AI Truyện
Chiếc ghim hoa mai thiếu một cánh

🔍 Trinh thám

Khung số ba mươi sáu

Chiếc ghim hoa mai thiếu một cánh · Chương 11/11 · Sáng tác: AI Truyện

📖 10 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 11: Khung số ba mươi sáu

Khung số ba mươi sáu, lúc chưa phục chế: một vùng tối gần như đặc, chỉ có một vệt sáng mờ chéo từ góc trên bên trái xuống, như ánh đèn hành lang lọt qua khe cửa. Ở giữa khung là một hình gì đấy tròn, nhạt, không rõ là gì.

Đêm ấy, trong cái tiệm nhỏ phố Hàng Kênh, Mạc Đình Tuấn kể điều mà mẹ anh ta không biết là anh ta nhớ.

Anh ta kể bằng giọng của một người đàn ông bốn mươi tuổi, nhưng chữ thì là chữ của đứa trẻ mười một tuổi, ngắn, rời rạc. Hôm ấy bố bắt anh vào buồng tối dọn cái chậu thuốc vỡ. Anh sốt, tay run, làm đổ thêm cái khay thuốc hiện ảnh to nhất, nước thuốc loang khắp sàn, trơn như mỡ. Bố đánh anh. Mẹ về. Mẹ đẩy bố. Bố lùi lại, chân dẫm đúng vũng thuốc anh vừa làm đổ, trượt đi, ngã ngửa.

– Con thấy bố trượt chân, – Tuấn nói, nhìn mẹ. – Mẹ đẩy bố, nhưng bố ngã vì bố trượt. Vì cái khay con làm đổ. Hai mươi chín năm con nghĩ con giết bố. Con không dám nói với mẹ, vì mẹ đã bảo con không thấy gì cả.

Bà Huệ ngồi im. Rồi bà đứng dậy, đi đến chỗ con trai, ôm lấy anh ta. Bà thấp hơn anh ta cả một cái đầu, phải kiễng chân, hai tay vòng qua lưng đứa con đã bốn mươi tuổi. Không ai nói gì nữa. Ánh Ngọc đi vào phòng sau, khép cửa lại, để hai mẹ con ở lại với cái bàn đèn soi và chiếc ghim mai.

Sáng Chủ nhật, cô đưa bà Huệ vào viện.

Nhung đứng chặn ở cửa phòng bệnh. Chị nhìn bà Huệ từ đầu đến chân, rồi nhìn Ánh Ngọc. Ánh Ngọc chỉ gật đầu. Nhung đứng tránh sang một bên, nhưng không đi đâu, đứng dựa lưng vào khung cửa, khoanh tay.

Ông Sửu đang thức. Ông nhìn người đàn bà áo dạ đen bước vào, và Ánh Ngọc thấy ông nhận ra bà ngay, trước cả khi bà đến cạnh giường. Bà Huệ không ngồi xuống cái ghế nhựa. Bà đứng ở chân giường, hai tay nắm vào thành giường sắt, như người đứng trước vành móng ngựa.

Bà kể, như đã kể với Ánh Ngọc tối qua, không thêm, không bớt. Bà kể cả điều Tuấn nói. Ông Sửu nằm nghe, mắt mở, không ngắt lời. Đến cuối, bà nói một câu mà Ánh Ngọc nghĩ bà đã tập suốt đêm, và vẫn không nói được trọn.

– Anh Sửu, tôi…

– Chị không cần nói, – ông Sửu nói. Giọng ông khàn, mỗi chữ một hơi. – Tôi đoán từ năm thứ ba. Tôi không có bằng chứng. Tôi chỉ có thời gian.

Bà Huệ cúi đầu.

– Tôi không tha được cho chị, – ông nói tiếp. – Tôi nói thật. Mười sáu năm, mất vợ, con tôi lớn lên bị người ta gọi là con thằng giết người. Tôi không tha được. – Ông thở mấy hơi. – Nhưng tôi không ghét chị nữa. Tôi ghét chán rồi. Mười sáu năm là đủ ghét một người.

Ông giơ tay chỉ về phía Nhung đứng ở cửa.

– Chị nói với nó. Nó là đứa phải nghe nhất.

Bà Huệ quay ra cửa. Hai người đàn bà nhìn nhau rất lâu, một người sáu mươi tám tuổi, một người ba mươi hai. Rồi bà Huệ đi đến, đứng trước mặt Nhung, và cúi đầu xuống thấp, thấp đến mức Nhung phải lùi lại một bước.

Mười giờ sáng hôm ấy, bà Huệ và con trai đến trụ sở công an thành phố, có luật sư của bà đi cùng. Ánh Ngọc không đi theo. Cô ngồi lại với ông Sửu đến trưa, đọc báo cho ông nghe, mấy cái tin thời tiết, tin tàu vào cảng. Ông ngủ thiếp đi giữa một bản tin.

