Chương 2: Nét đục nghiêng về bên trái
Khuông không dám sang.
Anh nằm im, nghe. Tiếng đục chừng mười lăm phút thì ngừng. Rồi im lặng. Rồi tiếng máy bơm ở Vũng Chàm khục khặc mấy cái, nổ trở lại, đều như cũ. Bên cạnh anh, Lành ngủ say, bé Mí trở mình, lẩm bẩm gì đó trong mơ. Anh nhìn lên mái ngói cho đến khi khe cửa sổ bạc ra, gà nhà bên gáy lần thứ hai.
Năm giờ rưỡi, anh mở khoá xưởng. Hai ổ khoá còn nguyên. Then cửa còn cài.
Tấm bia nằm đúng chỗ anh để trên giá gỗ. Dòng tên ĐINH THỊ NGHỆ vẫn vậy. Nhưng bên dưới, ở dòng thứ hai mà tối qua anh mới kẻ ô bằng bút chì, giờ đã có chữ. Sinh năm Đinh Dậu. Đục hoàn chỉnh, sạch bụi, đáy chữ đều như anh làm.
Không. Không như anh làm.
Khuông bật đèn tuýp, cúi sát xuống mặt đá. Anh làm nghề hai mươi hai năm, nhìn nét đục của người khác thì cũng như nhìn chữ viết tay. Nét anh đục thẳng, đáy chữ V cân hai bên. Còn nét ở dòng thứ hai, chỗ nào cũng thế, thành bên trái thoai thoải, thành bên phải dốc đứng. Người thợ ấy cầm đục nghiêng về phía trái, búa gõ từ bên trái sang. Các nét ngang thì vào nét từ đầu bên phải, ra nét ở đầu bên trái, ngược hẳn với lối người ta vẫn đục. Chữ vẫn đẹp, đẹp đến mức anh phải thừa nhận tay nghề cao hơn anh, nhưng cả dòng chữ nhìn tổng thể cứ hơi ngả, như dòng chữ mực tím trên mảnh giấy vở.
Anh lùi lại. Ngoài cửa, ông Hạp đã đứng đó từ lúc nào.
Ông không chống gậy. Ông đứng thẳng, hai tay buông thõng, nhìn vào dòng chữ thứ hai. Khuông nghĩ ông sẽ quát, sẽ bắt anh đập bỏ tấm bia. Nhưng ông không nói gì. Ông chỉ đến gần, giơ bàn tay phải đang run lên, đặt ngón tay vào chữ Đ, lần theo nét móc. Rồi ông rút tay lại như chạm phải than.
– Cha. – Khuông gọi. – Ai làm thế này?
– Mày hỏi tao làm gì. – Ông nói. – Xưởng của mày, chìa của mày.
– Cha biết lối đục này.
Ông Hạp quay đi. Anh thấy vai ông run, không phải cái run của bệnh.
– Ngày xưa nhiều người đục thế. – Ông nói, giọng lạc đi. – Lối cũ. Bây giờ chết hết rồi.
Ông vào nhà. Cả buổi sáng hôm ấy ông không ra xưởng, cũng không ngồi ghế mây. Lành mang cơm vào, ông bảo để đấy.
Khuông nghĩ đến Hoạch trước tiên.
Hoạch biết anh nhận một tấm bia đục tay. Hoạch có lý do để muốn anh bỏ nghề. Hoạch cũng học từ ông Hạp, cũng biết đục, dù ba năm rồi chỉ ngồi trước máy. Nếu có ai muốn trêu anh, dọa anh cho bỏ cái lối làm ăn cổ lỗ, thì Hoạch là người đầu tiên. Nhưng Hoạch thuận tay phải. Anh nhớ rõ, hồi mười ba tuổi, Hoạch gõ búa trượt vào ngón cái tay trái, sưng tím một tuần, khóc ầm lên. Mà cái then cửa cài bên trong, hai ổ khoá còn nguyên, cửa sổ có song sắt.
Anh đi một vòng quanh xưởng. Nền xưởng đất nện, phủ bụi đá. Ngay trước giá đặt bia có một vệt ẩm, to bằng cái nong, như có ai đứng đó lâu với cái áo ướt. Không có dấu chân. Chỉ có vệt ẩm, và cái mùi rêu lành lạnh, mùi của Vũng Chàm.
Trưa, anh cầm xấp tiền khô sang nhà bà Nghệ.
