Chương 6: Người đục đá lúc hai giờ sáng
– Anh sang xưởng em ngay. – Khuông nói vào điện thoại. – Đừng gọi ai. Sang ngay.
Anh không chờ trả lời. Anh xỏ dép, chạy qua sân. Sân lạnh, gạch đọng sương, trơn như bôi mỡ. Đến cửa xưởng anh dừng lại, vì nghe thấy tiếng đục.
Cạch. Cạch. Cạch.
Và tiếng hát. Chim sẻ ăn thóc sân đình. Lần này không qua cái loa rè của điện thoại, không qua hai lớp cửa. Tiếng hát ở ngay đó, sau cánh cửa khép hờ, rõ từng chữ, giọng con gái mười lăm tuổi, trong, lạnh, hơi khàn ở cuối câu như người hát lâu đã mỏi.
Khuông đẩy cửa.
Đèn tuýp sáng trắng. Tấm bia đã được dựng lại trên giá gỗ, tấm đá mà hai vợ chồng anh hì hục gần một tiếng mới hạ xuống được. Trước tấm bia, trên cái ghế đẩu thấp anh vẫn ngồi đục, là bà Nghệ.
Bà mặc bộ quần áo ngủ bằng vải bông kẻ ô, không áo khoác, không khăn. Tóc bà xoã xuống lưng, tóc bạc trắng, dài đến thắt lưng, cái tóc mà anh chưa từng thấy vì ngày nào bà cũng búi. Hai bàn chân trần lấm bùn đất, ướt sũng, đặt trên nền đất nện. Gấu quần ướt đến bắp chân. Từ chân bà chảy ra một vệt nước nhỏ, loang dần trên lớp bụi đá.
Tay phải bà cầm cái đục mũi nhọn của Khuông. Tay trái cầm búa. Bà gõ. Mỗi nhát chính xác, đều, không thừa một li. Bụi đá bay lên thành làn mờ trong ánh đèn. Bà vừa gõ vừa hát.
Khuông đứng chết lặng ở cửa. Anh biết người mộng du thì không nên đánh thức đột ngột, người già lại càng không. Anh không dám đến gần. Anh chỉ nhìn.
Mắt bà mở. Mở to, không chớp, đồng tử co lại như hạt đỗ đen dưới ánh đèn sáng gắt. Nhưng bà không nhìn tấm bia. Mắt bà nhìn thẳng ra phía trước, xuyên qua tấm đá, như đang nhìn cái gì rất xa.
Vậy mà tay bà không đục sai một nét.
Có tiếng chân chạy ngoài ngõ. Anh Thiều lao vào sân, mặc độc cái áo may ô, hơi thở phì phò, định hét lên. Khuông quay lại giữ chặt vai anh ta, bịt miệng.
– Đừng. – Anh thì thầm. – Bà đang ngủ.
Anh Thiều nhìn qua vai anh vào trong xưởng. Khuông cảm thấy cả người anh ta cứng lại dưới tay mình.
Hai người đàn ông đứng ở cửa xưởng, nhìn người đàn bà sáu mươi chín tuổi đục đá. Không ai biết bao lâu. Năm phút. Mười phút. Tiếng đục, tiếng hát, tiếng nước nhỏ giọt từ gấu quần xuống nền đất.
– Mẹ tao, – anh Thiều thì thào, giọng khàn đặc, – mẹ tao thuận tay phải. Cầm đũa tay phải. Viết bảng tay phải ba mươi năm. Mẹ tao cả đời chưa cầm cái đục bao giờ.
Bà Nghệ ngừng tay.
Tiếng hát cũng ngừng, giữa câu thứ ba, đúng chỗ "chim sẻ bay mất ra đồng". Bà đặt búa xuống, đặt đục xuống, nhẹ nhàng, ngay ngắn, cái đục nằm song song với cái búa, như người thợ cẩn thận cất đồ nghề cuối ngày. Rồi bà ngả người về phía trước, áp má vào mặt đá ướt.
Môi bà mấp máy. Giọng con gái, rất khẽ:
– Gừng ơi. Gừng ơi, về đi.
Rồi người bà mềm ra, trượt khỏi ghế đẩu.
Khuông lao tới kịp đỡ lấy bà trước khi đầu bà chạm đất. Người bà lạnh như đá. Anh Thiều quỳ xuống bên cạnh, cởi cái áo may ô đắp lên người mẹ. Khuông cởi áo bông của mình quấn thêm cho bà. Anh ta gọi mẹ, gọi mãi. Bà mở mắt. Lần này mắt bà có hồn. Bà nhìn con trai, nhìn quanh, nhìn những bức vách xưởng, nhìn tấm bia.