Chuyện sau đấy diễn ra chậm, chậm như mọi việc của luật pháp, mà luật sư Duyên bảo là chậm thì mới chắc.

Luật sư Duyên gửi đơn và cuộn phim gốc lên viện kiểm sát. Người ta trưng cầu giám định. Kết luận giám định gửi về cuối tháng Mười Một: sáu dải phim là một cuộn liền, không có dấu hiệu cắt ghép. Vệt xước chạy liên tục từ khung một đến khung ba mươi sáu, mép phim đúng loại phim bán ra những năm ấy. Lời khai của bà Huệ và của Tuấn được ghi lại. Việc của hai mẹ con, rồi pháp luật sẽ xem xét thế nào sau gần ba mươi năm, luật sư Duyên bảo bà cũng không dám nói trước, đấy là việc của những người có thẩm quyền. Chuyện đột nhập tiệm ảnh thì Tuấn đã tự khai, hai người làm thuê cho anh ta cũng đã bị gọi lên.

Đầu tháng Mười Hai, viện kiểm sát báo tin cho luật sư Duyên: họ đã thụ lý, đang tiến hành xác minh để xem xét kháng nghị theo thủ tục tái thẩm. Luật sư Duyên vào tận viện, đứng cạnh giường số mười hai, đọc chậm từng chữ trong tờ thông báo cho ông Sửu nghe.

Ông nghe xong thì nhắm mắt. Nhung ngồi bên cạnh, nắm tay ông.

– Thế là con được rồi, – ông nói. – Con được rồi, Nhung ạ.

Bốn ngày sau ông mất, lúc ba giờ sáng, trong giấc ngủ.

Đám tang ông Sửu làm ở Cát Hải, trong căn nhà cấp bốn ông thuê suốt mười ba năm đi vá lưới. Người đến viếng không đông, mấy ông bạn chài, mấy bà hàng xóm, chị Hà mang đến một vòng hoa to. Trên bàn thờ là tấm ảnh Đồ Sơn, người đàn ông ba mươi tuổi cười trên bãi biển, lồng khung gỗ. Bên cạnh, Nhung đặt một tấm ảnh nhỏ hơn: khung ba mươi lăm, ông Sửu ngẩng lên dưới cái rạp cưới vắng, mồ hôi ướt thái dương, miệng đang nói dở. Về thôi Kiệm ơi, mai còn rửa phim.

Bà Huệ không đến. Bà gửi một vòng hoa trắng, không ghi tên.

Tuần sau đó, Ánh Ngọc mang đến cho chị Hà một cuốn album. Ba mươi lăm tấm ảnh in trên giấy mờ, khổ mười ba nhân mười tám, xếp theo đúng thứ tự trên mép phim. Lễ rước dâu, nắng chiều, mâm quả. Hai chị em áo dài tím. Cô dâu chú rể rót rượu dưới cái đồng hồ bát giác. Lễ cắt bánh lần thứ ba, cô dâu đỏ mặt hơn cái áo. Chị Hà lật từng trang ngay giữa quán bánh đa cua, nồi nước dùng vẫn sôi lục bục, khách ngồi chờ không ai giục. Đến tấm hai chị em áo tím, chị khóc. Mẹ chị đã mất bảy năm.

– Hai mươi chín năm tôi mới có ảnh cưới, – chị nói, lau nước mắt bằng tạp dề. – Mà ảnh cưới của tôi lại thành cái chứng cứ.

Chị gỡ bức tranh chì than trên tủ bát xuống, treo tấm ảnh cắt bánh vào chỗ ấy. Bức tranh chì than chị cất vào ngăn tủ, bảo vẫn giữ, vì ông hoạ sĩ vỉa hè vẽ mặt chú rể lệch, nhìn mà buồn cười.

Giữa tháng Mười Hai, Nhung đến tiệm, mang theo một túi mực khô Cát Hải, bảo là của ba gửi, ba dặn từ trước khi mất. Chị đặt túi mực lên quầy rồi đứng nhìn quanh tiệm, như lần đầu chị đến, cái áo khoác gió màu cam, hai bàn tay nứt nẻ đầu ngón.

– Chị chụp cho em một kiểu được không? – Nhung hỏi. – Em chưa có cái ảnh nào ra hồn. Ảnh căn cước thì như người đi tù.

