AI Truyện
Chiếc vòng bạc ở bãi xe chợ Kỳ Lừa

⏳ Trọng sinh & xuyên không

Vé xe số mười ba

Chiếc vòng bạc ở bãi xe chợ Kỳ Lừa · Chương 8/10 · Sáng tác: AI Truyện

📖 9 phút đọc

Đọc ngay

🎧 Bản nghe + video của chương này đang được máy đọc thu âm. Cài app để quay lại nghe khi có.

Chương 8: Vé xe số mười ba

Lần trước, mẹ là người phát hiện chị Ngải đi, lúc năm giờ sáng hai mươi ba tháng Chạp, khi tàu đã chạy qua. Mẹ đứng ở cửa buồng, tay cầm ngọn đèn dầu, không gọi ai. Trên gối chị Ngải có một mảnh giấy, chữ chị viết: "Con đi với anh Toại, ra Giêng con về". Mẹ không đọc được. Mẹ cầm mảnh giấy leo lên gác xép lay Tèng dậy, bắt anh đọc. Anh đọc xong, ngáp, bảo: "Thì chị ấy đi làm, mẹ lo gì". Rồi anh ngủ tiếp. Đó là câu anh hối hận nhất trong năm mươi mốt năm.

Tèng chạy ra khỏi nhà chân không.

Bãi xe cách cửa nhà năm mươi bước. Trong đêm tháng Chạp lạnh cắt da, sương muối trắng trên mái tôn cái chòi, anh nghe rõ tiếng máy xe tải nổ đều và thấy hai cái đèn pha vàng khè chiếu qua hàng rào tre, rọi những vệt sáng dài trên nền đất.

Lĩnh đứng ở cổng, tay cầm cái đèn bão. Toại đứng trước mặt Lĩnh, áo khoác bò cài kín cổ, tay cầm nửa cái vé bằng bìa lịch.

– Mày đối nhanh lên, anh vội. – Toại nói. – Hàng bên kia đợi.

Lĩnh vừa ngủ dậy, mắt còn kèm nhèm, đang lần mò đi về phía đuôi xe để tìm nửa vé buộc ở đấy. Thấy Tèng chạy tới, Lĩnh quay lại.

– Tèng! Anh Toại lấy xe sớm. Bảo hàng về sớm.

Toại quay lại. Anh ta cười, cái cười rộng và đều răng, nhưng dưới ánh đèn pha, Tèng thấy hai bên thái dương anh ta đẫm mồ hôi, dù trời lạnh đến thở ra khói.

– Ông chủ bãi! Dậy sớm thế. Anh xin lỗi, đổi lịch. Hàng bên kia về sớm một ngày, anh phải chạy luôn.

– Chị Ngải đâu? – Tèng hỏi.

– Chị Ngải à? – Toại nhướn mày. – Anh hẹn chị ấy mai mà. Chắc đang ngủ ở nhà.

Tèng không trả lời. Anh cầm lấy cái đèn bão trong tay Lĩnh, đi về phía đuôi xe.

Chiếc xe tải nhỏ đỗ ở chỗ trong cùng, mũi hướng ra cổng. Tài xế ngồi trong ca bin, một người đàn ông béo, cổ to, Tèng chưa thấy bao giờ, đang hút thuốc, khói bay ra cửa kính. Thùng xe phủ bạt xanh, dây chằng buộc chặt. Ở góc trái phía đuôi thùng, buộc vào một cái móc sắt bằng sợi dây thép nhỏ, là nửa còn lại của vé số mười ba, nét sơn đỏ của bố.

Tèng giơ đèn lên. Và anh đứng sững.

Trên sợi dây thép buộc vé, ngay sát chỗ tấm bạt khép vào thành thùng, có một vật gì đó treo lủng lẳng, lấp lánh dưới ánh đèn bão.

Một chiếc vòng bạc. To bản. Chạm nổi một dây hoa mận.

Tèng gỡ nó ra. Tay anh run đến mức suýt đánh rơi cái đèn. Anh lật chiếc vòng, soi vào lòng. Dấu con cá. Dưới bụng con cá, một vạch nhỏ.

Chị đã ở trong thùng xe. Chị đã thò tay qua kẽ bạt, chỗ duy nhất chị với tới được, tuột chiếc vòng ra, treo lên sợi dây buộc vé. Chị biết, cả cái bãi xe này, chỉ có một người đêm nào cũng đi soi từng cái vé.

– Ông chủ bãi! – Toại gọi, giọng đã khác. – Xong chưa?

Tèng nhét chiếc vòng vào túi áo. Anh gỡ nửa vé ra khỏi sợi dây thép, đi trở lại cổng. Anh đứng trước mặt Toại, dưới ánh đèn pha, giơ nửa vé lên.

– Anh đưa nửa của anh đây.

Toại đưa. Tèng ghép hai nửa vào nhau. Đường răng cưa khớp hoàn hảo, từng cái răng to răng nhỏ, như hai bàn tay đan vào nhau.

– Không khớp. – Tèng nói.

Lĩnh quay sang nhìn anh. Toại nhìn anh.

– Mày nói gì?

– Vé không khớp. – Tèng nói, to, rõ. – Luật bãi này, vé không khớp thì xe không ra. Cả chợ biết.

Toại nhìn hai nửa vé trong tay Tèng. Rồi anh ta nhìn mặt Tèng. Cái cười trên mặt Toại tắt dần, chậm, như một ngọn đèn bị vặn nhỏ bấc.

– Thằng ranh. – Toại nói, rất nhỏ. – Mày muốn bao nhiêu?

– Em không muốn tiền.

– Năm trăm nghìn. – Toại rút ví. – Một triệu.

– Vé không khớp.

Toại quay lại, ra hiệu về phía ca bin. Gã tài xế béo vứt điếu thuốc, mở cửa xe, nhảy xuống. Gã cầm trong tay một cái tay quay máy bằng sắt.

Lĩnh bước lên trước, đứng giữa Tèng và gã tài xế. Lĩnh cao hơn gã một cái đầu, vai rộng như cánh cửa, hai bàn tay chai sạn vì cõng hàng ba năm. Lĩnh không nói gì. Lĩnh chỉ đứng đó.

Gã tài xế dừng lại.

– Mở cổng ra. – Toại nói, giọng đã cao lên. – Không thì tao cho xe húc.

– Húc thì húc. – Một giọng nói vang lên sau lưng Tèng.

Tèng quay lại. Mẹ đứng ở cổng bãi. Mẹ mặc cái áo bông cũ, chân đi dép, tóc xõa, tay cầm cái đèn pin. Sau lưng mẹ là bố, trên tay cầm cây búa tuần đường cán dài. Sau lưng bố là thằng Kẹo, cầm cái xô sơn rỗng. Sau thằng Kẹo là con Én, tay nắm chặt vạt áo mẹ.

Mẹ đi tới, đứng vào giữa cổng. Bố đứng cạnh mẹ. Thằng Kẹo, con Én đứng cạnh bố. Bốn người đứng chắn ngang cái cổng gỗ, dưới hai luồng đèn pha.

– Anh Toại. – Mẹ nói. Mẹ nói bằng cái giọng Kinh lơ lớ, chậm, từng chữ một. – Con Ngải nhà tôi đâu?

– Cô Nhùng, cháu không biết...

– Anh đừng gọi tôi là cô nữa.

Toại đứng im. Anh ta nhìn bốn người ở cổng, nhìn Lĩnh, nhìn Tèng. Rồi anh ta làm điều mà lần trước Tèng không bao giờ có dịp thấy: anh ta chạy.

Anh ta không chạy về phía cổng. Anh ta chạy về phía hàng rào sau bãi, chỗ tối nhất, định trèo qua. Lĩnh đuổi theo. Lĩnh không đánh. Lĩnh chỉ ôm, như ôm một bao hàng sáu chục cân, ôm chặt từ phía sau, rồi cả hai ngã nhào xuống nền đất. Toại vùng vẫy, chửi, nhưng không thoát được hai cánh tay của một thằng cửu vạn.

Gã tài xế béo đứng nhìn một lúc, rồi buông cái tay quay xuống đất, giơ hai tay lên. Gã đã nghe thấy cái mà Tèng cũng vừa nghe thấy: tiếng chân chạy rầm rập ngoài phố, tiếng người gọi nhau, và một giọng đàn bà già, the thé:

– Đây! Bãi này! Nhanh lên!

Bà Diếp chạy vào cổng, áo khoác len chưa cài khuy, kính trễ xuống tận đầu mũi. Sau lưng bà là hai người mặc áo công an, một người còn trẻ, cầm đèn pin. Người trẻ ấy chắc là cậu Hưởng.

– Tao nghe tiếng xe. – Bà Diếp nói với Tèng, thở hổn hển. – Nhà tao đầu phố, đêm nào tao cũng không ngủ. Xe tải nổ máy lúc hai giờ sáng thì chỉ có một cái xe.

Cậu Hưởng đi thẳng đến đuôi xe. Cậu ra hiệu cho gã tài xế cởi dây chằng, lật tấm bạt. Bên trong, những thùng các tông xếp kín đến nóc. Cậu Hưởng trèo lên, gõ tay vào vách cuối thùng. Một tiếng gõ đáp lại từ phía bên kia, nhỏ, run.

Người ta khuân thùng các tông xuống. Phía sau, sát vách cuối, là một tấm gỗ ván ép, sơn cùng màu thành thùng, có một cái lỗ nhỏ bằng ngón tay. Cậu Hưởng nạy tấm ván ra.

Sau tấm ván có hai người con gái.

Một đứa Tèng không biết, chừng mười sáu tuổi, mặc áo chàm, mặt tái xanh, ôm đầu gối run cầm cập. Và chị Ngải.

Chị ngồi sát thành thùng, hai đầu gối co lên, tóc rối, má có một vết bầm tím. Cổ tay trái chị trống trơn. Chị nhìn ra ánh đèn pin, nheo mắt, rồi nhìn thấy Tèng đứng dưới đất.

Tèng rút chiếc vòng bạc trong túi áo ra, giơ lên.

Chị Ngải khóc. Chị khóc không thành tiếng, chỉ có vai rung lên, như những người đã quen khóc một mình. Mẹ trèo lên thùng xe, trèo vụng về, đầu gối va vào thành thùng, không ai đỡ kịp. Mẹ ôm lấy chị Ngải, ôm cả đầu, cả vai, cả cái kẹp tóc con bướm đỏ còn cài lệch trên tóc chị.

Lúc người ta dìu chị xuống, chị nắm lấy tay Tèng. Tay chị lạnh như đá.

– Lúc anh ấy bảo chị trèo vào sau cái vách, – chị nói, giọng khản đặc, – bảo chị ngồi im để qua trạm, chị nhớ mày. Chị nhớ mày nói cái vách. Chị đòi ra, anh ấy tát chị.

– Em biết rồi.

– Chị không với ra được chỗ nào khác. Chỉ có cái kẽ bạt ở chỗ cái vé. Chị nghĩ, đêm nào mày cũng đi soi vé.

– Đêm nào em cũng soi. – Tèng nói.

Toại bị còng tay dẫn ra cổng. Đi ngang qua bà Diếp, anh ta dừng lại một giây, nhìn bà. Bà Diếp nhìn lại, qua cặp kính đồi mồi. Bà không nói gì. Bà chỉ đưa tay chỉ vào ngón áp út tay trái của anh ta, chỗ có vết sẹo tròn.

Toại cúi đầu, đi tiếp.

Đứa con gái mặc áo chàm vẫn ngồi co ro trên thùng xe, không chịu xuống, ai đến gần nó cũng lùi vào góc. Mẹ buông chị Ngải ra, trèo lại lên thùng xe, ngồi xuống cách nó một sải tay. Mẹ nói với nó một câu tiếng Tày, rồi một câu nữa, chậm, nhỏ, như hát ru. Đứa con gái ngẩng lên. Nó trả lời mẹ, cũng bằng tiếng Tày. Rồi nó bò tới, gục đầu vào vai mẹ, và lần đầu tiên trong đêm ấy nó thôi run.

Gần sáng, khi người ta đã khám xong chiếc xe, cậu Hưởng đi đến chỗ bà Diếp đang ngồi trên cái ghế đẩu ở chòi canh. Cậu cầm trong tay một cái cặp da màu nâu lấy từ ca bin.

– Bác Diếp ạ. – Cậu nói. – Trong cặp của hắn có cái này. Cháu nghĩ bác nên xem.

Cậu đưa cho bà một tấm ảnh nhỏ, cỡ bao diêm, mép đã sờn. Ảnh chụp một người đàn bà trẻ, tóc dài, bế một đứa bé, đứng trước một ngôi nhà mái ngói cong. Mặt sau có một dòng chữ viết bằng bút bi, chữ nghiêng, đẹp.

Bà Diếp lật tấm ảnh lên. Tay bà, đôi bàn tay khô như cành củi gẩy hạt bàn tính suốt bốn năm, bỗng run lên đến mức tấm ảnh rơi xuống đất.

Tèng cúi xuống nhặt. Dòng chữ phía sau ghi: "Thơm. Năm 1991."

Ngoài kia, tàu năm giờ kéo còi.

— Hết chương 8 —

Mục lục Chiếc vòng bạc ở bãi xe chợ Kỳ Lừa

  1. 1Còi tàu lúc năm giờ10 phút đọc
  2. 2Bốn triệu hai trong phong bì vàng9 phút đọc
  3. 3Vé xe cắt từ bìa lịch9 phút đọc
  4. 4Đồi cọc đỏ9 phút đọc
  5. 5Cuốn vở ô li của Én9 phút đọc
  6. 6Chiếc vòng thứ hai9 phút đọc
  7. 7Cô gái ở bản Khau Lìn9 phút đọc
  8. 8Vé xe số mười ba9 phút đọc
  9. 9Ba bao pháo trước Tết Bính Tý9 phút đọc
  10. 10Hai chiếc vòng trên mâm cỗ mùng hai9 phút đọc

Về truyện này

Chiếc vòng bạc ở bãi xe chợ Kỳ Lừa là truyện sáng tác mới của AI Truyện: viết bằng AI theo đề cương riêng, soát lại câu chữ trước khi đăng. Nhân vật, địa danh, sự việc trong truyện đều là hư cấu — nếu trùng với ngoài đời chỉ là ngẫu nhiên.

Bản quyền © 2026 AI Truyện. Chia sẻ đường dẫn thoải mái; chép lại toàn văn xin ghi nguồn aitruyen.com. Bản nghe (khi có) đọc bằng giọng Bảo Thiện của AI Giọng Nói.

AI Truyện viết truyện thế nào?

Đọc tiếp cùng thể loại

Tất cả →