– Thiều à? – Bà nói, giọng già, giọng của bà, khàn và yếu. – Mẹ ở đâu đây con?
– Mẹ ở nhà thằng Khuông.
– Sao mẹ lại ở đây?
Không ai trả lời được.
Bà giơ bàn tay trái lên trước mặt. Lòng bàn tay rộp hai cái bọng nước ở chỗ nắm cán búa, ngón cái có vết tróc da. Bà nhìn bàn tay ấy rất lâu. Rồi bà nắm nó lại, giấu vào trong vạt áo, như giấu một thứ gì xấu hổ.
Anh Thiều cõng mẹ về. Khuông đi theo, cầm đèn pin soi đường. Trên con đường đất ra cuối ngõ, những dấu chân trần ướt bùn hiện ra trong vệt đèn, dấu chân người lớn, bàn chân dài, đi từ phía Vũng Chàm về. Bà đã ra vũng trước, rồi mới sang xưởng.
Ở nhà, anh Thiều bế mẹ vào buồng trong, lau chân, thay quần áo, đắp hai lớp chăn. Khuông đứng chờ ở gian ngoài.
Gian ngoài nhà bà Nghệ sạch như phòng học. Bộ bàn ghế gỗ xoan bóng loáng, trên tường treo một hàng giấy khen đóng khung kính: giáo viên dạy giỏi cấp tỉnh, chiến sĩ thi đua, ba mươi năm cống hiến cho sự nghiệp giáo dục. Tờ nào cũng in cùng một cái tên, Đinh Thị Nghệ, nét chữ in hoa đỏ. Trên ban thờ có ảnh hai ông bà cụ, ông mặc quân phục cũ, bà chít khăn mỏ quạ, nét mặt nghiêm. Không có ảnh người con gái chết trẻ nào. Không có bát hương riêng nào cho đứa con chết đuối năm Nhâm Tý.
Ở góc tường, cạnh tủ sách, treo một tấm ảnh đen trắng nhỏ, ố vàng, lồng trong khung nhôm. Khuông lại gần. Hai đứa con gái chừng mười lăm tuổi, đứng cạnh nhau trước cổng đình làng, mặc áo cánh, tóc tết hai bên. Hai khuôn mặt giống nhau đến từng sợi lông mày. Một đứa đứng thẳng, hai tay buông xuôi. Đứa kia nghiêng đầu về phía đứa đứng cạnh, tay trái giơ lên ngang ngực, trong lòng bàn tay nắm một thứ gì nhỏ, chỉ thò ra một chút, như cái đầu chim.
Dưới tấm ảnh không ghi tên. Không ghi ai là ai.
Anh Thiều từ buồng trong đi ra, thấy Khuông đứng trước tấm ảnh.
– Mẹ tao với dì tao. – Anh nói. – Dì chết đuối từ bé, tao chỉ biết thế. Bà ngoại tao cấm nhắc. Bà mất rồi thì mẹ tao cũng không nhắc. Tao cũng chẳng bao giờ hỏi.
– Đứa nào là bà?
Anh Thiều nhìn tấm ảnh, như lần đầu tiên nhìn thấy nó trong bốn mươi sáu năm.
– Tao không biết. – Anh nói.
Khuông vào buồng chào bà. Bà nằm im, mắt nhìn lên trần. Đến khi anh xin về, bà mới nói một câu, không nhìn anh:
– Chú Khuông. Đừng để ai đập cái bia ấy.
Khuông về xưởng. Gần bốn giờ sáng.
Anh đứng trước tấm bia dưới ánh đèn tuýp. Dòng thứ ba đã có chữ. Bà đã đục gần hết. Mất ngày 14 tháng 10 năm Nhâm.
Chữ "Nhâm" vừa xong, bụi đá còn mịn trong đáy nét. Sau chữ "Nhâm" còn một khoảng trống kẻ ô bút chì, đủ cho một chữ nữa.
Anh đọc đi đọc lại.
Năm Nhâm.
Năm nay là năm Bính Ngọ. Sang năm là Đinh Mùi. Năm Nhâm gần nhất phía trước là sáu năm nữa. Năm Nhâm gần nhất phía sau là Nhâm Dần, bốn năm trước, năm ấy bà Nghệ còn khoẻ mạnh đạp xe đi họp hội hưu trí. Không ai khắc sẵn bia cho người sáu năm nữa mới chết, mà người đặt lại dặn phải xong trước đêm mười bốn năm nay.
Tấm bia này không phải để báo trước một cái chết.
Tấm bia này là cho một người đã chết. Chết vào năm Nhâm. Mất ngày mười bốn tháng Mười. Như ngày trên tấm bia nhỏ ở gò bờ tây. Như năm Nhâm Tý ở đó.
Nhưng cái tên trên tấm bia này là Đinh Thị Nghệ. Còn người nằm dưới gò bờ tây là Đinh Thị Gừng.
Khuông ngồi xuống ghế đẩu, chỗ bà Nghệ vừa ngồi. Ghế còn ướt. Anh cầm cái búa lên. Cán gỗ lạnh ngắt, nhưng chỗ lòng bàn tay trái người ta nắm vào còn hơi ấm, hơi ấm cuối cùng của một bàn tay già.
Sáu giờ sáng, anh Thiều sang. Anh ta không ngủ, mắt thâm quầng, tay cầm một cái hộp sắt đựng bánh quy loại cũ, nắp in hoa đã bạc.
– Hộp tiền của mẹ tao. – Anh Thiều đặt nó lên bàn đục. – Mẹ tao để dành, cất trong rương ở buồng trong. Lúc nãy mẹ tao ngủ, tao mở ra đếm.
Anh mở nắp. Trong hộp có mấy xấp tiền buộc chun, một quyển sổ tiết kiệm, một cái nhẫn vàng. Và nằm dưới cùng là một quyển vở học trò cũ, bìa xanh đã ngả xám, gáy khâu chỉ, giấy bên trong vàng như màu cháo lòng.
– Mẹ tao có thói quen ghi số tiền vào mảnh giấy dán trong nắp hộp. Lần ghi cuối là bốn mươi hai triệu. – Anh Thiều nói. – Tao đếm lại, ba mươi sáu. Thiếu đúng sáu triệu. – Anh ta ngừng lại. – Sáu tờ năm trăm.
Khuông không nói gì.
Anh Thiều lật quyển vở ra. Trang đầu, nét chữ học trò mực tím đã bạc: "Vở Toán. Lớp 9A. Đinh Thị Nghệ." Bên trong là những bài toán chia, toán phân số, chữ viết thẳng, tay phải, ngay hàng thẳng lối, chữ của một con bé được dạy viết cho đúng. Nhưng ở mấy trang cuối, chữ khác hẳn. Những dòng chữ ngả ngược về bên trái, mực tím, ghi linh tinh mấy câu hát, mấy cái tên cây, một hình vẽ con chim sẻ nhỏ bằng ngón tay.
Và trang cuối cùng bị xé mất. Mép giấy còn lởm chởm, mới xé, mép rách còn trắng.
– Sáng mùng Hai, – anh Thiều nói, giọng như người tỉnh dậy từ một giấc mơ dài, – tao dậy đã thấy mẹ tao giặt bộ quần áo ngủ ngoài giếng. Năm giờ sáng. Tao hỏi sao giặt sớm thế, mẹ bảo đêm qua nằm mơ đi tắm sông, sáng ra quần áo ướt hết. Tao tưởng mẹ tao đùa. Tao tưởng mẹ tao đái dầm, xấu hổ nên nói tránh.
Ông Hạp đã đứng ở cửa xưởng từ lúc nào. Ông không chống gậy. Ông đi thẳng đến tấm bia, nhìn chữ "Nhâm" vừa đục. Ông giơ tay chạm vào nét chữ, như hôm trước chạm vào dòng thứ hai. Nhưng lần này ông không rút tay lại. Ông để ngón tay yên trong lòng nét chữ, lâu lắm.
– Cha. – Khuông nói. – Người nằm dưới gò bờ tây là Gừng. Mà người đục cái này lại muốn khắc tên Nghệ, năm Nhâm. Thế là thế nào?
Ông Hạp quay lại nhìn anh Thiều, rồi nhìn Khuông, rồi nhìn cái vở Toán lớp chín trên bàn.
– Cái Gừng không biết cầm đục. – Ông nói. – Cả đời nó chưa bước chân vào xưởng này lần nào. Người biết đục, mà đục tay trái, cả cái làng này năm ấy chỉ có một đứa.
Ông nhìn ra cửa sổ, về phía Vũng Chàm, nơi tiếng máy bơm lại vừa nổ lên.
– Đứa nằm dưới gò bờ tây không phải là cái Gừng.
— Hết chương 6 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe