Ba em bảo, ông Kiệm giữ cuộn phim đám cưới. Đám cưới hôm mười bốn tháng Sáu năm chín bảy, cái đêm ông Khôi chết. Ba em bảo, nếu ông ấy đốt rồi thì thôi. Nếu chưa đốt, thì chị biết nó ở đâu.
Ánh Ngọc lắc đầu. Cô nói thật, cô không biết có cuộn phim nào. Ba cô bỏ nghề chụp ảnh từ trước khi cô nhớ được, cả đời chỉ ngồi trong cái phòng nhỏ ở nhà, sửa ảnh cho người khác, dạy cô sửa ảnh. Đồ nghề của ông, máy móc, phim, giấy ảnh, sau đám tang cô đã đem về tiệm hết, một phần nhỏ còn để ở nhà mẹ. Cô chưa từng thấy một cuộn phim nào ghi năm chín bảy.
– Thế thì thôi chị ạ, – Nhung nói, không có vẻ thất vọng, như người đã quen với chữ "thôi". – Chị làm cho em cái ảnh. Em gửi tiền trước.
Nhung đếm tiền, đặt lên bàn, rồi đi. Ánh Ngọc ngồi một mình với tấm ảnh người đàn ông cười trên bãi biển. Nụ cười ấy không có gì đặc biệt, chỉ là nụ cười của một người đàn ông ba mươi tuổi vào một ngày hè, máy ảnh trên cổ, sóng sau lưng. Chín năm sau, người đàn ông ấy vào tù. Ba mươi tám năm sau, người ấy nằm trong bệnh viện, nhờ con gái mang ảnh của mình thời trẻ đến cho con gái của người đã làm chứng chống lại mình.
Câu cuối cùng ba cô nói với cô, ba ngày trước khi ông mất, trở lại trong tai cô, rõ như ông đang ngồi ở cái ghế đối diện.
Hôm ấy ông đã yếu lắm, nằm trong bệnh viện, bụng phình lên vì gan. Cô ngồi bóp chân cho ông. Ông bảo cô lấy cho ông tấm ảnh hồi ông mười tám tuổi, cô lấy, ông cầm ngắm một lúc rồi đặt xuống. Ông bảo, Ngọc ơi, sửa ảnh cho người ta thì đừng sửa mặt người ta thành người khác. Cô bảo vâng, con biết rồi, ba dặn mãi. Ông im một lúc lâu, rồi nói, ba nợ người ta một cuộn phim. Cô hỏi cuộn phim gì. Ông không trả lời. Ông ngủ thiếp đi, và từ đấy đến lúc mất ông không tỉnh lại được bao lâu.
Cô đã tưởng đấy là lời người mê. Ba cô cả đời làm với phim, sắp mất thì nói về phim. Cô đã kể với mẹ, mẹ cô chỉ quay mặt đi rửa bát.
Ánh Ngọc đứng dậy, đi vào cái phòng sau tiệm, nơi cô xếp đồ nghề của ba. Mấy thùng các tông dán băng dính, chữ bút dạ của mẹ cô: "máy", "giấy", "hoá chất cũ – đừng mở". Cô mở thùng "máy" trước. Ba cái thân máy ảnh cơ đã gỉ chốt, một ống kính vỡ, mấy hộp kính lọc. Thùng "phim" có chừng hai chục cuộn phim âm bản cắt dải trong túi giấy bóng mờ, ghi năm tháng bằng bút chì, cô lần từng túi. Tám mươi tư, tám mươi sáu, chín mươi, chín mươi hai. Chín mươi lăm. Chín mươi sáu. Rồi hết. Không có chín bảy. Cả năm chín mươi bảy không có một cuộn nào, như năm ấy ba cô chưa từng cầm máy ảnh.
Cô ngồi xuống sàn, giữa những thùng các tông. Cô nhớ ra một điều ba hay nói khi dạy cô nghề. Ông bảo, cuộn phim nào cũng phải chụp cho hết, đừng để thừa khung nào. Hết việc của người ta rồi thì kiểu cuối cùng là kiểu của mình. Chụp cái gì cũng được, cái cây, con đường, đứa con. Ông bảo, xem phim của một thợ ảnh, cứ nhìn kiểu cuối cùng là biết người ấy thương cái gì.
Trong ngần ấy cuộn phim của ông, kiểu cuối cùng gần như lúc nào cũng là cô. Cô bé xíu nằm ngủ, cô ngồi ăn kem, cô đứng khóc trước cổng trường mẫu giáo. Cô chưa bao giờ để ý điều ấy cho đến lúc này, khi cô lật từng dải phim lên trước cái đèn soi và thấy mặt mình hiện ra ở khung cuối, năm này qua năm khác.
Cửa tiệm có tiếng chuông gió. Ánh Ngọc đi ra. Là bà Lài, chống gậy, mang theo một túi cam.
– Cô Ngọc ơi, ảnh thằng Toàn nhà tôi xong chưa?
– Chưa bà ạ. Cái nốt ruồi bà kể, bà có ảnh nào khác của anh ấy không? Ảnh nào chụp được má trái ấy.
Bà Lài nghĩ một lúc, rồi lục túi áo, rút ra một tấm ảnh thẻ bé bằng hai đốt ngón tay, chụp nghiêng, góc mặt trái. Ảnh làm căn cước năm nó mười bảy, bà bảo, bà giữ trong ví mười năm nay, quên mất. Trên má trái người con trai, đúng chỗ bà kể, có một nốt ruồi nhỏ.
– Thế thì cháu làm được, – Ánh Ngọc nói. – Có ảnh rồi thì cháu làm được.
Bà Lài đi rồi, Ánh Ngọc ra quán nước đầu ngõ ngồi. Cái ti vi treo trên tường quán đang chiếu bản tin thành phố. Một buổi trao học bổng ở nhà văn hoá, mấy chục học sinh mặc áo trắng đứng xếp hàng, và một bà già mặc áo dài lụa màu kem đứng giữa, trao từng phong bì. Người dẫn chương trình đọc to: quỹ học bổng của chuỗi áo cưới Mai Trắng, năm thứ mười tám liên tiếp, nhà sáng lập Lưu Thị Huệ.
Ánh Ngọc biết bà Huệ. Cả Hải Phòng biết bà Huệ. Người ta cưới vợ cưới chồng, chụp ảnh cưới, thuê áo cưới, phần lớn đều đi qua một cửa hàng có cái biển trắng in một bông hoa mai năm cánh. Bản thân cô năm mười tám tuổi cũng nhận học bổng của quỹ ấy. Cô nhớ mang máng một bàn tay đeo nhẫn ngọc đưa cho cô cái phong bì, nhớ mùi nước hoa đắt tiền.
Trên màn hình, bà Huệ cúi xuống trao học bổng cho một cô bé. Ống kính quay cận. Trên ngực áo dài của bà cài một chiếc ghim hình bông mai trắng, năm cánh, giống hệt cái logo.
Ánh Ngọc nhìn chiếc ghim mà không hiểu vì sao mắt mình cứ dừng ở đấy. Rồi cô hiểu. Đấy là cái thói của người làm nghề. Cô đã sửa hàng nghìn tấm ảnh, mắt cô tự động bắt những chỗ màu không đều. Trong năm cánh mai trên ngực bà Huệ, cánh trên cùng trắng hơn bốn cánh kia một chút, một thứ trắng mới, như một cái răng sứ giữa hàm răng thật.
Cô uống hết cốc trà đá, trả tiền, đứng dậy. Trời đã tối. Gió mùa thổi rát mặt. Cô đi về tiệm, mở cái điện thoại, gọi cho mẹ.
– Mẹ ơi, năm chín bảy, ba có chụp ảnh đám cưới nào không?
Đầu dây bên kia im lặng lâu đến mức cô tưởng máy mất sóng. Rồi mẹ cô nói, giọng run, một câu mà cô không ngờ.
– Ai bảo mày hỏi cái ấy?
— Hết chương 1 —

🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe
🔍 Trinh thám🎧 Nghe