Chương 5: Cuốn vở ô li của Én
Lần trước, con Én nghỉ học vào mùa thu năm chín bốn, đầu năm lớp sáu. Không ai bắt nó nghỉ. Chị Ngải đã đi, bố đau lưng nằm nhà, mẹ một mình gánh góc phở, thằng Tí năm tuổi không ai trông. Con Én tự xếp sách vở vào cái hòm gỗ, đậy nắp, rồi ra chợ đứng cạnh mẹ rửa bát. Cô giáo đến nhà hai lần. Lần thứ hai cô đứng ở cửa khóc. Mẹ không hiểu cô nói gì nhiều, vì cô nói nhanh, mẹ chỉ cúi đầu bảo "nhà khó, cô ạ". Ba mươi năm sau, con Én bán tạp hóa, tính nhẩm nhanh hơn máy tính, và mỗi lần đứa con gái nó mang bài toán khó về hỏi, nó lại ngồi im, nhìn bài toán rất lâu, rồi bảo: "Mẹ không biết".
Con Én ghi sổ bãi xe từ ngày thứ ba.
Không ai giao cho nó. Nó tự cầm cuốn vở ô li cũ, kẻ cột bằng thước nhựa, ghi ngày, số xe đạp, số xe máy, tiền thu. Tối nào nó cũng ngồi ở hiên, dưới ngọn đèn dầu, cộng một lượt, rồi cộng lại một lượt nữa, rồi viết số tổng bằng mực đỏ, gạch chân hai lần. Chữ số của nó thẳng hàng như lính đứng.
Một tối, Tèng cầm cuốn vở lên xem, rồi đặt xuống, rồi lại cầm lên.
– Én. Cái cột này là gì?
– Cột giờ, anh ạ. – Con Én nói, không ngẩng lên khỏi cuốn vở bài tập. – Em ghi xe vào lúc mấy giờ. Sáng từ sáu đến tám giờ vào nhiều nhất, chiếm một nửa. Chiều từ ba đến năm giờ ra nhiều nhất. Trưa thì vắng. Anh Lĩnh trưa đi cõng hàng, anh để thằng Kẹo trông một mình cũng được, không cần hai người.
Tèng nhìn em gái chín tuổi của mình. Ở bãi xe bệnh viện, mười hai năm, anh phải mất hai năm mới tự rút ra được cái điều con bé vừa nói.
Ba hôm sau, cô Mến đến góc phở.
Cô giáo dạy lớp bốn của con Én, hai mươi ba tuổi, người Hải Dương, lên đây dạy học được hai năm. Cô mặc áo len cổ lọ màu mận chín, đi xe đạp, quai cặp da buộc sau yên. Cô gọi một bát phở chua, ăn hết, rồi mới nói chuyện với mẹ.
– Cô Nhùng ạ, trường cháu chọn em Én vào đội tuyển toán của trường. Đi thi trên tỉnh vào tháng Ba. Từ nay đến đấy em phải ở lại học thêm mỗi chiều thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy. Cháu dạy không lấy tiền.
Mẹ lau tay vào cái khăn vắt vai, nhìn cô giáo, nhìn ra phía con Én đang ngồi trông thằng Tí ở góc bãi xe.
– Chiều nó phải trông em. – Mẹ nói. – Con Ngải bán hàng, thằng Tèng trông bãi, thằng Kẹo giữ vé. Tôi bán phở. Không ai trông thằng Tí.
– Thế cho em Tí đi nhà trẻ của phố, cô ạ. Gần đây thôi.
– Nhà trẻ mất tiền.
– Cháu biết, nhưng...
– Con gái học đến đâu là được, cô giáo ơi. – Mẹ nói, nhẹ nhàng nhưng dứt khoát. – Biết đọc, biết viết, biết tính là được rồi. Tôi không biết chữ mà vẫn nuôi được năm đứa.
Cô Mến ngồi im. Rồi cô đứng dậy, trả tiền phở, cảm ơn, dắt xe đi. Đến cổng chợ, cô quay đầu lại nhìn về phía bãi xe một lần, rồi đạp đi.
Tèng đứng sau nồi nước dùng, nghe hết.
Mẹ không biết chữ. Anh biết điều đó từ bé, như biết mẹ thuận tay trái, như biết mẹ sợ sấm. Nhưng lần trước, anh chưa bao giờ nghĩ đến nó lâu hơn một giây. Lúc này, anh nhìn mẹ cúi xuống thái hành, và anh nhớ những cuộn băng cát xét. Những năm sau này, khi chị Ngải đã lấy chồng ở xa, mẹ không viết được thư. Mẹ thu giọng vào băng, gửi bưu điện. Mỗi cuộn băng mở đầu bằng một câu giống hệt nhau: "Ngải à, mẹ đây. Mẹ không viết được, mẹ nói".
Tối đó, Tèng không nói chuyện nhà trẻ với mẹ. Anh làm một việc khác.
Anh gọi con Én ra hiên, đưa cho nó một cái phong bì bưu điện còn mới.
– Én. Em viết cho anh một lá thư.
– Thư gì ạ?
– Thư gửi bà ngoại ở bản. Mẹ đọc, em viết.
Con Én ngơ ngác, nhưng vẫn lấy bút. Tèng quay vào nhà gọi mẹ.
– Mẹ ơi. Mẹ có muốn gửi gì cho bà ngoại không? Con Én viết hộ, tuần sau con nhờ người đi bản mang lên.
Mẹ đứng ở cửa, tay còn ướt nước rửa bát. Mẹ nhìn con Én, nhìn cái phong bì.
Mẹ ngồi xuống cạnh con Én. Mẹ nói, chậm, từng câu, nửa Tày nửa Kinh. Con Én viết. Viết đến đâu, nó đọc lại to đến đấy cho mẹ nghe. "Mẹ ơi, con Nhùng đây. Năm nay nhà con được bình yên. Thằng Tèng mở bãi xe, làm ăn được. Con Ngải đeo vòng của mẹ cho, ai cũng khen đẹp. Thằng Tí biết gọi bà ngoại rồi...". Có những chữ Tày con Én không biết viết, nó hỏi mẹ cách đánh vần, mẹ phát âm, nó ghi theo âm, hai mẹ con cãi nhau về một cái dấu hỏi dấu ngã, rồi cười.
Giữa chừng, con Én ngừng bút, hỏi một câu mà chưa đứa con nào trong nhà từng hỏi:
– Sao hồi bé mẹ không đi học?
Mẹ nhìn ngọn đèn một lúc.
– Bản mẹ ở trên núi. – Mẹ nói. – Trường ở dưới chân núi, đi bộ nửa ngày. Anh trai mẹ đi học, mẹ ở nhà chăn trâu, đi lấy củi. Con gái ở bản mẹ hồi ấy đứa nào cũng thế. Mẹ đứng ở cửa lớp nghe thầy giáo đọc được hai buổi thì bà ngoại gọi về. Mẹ chỉ nhớ được một câu thầy dạy: "Hai với hai là bốn".
Mẹ cười, như kể chuyện người khác.
– Hai với hai là bốn. – Con Én nhắc lại, rất nghiêm. – Mẹ nhớ đúng đấy.
Viết đến cuối thư, con Én hỏi:
– Mẹ ký tên ở đây.
Mẹ cầm cái bút. Tay mẹ cầm bút như cầm con dao thái thịt, nắm cả nắm. Mẹ nhìn tờ giấy rất lâu.
– Mẹ không biết. – Mẹ nói.
Con Én im một lúc. Rồi nó cầm lấy bàn tay mẹ, đặt từng ngón vào đúng chỗ trên cây bút, như cô giáo cầm tay nó năm lớp một.
– Mẹ viết chữ N trước. Một nét lên, một nét xéo xuống, một nét lên. Như cái núi có hai đỉnh.
Mẹ viết. Nét run, lệch, cái đỉnh này cao cái đỉnh kia thấp. Con Én bảo "đẹp", và dạy tiếp chữ h, chữ ù. Mất nửa tiếng, dưới lá thư có một chữ "Nhùng" to tướng, xiêu vẹo, mực đậm chỗ nhạt chỗ.
Mẹ cầm tờ giấy lên, giơ ra xa, nheo mắt nhìn.
– Mẹ viết đấy à?
– Mẹ viết đấy. – Con Én nói.
Mẹ không nói gì nữa. Mẹ gấp lá thư cẩn thận, cho vào phong bì. Rồi mẹ ngồi đấy, nhìn con Én đang lau ngòi bút, nhìn rất lâu, như nhìn một người lạ vừa đến nhà.
Sáng hôm sau, mẹ cõng thằng Tí đến nhà trẻ của phố, trả tiền một tháng. Chiều thứ Ba, con Én ở lại trường học đội tuyển. Mẹ không nói với ai câu nào về chuyện ấy. Nhưng tối thứ Ba, mẹ ngồi ở hiên với cuốn vở ô li cũ của con Én, tập viết chữ "Nhùng" thêm hai mươi lần.
Cũng trong tuần ấy, chị Ngải về nhà với đôi má đỏ ửng và một cái tin.
– Mẹ ơi, anh Toại bảo bên kia anh ấy sắp mở một gian hàng ở chợ, cần người trông. Lương gấp năm lần con bán hàng xén. Ăn ở anh ấy lo hết. Ra Giêng là đi.
Mẹ đặt cái muôi xuống.
– Sang bên kia à?
– Gần lắm mẹ. Đi xe một tiếng. Tháng nào con cũng về được.
Mẹ nhìn bố. Bố đang ngồi lau cái thùng sơn đỏ, ngẩng lên, cười hiền.
– Thằng Toại được. – Bố nói. – Nó làm ăn tử tế. Cho con nó đi một chuyến, biết đây biết đó.
Tèng đứng ở cửa, cái then cổng bãi xe còn trong tay.
– Không được. – Anh nói.
Cả nhà quay lại. Chị Ngải nhìn anh, ánh mắt từ ngạc nhiên chuyển sang khó chịu.
– Mày nói gì?
– Chị không được đi.
– Mày là ai mà cấm tao?
– Em là em chị.
– Em thì im. – Chị Ngải đứng bật dậy. – Mấy tháng nay mày lạ lắm, Tèng ạ. Mày nhìn anh Toại như nhìn kẻ cướp. Anh ấy gửi xe ở bãi mày, trả tiền đều. Anh ấy góp vốn với bố, trả lãi đúng hẹn. Anh ấy đã làm gì mày?
Tèng không trả lời được. Anh ấy chưa làm gì cả. Chưa. Không ai trong nhà này có thể tin vào một điều chưa xảy ra.
Chị Ngải bỏ vào buồng. Cánh cửa gỗ đóng sầm. Cái vòng bạc trên tay chị va vào khung cửa, kêu một tiếng.
Đêm đó Tèng không ngủ được. Anh nằm trên gác xép, nghe tiếng tàu đêm chạy qua, nghĩ về câu nói của bà Diếp ở chợ: "Đứng nấp thì nấp cho kỹ". Một người đồng lõa với Toại không nói câu ấy. Một người đồng lõa thì giả như không thấy, hoặc đi báo Toại. Bà Diếp không làm cả hai.
Gần nửa đêm, anh trèo xuống thang, mặc áo, đi ra.
Phố Kỳ Lừa đã tắt đèn. Chỉ còn ánh trăng mờ trên những mái ngói, mái tôn. Căn nhà hai tầng của bà Diếp ở đầu phố vẫn còn một ô cửa sổ sáng ở tầng dưới.
Cánh cổng sắt khép hờ. Tèng đẩy, nó kêu kẽo kẹt. Anh đi qua sân gạch, qua ba cái lồng chim họa mi đã trùm vải. Cửa chính mở. Bên trong, ngọn đèn dầu đặt trên bàn thờ.
Bà Diếp không ngồi ở bàn gỗ gụ. Bà đứng trước bàn thờ, quay lưng về phía cửa, đang thắp hương. Trên bàn thờ, ngoài bát hương và bộ đỉnh đồng, có một tấm ảnh đen trắng nhỏ lồng khung gỗ, ảnh một cô gái trẻ tóc dài, cười. Không phải ảnh thờ, Tèng nghĩ, vì không có dải băng đen.
Và trước tấm ảnh ấy, đặt trên một cái đĩa sứ trắng, là một chiếc vòng bạc.
Chiếc vòng to bản, chạm nổi một dây hoa mận, mấy cánh hoa đã mòn nhẵn.
Giống hệt chiếc vòng trên cổ tay chị Ngải.
— Hết chương 5 —

⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không🎧 Nghe
⏳ Trọng sinh & xuyên không
⏳ Trọng sinh & xuyên không