Nhà bà ở cuối xóm Đông, nhà mái bằng hai tầng sơn vàng, xây năm 2009 bằng tiền anh Thiều đi làm ở Hàn Quốc gửi về. Sân lát gạch đỏ, góc sân có cây nhãn già. Từ đây nhìn sang đã thấy bờ Vũng Chàm, hai cái máy bơm đặt trên giàn gỗ, ống nhựa to bằng bắp đùi chạy dài ra ruộng. Mặt nước xanh thẫm, đã tụt xuống chừng một mét, để lộ một vạch đá vôi trắng nhợt quanh bờ như vết ngấn trên cổ người già.
Anh Thiều đang ngồi ở hiên với một người đàn ông đội mũ bảo hiểm công trình, bàn đầy giấy tờ. Thấy Khuông, anh Thiều ngẩng lên, mặt không vui.
– Khuông sang có việc gì?
Khuông nhìn người lạ, ngập ngừng. Người kia hiểu ý, cáo về, hẹn mai mang hợp đồng sang. Anh Thiều tiễn người ta ra cổng, quay vào, rót nước chè.
– Có chuyện gì nói nhanh, tao còn bận.
Khuông kể. Anh không kể chuyện tiếng đục đêm qua, chỉ nói có người gửi tiền đặt tấm bia khắc tên bà Nghệ, năm sinh Đinh Dậu, ngày mất mười bốn tháng Mười. Anh đặt xấp tiền lên bàn.
Anh Thiều nghe xong thì đỏ mặt từ cổ lên tai.
– Đứa nào? – Anh đập tay xuống bàn, chén nước sóng ra. – Đứa nào trù mẹ tao?
– Em không biết. Người ta để phong bì trong xưởng, không ghi tên.
– Trong xưởng mày, cửa mày khoá, mà mày không biết? – Anh Thiều nhìn xoáy vào mặt anh. – Hay là cái bọn không muốn tao bán đất? Cả làng đang xì xào tao bán Vũng Chàm cho công ty, bảo tao bán cả mồ mả. Nó muốn dọa mẹ tao để mẹ tao bắt tao huỷ hợp đồng chứ gì?
– Em không biết. Em mang tiền sang trả.
– Mày cầm về. – Anh Thiều gạt xấp tiền. – Tiền ấy tao không đụng. Mày đem nộp công an đi. Mà tao nói trước, mày mà khắc cái bia ấy, tao đập.
Cánh cửa sau nhà mở. Bà Nghệ bước ra, tay cầm cái đĩa cam vừa bổ.
– Hai đứa to tiếng cái gì thế?
Anh Thiều đứng dậy, định nói lảng. Nhưng bà đã nghe, đã nhìn thấy xấp tiền trên bàn. Bà đặt đĩa cam xuống, ngồi vào ghế, bảo Khuông kể lại.
Lần này Khuông kể chậm hơn. Bà nghe không ngắt lời, không đổi sắc mặt. Bà cầm chén nước chè con trai vừa rót, đưa lên môi. Đến lúc anh nói "mất ngày mười bốn tháng Mười", cái chén tuột khỏi tay bà, rơi xuống nền gạch, vỡ làm ba.
– Mẹ!
– Không sao. – Bà nói, giọng vẫn đều. – Tay mẹ lạnh, tuột.
Anh Thiều cúi nhặt mảnh chén. Bà Nghệ nhìn xuống vũng nước chè đang loang trên nền gạch. Khuông thấy hai bàn tay bà đặt trên đùi, các ngón bấm chặt vào vải quần.
– Chú Khuông. – Bà nói. – Năm nay chú ba mươi tư rồi nhỉ?
– Dạ.
– Lớp một chú ngồi bàn thứ ba, dãy cửa sổ. Chú viết chữ to, nét móc hay gãy. – Bà cười, một nụ cười rất mỏng. – Chú làm thợ đá giống ông cụ, đẹp chữ giống ông cụ. Ông cụ dạo này còn đục không?
– Dạ, tay cha cháu run tám năm nay rồi.
– Ừ. – Bà gật. – Tám năm rồi.
Bà không nói gì thêm về tấm bia. Anh Thiều mang giấy tờ đất ra bàn, nói với mẹ chuyện công ty mai sang ký phần cuối, phần mảnh bờ phía tây có mấy nấm mộ vô chủ. Công ty sẽ bốc lên, gom vào nghĩa trang chung của xã, làm đúng thủ tục, có thông báo. Bà Nghệ nghe, gật, rồi bảo con lấy bút. Bà ký vào chỗ người làm chứng của bên bán.