Ánh Ngọc định bảo cô chỉ sửa ảnh, không chụp. Rồi cô đi vào phòng sau, mở thùng các tông ghi chữ "máy", lấy ra cái thân máy cơ còn dùng được của ba, lắp một cuộn phim đen trắng cô mua từ năm ngoái mà chưa bao giờ dùng. Cô đặt Nhung ngồi trên cái ghế khách, quay mặt ra cửa, nơi ánh sáng mùa đông của phố Hàng Kênh hắt vào xám và mềm.

– Em cười đi.

– Em không biết cười trước máy.

– Thì em nghĩ đến ba.

Nhung nghĩ đến ba. Ánh Ngọc bấm máy.

Cô chụp hết cuộn phim ấy trong một buổi chiều, chụp Nhung, chụp bà hàng nước đầu ngõ, chụp ông bán bánh mì đẩy xe qua. Khung cuối cùng, cô quay ống kính về phía cái giá ảnh, nơi tấm ảnh Đồ Sơn bản in mẫu vẫn dựng ở đấy, người đàn ông ba mươi tuổi cười với ai đó ngoài khung hình.

Còn khung ba mươi sáu trong cuộn phim của ba, Ánh Ngọc để đến cuối cùng.

Cô làm nó một mình, vào một đêm cuối tháng Mười Hai, khi gió mùa đã thổi đến lần thứ ba. Cô mở lại bản quét khung hình ấy trong cái thẻ nhớ vẫn cất sau tấm ảnh thẻ của ba. Rồi cô bắt đầu đẩy những vùng tối lên, từng chút, từng chút, như ba cô dạy cô làm với những tấm phim thiếu sáng. Đừng đẩy mạnh, ông dặn, đẩy mạnh thì hạt phim vỡ ra thành nhiễu, mình lại tưởng tượng ra hình. Đẩy chậm thôi, cái gì có thật thì nó sẽ tự hiện lên.

Cái vệt sáng chéo từ góc trên bên trái hiện ra trước, ánh đèn hành lang lọt qua khe cửa khép hờ. Rồi đến mép một cái giường sắt, một cái gối. Rồi cái hình tròn nhạt ở giữa khung hoá thành một cái đầu nhỏ tóc cắt ngố, nghiêng trên gối. Một bé gái năm tuổi nằm ngủ, miệng hơi há, một tay vắt lên ngực. Bên cạnh gối, một con vịt nhựa, cái mỏ vàng lờ mờ trong bóng tối.

Ở góc dưới khung hình, rất mờ, gần như lẫn vào nền tối, có một cái bóng người đổ dài từ phía cửa vào, cái bóng của người đứng chụp, quay lưng về phía ánh đèn.

Ánh Ngọc ngồi nhìn tấm ảnh ấy đến gần sáng. Kiểu cuối là kiểu của mình. Đêm ấy, sau khi đã chụp người đàn ông mà mình sắp khai gian, ba cô về nhà, đứng trong bóng tối phòng con gái, và chụp kiểu cuối cùng của cuộn phim cho cái mà ông thương. Rồi ông không dám đốt cuộn phim ấy. Vì trong cùng một cuộn phim, liền một vệt xước, có cả điều ông phản bội và điều ông thương nhất đời.

Hôm sau cô in tấm ảnh ra, lồng vào một cái khung gỗ mộc, mang sang nhà mẹ. Bà Nết cầm tấm ảnh, đưa ra xa, rồi đưa lại gần, giống hệt bà Lài hôm nhận ảnh con trai. Rồi bà đặt nó xuống bàn, đi vào bếp, lâu lắm mới ra.

Hai mẹ con treo nó lên tường phòng khách, cạnh tấm ảnh bé gái ôm con vịt nhựa trong cái khung gỗ cánh gián. Ánh Ngọc đã dán lại mặt sau cái khung cũ bằng băng giấy mới, đóng lại bốn cái đinh ghim.

Lần này, đằng sau tấm ảnh, không có gì cả.

— Hết —

Mục lục Chiếc ghim hoa mai thiếu một cánh

  1. 1Người đàn ông cầm máy trên bãi Đồ Sơn10 phút đọc
  2. 2Bé gái ôm con vịt nhựa10 phút đọc
  3. 3Giường số mười hai9 phút đọc
  4. 4Đám cưới không có một tấm ảnh9 phút đọc
  5. 5Ba mươi sáu khung9 phút đọc
  6. 6Ba mươi triệu cho vay không lấy lãi9 phút đọc
  7. 7Cánh hoa thứ năm9 phút đọc
  8. 8Hồ sơ thứ ba trăm lẻ một9 phút đọc
  9. 9Hai cái bóng trong camera9 phút đọc
  10. 10Chiếc ghim cài hoa mai9 phút đọc
  11. 11Khung số ba mươi sáu10 phút đọc

Về truyện này

Chiếc ghim hoa mai thiếu một cánh là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Đức của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →