Chương 11: Chuyến dẫn tàu đầu tiên của Luân
Ngày Luân thi sát hạch, Điềm dẫn ba con tàu.
Cô xin anh Hoạch xếp cho mình ca dày nhất có thể. Một tàu container lúc sáu giờ sáng, một tàu chở clinker lúc mười một giờ trưa, một tàu khách du lịch nhỏ lúc bốn giờ chiều. Anh Hoạch nhìn cô, nhíu mày, rồi xếp. Anh biết vì sao. Cả trạm biết vì sao.
Cô làm cả ba chuyến không sai một câu lệnh. Nhưng giữa hai chuyến, cô ngồi trên ca nô, cứ lấy điện thoại ra rồi cất vào. Lấy ra rồi cất vào. Chú Bổng ngồi trong cabin nhìn qua ô kính, lắc đầu, hát một bài chèo về cô gái ngồi chờ người đi thi trạng nguyên. Chú hát sai lời gần hết, nhưng Điềm vẫn nhận ra là bài gì.
Năm giờ chiều, khi cô vừa bước lên bến, điện thoại rung. Không phải Luân. Là Kem.
"Mẹ ơi anh Luân đỗ rồi. Bố con Thảo ở trạm báo con Thảo, con Thảo báo con. Mẹ nhớ cười nhé."
Điềm đứng giữa bến ca nô, nắng chiều vàng như mật rọi xiên qua những cột cần cẩu. Cô đọc tin nhắn ấy ba lần. Rồi cô cười. Một cậu lái ca nô trẻ đi ngang qua nhìn cô, ngạc nhiên như thấy cái cột đèn biết nhảy múa.
Tối hôm ấy Luân không nhắn tin. Sáng hôm sau cũng không. Điềm biết vì sao. Cậu đã nói: ngày thi xong, cậu sẽ nói. Không phải nhắn. Nói.
Tối Chủ nhật, Kem đi ăn cơm bên bố về, leo lên giường mẹ nằm, như hồi nó còn học lớp ba. Con bé nằm ngửa, chân gác lên chân mẹ, mắt nhìn trần nhà. Ngoài cửa sổ, tiếng rao bánh khúc của bà cụ đầu ngõ vọng vào, kéo dài, khàn khàn.
– Mẹ. – Kem gọi.
– Ừ.
– Mẹ thích anh Luân à?
Điềm nằm im một lúc. Cô có thể nói "mẹ không biết". Cô có thể nói "con còn bé, đừng hỏi chuyện người lớn". Cô đã nói những câu như thế với con suốt sáu năm, và cô biết chúng đã đưa hai mẹ con đến đâu.
– Ừ. – cô nói. – Mẹ thích.
Kem không nói gì. Con bé xoay người lại, nhìn mẹ trong bóng tối.
– Anh ấy kém mẹ mười tuổi. – nó nói.
– Ừ.
– Bạn con mà biết thì bạn con trêu con chết.
– Ừ. Mẹ biết.
– Thế mà mẹ vẫn thích.
– Mẹ vẫn thích.
Kem im lặng rất lâu. Điềm tưởng con đã ngủ. Rồi con bé nói, giọng nhỏ, như nói với cái gối:
– Chuyện đêm bão, bố về kể với con. Bố bảo mẹ đứng trên thang không xuống được. Bố bảo cả buồng lái ai cũng đứng im, không ai làm được gì. Chỉ có anh ấy. – Kem ngừng một chút. – Con nghĩ cả đêm. Con nghĩ, nếu hôm ấy anh ấy không ở đấy thì sao.
Điềm vòng tay ôm con. Con bé không gạt ra. Nó rúc đầu vào vai mẹ, tóc thơm mùi dầu gội bưởi.
– Mẹ ơi. – nó nói, gần như đã ngủ. – Lần sau mẹ thích ai thì mẹ nói với con trước nhé. Đừng để con là người biết sau cùng.
Điềm bật cười trong bóng tối. Đó là câu cô đã nói với con, ngồi ngoài cánh cửa đóng then, gần ba tháng trước.
Một tuần sau, trạm xếp cho Luân chuyến dẫn tàu một mình đầu tiên. Một tàu hàng rời mười nghìn tấn, đưa từ cảng Chùa Vẽ ra phao số không, năm giờ sáng thứ Bảy. Tàu nhỏ, luồng quen, trời đẹp. Ông Cử bảo chuyến đầu đời thì phải dễ, để nó nhớ cái nghề này bằng một cái gì tử tế.
Điềm không có ca hôm ấy. Tối thứ Sáu, cô sang trạm, gặp chú Bổng ở bến.
– Sáng mai chú cho cháu đi nhờ ca nô ra phao số không. – cô nói.
Chú Bổng đang lau cái vô lăng bằng giẻ, ngẩng lên nhìn cô, nheo mắt.
– Mày có ca đâu mà đi?
– Cháu đi nhờ.
– Đi nhờ để làm gì?
– Đi đón người.
Chú Bổng nhìn cô một lúc. Rồi chú cúi xuống lau tiếp cái vô lăng, lau rất kỹ, lau cả những chỗ đã sạch bong.
– Bốn rưỡi có mặt. – chú nói. – Trễ một phút tao đi luôn.
Bốn giờ hai mươi sáng thứ Bảy, Điềm có mặt ở bến. Trời còn tối. Sông Cấm phẳng lặng, mặt nước đen bóng phản chiếu ánh đèn cảng như ai rắc vàng vụn. Bà cụ bán bánh mì que đã nhóm lò. Cô mua hai chiếc, kẹp pa tê cay, nhiều rau thơm.
Ở góc bến, có một người đàn ông đứng đợi cô. Không phải Luân. Là Chấn.
– Kem bảo anh mang cái này qua cho em. – anh nói, chìa ra một cái túi giấy. – Con bé dậy từ ba giờ để làm. Nó bắt anh chở qua, nó bảo nó buồn ngủ quá không đi được, nhưng anh nghĩ là nó ngại.
Điềm mở túi. Bên trong có một hộp cơm nắm, ba nắm, nắm méo xẹo, rắc muối vừng. Trên nắp hộp, Kem dán một tờ giấy nhớ màu vàng, vẽ một cái thang dây và hai hình người que, một đứa đứng trên, một đứa đứng dưới.
Cô cầm cái hộp, không nói được gì.
– Hôm đêm bão. – Chấn nói. – Anh đứng ở cánh gà buồng lái, anh nhìn xuống. Anh thấy thằng bé ấy đứng ở chỗ không được đứng. Anh thấy nó đếm cho em. Anh đi biển hai mươi năm, Điềm ạ. Anh biết thế nào là một người chịu đứng ở chỗ ấy.
– Anh nói với em làm gì?
– Để em đừng sợ nữa. – anh nói. Rồi anh cười, cái cười của một người đàn ông đã thôi đứng trên ca nô gọi người khác sang. – Thôi anh về. Kem dặn anh về mua xôi cho nó.
Anh đi. Điềm đứng nhìn theo cái dáng cao, hơi khom của anh khuất sau dãy container, và lần đầu tiên sau sáu năm, cô thấy mình không còn giận anh nữa. Không phải tha thứ. Chỉ là cái giận ấy đã đặt xuống được ở đâu đó, như người ta đặt một cái va li nặng sau chuyến đi dài.
Bốn giờ ba mươi, ca nô rời bến. Chú Bổng không hát. Chú ngồi trong cabin, im lặng suốt quãng sông. Chỉ một lần chú thò đầu ra hỏi cô ăn bánh mì chưa, rồi chẳng đợi cô trả lời, chú ném ra một cái chăn mỏng, bảo ngoài phao gió lạnh, đắp vào mà ngồi.
Biển ngoài phao số không lặng như mặt hồ. Sóng chỉ lăn tăn, gió mùa đông bắc hôm ấy nghỉ một ngày, trời hanh và ấm lạ thường cho một buổi sáng đầu tháng Mười Một. Phía đông, trời đã tách thành hai màu: dưới là màu tím than, trên là màu hồng nhạt như má trẻ con.
Con tàu hàng rời xuất hiện từ trong luồng lúc năm giờ bốn mươi, đèn hành trình sáng rõ, chạy chậm, êm. Điềm đứng trên boong ca nô, nhìn nó tới gần. Cô nhìn cái mũi tàu rẽ nước thành hai vệt trắng đều tăm tắp. Cô biết ngay đó là một người dẫn tàu bình tĩnh. Cô nhận ra cách con tàu ăn lái qua phao cuối cùng, sớm hơn nửa phút so với hải đồ, vì dòng chảy mùa này ở đó đẩy mạnh hơn.
Con tàu giảm máy, dừng. Thủy thủ thả thang xuống mạn phải.
Chú Bổng lái ca nô áp vào mạn tàu, nhẹ như người ta áp má vào gối.
Ở trên cao, một bóng người mặc áo phao cam bước qua lan can, đặt chân lên bậc thang đầu tiên, quay mặt vào mạn tàu. Điềm đứng ngay dưới chân thang, ở mép boong ca nô, chỗ mà mọi hoa tiêu đều biết là không được đứng.
Cô nghe giọng cậu vọng xuống, khẽ thôi, giữa tiếng máy ca nô và tiếng sóng lăn tăn:
– Một. Hai. Ba.
Cô không bảo cậu thôi đếm. Cô đứng đó, đếm theo, không ra tiếng.
Mười. Mười một. Mười hai.
Đến bậc thứ mười tám, Luân dừng lại. Cậu quay đầu, nhìn xuống. Cậu thấy cô. Cô thấy cậu cười, cái cười rất rộng, răng trắng trong ánh sáng đầu ngày.
– Chị đứng sai chỗ rồi. – cậu nói vọng xuống.
– Chị biết.
– Chị lùi vào đi.
– Không. – Điềm nói. – Em xuống đi. Chị ở dưới này.
Cậu nhìn cô thêm một giây. Rồi cậu xuống tiếp. Mười chín. Hai mươi. Hai mươi mốt. Ca nô nhô lên. Cậu bước sang.
Lần này không ai ngã. Cậu bước sang boong ca nô nhẹ nhàng như bước qua một bậc cửa, đứng thẳng ngay trước mặt cô, cách chưa đầy một bước chân. Thủy thủ trên tàu kéo thang lên. Con tàu hàng rời kéo một hồi còi ngắn chào, rồi tăng máy, đi về phía chân trời đang đỏ dần.
Luân tháo găng tay. Đôi găng da mới, màu nâu sáng, ngón cái khâu chỉ đỏ, mũi chéo.
– Mẹ em khâu. – cậu nói. – Mẹ khâu xong thì đưa em, bảo con đi đâu thì đi, nhớ về ăn cơm. Rồi mẹ bảo, lần sau dắt cái cô ấy sang ăn cơm luôn, đứng mãi ở gốc xoan nhà người ta làm gì.
Điềm nhìn đôi găng, rồi nhìn cậu.
– Em thi xong rồi. – Luân nói. – Em nói nhé.
– Không cần nói.
– Em đã nhịn từ hôm quán bánh đa đến giờ, chị ạ.
– Thì nhịn thêm một chút.
Cô bước tới. Một bước. Cô phải kiễng chân lên, vì cậu cao hơn cô gần một cái đầu, và vì ca nô vừa chòng chành một nhịp. Cậu cúi xuống. Cô ngửi thấy mùi muối trên áo cậu, mùi pa tê cay còn vương ở túi áo phao của chính mình, mùi dầu máy của con ca nô cũ.
Môi cậu lạnh vì gió biển. Rồi ấm dần.
Trong cabin, chú Bổng bóp còi ca nô một tiếng dài. Rồi chú cất giọng hát, hát một bài chèo, hát đúng lời, hát rất to, to đến mức mấy con chim biển đang đậu trên phao số không giật mình bay vụt lên trời.
Lúc ca nô quay mũi về, mặt trời đã nhô lên khỏi biển. Trên băng ghế sau, có hai đôi găng tay da nằm cạnh nhau, một đôi cũ, một đôi mới. Nắng sớm rọi vào, bốn đường chỉ đỏ ở bốn ngón cái sáng lên như bốn đốm đèn nhỏ, nếu lỡ rơi xuống nước thì ai cũng thấy mà vớt.
— Hết —

💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe
💞 Ngôn tình🎧 Nghe