Khuông nhìn bà ký. Tay phải. Nét chữ thẳng tắp, đứng như hàng cọc rào, cái chữ ký của một cô giáo ba mươi năm dạy trẻ con viết cho ngay hàng. Không có một nét nào nghiêng.
Anh để xấp tiền lại trên bàn, xin về. Anh Thiều không giữ.
Bà Nghệ tiễn anh ra cổng. Bà đi chậm, tay vịn vào hàng rào dâm bụt. Đến cổng, bà dừng lại. Gió từ Vũng Chàm thổi sang, mang theo mùi dầu máy và mùi rêu.
– Chú Khuông này.
– Dạ.
– Cái giấy người ta để trong phong bì ấy. – Bà nhìn thẳng vào anh, hai mắt rất tỉnh. – Chữ viết có nghiêng ngược về bên trái không chú?
Khuông đứng sững.
Bà không chờ anh trả lời. Có lẽ nhìn mặt anh là bà biết rồi. Bà quay vào, khép cánh cổng sắt. Cánh cổng kêu một tiếng dài, khô khốc.
Chiều hôm ấy, Khuông mang xấp tiền về, vì lúc ra đến đầu ngõ, anh Thiều chạy theo, nhét lại vào tay anh, bảo mẹ dặn đưa lại cho chú, mẹ bảo "tiền của người ta, mình không giữ".
Anh không biết làm gì với nó. Anh để nó trong ngăn kéo bàn đục.
Anh cũng không biết làm gì với tấm bia. Anh định đem đập. Đứng trước nó, cầm cái búa tạ, anh lại không giơ lên được. Không phải vì sợ. Anh chưa bao giờ đập bỏ một tấm bia đã có chữ. Đó là điều thứ tư cha anh dạy mà không cần nói thành lời: chữ đã lên đá thì không đập. Người ta đập tượng, đập tường, đập cả đình chùa, nhưng thợ đá Xuân Thạch không đập bia.
Anh phủ bao tải lên, quay đi.
Tối, anh sang gian ông Hạp. Ông nằm trên giường tre, quay mặt vào vách, cái đài bán dẫn cũ đặt đầu giường đang rè rè một chương trình ca nhạc. Khuông ngồi xuống mép giường.
– Cha. Bà Nghệ hỏi con chữ trong giấy có nghiêng không.
Ông Hạp không quay lại. Nhưng tiếng đài tắt phụt. Ông đã đưa tay vặn tắt nó.
– Thế mày bảo sao?
– Con chưa nói gì. Bà ấy biết.
Im lặng rất lâu. Ngoài kia tiếng máy bơm. Gió đông bắc đập vào phên cửa sổ.
– Mày khoá xưởng cho kỹ. – Ông nói. – Đêm nay đừng sang.
– Cha nói thế là thế nào?
– Tao bảo đừng sang là đừng sang.
Đêm ấy Khuông không ngủ. Anh ngồi ở hiên, quấn chăn, nhìn sang cửa xưởng. Đèn đường đầu ngõ hắt vào một quầng vàng nhạt. Sương xuống dày, đọng lại thành giọt trên lá chuối. Trước khi khoá cửa, anh đã đặt một cái chậu nhôm úp ngược sát sau cánh cửa xưởng, ai đẩy cửa là chậu đổ loảng xoảng. Anh còn rắc một lớp tro bếp mỏng trước ngưỡng cửa, như ông bà ngày xưa rắc tro bắt dấu chân kẻ trộm gà. Anh tự thấy mình buồn cười. Nhưng anh vẫn làm.
Mười hai giờ. Một giờ. Máy bơm vẫn chạy.
Gần hai giờ, máy bơm ở Vũng Chàm khục khặc, rồi tắt.
Và trong cái im lặng đột ngột ấy, sau cánh cửa khoá hai lần, tiếng đục lại bắt đầu.
Lần này, xen giữa những tiếng cạch đều đặn, Khuông nghe thấy một tiếng khác. Rất khẽ. Như hơi thở. Như ai đang ngân nga một câu hát, câu hát mà anh chưa nghe bao giờ, giọng con gái, trong và lạnh như nước giếng khơi.
— Hết chương 2 —

🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe
🕯️ Truyện ma kinh dị🎧 Nghe